Từ khóa: hạnh đầu đà; văn hóa Phật giáo; di sản Phật giáo; bản địa hóa; lý tưởng nhập thế.

Abstract: Dhūta is originally an ascetic Buddhist practice aimed at purifying body and mind, eliminating sensual desire, and preserving monastic discipline. When it entered the stream of Vietnamese Zen Buddhism during the Lý - Trần period, however, this mode of practice was not preserved in its original Indian ascetic form; rather, it was creatively reinterpreted in accordance with the spirit and cultural matrix of Đại Việt. Through the religious lives and practices of monks such as Đạo Huệ, Tín Học, Giác Hải, and especially Emperor-Monk Trần Nhân Tông, dhūta was transformed into a foundational element of an engaged Buddhist ideal. From being a method of individual cultivation, it gradually developed into a symbolic cultural form, linking simplicity and non-self with the responsibility to safeguard the nation and care for the people. This process not only illuminates the capacity of Vietnamese Buddhism for cultural localisation, but also affirms the creative role of Đại Việt in connecting spiritual heritage with the destiny of the nation.

Keywords: dhūta; Buddhist culture; Buddhist heritage; localisation; engaged ideal.

1. Đặt vấn đề

Hạnh đầu đà (Sanskrit: dhūta, Pāli: dhutaṅga) là một truyền thống tu khổ hạnh đặc sắc của Phật giáo Ấn Độ, gắn với đời sống hành trì của Đức Phật và nhiều vị đại đệ tử như Đại Ca Diếp, A Nan, Xá lợi Phật. Trong kinh điển Pali như Aṅguttara Nikāya, Theragāthā, Vinaya Piṭaka và các bản Hán tạng tương đương như Tăng Nhất A-hàm, Trung A-hàm, hạnh đầu đà không chỉ là sự khắc kỷ nơi hình tướng, mà còn biểu hiện một lý tưởng sống thấm đẫm tinh thần viễn ly, tri túc, khiêm cung và năng lực tự độ, độ tha. Khi đi vào Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Thiền tông thời Lý - Trần, hạnh đầu đà không được bảo lưu như một mô thức khổ hạnh nguyên dạng, mà được tiếp nhận, điều chỉnh và tái diễn giải theo tinh thần Đại Việt (Nguyễn Hữu Sơn, 2023). Trong hoàn cảnh đất nước vừa phục lập nền độc lập dân tộc, pháp hành này dần mang diện mạo của một lối tu kết hợp giữa ẩn cư và hành đạo, giữa thanh bần và nhập thế, thể hiện rõ qua hành trạng của các thiền sư thời Lý - Trần, đặc biệt là Trần Nhân Tông. Từ đó, bài viết hướng tới làm rõ giá trị di sản, đặc điểm bản địa hóa và sức sáng tạo của Phật giáo Việt Nam trong quá trình chuyển hóa di sản Phật giáo Ấn Độ vào không gian văn hóa Đại Việt (Nguyễn Tài Thư, 2008).

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết được triển khai trên cơ sở tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu tôn giáo và văn hóa, kết hợp giữa Phật học, sử học và nghiên cứu di sản. Trước hết, phương pháp phân tích và diễn giải văn bản được sử dụng nhằm khảo sát các nguồn tư liệu kinh điển Phật giáo (Nikāya, A-hàm) và các trước tác, thiền thoại, sử liệu liên quan đến các Thiền sư thời Lý - Trần. Qua đó, làm rõ nội hàm khái niệm hạnh đầu đà và quá trình chuyển hóa của nó trong truyền thống Thiền tông Việt Nam.

Bên cạnh đó phương pháp lịch sử được vận dụng để tái hiện bối cảnh xã hội, văn hóa và tôn giáo của Đại Việt thời Lý - Trần, từ đó lý giải sự tiếp nhận và biến đổi của hạnh đầu đà trong mối liên hệ với điều kiện lịch sử cụ thể. Phương pháp so sánh được sử dụng nhằm đối chiếu giữa hạnh đầu đà trong Phật giáo Ấn Độ, Trung Hoa và Việt Nam, qua đó nhận diện các yếu tố kế thừa và sáng tạo trong tiến trình bản địa hóa.

