Tóm tắt: Bài viết phân tích những biến đổi trong nghi lễ cưới hỏi và tang ma của người dân phường Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa. Trên cơ sở phương pháp điền dã, quan sát tham dự và phỏng vấn sâu, nghiên cứu chỉ ra rằng các nghi lễ vòng đời truyền thống đang dần chuyển dịch từ mô hình dựa trên quan hệ cộng đồng sang mô hình dịch vụ hóa và thị trường hóa. Trong đó, tiêu dùng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn trở thành phương tiện biểu đạt vị thế xã hội và tái cấu trúc các quan hệ xã hội. Bên cạnh những tác động tích cực như giảm tải lao động và nâng cao tính chuyên nghiệp, quá trình này cũng làm gia tăng áp lực kinh tế, sự cạnh tranh hình thức và nguy cơ phai nhạt các giá trị văn hóa truyền thống. Từ trường hợp nghiên cứu tại Mỹ Hào, góp phần làm rõ tính chất phức hợp của sự biến đổi văn hóa nghi lễ trong bối cảnh chuyển đổi xã hội đương đại ở Việt Nam.
Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam theo tinh thần Quyết định 2486/QĐ-TTg. Thay vì tiếp cận theo mô hình kinh tế phi tập trung thuần túy, nghiên cứu đề xuất một khung vận hành dựa trên khái niệm “Chủ quyền số” và “Bảo hộ quyền tài sản số”. Bằng phương pháp phân tích hệ thống và nghiên cứu điển hình, bài viết chỉ ra cách thức Blockchain giúp minh bạch hóa dòng giá trị văn hóa, hỗ trợ quản lý nhà nước về thuế và bản quyền, đồng thời cảnh báo các rủi ro về thương mại hóa di sản. Kết quả nghiên cứu đề xuất lộ trình xây dựng hạ tầng Blockchain liên minh dưới sự bảo trợ của Nhà nước.
Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của vốn văn hóa như một nguồn lực nội sinh then chốt trong xây dựng nông thôn mới nâng cao và nông thôn mới kiểu mẫu tại xã Hát Môn (huyện Phúc Thọ cũ, nay là thành phố Hà Nội) giai đoạn 2021-2025. Lựa chọn thời điểm này không chỉ để đánh giá một chu kỳ phát triển mà còn nhằm thiết lập dữ liệu nền quan trọng trước khi xã Hát Môn sáp nhập với 6 xã khác từ ngày 1/7/2025. Báo cáo chứng minh rằng sự thành công của địa phương này bắt nguồn từ việc kích hoạt hiệu quả bốn trụ cột vốn văn hóa: cá nhân, cộng đồng, thể chế và mạng lưới xã hội. Sự kết hợp này đã chuyển hóa các giá trị di sản thành các thành tựu kinh tế, xã hội vượt trội, như thu nhập bình quân 80,8 triệu đồng/ người và tỷ lệ hộ nghèo toàn diện chỉ còn 0,13%. Kết quả nghiên cứu cung cấp một “mô hình mẫu” và các khuyến nghị chiến lược, khẳng định vốn văn hóa là nền tảng để quản trị rủi ro và đảm bảo sự phát triển bền vững cho đơn vị hành chính mới sau sáp nhập.
Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Quảng cáo năm 2012 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về quảng cáo tại Việt Nam. Luật Quảng cáo năm 2012 đã tác động sâu sắc đến hoạt động quảng cáo ngoài trời tại tỉnh Thanh Hóa. Hoạt động quảng cáo ngoài trời tại Thanh Hóa phản ánh rõ nét quá trình chuyển đổi từ mô hình phát triển tự phát sang quản lý theo hướng chuyên nghiệp, có quy hoạch và gắn với định hướng phát triển văn hóa - kinh tế địa phương. Những đặc điểm nổi bật có thể nhận diện được qua các khía cạnh: không gian phân bố, loại hình quảng cáo, kích thước chi phí, cấu trúc thị trường, nội dung truyền tải và yếu tố văn hóa - thẩm mỹ. Ở khía cạnh khác, sự phát triển của hoạt động này phản ánh ba xu hướng chủ đạo: số hóa và ứng dụng công nghệ cao, tích hợp văn hóa địa phương trong thiết kế, “xanh hóa” và phát triển bền vững. Những đặc điểm này đã làm sáng tỏ tính chất đa mục tiêu và những mâu thuẫn nội tại, từ đó cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả, linh hoạt và có tầm nhìn từ phía cơ quan quản lý tỉnh Thanh Hóa giai đoạn hiện nay.
