Tiếp biến văn hóa của sinh viên trong môi trường đại học đa văn hóa dựa trên lý thuyết của Berry

Tóm tắt: Bài viết vận dụng lý thuyết tiếp biến văn hóa của Berry để phân tích quá trình thích nghi văn hóa của sinh viên trong môi trường đại học đa văn hóa tại một số trường đại học đào tạo ngoại ngữ ở Hà Nội. Dựa trên 674 ý kiến định tính hợp lệ của sinh viên Việt Nam, sinh viên quốc tế và cán bộ giảng viên, nghiên cứu nhận diện các biểu hiện của hội nhập, tách biệt, bên lề hóa và lai ghép văn hóa trong đời sống học đường. Kết quả cho thấy trải nghiệm tiếp biến văn hóa được thể hiện rõ nhất qua quan hệ ứng xử, không gian tương tác đa văn hóa, giao tiếp giữa các chủ thể, xung đột chuẩn mực, cũng như việc sử dụng ngôn ngữ, biểu tượng và truyền thông trong môi trường đại học. Phân tích chỉ ra rằng tiếp biến văn hóa không chỉ là quá trình sinh viên quốc tế thích nghi với văn hóa Việt Nam, mà còn là quá trình hai chiều; trong đó, sinh viên Việt Nam, sinh viên quốc tế và các chủ thể giáo dục cùng điều chỉnh hành vi, ngôn ngữ và chuẩn mực giao tiếp. Nghiên cứu khẳng định rằng, môi trường đại học đa văn hóa có chiều sâu chỉ được hình thành khi nhà trường tạo lập các điều kiện thể chế, học thuật và tương tác phù hợp, giúp sinh viên vừa duy trì bản sắc văn hóa riêng, vừa tham gia bình đẳng vào cộng đồng học đường.

Xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa : Từ tư duy quản lý đến thể chế kiến tạo phát triển

Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang được đưa ra xin ý kiến trong một thời điểm rất đặc biệt, khi văn hóa ngày càng được xác định rõ không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh, động lực tăng trưởng, sức mạnh mềm và năng lực cạnh tranh của quốc gia. Sau Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị, Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội và những chỉ đạo quyết liệt của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về chuyển mạnh từ tư duy quản lý văn hóa sang kiến tạo phát triển, việc xây dựng một đạo luật riêng về công nghiệp văn hóa không đơn thuần là bổ sung thêm một văn bản vào hệ thống pháp luật. Điều quan trọng hơn là tạo ra một thể chế đủ sức giải phóng sức sáng tạo của xã hội, chuyển hóa kho tàng văn hóa Việt Nam thành tài sản trí tuệ, sản phẩm, doanh nghiệp, thị trường và sức mạnh mềm trong kỷ nguyên mới.

Từ quyết sách đến kết quả: Yêu cầu đặt ra đối với lĩnh vực văn hóa sau Hội nghị Trung ương 3

Bài phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3, khóa XIV ngày 29/7/2026 đã nhấn mạnh một yêu cầu có tính nguyên tắc: giá trị của nghị quyết phải được thể hiện bằng sản phẩm cụ thể, hiệu quả phục vụ và sự hài lòng của Nhân dân. Đối với lĩnh vực văn hóa, yêu cầu này không chỉ đòi hỏi đổi mới phương thức quản lý, mà còn đặt ra nhiệm vụ xây dựng văn hóa thực thi, đề cao trách nhiệm công vụ và hình thành nền quản trị lấy con người làm trung tâm, lấy những giá trị tạo ra cho đời sống xã hội làm thước đo.

Từ sức mạnh của niềm tin đến thực thi hiệu quả: Sứ mệnh mới của ngành Tuyên giáo

Kỷ niệm 96 năm Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng (1/8/1930–1/8/2026) diễn ra trong thời điểm toàn Đảng, toàn dân và toàn quân đang khẩn trương đưa Nghị quyết Đại hội XIV và các quyết sách của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV vào cuộc sống. Nhìn lại chặng đường gần một thế kỷ, có thể thấy sức mạnh của ngành Tuyên giáo không chỉ nằm ở khả năng truyền bá tư tưởng, định hướng nhận thức, mà sâu xa hơn là năng lực khơi dậy niềm tin, tập hợp nhân dân và biến đường lối của Đảng thành hành động cách mạng. Trong giai đoạn phát triển mới, khi “điểm nghẽn lớn nhất vẫn là khâu thực thi”, ngành Tuyên giáo càng phải đổi mới mạnh mẽ để trở thành lực lượng kiến tạo đồng thuận, thúc đẩy hành động và góp phần kiểm chứng hiệu quả của mỗi chủ trương bằng những chuyển biến cụ thể trong đời sống nhân dân.

Biến đổi và tái cấu trúc văn hóa làng xã đô thị xứ Thanh trong quá trình đô thị hóa

Tóm tắt: Trên cơ sở tổng hợp tư liệu nghiên cứu và khảo sát thực tiễn, bài viết làm rõ một số đặc điểm biến đổi và tái cấu trúc không gian văn hóa, các thực hành lễ hội, tín ngưỡng, quan hệ cộng đồng và phong tục vòng đời của cư dân làng xã đô thị Thanh Hóa. Kết quả cho thấy đô thị hóa không làm mất đi văn hóa làng xã, mà thúc đẩy quá trình tái cấu trúc theo hướng chọn lọc và thích ứng. Một số giá trị truyền thống được duy trì dưới dạng biểu trưng, trong khi nhiều thực hành văn hóa được điều chỉnh cho phù hợp với không gian và cơ chế quản lý đô thị. Qua đó, bài viết góp phần nhận diện đặc trưng của văn hóa làng xã đô thị Thanh Hóa và gợi mở một số vấn đề đặt ra trong công tác quản lý và bảo tồn văn hóa hiện nay.