Đồng thời, bài viết tiếp cận hạnh đầu đà như một hiện tượng văn hóa thông qua phương pháp phân tích biểu tượng, xem xét các biểu hiện của khổ hạnh không chỉ như thực hành tu tập mà còn như một “ngôn ngữ biểu đạt” của lý tưởng sống, được phản ánh trong thi ca, nghệ thuật và hành trạng của các Thiền sư. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp được sử dụng để khái quát hóa các kết quả nghiên cứu, qua đó làm rõ giá trị di sản và ý nghĩa văn hóa của hạnh đầu đà trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam.

3. Kết quả và thảo luận

Hạnh đầu đà trong kinh điển Phật giáo

Hạnh đầu đà là thuật ngữ chỉ những pháp tu khổ hạnh đặc biệt trong Phật giáo, nhằm giúp hành giả đoạn trừ tham ái, củng cố phẩm hạnh xuất gia, an trú trong đời sống phạm hạnh thanh tịnh và tinh thần viễn ly. Với nghĩa gốc là “phủi sạch”, “loại bỏ”, đầu đà hàm chỉ quá trình thanh lọc thân tâm, gột trừ cấu uế phiền não bằng những thực hành tự nguyện mang tính tri túc, giản dị và tỉnh thức. Trong kinh điển Phật giáo nguyên thủy, hạnh đầu đà được nhìn nhận như những pháp tu phụ trợ cho đời sống xuất gia tuy không bắt buộc, nhưng được tán thán vì có khả năng nâng đỡ hành giả trên con đường giải thoát. Đức Phật không xem đó là hệ giới luật mang tính áp chế, mà là lựa chọn hành trì dành cho những người có chí nguyện tinh tấn và tâm cầu đạo kiên định.

Theo Kinh Tăng Nhất A-hàm (Tuệ Sỹ, 2011, tr.385-386), hệ thống đầu đà gồm 13 pháp thực hành, tập trung vào ba phương diện căn bản của đời sống xuất gia là ăn, mặc, ở. Đó là đời sống khất thực, ăn uống tiết độ, y phục tối giản, cư trú nơi thanh vắng, hoang sơ, xa rời tiện nghi vật chất. Qua đó, có thể thấy đầu đà không nhằm hành xác, mà hướng tới rèn luyện năng lực làm chủ thân tâm và nuôi dưỡng nội lực tu chứng.

Điều cần nhấn mạnh là khổ hạnh trong Phật giáo không đồng nhất với lối ép xác cực đoan. Chỉ khi được thực hành trong chánh tín, chánh niệm và vô ngã, đầu đà mới thực sự trở thành phương tiện giải thoát, chứ không phải sự phô diễn hình thức hay tìm cầu danh vọng (Tuệ Sỹ, 2019, tr.245-268). Vì vậy, giá trị cốt lõi của hạnh đầu đà không nằm ở sự khắc khổ tự thân, mà ở năng lực thanh lọc nội tâm và hướng con người tới mục đích tối hậu là giác ngộ (Tuệ Sỹ, 2011, tr.157-162).

Sự hiện diện và tiếp biến của hạnh đầu đà trong Thiền tông thời Lý - Trần

Trong Thiền tông Việt Nam, tôn giả Đại Ca Diếp được tôn xưng là vị Tổ thứ nhất của dòng truyền thừa, gắn với điển tích “niêm hoa vi tiếu”, người tiếp nhận y bát từ Đức Phật Thích Ca và mở đầu cho mạch nguồn Thiền học. Hình ảnh ấy đã in dấu sâu đậm trong tư tưởng và hành trạng của các Thiền sư Việt Nam như Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Đạo Huệ, Tín Học… Họ tiếp nối truyền thống này qua lối sống ẩn tu nơi núi rừng, khước từ danh lợi, gắn đạo với đời sống thanh bần giản dị. Từ nền tảng đó, hạnh đầu đà khi đi vào Thiền tông Việt Nam đã không còn giữ nguyên hình thức như trong kinh điển Ấn Độ, mà được chuyển hóa thành một lý tưởng sống và tu hành phù hợp với bối cảnh văn hóa Đại Việt, phản ánh rõ nét tinh thần dân tộc và phong cách riêng của Phật giáo Việt Nam.

