Tóm tắt: Nhật Bản và Việt Nam đã nâng tầm quan hệ lên đối tác chiến lược năm 2009 và xác lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện năm 2023. Sự hợp tác của hai quốc gia vốn đã duy trì trên nhiều lĩnh vực, nay tiếp tục được sâu sắc hóa. Với lĩnh vực văn hóa, hai quốc gia đã hiện thực hóa được một chiến lược ngoại giao văn hóa bền vững với các lễ hội giao lưu văn hóa. Hình thức này thể hiện rõ được sức mạnh mềm với vai trò đẩy mạnh quảng bá hình ảnh quốc gia, gia tăng sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau cũng như đóng góp vào lợi ích kinh tế cho hai nước. Với phương pháp phân tích tổng hợp dựa trên góc nhìn sức mạnh mềm, bài viết nêu rõ về chính sách phát triển văn hóa và những thành tựu mà lễ hội giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia đã đạt được để cùng nhau nâng cao vị thế quốc gia. Hoạt động này trở thành một yếu tố quan trọng trong chiến lược ngoại giao văn hóa bền vững giữa hai quốc gia được thể hiện rõ nét qua ba tính chất trọng tâm: tính liên tục, tính đa chiều và tính bền vững. Qua đó, sự gắn kết chặt chẽ giữa văn hóa với con người và lợi ích chung ngày càng được củng cố làm nền tảng vững chắc cho những hợp tác Nhật - Việt trong tương lai ở lĩnh vực này.
Tóm tắt: Trước áp lực cạnh tranh từ hệ thống bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh, chợ truyền thống đang đối mặt với khủng hoảng vị thế. Nghiên cứu này lập luận rằng các giải pháp cải tạo hạ tầng là chưa đủ, từ đó đề xuất chiến lược “tái định vị” toàn diện dựa trên tiếp cận văn hóa học và phát triển bền vững. Thông qua phân tích thực nghiệm tại chợ Bến Thành và Phú Nhuận, bài viết kiến nghị chuyển đổi chợ từ điểm bán lẻ thuần túy sang “thiết chế văn hóa - xã hội” dựa trên bốn trụ cột: Tái định vị nhận thức (giá trị ký ức và cộng đồng); Tái định vị chức năng (mô hình “Chợ lai ghép” tích hợp trực tiếp lẫn trực tuyến và kinh tế trải nghiệm); Tái định vị biểu tượng (khai thác vốn văn hóa qua công nghiệp sáng tạo); Tái định vị quản trị. Kết quả nghiên cứu khẳng định đây là lộ trình tất yếu để kiến tạo “không gian văn hóa sống”, vừa bảo tồn bản sắc đô thị, vừa thích ứng với kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, việc hình thành và thúc đẩy văn hóa học tập chủ động trong giáo dục đại học trở thành yêu cầu tất yếu. Người học không còn chỉ tiếp nhận tri thức một cách thụ động mà cần chủ động tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá và ứng dụng tri thức thông qua các công cụ số và AI. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về văn hóa học tập chủ động trong môi trường giáo dục số; đánh giá thực trạng hình thành văn hóa học tập chủ động của sinh viên Việt Nam thông qua các dữ liệu khảo sát gần đây; đồng thời chỉ ra những cơ hội và thách thức đặt ra đối với các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy văn hóa học tập chủ động. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc xây dựng mô hình giáo dục đại học hiện đại, lấy người học làm trung tâm trong kỷ nguyên số.
Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích các yếu tố tác động đến việc phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở trong giáo dục đại học Việt Nam. Đây là chiến lược để thúc đẩy sự bình đẳng, chất lượng và đổi mới sáng tạo, tuy nhiên tiến trình này đang đối diện với những thách thức đan xen giữa tư duy truyền thống và yêu cầu của kỷ nguyên số. Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp phân tích hệ thống các văn bản chính sách quan trọng với các khung lý thuyết về quản trị đổi mới. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển Tài nguyên Giáo dục Mở tại Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển dịch từ nhận thức sang hành động thực tế. Năm nhóm yếu tố chính được nhận diện: Công nghệ và hạ tầng kỹ thuật với rào cản về tính tương thích và khoảng cách số; Tài chính và tính bền vững do thiếu hụt cơ chế ngân sách dài hạn; Tổ chức và văn hóa chia sẻ chịu ảnh hưởng bởi tư duy độc quyền tri thức; Pháp lý và sở hữu trí tuệ với những “điểm mờ” trong việc thực thi giấy phép mở; Con người với năng lực số và áp lực công việc của giảng viên. Nghiên cứu khẳng định thành công của Tài nguyên Giáo dục Mở phụ thuộc vào sự tương tác đồng bộ giữa các trụ cột này. Bài viết đề xuất lộ trình chiến lược nhằm hoàn thiện khung thể chế, tiêu chuẩn hóa hạ tầng quốc gia và thúc đẩy văn hóa “đồng kiến tạo” để xây dựng một hệ sinh thái giáo dục mở bền vững, hướng tới xã hội học tập suốt đời.
