Từ khóa: trí tuệ nhân tạo; thư viện; đại học.
Abstract: In the context of digital transformation, artificial intelligence has become a key driving force in innovating university library activities in Vietnam. Based on document analysis for the period 2020-2025, the study reveals that artificial intelligence has been deployed in chatbots, service personalisation, business automation, and digital library development; however, there are still limitations in human resources, finance, and data security. The article affirms the central role of humans and proposes to improve the policy framework by strengthening system administration, standardising data, prioritising key investments, and establishing a monitoring mechanism to ensure the effective and sustainable application of artificial intelligence.
Keywords: artificial intelligence; library; university.

1. Đặt vấn đề
Trong xu thế cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, vai trò của thư viện đại học - trung tâm lưu trữ và cung cấp tri thức - đang được tái định hình. Ở Việt Nam, Chính phủ và ngành Giáo dục đã ban hành các chính sách thúc đẩy số hóa thư viện, hướng đến “Đa dạng hóa các dịch vụ thư viện sử dụng tài nguyên số, sản phẩm thông tin số ứng dụng trí tuệ nhân tạo” (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Các thư viện đại học lớn như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, Đại học Đà Nẵng, Trường Đại học VinUni cũng tăng cường đầu tư hệ thống phần mềm quản lý tích hợp (ILS, EDS, OpenAthens, Bibliotheca, DSpace, Koha), mở rộng truy cập tài nguyên điện tử và từng bước ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong các dịch vụ phục vụ người sử dụng (Bùi Thu Hằng, 2025).
Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy AI ngày càng được áp dụng rộng rãi trong thư viện học thuật, nổi bật nhất là trong dịch vụ tham khảo và hỗ trợ thông tin, giúp tối ưu hóa truy xuất tài nguyên và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, nguồn kinh phí hạn hẹp và thiếu nhân lực chuyên môn đã đặt ra thách thức, đòi hỏi các thư viện phải đào tạo lại và trang bị kỹ năng mới cho cán bộ thư viện (như phát triển chatbot, xử lý ngữ cảnh tìm kiếm). Công nghệ số, AI và thực tế ảo (VR) đang ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong việc đổi mới hoạt động thư viện và thúc đẩy văn hóa đọc. Các công nghệ này giúp người đọc tiếp cận tài liệu linh hoạt, cá nhân hóa và trực quan hơn so với sách giấy truyền thống, góp phần xây dựng xu hướng đọc hiện đại. Tuy vậy, việc lệ thuộc vào AI có thể làm giảm khả năng đọc hiểu sâu nếu không có cơ chế kiểm chứng và giáo dục thông tin phù hợp.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc nghiên cứu về ứng dụng AI trong thư viện đại học Việt Nam là rất cần thiết. Bài viết này tập trung trả lời các câu hỏi: Hiện nay các thư viện đại học Việt Nam đã và đang áp dụng những giải pháp AI nào trong hoạt động thông tin - thư viện? Các ứng dụng này có tác động ra sao đến văn hóa đọc và chất lượng dịch vụ? Mục tiêu cụ thể gồm: khảo sát thực trạng ứng dụng AI trong các dịch vụ thư viện đại học; phân tích thuận lợi và khó khăn khi triển khai; đề xuất định hướng phát triển thư viện thông minh gắn kết công nghệ và con người. Nghiên cứu cung cấp thêm một góc nhìn học thuật về trạng thái hiện tại và triển vọng của việc ứng dụng AI ở thư viện đại học Việt Nam, qua đó làm rõ khoảng trống giữa các kết quả nghiên cứu quốc tế và nhu cầu thực tiễn trong nước.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, tổng hợp các kết quả nghiên cứu, báo cáo hội thảo, bài báo khoa học và tin tức liên quan đến AI trong thư viện đại học trong giai đoạn gần đây (2020-2025). Tài liệu tham khảo bao gồm các bài viết học thuật nước ngoài và trong nước (qua các kênh chính thức của ngành Thư viện, tạp chí chuyên ngành, báo chí giáo dục) và hội thảo chuyên đề. Nội dung thu thập được phân tích theo chủ đề: (i) Ứng dụng AI vào dịch vụ người dùng (chatbot, đề xuất cá nhân hóa, hỗ trợ tra cứu); (ii) Ứng dụng AI trong nghiệp vụ thư viện (tự động biên mục, phân loại, phân tích dữ liệu lớn); (iii) Tình hình phát triển thư viện số và đọc số; (iv) Vấn đề nhân lực, chính sách và an ninh dữ liệu. Kết quả nghiên cứu được trích dẫn và so sánh với các nghiên cứu quốc tế và thực tiễn triển khai tại Việt Nam.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Hệ thống thư viện số và tài nguyên mở
Hiện nay, nhiều thư viện đại học tại Việt Nam đang xây dựng và mở rộng kho dữ liệu điện tử. Nghiên cứu của Bùi Thu Hằng (2025) đã chỉ ra “hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử ngày càng mở rộng là một điểm mạnh”. Tập đoàn EBSCO cho biết đã cung cấp sản phẩm EBSCO eBooks Academic Collection cho các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng với hơn 250.000 đầu sách học thuật đa ngành từ hơn 500 nhà xuất bản uy tín thế giới (Quỳnh Giao, 2025). Đây là nguồn tri thức phong phú, hỗ trợ các trường đại học trong quá trình chuyển đổi số và ứng dụng AI vào hoạt động thư viện. Bên cạnh đó, các thư viện cũng đẩy mạnh hợp tác với mạng lưới thư viện số quốc tế để mượn liên thư viện tài liệu điện tử, góp phần tăng tính sẵn sàng của tài nguyên.