Tinh thần “ẩn - hiện linh hoạt” trong thực hành hạnh đầu đà của Thiền tông thời Lý - Trần

Một trong những biểu hiện tiêu biểu của quá trình bản địa hóa hạnh đầu đà ở Đại Việt thời Lý - Trần là tinh thần “ẩn - hiện linh hoạt”. Nếu trong truyền thống Phật giáo Ấn Độ, khổ hạnh thường gắn với xu hướng ẩn cư triệt để, tách biệt khỏi thế tục để hướng tới lý tưởng siêu thoát, thì ở Việt Nam, pháp hành này đã được tiếp nhận và chuyển hóa theo hướng dung hòa hơn, kết hợp giữa lý tưởng xuất thế và trách nhiệm nhập thế. Tư liệu lịch sử cho thấy nhiều thiền sư như Hiện Quang, Trường Nguyên, Nguyện Học… từng ẩn tu tại các vùng núi sâu như Yên Tử, Phù Vân, Quỳnh Lâm, nơi họ hành trì khổ hạnh, thiền định và nuôi dưỡng đời sống phạm hạnh (Lê Mạnh Thát, 2021). Tuy nhiên, sự ẩn cư ấy không mang tính tuyệt đối, mà chủ yếu là một giai đoạn tu dưỡng nội tâm, nhằm “trưởng dưỡng thánh thai”, tức bồi đắp trí tuệ và từ bi, để rồi sau đó “xuất sơn” hành đạo, giáo hóa dân chúng và góp phần an dân, hộ quốc.

Trần Nhân Tông là hình tượng kết tinh rõ nét nhất cho tinh thần ấy. Sau khi xuất gia, ngài lên Yên Tử tu hành nhưng không đoạn tuyệt với đời sống xã hội; trái lại, vẫn chu du các châu lộ, khuyên dân thực hành Thập thiện, trừ bỏ tà tục, bố thí pháp dược và cố kết cộng đồng bằng đạo lý Từ bi - Trí tuệ. Ở đây, “ẩn” và “hiện” không đối lập mà bổ sung cho nhau. Chính đặc điểm này cho thấy hạnh đầu đà trong bối cảnh Đại Việt không chỉ là con đường giải thoát cá nhân, mà còn là nền tảng để thực hành Bồ tát đạo giữa đời, đáp ứng yêu cầu lịch sử và nhu cầu nhân sinh của thời đại.

Gắn liền với lý tưởng hộ quốc - an dân

Một đặc điểm bản địa hóa nổi bật của hạnh đầu đà trong Thiền tông Đại Việt thời Lý - Trần là sự gắn bó chặt chẽ với lý tưởng hộ quốc - an dân. Nếu trong truyền thống khổ hạnh nguyên thủy, đầu đà chủ yếu hướng đến mục tiêu giải thoát cá nhân, thì khi đi vào bối cảnh Đại Việt, pháp hành này đã được tái diễn giải như một phương tiện nhập thế, góp phần trực tiếp vào sự ổn định xã hội và lợi lạc cộng đồng. Điều đó thể hiện rõ qua hành trạng của nhiều thiền sư xuất thân từ giới trí thức, quý tộc, từng có vị thế trong triều đình nhưng lựa chọn con đường xuất gia và hành đạo bằng đời sống thanh bần, khổ hạnh.

Phật hoàng Trần Nhân Tông là hình tượng tiêu biểu nhất cho xu hướng ấy. Từ bỏ ngai vàng, lên Yên Tử tu hạnh đầu đà, nhưng ngài không tách mình khỏi đời sống xã hội; trái lại, vẫn thường xuyên du hóa, thuyết pháp, truyền giới, khuyến dân thực hành Thập thiện, chữa bệnh bằng pháp dược, bài trừ tà tục. Bởi vậy, hạnh đầu đà ở Trần Nhân Tông không chỉ là lối sống ly dục, mà còn là một hình thái hành đạo nhập thế, mang tinh thần cứu dân, hộ quốc.

Đáng chú ý, trong khi truyền thống đầu đà thường nghiêng về tu Tuệ, thì một số dòng Thiền Việt Nam, tiêu biểu là dòng của Tổ Đạo Huệ, lại nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa Phúc và Tuệ. Việc đắp đường, xây nhà, đào giếng, giúp ích cho dân sinh (Lê Mạnh Thát, 2021) cho thấy khổ hạnh ở đây không tách rời trách nhiệm xã hội. Nhờ đó, hạnh đầu đà đã vượt ra ngoài ý nghĩa tu trì cá nhân để trở thành nền tảng đạo đức của lý tưởng “thiền sư cứu dân”, “Vua hóa Phật” trong văn hóa chính trị Đại Việt.