Không thể nhân danh sáng tạo để làm mờ sự thật lịch sử

Có những cuốn sách khi ra đời không chỉ thuộc về đời sống văn chương. Nó bước vào đời sống xã hội, chạm đến ký ức cộng đồng, đánh động tình cảm của nhân dân và đặt ra những câu hỏi lớn hơn chính số phận của một tác phẩm. Sự việc liên quan đến cuốn “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” là một trường hợp như vậy.

Đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Bản lĩnh văn hóa, trí tuệ thời đại và khát vọng vươn mình của dân tộc

Tại Hội nghị quán triệt và triển khai Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 của Bộ Chính trị về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng, phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đặt ra một tầm nhìn mới về đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới. Đó là nền đối ngoại không chỉ giữ gìn môi trường hòa bình, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, mà còn kiến tạo năng lực phát triển, lan tỏa bản sắc văn hóa, nâng tầm vị thế đất nước và đóng góp có trách nhiệm vào nền văn minh nhân loại. Trong tầm nhìn ấy, đối ngoại không đứng bên ngoài văn hóa, mà chính là một biểu hiện tập trung của bản lĩnh văn hóa Việt Nam: độc lập mà rộng mở, tự chủ mà hòa hiếu, kiên định mà linh hoạt, vì lợi ích dân tộc nhưng luôn gắn với trách nhiệm chung của nhân loại.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số - Kỳ cuối: Dựng “lá chắn mềm” trong không gian số

Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng ở việc xử lý thông tin sai lệch sau khi đã lan truyền. Trước những tác động ngày càng tinh vi của AI tạo sinh, deepfake, thuật toán mạng xã hội và các sản phẩm văn hóa số xuyên biên giới, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một “lá chắn mềm” bằng bản lĩnh văn hóa, năng lực phản biện, trách nhiệm công dân số và hệ sinh thái nội dung tích cực.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số - Kỳ 2: Những thách thức về lệch chuẩn văn hóa

Không gian mạng đang trở thành mặt trận tư tưởng đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên số. Tại đây, những tác động đến nhận thức xã hội không chỉ đến từ các luận điệu sai trái trực diện mà còn âm thầm len lỏi qua thuật toán, AI tạo sinh, dòng chảy cảm xúc và các sản phẩm văn hóa số được lan truyền mỗi ngày. Khi nội dung bị cắt ghép, diễn giải và khuếch đại trên mạng xã hội, những “sóng ngầm” ấy có thể từng bước làm lệch chuẩn nhận thức, gây nhiễu loạn thông tin và ảnh hưởng đến niềm tin xã hội. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số hôm nay không chỉ là đấu tranh với thông tin xấu độc mà còn là giữ vững khả năng dẫn dắt nhận thức trong dòng chảy văn hóa số.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số - Kỳ 1: Đừng xem nhẹ những “hạt bụi” trong sản phẩm nghe nhìn số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là một trong những nhiệm vụ hết sức quan trọng, có tính sống còn và lâu dài đối với cả hệ thống chính trị. Điều này càng trở nên cấp bách hơn trong bối cảnh đất nước ta đang đẩy mạnh sự nghiệp đổi mới, phát triển khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế. Nhiều vấn đề đang đặt ra đối với việc nhận diện , đấu tranh và phản bác các luận điệu thù địch, sai trái trên không gian mạng, khi mà các sản phẩm số xuất hiện từng giờ, từng phút. Đồng thời, phải có nhiều giải pháp đồng bộ để "phủ xanh" thông tin tích cực , tạo thế "phòng ngừa" một cách chủ động và hiệu quả.

Hiện thực hóa Nghị quyết 80-NQ/TW: Công nghiệp văn hóa là trụ cột tăng trưởng mới

Tóm tắt: Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị ra đời trước thềm Đại hội Đảng lần thứ XIV không chỉ khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn mở ra bước chuyển tư duy quan trọng: coi văn hóa là nguồn lực nội sinh, động lực tăng trưởng và hệ điều tiết phát triển bền vững. Trong dòng chảy ấy, công nghiệp văn hóa không còn là “lĩnh vực hỗ trợ” mà được định vị như một trụ cột mới của nền kinh tế tri thức, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, xuất khẩu, xây dựng thương hiệu quốc gia và sức mạnh mềm Việt Nam. Quyết định 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đã cụ thể hóa mạnh mẽ định hướng này, nhấn mạnh phát triển có trọng tâm, trọng điểm; thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, bảo hộ sở hữu trí tuệ và hình thành hệ sinh thái sáng tạo. Bài viết phân tích sự hội tụ chính sách giữa Nghị quyết 80-NQ/TW, Quyết định 2486/QĐ-TTg và Báo cáo chính trị Đại hội XIV, từ đó đề xuất các đột phá thể chế, hạ tầng, nhân lực và thị trường nhằm đưa công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới, lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên vươn mình.