Ứng dụng chatbot và trợ lý ảo
Trên thế giới, các thư viện lớn như Thư viện Quốc hội Mỹ hay ở Đại học Cambridge đều sử dụng chatbot để tối ưu hóa dịch vụ hỗ trợ. Ở Việt Nam, hiện đã có nhiều thư viện đại học đưa vào hoạt động chatbot hỗ trợ người dùng. Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai chatbot để giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng (Nguyễn Tâm Thanh Tùng và cộng sự, 2025). Trong khi đó tại Thư viện Đại học Hà Tĩnh, một hệ thống chatbot AI (HTULibChatAI) được phát triển trên nền tảng Dialogflow đã giúp phản hồi tự động các câu hỏi thường gặp, cải thiện đáng kể trải nghiệm bạn đọc. Các chatbot tích hợp AI đã trở thành một công cụ phổ biến để cung cấp dịch vụ thư viện. Chúng có khả năng tư vấn qua tin nhắn về giờ mở cửa, tra cứu thư mục, thậm chí hỗ trợ đọc sách nói và tìm kiếm bằng giọng nói, tạo thuận lợi cho người dùng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi.
Phân loại và quản lý tài liệu tự động
AI còn được áp dụng vào quy trình nghiệp vụ bên trong thư viện. Phạm Thị Yến (2025) đã trình bày việc sử dụng các sản phẩm AI như Gemini và ChatGPT để tự động phân loại và biên mục tài liệu tại thư viện. Một số thư viện cũng thử nghiệm công cụ nhận dạng ký tự quang học (OCR) và trích xuất siêu dữ liệu từ bản số hóa, giúp giảm tải công việc thủ công. Các nghiên cứu nước ngoài chỉ ra rằng việc tích hợp AI trong hệ thống quản lý thư viện số có thể tăng tốc độ xử lý, giảm sai sót và hỗ trợ ra quyết định về phát triển bộ sưu tập. Tuy nhiên, một số thư viện Việt Nam vẫn chưa có đủ nhân lực và kinh phí để ứng dụng rộng rãi các công nghệ này.
Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và cá nhân hóa dịch vụ
Các thư viện đang khai thác dữ liệu hành vi người dùng (lịch sử tìm kiếm, mượn trả, truy cập điện tử) để phân tích và cải tiến dịch vụ. Theo báo cáo của Nguyễn Thùy Linh, Giám đốc Dự án Văn phòng đại diện iGroup Việt Nam, việc gia tăng cơ sở dữ liệu điện tử có bản quyền giúp tăng trải nghiệm người dùng và nâng cao chất lượng đào tạo (Quỳnh Giao, 2025). Ngoài ra, nhiều thư viện đã ứng dụng mô hình đề xuất tài liệu thông minh (recommendation systems) và gợi ý nội dung cá nhân hóa dựa trên AI. Thư viện Đại học Khoa học Tự nhiên (HCMUT) sử dụng thuật toán học máy để phân tích sở thích đọc của sinh viên, từ đó giới thiệu sách và bài báo phù hợp. Nghiên cứu của Bùi Thu Hằng (2025) cũng cho thấy việc ứng dụng các công nghệ mới (AI, Big Data) là cơ hội để cá nhân hóa dịch vụ thư viện.