Tóm tắt: Bài viết phân tích một số trường hợp điển hình về phát triển công nghiệp văn hóa bền vững từ kinh nghiệm quốc tế nhằm rút ra bài học và gợi mở hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bài viết nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo, khai thác bản sắc như lợi thế cạnh tranh và lồng ghép công nghiệp văn hóa vào chiến lược phát triển quốc gia. Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghiệp văn hóa không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là động lực chiến lược thúc đẩy tăng trưởng toàn diện và là phương tiện quan trọng trong việc truyền tải bản sắc văn hóa quốc gia. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Việt Nam cần chuyển dịch từ cách tiếp cận quản lý sang kiến tạo, hoàn thiện khung thể chế, phát triển các cụm sáng tạo địa phương và tích hợp công nghiệp văn hóa vào các mục tiêu phát triển bền vững.
Tóm tắt: Ứng dụng công nghệ trong phát triển kinh tế số ngành Văn hóa mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam. Các công nghệ mới và nền tảng trực tuyến đang được ứng dụng, khai thác nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ văn hóa số, nâng cao trải nghiệm người dùng, thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm văn hóa cũng như thị trường ở trong và ngoài nước. Nội dung bài viết tập trung vào bốn vấn đề chính: Số hóa tài nguyên văn hóa; Phát triển thị trường và sản phẩm văn hóa số; Ứng dụng dữ liệu lớn và nền tảng số trong quản lý, quảng bá và phân phối sản phẩm, từ đó, hình thành chuỗi giá trị văn hóa - công nghệ - thương mại; Đề xuất một số chính sách và khung pháp lý cho kinh tế số ngành Văn hóa, hướng tới bảo vệ bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Tóm tắt: Trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, có 11 huyện miền núi (tính đến tháng 6-2025), với diện tích trên 11.000 km² (chiếm hơn 75% diện tích toàn tỉnh) và gần 1,2 triệu đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là Mường, Thái, Dao, Mông, Thổ và Khơ Mú). Nhận thức được vị trí, vai trò to lớn của địa bàn miền núi trong chiến lược phát triển chung của tỉnh, trong những năm 2010-2020, Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa đã tập trung lãnh đạo, đề ra nhiều chủ trương và giải pháp phù hợp để phát triển toàn diện, nhất là việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa dân tộc với phát triển kinh tế, xã hội. Vì vậy, văn hóa các dân tộc thiểu số khu vực miền núi được bảo lưu, nhiều di sản văn hóa phi vật thể được nâng tầm quốc gia, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, gắn với phát triển văn hóa - xã hội, nâng cao dân trí, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đạt được nhiều kết quả quan trọng
Game là một trong những ngành thuộc lĩnh vực "Phần mềm và các trò chơi giải trí"được định hướng phát triển trong Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Cùng với xu hướng đó, board game Việt Nam khai thác chất liệu văn hóa ngày càng được giới trẻ ưa chuộng; tuy nhiên, để hình thành một ngành có doanh thu bền vững, rất cần các giải pháp đồng bộ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và khoa học – công nghệ phát triển nhanh, công nghiệp văn hóa đang được nhiều quốc gia xem là lĩnh vực chiến lược: vừa tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế – xã hội, vừa góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Từ yêu cầu thực tiễn, Việt Nam không chỉ tăng cường hoàn thiện thể chế, chính sách, mà còn cụ thể hóa định hướng bằng việc ban hành Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược này đặt nền tảng cho việc phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời gia tăng “sức mạnh mềm” và vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
Việt Nam sở hữu nền văn hóa đa dạng của 54 dân tộc, không chỉ phong phú về phong tục, tập quán mà còn kết tinh trong các trang phục truyền thống. Mỗi cộng đồng đều có trang phục truyền thống riêng, song nổi bật và được nhận diện rộng rãi nhất chính là áo dài. Bài viết phân tích những giá trị văn hóa – thẩm mỹ – biểu tượng của áo dài, từ đó đề xuất hướng khai thác trong đời sống đương đại và định vị áo dài như một sản phẩm trọng điểm của công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Thời trang là một trong những lĩnh vực của ngành công nghiệp văn hóa. Trong bối cảnh cả nước thúc đẩy kinh tế sáng tạo, việc đưa giá trị trang phục truyền thống vào đời sống đương đại ngày càng được chú trọng, bởi đó là cách để văn hóa chuyển hóa thành sức mạnh mềm, nuôi dưỡng bản sắc đồng thời tạo ra động lực kinh tế mới. Trong hành trình đó, “Tri thức may, mặc Áo dài Huế” đang trở thành một nền tảng quan trọng giúp thành phố Huế tạo dựng ngành công nghiệp văn hóa mang bản sắc riêng.