Tóm tắt: Trước áp lực cạnh tranh từ hệ thống bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh, chợ truyền thống đang đối mặt với khủng hoảng vị thế. Nghiên cứu này lập luận rằng các giải pháp cải tạo hạ tầng là chưa đủ, từ đó đề xuất chiến lược “tái định vị” toàn diện dựa trên tiếp cận văn hóa học và phát triển bền vững. Thông qua phân tích thực nghiệm tại chợ Bến Thành và Phú Nhuận, bài viết kiến nghị chuyển đổi chợ từ điểm bán lẻ thuần túy sang “thiết chế văn hóa - xã hội” dựa trên bốn trụ cột: Tái định vị nhận thức (giá trị ký ức và cộng đồng); Tái định vị chức năng (mô hình “Chợ lai ghép” tích hợp trực tiếp lẫn trực tuyến và kinh tế trải nghiệm); Tái định vị biểu tượng (khai thác vốn văn hóa qua công nghiệp sáng tạo); Tái định vị quản trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định đây là lộ trình tất yếu để kiến tạo “không gian văn hóa sống”, vừa bảo tồn bản sắc đô thị, vừa thích ứng với kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, việc hình thành và thúc đẩy văn hóa học tập chủ động trong giáo dục đại học trở thành yêu cầu tất yếu. Người học không còn chỉ tiếp nhận tri thức một cách thụ động mà cần chủ động tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá và ứng dụng tri thức thông qua các công cụ số và AI. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về văn hóa học tập chủ động trong môi trường giáo dục số; đánh giá thực trạng hình thành văn hóa học tập chủ động của sinh viên Việt Nam thông qua các dữ liệu khảo sát gần đây; đồng thời chỉ ra những cơ hội và thách thức đặt ra đối với các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy văn hóa học tập chủ động. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc xây dựng mô hình giáo dục đại học hiện đại, lấy người học làm trung tâm trong kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích các yếu tố tác động đến việc phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở trong giáo dục đại học Việt Nam. Đây là chiến lược để thúc đẩy sự bình đẳng, chất lượng và đổi mới sáng tạo, tuy nhiên tiến trình này đang đối diện với những thách thức đan xen giữa tư duy truyền thống và yêu cầu của kỷ nguyên số. Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp phân tích hệ thống các văn bản chính sách quan trọng với các khung lý thuyết về quản trị đổi mới. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở tại Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển dịch từ nhận thức sang hành động thực tế. Năm nhóm yếu tố chính được nhận diện: Công nghệ và hạ tầng kỹ thuật với rào cản về tính tương thích và khoảng cách số; Tài chính và tính bền vững do thiếu hụt cơ chế ngân sách dài hạn; Tổ chức và văn hóa chia sẻ chịu ảnh hưởng bởi tư duy độc quyền tri thức; Pháp lý và sở hữu trí tuệ với những “điểm mờ” trong việc thực thi giấy phép mở; Con người với năng lực số và áp lực công việc của giảng viên. Nghiên cứu khẳng định thành công của Tài nguyên Giáo dục Mở phụ thuộc vào sự tương tác đồng bộ giữa các trụ cột này. Bài viết đề xuất lộ trình chiến lược nhằm hoàn thiện khung thể chế, tiêu chuẩn hóa hạ tầng quốc gia và thúc đẩy văn hóa “đồng kiến tạo” để xây dựng một hệ sinh thái giáo dục mở bền vững, hướng tới xã hội học tập suốt đời.
Tóm tắt: Bài viết phân tích một số trường hợp điển hình về phát triển công nghiệp văn hóa bền vững từ kinh nghiệm quốc tế nhằm rút ra bài học và gợi mở hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bài viết nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo, khai thác bản sắc như lợi thế cạnh tranh và lồng ghép công nghiệp văn hóa vào chiến lược phát triển quốc gia. Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghiệp văn hóa không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là động lực chiến lược thúc đẩy tăng trưởng toàn diện và là phương tiện quan trọng trong việc truyền tải bản sắc văn hóa quốc gia. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Việt Nam cần chuyển dịch từ cách tiếp cận quản lý sang kiến tạo, hoàn thiện khung thể chế, phát triển các cụm sáng tạo địa phương và tích hợp công nghiệp văn hóa vào các mục tiêu phát triển bền vững.
Tóm tắt: Ứng dụng công nghệ trong phát triển kinh tế số ngành Văn hóa mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam. Các công nghệ mới và nền tảng trực tuyến đang được ứng dụng, khai thác nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ văn hóa số, nâng cao trải nghiệm người dùng, thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm văn hóa cũng như thị trường ở trong và ngoài nước. Nội dung bài viết tập trung vào bốn vấn đề chính: Số hóa tài nguyên văn hóa; Phát triển thị trường và sản phẩm văn hóa số; Ứng dụng dữ liệu lớn và nền tảng số trong quản lý, quảng bá và phân phối sản phẩm, từ đó, hình thành chuỗi giá trị văn hóa - công nghệ - thương mại; Đề xuất một số chính sách và khung pháp lý cho kinh tế số ngành Văn hóa, hướng tới bảo vệ bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Tóm tắt: Trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, có 11 huyện miền núi (tính đến tháng 6-2025), với diện tích trên 11.000 km² (chiếm hơn 75% diện tích toàn tỉnh) và gần 1,2 triệu đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là Mường, Thái, Dao, Mông, Thổ và Khơ Mú). Nhận thức được vị trí, vai trò to lớn của địa bàn miền núi trong chiến lược phát triển chung của tỉnh, trong những năm 2010-2020, Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa đã tập trung lãnh đạo, đề ra nhiều chủ trương và giải pháp phù hợp để phát triển toàn diện, nhất là việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa dân tộc với phát triển kinh tế, xã hội. Vì vậy, văn hóa các dân tộc thiểu số khu vực miền núi được bảo lưu, nhiều di sản văn hóa phi vật thể được nâng tầm quốc gia, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, gắn với phát triển văn hóa - xã hội, nâng cao dân trí, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đạt được nhiều kết quả quan trọng
Game là một trong những ngành thuộc lĩnh vực "Phần mềm và các trò chơi giải trí"được định hướng phát triển trong Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Cùng với xu hướng đó, board game Việt Nam khai thác chất liệu văn hóa ngày càng được giới trẻ ưa chuộng; tuy nhiên, để hình thành một ngành có doanh thu bền vững, rất cần các giải pháp đồng bộ.