Trải nghiệm đọc hiện đại (sách điện tử, VR/AR)
Đa số sinh viên đại học ngày nay ưu tiên đọc tài liệu điện tử và các hình thức trình bày trực quan. Nhiều thư viện đã đầu tư xây dựng thư viện số với kho sách điện tử (e-books) tích hợp trên nền tảng di động. Các nền tảng như Kindle, Google Books, Apple Books cho phép người dùng cá nhân hóa phông chữ, chế độ sáng/ tối, đánh dấu trang và chia sẻ ghi chú dễ dàng. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) cũng được thử nghiệm để tạo không gian đọc 3D cho sinh viên (ví dụ triển lãm sách VR). Theo Giám đốc Thư viện Đại học Nguyễn Tất Thành, nhờ công nghệ số sinh viên có thể “tương tác trực tiếp với tài liệu qua âm thanh, hình ảnh, thậm chí là không gian 3D sống động” (Phương Thảo, 2025), từ đó giúp cải thiện khả năng tư duy phản biện và ghi nhớ.
Hệ thống an ninh và tiện ích tự động
Một số thư viện tiên phong áp dụng công nghệ nhận dạng gương mặt và RFID để nâng cao an ninh và tiện ích mượn trả. Hệ thống nhận dạng FaceID, cho phép bạn đọc tự mượn/ trả sách 24/7 mà không cần cán bộ thư viện. Trong khi đó, công nghệ RFID tự động hóa các hoạt động của thư viện, tăng cường quản lý sách trong kho, bảo mật, cải thiện hiệu quả, giảm các tác vụ thủ công và cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực, hợp lý hóa quy trình làm việc của thư viện và nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua xử lý nhanh hơn và độ chính xác tốt hơn. Ngoài ra, các phần mềm thư viện số chuẩn nghiệp vụ đã tích hợp công cụ chống đạo văn như Compilatio và hệ thống quản lý dữ liệu nghiên cứu cũng góp phần nâng cao trách nhiệm học thuật trong các trường đại học.
Những kết quả trên cho thấy việc áp dụng AI trong thư viện đại học Việt Nam đã bắt đầu được triển khai đa dạng: từ dịch vụ trực tuyến tương tác với người dùng đến tự động hóa quy trình nội bộ và xây dựng thư viện số. Tuy nhiên, phạm vi và quy mô thực tế còn rất khác nhau giữa các thư viện. Có nơi như Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã có lộ trình cụ thể và bước đầu đạt “mức cải tiến” trong đổi mới dịch vụ, hiện đang tiếp tục chuẩn hóa quy trình và mở rộng sang các dịch vụ học thuật nâng cao để nâng thành mức độ “đổi mới” (Bùi Thu Hằng, 2025). Nhưng cũng có thư viện mới chỉ dừng ở mức phát triển mô hình thử nghiệm hoặc thí điểm. Bên cạnh đó, việc triển khai AI đòi hỏi đầu tư lớn và chuẩn hóa quy trình, vốn vẫn là thách thức tại nhiều cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay.
3.2. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu vừa nêu cho thấy AI đang mở ra nhiều cơ hội chuyển đổi thiết yếu cho thư viện đại học tại Việt Nam. Trước hết, từ góc độ học thuật, việc tích hợp AI vào thư viện giúp thư viện trở thành trung tâm tri thức thông minh hơn: dịch vụ cá nhân hóa và tự động hỗ trợ người dùng (AI-driven Personalized Service) minh chứng cho xu hướng chuyển đổi từ hình thức truyền thống sang trải nghiệm số hóa hiện đại. Điều này phù hợp với quan điểm quốc tế cho rằng đổi mới thư viện trong kỷ nguyên số đòi hỏi chú trọng đồng thời con người, quy trình và công nghệ. Ứng dụng chatbot và hệ thống đề xuất giúp mở rộng khả năng đáp ứng nhu cầu người dùng 24/7, giải phóng thời gian cho cán bộ thư viện tập trung phát triển các dịch vụ chuyên sâu.
AI cũng hỗ trợ nâng cao hiệu quả nghiệp vụ thư viện. Tự động hóa phân loại tài liệu và biên mục rút ngắn chu trình xử lý, giúp thư viện cập nhật tài nguyên mới nhanh hơn và điều chỉnh bộ sưu tập linh hoạt dựa trên phân tích dữ liệu lớn. Việc số hóa và phân tích dữ liệu hành vi người dùng giúp thư viện hiểu rõ hơn thói quen và sở thích của bạn đọc, từ đó hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ phù hợp. Chẳng hạn như thông tin về lượt truy cập tài liệu số và mượn trả có thể dùng để dự đoán nhu cầu tương lai và ưu tiên cấp phép hoặc mua sắm tài nguyên theo chủ đề.
