Tóm tắt: Lễ hội làng Triều Khúc là lễ hội tiêu biểu của vùng châu thổ sông Hồng, nơi lưu giữ hệ thống nghi lễ và diễn xướng dân gian phong phú, phản ánh các giá trị lịch sử và tín ngưỡng cộng đồng. Trong cấu trúc lễ hội, diễn xướng dân gian giữ vị trí trung tâm, vừa là phương thức thực hành di sản, vừa là môi trường hội tụ các yếu tố nghệ thuật, xã hội và tâm linh. Diễn xướng dân gian không chỉ là hoạt động trình diễn mà còn là một hệ thống hành vi văn hóa, nơi con người, không gian, thời gian và niềm tin hòa quyện, tạo nên “đời sống” của di sản. Trong bối cảnh nhiều lễ hội truyền thống ở Hà Nội đang biến đổi, việc nghiên cứu diễn xướng dân gian trong lễ hội làng Triều Khúc góp phần nhận diện giá trị di sản, đồng thời làm rõ cách thức cộng đồng bảo tồn, trao truyền và tái tạo bản sắc văn hóa trong quá trình đô thị hóa.
Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của vốn văn hóa như một nguồn lực nội sinh then chốt trong xây dựng nông thôn mới nâng cao và nông thôn mới kiểu mẫu tại xã Hát Môn (huyện Phúc Thọ cũ, nay là thành phố Hà Nội) giai đoạn 2021-2025. Lựa chọn thời điểm này không chỉ để đánh giá một chu kỳ phát triển mà còn nhằm thiết lập dữ liệu nền quan trọng trước khi xã Hát Môn sáp nhập với 6 xã khác từ ngày 1/7/2025. Báo cáo chứng minh rằng sự thành công của địa phương này bắt nguồn từ việc kích hoạt hiệu quả bốn trụ cột vốn văn hóa: cá nhân, cộng đồng, thể chế và mạng lưới xã hội. Sự kết hợp này đã chuyển hóa các giá trị di sản thành các thành tựu kinh tế, xã hội vượt trội, như thu nhập bình quân 80,8 triệu đồng/ người và tỷ lệ hộ nghèo toàn diện chỉ còn 0,13%. Kết quả nghiên cứu cung cấp một “mô hình mẫu” và các khuyến nghị chiến lược, khẳng định vốn văn hóa là nền tảng để quản trị rủi ro và đảm bảo sự phát triển bền vững cho đơn vị hành chính mới sau sáp nhập.
Tóm tắt: Phường Cửa Nam (thành phố Hà Nội) là nơi tập trung nhiều di tích lịch sử - văn hóa có giá trị, mang trong mình nguồn di sản Hán Nôm phong phú, đặc sắc của vùng đất kinh đô ngàn năm văn hiến. Trong đó, đền, chùa Hàm Long là một di tích tiêu biểu, không chỉ có giá trị về kiến trúc, tín ngưỡng mà còn lưu giữ hệ thống di văn Hán Nôm đa dạng như thần phả, sắc phong, bia đá, hoành phi, câu đối. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy những giá trị này vẫn chưa được khai thác hiệu quả trong các hoạt động truyền thông, giáo dục và phát triển du lịch văn hóa. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu, khai thác và phát huy nguồn tài liệu Hán Nôm tại đền, chùa Hàm Long trở thành nhiệm vụ quan trọng của phường Cửa Nam nói riêng và Hà Nội nói chung trong phát triển công nghiệp văn hóa.
Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dân tộc Ngái ở Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ mai một ngôn ngữ và các giá trị văn hóa truyền thống do quy mô dân số nhỏ và phân bố phân tán. Bài viết tổng quan các nghiên cứu về người Ngái trên các phương diện lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa bằng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh tài liệu. Kết quả cho thấy các nghiên cứu còn rời rạc, thiếu tính hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học và nghiên cứu văn hóa chuyên sâu; nhiều vấn đề như biến đổi văn hóa, bản sắc tộc người và chính sách bảo tồn chưa được làm rõ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp nghiên cứu thực địa và ứng dụng công nghệ nhằm bảo tồn và phát huy giá trị ngôn ngữ - văn hóa, góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách phù hợp.
Tóm tắt: Hạnh đầu đà vốn là một truyền thống tu khổ hạnh của Phật giáo, hướng tới thanh lọc thân tâm, đoạn trừ ái dục và gìn giữ phạm hạnh. Khi đi vào dòng chảy Thiền tông Việt Nam thời Lý - Trần, pháp hành này không được giữ nguyên như mô thức khổ hạnh Ấn Độ, mà được tái diễn giải sáng tạo theo tinh thần và văn hóa Đại Việt. Qua hành trạng của các thiền sư như Đạo Huệ, Tín Học, Giác Hải, đặc biệt là Phật hoàng Trần Nhân Tông, hạnh đầu đà đã được chuyển hóa thành nền tảng của lý tưởng nhập thế. Từ một phương pháp tu tập cá nhân, đầu đà dần trở thành một hình thái văn hóa biểu tượng, gắn sự thanh bần, vô ngã với trách nhiệm hộ quốc an dân. Quá trình ấy không chỉ làm sáng rõ năng lực bản địa hóa của Phật giáo Việt Nam, mà còn khẳng định vai trò sáng tạo của Đại Việt trong việc gắn kết di sản tâm linh với vận mệnh dân tộc.