Khổ hạnh trong văn hóa Phật giáo Việt Nam

Một biểu hiện bản địa hóa sâu sắc của hạnh đầu đà thời Lý - Trần là sự hòa hợp giữa tinh thần khổ hạnh Phật giáo với nền văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt. Trong một xã hội đề cao lối sống chất phác, tiết kiệm, gắn bó với thiên nhiên và cộng đồng làng xã, hạnh đầu đà không phát triển theo hướng ép xác cực đoan hay kiến tạo những thiết chế tu viện đồ sộ, mà hiện diện âm thầm trong đời sống thanh đạm, gần gũi. Nhiều thiền sư như Hiện Quang, Trần Nhân Tông, cùng các vị thuộc dòng Vô Ngôn Thông, Tỳ-ni-đa-lưu-chi, đã chọn nếp sống ẩn tu nơi núi rừng, am tranh vách lá, ăn rau quả, mặc áo vá, hòa mình với thiên nhiên và dân gian. Những hình ảnh ấy không chỉ biểu đạt tinh thần ly dục của đầu đà, mà còn gặp gỡ sâu sắc với chuẩn mực đạo đức truyền thống của người Việt: mộc mạc, tiết độ, thuận tự nhiên. Chính trong không gian văn hóa ấy, hạnh đầu đà được chuyển hóa từ pháp tu khổ hạnh siêu thế thành một lối sống đạo đức hòa nhập, đặt nền cho mô hình “tu tại thế” đặc sắc của Thiền Việt.

 “Việt hóa” qua thi ca và nghệ thuật

Quá trình bản địa hóa hạnh đầu đà tại Đại Việt còn được biểu hiện sinh động trong thi ca và nghệ thuật Phật giáo, đặc biệt qua sáng tác của các thiền sư - thi sĩ như Dương Không Lộ, Mãn Giác, Trần Nhân Tông, Huyền Quang. Ở đây, hạnh đầu đà không chỉ là một pháp tu, mà đã trở thành chất liệu thẩm mỹ và ngôn ngữ biểu đạt tinh thần. Thơ thiền thời Lý - Trần vừa thấm sâu ý vị xuất thế, vừa gắn bó với nhịp sống đời thường, phác họa những hình ảnh thanh đạm mà giàu sức gợi như “mặc áo vá”, “ôm mây sáng ăn cháo”, “rót trăng uống trà” (Thích Thanh Từ, 2018, tr.17-427). Nhờ đó, hạnh đầu đà được chuyển hóa thành một biểu tượng nghệ thuật sống động, nơi đạo lý và thi vị tương hỗ nhau, đời và đạo không tách rời mà cùng hiện hữu trong một cảm quan thẩm mỹ tinh tế.

Tinh thần ấy cũng kết tinh rõ nét trong kiến trúc và điêu khắc Phật giáo. Khác với xu hướng xây dựng những tự viện quy mô lớn, không gian gắn với hạnh đầu đà ở Đại Việt thường mang vẻ giản dị, thanh sơ và hòa điệu với thiên nhiên. Những am cốc nhỏ nơi rừng núi, am tranh vách lá ẩn hiện giữa non xanh không chỉ phản ánh pháp hành sống nơi thanh vắng, mà còn biểu đạt một quan niệm văn hóa đề cao sự mộc mạc, tiết độ, xa rời phô trương. Trong điêu khắc, đặc biệt là tượng các Tổ sư Trúc lâm Yên Tử, hình thức biểu hiện cũng thiên về sự giản lược: ít trang sức, thần thái từ hòa nhưng toát lên nội lực và đạo lực sâu bền. Cùng với đó, các phù điêu mô tả thiền sư chống gậy, mang túi vải, ngồi tĩnh tọa dưới gốc cây hay bên bờ suối đã tạo nên một hệ biểu tượng giàu tính văn hóa về sự tự tại, giải phóng nội tâm và đời sống phạm hạnh.

Có thể nói, sự tiếp biến của hạnh đầu đà trong Thiền tông Việt Nam thời Lý - Trần không phải là sự mô phỏng giản đơn từ truyền thống Ấn Độ, mà là một quá trình chuyển hóa sáng tạo trên nền tảng văn hóa Đại Việt. Từ một pháp tu khổ hạnh, đầu đà đã trở thành một biểu tượng văn hóa, một lý tưởng đạo đức và một hình thức nhập thế mang bản sắc riêng của Phật giáo Việt Nam.