Về khía cạnh văn hóa đọc, AI góp phần hình thành thói quen đọc số ở sinh viên. Thực tế sinh viên ngày nay có thói quen đọc chủ động hơn thông qua nghe sách, hình ảnh tương tác và không gian 3D thực tế ảo. Vì thế thư viện có tích hợp công nghệ AI sẽ giúp họ dễ dàng tiếp cận nội dung phù hợp với trình độ và sở thích cá nhân, đồng thời phát triển kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin nhờ các công cụ số. Nhờ có
e-book và sách nói, sinh viên không còn phải mang theo sách in, có thể ghi chú và chia sẻ nội dung linh hoạt. Nó không chỉ khuyến khích văn hóa đọc hiện đại mà còn góp phần nâng cao năng lực học tập suốt đời.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đi kèm những thách thức và hạn chế cần được chú ý. Trước hết, là vấn đề nhân lực và năng lực quản lý. Theo nghiên cứu của Bùi Thu Hằng (2025), nhân viên thư viện hiện còn thiếu kỹ năng công nghệ và dữ liệu, chưa quen với mô hình làm việc mới. Điều đó dẫn đến tình trạng nhiều thư viện chưa theo kịp xu hướng đổi mới, hoặc triển khai AI một cách dè dặt. Chi phí đầu tư hạ tầng và bản quyền phần mềm AI vẫn cao, là rào cản đối với các trường chưa tự chủ tài chính. Ngoài ra, vấn đề an ninh và quyền riêng tư dữ liệu cũng được nhắc đến. Việc thu thập và phân tích hành vi bạn đọc đòi hỏi khung pháp lý và bảo mật chặt chẽ để tránh lạm dụng thông tin cá nhân.
Từ góc nhìn lý thuyết, các kết quả trên khẳng định “nhân tố con người” vẫn giữ vai trò quyết định trong chuyển đổi thư viện học thuật. Điều đó nghĩa là bên cạnh đầu tư công nghệ, các thư viện cần chú trọng đào tạo và thu hút nhân lực công nghệ. Thư viện cần tuyển dụng nhân viên có kỹ năng AI, tổ chức đào tạo chuyển đổi số cho cán bộ và nghiên cứu viên. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức về AI cho cộng đồng người học và giảng viên cũng rất quan trọng, nhằm đảm bảo AI được sử dụng có trách nhiệm và hiệu quả.
Về phương diện chính sách, nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận theo hướng hoàn thiện thể chế quản trị thư viện trong môi trường số, trong đó nhấn mạnh vai trò điều phối ở cấp hệ thống thay vì chỉ đổi mới ở từng đơn vị riêng lẻ. Trước hết, cần xây dựng khung chính sách quốc gia về ứng dụng AI trong lĩnh vực thư viện đại học, bao gồm các quy định về tiêu chuẩn dữ liệu, liên thông hệ thống và bảo đảm an toàn thông tin, nhằm tạo nền tảng pháp lý thống nhất cho việc triển khai AI.
Bên cạnh đó, chính sách đầu tư cần chuyển từ dàn trải sang có trọng điểm, ưu tiên các dự án có khả năng lan tỏa như nền tảng thư viện số dùng chung, hệ thống phân tích dữ liệu người dùng hoặc các công cụ hỗ trợ học thuật dựa trên AI. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế tài chính linh hoạt (kết hợp ngân sách nhà nước với xã hội hóa và hợp tác công - tư) để giảm áp lực chi phí cho các cơ sở giáo dục đại học.
Một nội dung quan trọng khác là xây dựng chính sách phát triển năng lực số một cách hệ thống, không chỉ đối với cán bộ thư viện mà còn đối với người học và giảng viên, qua đó hình thành hệ sinh thái sử dụng AI có trách nhiệm. Cuối cùng, cần thúc đẩy cơ chế đánh giá và giám sát việc ứng dụng AI trong thư viện theo hướng định lượng (hiệu quả sử dụng, mức độ hài lòng, tác động đến học tập), nhằm bảo đảm việc triển khai công nghệ gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển văn hóa đọc bền vững.