Tóm tắt: Vân Đồn và Phố Hiến là hai hợp phần khác loại nhưng liên thông trong cấu trúc thương mại - văn hóa của Đại Việt: một bên là cửa ngõ hải thương biển đảo ở Đông Bắc, một bên là đầu mối cảng thị sông của châu thổ sông Hồng. Trên cơ sở tiếp cận tuyến văn hóa, di sản nối tiếp, cảnh quan đô thị lịch sử, diễn giải di sản và du lịch văn hóa bền vững, giá trị nổi bật của hai di sản không chỉ nằm ở từng điểm di tích, mà ở khả năng cấu thành trục lịch sử từ biển đến sông, từ ngoại thương đến giao lưu văn hóa, từ bến cảng đến ký ức cư dân và trầm tích đô thị. Từ đó, bài viết đề xuất định hướng kết nối Vân Đồn - Phố Hiến như một trục du lịch văn hóa thương cảng ở Bắc Bộ.
Tóm tắt: Lễ hội Bà Phi Yến tại Côn Đảo, được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia không chỉ là nghi lễ tín ngưỡng truyền thống mà còn là không gian “tái tạo truyền thống” giàu tính biểu diễn. Năm 2024, kỳ giỗ lần thứ 239 được tổ chức trong bối cảnh yêu cầu bảo tồn gắn với phát huy di sản ngày càng cao, đồng thời chịu tác động của xu hướng sân khấu hóa và truyền thông số. Trên cơ sở khung lý luận về sáng tạo truyền thống của Eric Hobsbawm (2011), Lương Văn Hy và Trương Huyền Chi (2012), kết hợp với quan điểm nghiên cứu của tác giả, bài viết xây dựng bốn tiêu chí phân tích: tính nguyên gốc, tính thích ứng, tính thẩm mỹ, tính cộng đồng. Nghiên cứu trường hợp cho thấy các hình thức sáng tạo truyền thống trong lễ hội vừa bảo tồn giá trị gốc, vừa đổi mới phương thức biểu đạt, qua đó nâng cao sức hấp dẫn, tính lan tỏa và khả năng gắn kết cộng đồng của di sản.
Tóm tắt: Chuyển đổi số đã và đang tạo ra những thay đổi căn bản trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực Thông tin - Thư viện. Quá trình này không chỉ tác động đến mô hình tổ chức và cung cấp dịch vụ thông tin mà còn làm thay đổi sâu sắc yêu cầu đối với đội ngũ nhân lực. Nguồn nhân lực Thông tin - Thư viện hiện nay không chỉ thực hiện các chức năng truyền thống mà còn phải thích ứng nhanh với sự thay đổi công nghệ, môi trường làm việc và nhu cầu của người dùng trong kỷ nguyên số. Chính vì vậy, để đáp ứng được yêu cầu công việc trong bối cảnh chuyển đổi số, nguồn nhân lực thông tin - thư viện cần có sự thay đổi để phù hợp. Bài viết giới thiệu về chuyển đổi số và sự tác động của nó tới nguồn nhân lực thông tin - thư viện, những vai trò và năng lực cốt lõi của nhân lực thông tin - thư viện trong bối cảnh chuyển đổi số. Đồng thời, bài viết cũng đề xuất một số giải pháp phát triển năng lực cho nhân lực thông tin - thư viện phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo trở thành động lực then chốt trong đổi mới hoạt động thư viện đại học ở Việt Nam. Trên cơ sở phân tích tài liệu giai đoạn 2020-2025, nghiên cứu cho thấy trí tuệ nhân tạo đã được triển khai trong chatbot, cá nhân hóa dịch vụ, tự động hóa nghiệp vụ và phát triển thư viện số, song vẫn hạn chế về nhân lực, tài chính và an toàn dữ liệu. Bài viết khẳng định vai trò trung tâm của con người, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung chính sách theo hướng tăng cường quản trị hệ thống, chuẩn hóa dữ liệu, ưu tiên đầu tư trọng điểm và thiết lập cơ chế giám sát nhằm bảo đảm ứng dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, bền vững.
Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Quảng cáo năm 2012 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về quảng cáo tại Việt Nam. Luật Quảng cáo năm 2012 đã tác động sâu sắc đến hoạt động quảng cáo ngoài trời tại tỉnh Thanh Hóa. Hoạt động quảng cáo ngoài trời tại Thanh Hóa phản ánh rõ nét quá trình chuyển đổi từ mô hình phát triển tự phát sang quản lý theo hướng chuyên nghiệp, có quy hoạch và gắn với định hướng phát triển văn hóa - kinh tế địa phương. Những đặc điểm nổi bật có thể nhận diện được qua các khía cạnh: không gian phân bố, loại hình quảng cáo, kích thước chi phí, cấu trúc thị trường, nội dung truyền tải và yếu tố văn hóa - thẩm mỹ. Ở khía cạnh khác, sự phát triển của hoạt động này phản ánh ba xu hướng chủ đạo: số hóa và ứng dụng công nghệ cao, tích hợp văn hóa địa phương trong thiết kế, “xanh hóa” và phát triển bền vững. Những đặc điểm này đã làm sáng tỏ tính chất đa mục tiêu và những mâu thuẫn nội tại, từ đó cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả, linh hoạt và có tầm nhìn từ phía cơ quan quản lý tỉnh Thanh Hóa giai đoạn hiện nay.
Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu các đặc trưng trong văn hóa ẩm thực của người Chăm ở tỉnh Khánh Hòa, bao gồm khía cạnh vật chất, tinh thần và xã hội. Từ đó hướng tới nhận diện bản sắc riêng biệt của ẩm thực Chăm, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa ẩm thực đang dần mai một trong bối cảnh giao lưu và hội nhập văn hóa. Việc nghiên cứu và bảo tồn các đặc trưng văn hóa ẩm thực Chăm không chỉ có ý nghĩa trong việc gìn giữ di sản tộc người, mà còn góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế du lịch nâng cao đời sống cho bà con Chăm ở tỉnh Khánh Hòa.