Hạnh đầu đà từ dấu ấn tu chứng đến biểu tượng văn hóa nhập thế

Khổ hạnh như một mã văn hóa của đời sống tinh thần

Ở Đại Việt thời Lý - Trần, hạnh đầu đà không còn chỉ hiện diện như một pháp tu khổ hạnh nhằm thanh lọc nội tâm và hướng đến giải thoát cá nhân. Qua quá trình tiếp biến, đầu đà từng bước đi ra khỏi phạm vi của một phương thức hành trì riêng biệt để trở thành một biểu tượng văn hóa, lắng sâu trong lối sống, thi ca, mỹ thuật và cả cách con người ứng xử với cuộc đời. Trong mạch phát triển của Phật giáo Việt Nam, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Thiền tông, đầu đà đã được chuyển hóa thành một thứ ngôn ngữ tinh thần vừa đạo đức vừa thẩm mỹ: thanh đạm mà không khắc kỷ, viễn ly mà không lìa bỏ nhân gian, nhập thế mà vẫn giữ được phong thái tự tại.

Bởi thế, hình ảnh các thiền sư khổ hạnh thời Lý - Trần thường hiện lên như biểu tượng của sự thanh cao, mộc mạc và bền bỉ đạo lực. Lối sống ấy được thi hóa trong thơ kệ, được lưu dấu trong sử sách, bia tháp và ký ức dân gian. Những câu thơ như “Áo rách ôm mây sáng ăn cháo/ Bình cũ rót trăng tối uống trà” không chỉ gợi một nếp sống đạm bạc, mà còn mở ra cả một thế giới tinh thần, nơi cái nghèo vật chất được nâng đỡ bằng sự giàu có của nội tâm. Ở đó, khổ hạnh không còn là dấu hiệu của sự rời bỏ cuộc đời, mà trở thành một cách thế giữ gìn đạo lực, nuôi lớn tự chủ và chuẩn bị cho sự dấn thân vì con người.

Trúc Lâm Yên Tử và vẻ đẹp của lý tưởng sống giữa đời

Tinh thần ấy kết tinh nổi bật trong Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, đặc biệt qua hình tượng Trần Nhân Tông. Từ một vị vua anh minh trở thành bậc Tổ thiền, ngài là hình ảnh hiếm có của sự gặp gỡ giữa khổ hạnh và nhập thế, giữa thanh tịnh và trách nhiệm, giữa chiều sâu tâm linh và vận mệnh dân tộc. Ở Trần Nhân Tông, hạnh đầu đà không được hiểu như sự lánh đời, mà như một con đường hun đúc nội lực tinh thần để cảm hóa đời bằng từ bi, trí tuệ và đức tiết chế.

Từ tượng thờ Trúc Lâm, lễ hội Phật giáo, thơ thiền đến truyền thuyết và sử liệu, hình ảnh ấy đã vượt khỏi khuôn khổ tôn giáo để trở thành một mẫu hình văn hóa có sức sống bền lâu trong tâm thức Việt. Đó là vẻ đẹp của một lối sống thanh đạm mà không khước từ thế sự, tĩnh lặng mà không quay lưng với con người. Có thể nói, trong tiến trình Việt hóa, hạnh đầu đà đã được nâng lên thành biểu tượng của tự do nội tâm, của tinh thần vị tha và của một lý tưởng nhập thế đậm chiều sâu văn hóa dân tộc.

Giá trị di sản của thực hành hạnh đầu đà

Nhìn trong dòng chảy lịch sử, giá trị di sản của hạnh đầu đà ở Việt Nam không nằm ở việc bảo lưu nguyên trạng 12 hay 13 pháp hành từ truyền thống Phật giáo Ấn Độ, mà ở sức sống của một quá trình tiếp biến sáng tạo. Chính người Việt đã tiếp nhận, chuyển hóa và tái cấu trúc tinh thần đầu đà để pháp tu này hòa vào đời sống dân tộc, trở thành một di sản văn hóa phi vật thể sống động, mang đậm bản sắc Đại Việt.