AI là trợ thủ chứ không phải thay thế hoàn toàn con người. Một số kết quả nghiên cứu cảnh báo rằng nếu lạm dụng AI, sinh viên sẽ phát triển tâm lý lệ thuộc hoặc thiếu kỹ năng phê phán thông tin. Do đó, song song với ứng dụng công nghệ, thư viện và nhà trường cần đẩy mạnh giáo dục thông tin - truyền thông, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng nguồn tin một cách có ý thức. Từ đó tận dụng tối đa lợi ích của AI (tăng cường tiếp cận tri thức, cá nhân hóa trải nghiệm) đồng thời giảm thiểu các rủi ro về tư duy và đạo đức.
4. Kết luận
Nghiên cứu ứng dụng AI trong thư viện đại học Việt Nam cho thấy các thư viện lớn đã tích cực triển khai chatbot, đề xuất cá nhân hóa và tự động hóa nghiệp vụ, góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng và hiệu quả vận hành. AI đã giúp thư viện chuyển đổi thành trung tâm tri thức thông minh, hỗ trợ đắc lực cho học tập và nghiên cứu. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như kinh phí đầu tư thấp, nhân lực thiếu kỹ năng số và vấn đề bảo mật.
Nghiên cứu khẳng định rằng yếu tố con người và chiến lược quản trị vẫn là then chốt, bên cạnh công nghệ. Do đó cần ưu tiên đào tạo, quy định chính sách và hợp tác liên trường. Trong tương lai, việc phát triển thêm các mô hình thư viện thông minh tích hợp AI - với sự tham gia của các trường thành viên trong mạng lưới - sẽ là xu hướng quan trọng. Những khuyến nghị nêu trên nhằm giúp định hướng thực hiện các giải pháp phù hợp, thúc đẩy chuyển đổi số và củng cố văn hóa đọc trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.
_______________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bùi Thu Hằng. (2025). Đổi mới dịch vụ thông tin - thư viện tại các thư viện đại học Việt Nam trước yêu cầu chuyển đổi số. Thư viện Quốc gia Việt Nam. https://nlv.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/doi-moi-dich-vu-thong-tin-thu-vien-tai-cac-thu-vien-dai-hoc-viet-nam-truoc-yeu-cau-chuyen-doi-so.html
2. Nguyễn Quốc Dũng, Phan Thị Gấm, Trần Dương. (2025). Ứng dụng Chatbot trong hoạt động của thư viện. Tạp chí Thông tin và Tư liệu. Số 3.
3. Nguyễn Tâm Thanh Tùng, Trần Đình Anh Huy, Từ Thị Hồng Hạnh. (2025). AI trong xây dựng dịch vụ và sản phẩm thư viện thông minh: xu hướng, thách thức và giải pháp chiến lược cho Việt Nam. Thư viện Quốc gia Việt Nam. https://nlv.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/ai-trong-xay-dung-dich-vu-va-san-pham-thu-vien-thong-minh-xu-huong-thach-thuc-va-giai-phap-chien-luoc-cho-viet-nam.html
4. Phạm Thị Yến. (2025). Ứng dụng AI trong hoạt động phân loại tài liệu của thư viện. Thư viện Quốc gia Việt Nam. https://nlv.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/ung-dung-a.i-trong-hoat-dong-phan-loai-tai-lieu-cua-thu-vien.html
5. Phương Thảo. (2025, 16 tháng 4). Thư viện trường ĐH đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, đáp ứng xu hướng đọc hiện đại. Báo Giáo dục Việt Nam. https://giaoduc.net.vn/thu-vien-truong-dh-day-manh-ung-dung-cong-nghe-dap-ung-xu-huong-doc-hien-dai-post250489.gd
6. Quỳnh Giao. (2025, 7 tháng 7). Thư viện ĐH, CĐ cần tăng nguồn lực thông tin số, ứng dụng AI để đáp ứng yêu cầu NQ57. Báo Giáo dục Việt Nam. https://giaoduc.net.vn/thu-vien-dh-cd-can-tang-nguon-luc-thong-tin-so-ung-dung-ai-de-dap-ung-yeu-cau-nq57-post252622.gd
7. Thủ tướng Chính phủ. (2021, 11 tháng 2). Quyết định số 206/QĐ-TTg Phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số ngành thư viện đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Thư viện pháp luật. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Cong-nghe-thong-tin/Quyet-dinh-206-QD-TTg-2021-Chuong-trinh-chuyen-doi-so-nganh-thu-vien-den-nam-2025-465106.aspx
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 28/3/2026; Ngày duyệt đăng: 16/4/2026.
PHẠM THỊ THÀNH TÂM
Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026