Trước hết, đó là di sản của năng lực tự chủ văn hóa. Phật giáo Việt Nam thời Lý - Trần không sao chép nguyên mẫu khổ hạnh siêu thế, mà kiến tạo một hình thái hành trì phù hợp với lịch sử, xã hội và tâm thức bản địa. Trong quá trình ấy, cái khắc kỷ của cá nhân không tách rời trách nhiệm với cộng đồng, mà gắn liền với lý tưởng hộ quốc, an dân. Chính điều đó cho thấy sức mạnh của văn hóa Việt trong việc tiếp nhận tinh hoa ngoại lai để bồi đắp thành giá trị của chính mình.

Thứ hai, hạnh đầu đà đã góp phần tạo nên một ngôn ngữ biểu tượng giàu chiều sâu cho văn hóa dân tộc. Hình ảnh các thiền sư thanh bần nơi am tranh vách lá, “áo rách ôm mây”, mà vẫn sáng lên đạo lực, đã trở thành một chuẩn mực thẩm mỹ và đạo đức bền vững. Di sản ấy nhắc con người hôm nay về tri túc, tự chủ và khả năng giữ gìn tự do nội tâm giữa thế giới vật chất dư thừa.

Sau cùng, hạnh đầu đà để lại một bài học lớn về lý tưởng dấn thân. Ở Đại Việt, khổ hạnh không dẫn tới lánh đời, mà hun đúc nội lực để trở lại với đời, nâng đỡ con người bằng từ bi và trách nhiệm. Vì thế, trong xã hội đương đại, di sản này vẫn giữ nguyên giá trị giáo dục như một gợi mở về lối sống tỉnh thức, giản dị, biết sẻ chia và giàu tinh thần cộng đồng.

4. Kết luận

Có thể khẳng định rằng, hạnh đầu đà không hề bị rập khuôn khi dịch chuyển từ Ấn Độ đến Việt Nam. Ngược lại, nó đã hòa quyện vào tâm thức Đại Việt để tạo nên một diện mạo mới: khổ hạnh nhưng nhập thế, thanh bần nhưng đầy uy lực trị quốc. Việc các dòng thiền thời Lý - Trần, từ Vô Ngôn Thông đến Trúc Lâm Yên Tử, kiên trì duy trì tinh thần đầu đà cho thấy một sự kế thừa sâu sắc cốt lõi của Phật giáo nguyên thủy. Tuy nhiên, điểm sáng tạo lớn nhất chính là sự hóa giải mâu thuẫn giữa “ẩn” và “hiện”. Hạnh đầu đà đã chứng minh rằng để nhập thế sâu sắc và bền bỉ nhất, người ta cần một nội lực thanh tịnh và vô ngã. Trong một thế giới đầy biến động và dư thừa vật chất như hiện nay, lý tưởng “phủi sạch” phiền não, sống giản đơn để dấn thân vì cộng đồng của các bậc Thiền sư Đại Việt vẫn nguyên vẹn giá trị, soi sáng con đường tìm về sự tỉnh thức và lòng vị tha rốt ráo.

____________________________

Tài liệu tham khảo

1. Nguyễn Hữu Sơn. (2023). Thiền sư thời Lý-Trần: Nhân cách và hành đạo. Nhà xuất bản Tôn giáo.

2. Nguyễn Tài Thư. (2008). Lịch sử Phật giáo Việt Nam. Nhà xuất bản Tôn giáo.

3. Tuệ Sỹ. (2011). Kinh Tăng Nhất A-hàm. (Quyển 2), Phẩm 49 Phóng ngưu, Kinh số 2. Nhà xuất bản Phương Đông.

4. Tuệ Sỹ. (2019). Kinh Trung A-hàm. (Quyển 2), Phẩm 10 Nhân, Kinh Ưu-đàm-bà-la. Nhà xuất bản Phương Đông.

5. Tuệ Sỹ. (2011). Kinh Tăng Nhất A-hàm. (Quyển 1), Phẩm 12 Nhập đạo, Kinh số 5 và 6. Nhà xuất bản Phương Đông.

6. Lê Mạnh Thát. (2021). Nghiên cứu về Thiền uyển tập anh. Nhà xuất bản Hồng Đức.

7. Thích Thanh Từ. (2018). Tam tổ Trúc Lâm. Nhà xuất bản Hồng Đức.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 21/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 26/3/2026; Ngày duyệt bài: 15/4/2026.

Ths NGUYỄN NGỌC QUỲNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026