Từ khóa: Blockchain; công nghiệp văn hóa; chủ quyền số; quyền tài sản số; quản lý văn hóa.

Abstract: This paper examines the applicability of Blockchain technology in advancing cultural industries (CIs) in Vietnam, in alignment with the objectives of Decision No. 2486/QD-TTg. Moving away from purely decentralized economic models, the study proposes an operational framework grounded in the concepts of “Digital Sovereignty” and “Digital Property Rights Protection.” Utilizing systems analysis and case study methodologies, the article demonstrates how Blockchain facilitates transparency in cultural value chains, supports state management in taxation and copyright enforcement, and addresses the risks associated with the over-commodification of heritage. The research findings suggest a roadmap for developing a state-sponsored Consortium Blockchain infrastructure.

Keywords: Blockchain; cultural industries; digital sovereignty; digital property rights; cultural management.

1. Đặt vấn đề

Trong thập kỷ qua, các ngành công nghiệp văn hóa (CNVH) đã được Đảng và Nhà nước xác định là động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Theo Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, mục tiêu đặt ra là đưa doanh thu của các ngành này đóng góp 7% GDP vào năm 2030. Tuy nhiên, khi các sản phẩm văn hóa dịch chuyển từ môi trường vật lý sang môi trường số (Digital environment), một mâu thuẫn lớn nảy sinh giữa khả năng lan tỏa không giới hạn và việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, trong thời gian qua, Nhà nước đã tăng cường nhiều biện pháp, giải pháp về thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Dù vậy, tỷ lệ vi phạm bản quyền trực tuyến vẫn còn ở mức cao, cần phải được giải quyết triệt để hơn nữa. Theo báo cáo của Cơ quan Đối tác Truyền thông châu Á (MPA) năm 2022, Việt Nam đứng thứ 3 trong khu vực về tỷ lệ vi phạm bản quyền video trực tuyến, gây thất thu hàng trăm triệu USD mỗi năm cho nền kinh tế sáng tạo. Việc sao chép các sản phẩm như âm nhạc, hội họa số và video diễn ra mau chóng khiến các cơ quan quản lý luôn ở trong tình thế “căng mình xử lý” vi phạm. Đặc biệt, khái niệm “chủ quyền số” trong văn hóa không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ biên giới mạng, mà còn là việc xác lập quyền năng của quốc gia đối với các di sản phi vật thể đã được số hóa. Nếu không có một hạ tầng công nghệ đủ mạnh để “định danh” và “lưu vết”, các sản phẩm văn hóa đậm đà bản sắc Việt sẽ dễ dàng bị chiếm đoạt, sửa đổi hoặc khai thác trái phép trên các nền tảng xuyên biên giới mà không có sự kiểm soát của Nhà nước. Điều này được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, trong đó xác định việc phát triển hạ tầng số và bảo đảm an ninh mạng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Trong bối cảnh đó, công nghệ Blockchain (chuỗi khối) xuất hiện như một “cuốn sổ cái niềm tin” phi tập trung. Theo định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO/TC 307), Blockchain cung cấp tính minh bạch, bất biến và khả năng truy xuất nguồn gốc mà không cần bên trung gian thứ ba. Việc ứng dụng Blockchain, cụ thể là các hợp đồng thông minh và mã thông báo không thể thay thế (NFT), mang lại lời giải cho bài toán bảo hộ chủ quyền số thông qua 3 trụ cột: Thiết lập tính độc bản số (Biến sản phẩm văn hóa từ một tệp tin dễ sao chép thành một tài sản có định danh duy nhất); Minh bạch hóa dòng giá trị (cho phép các cơ quan quản lý nhà nước giám sát giao dịch thực tế theo thời gian thực, hỗ trợ thực thi Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi năm 2022) trong việc thu phí bản quyền và thuế; Khẳng định nguồn gốc quốc gia (đảm bảo các sản phẩm di sản số của Việt Nam luôn mang theo “chứng chỉ số” xác thực nguồn gốc dù được giao dịch ở bất kỳ đâu trên toàn cầu.

Như vậy, nghiên cứu về Blockchain trong phát triển kinh tế văn hóa không thuần túy là thảo luận về công nghệ tài chính, mà là xác lập một chiến lược bảo vệ tài sản quốc gia trên không gian số, đảm bảo cho nền CNVH Việt Nam phát triển bền vững, tự chủ và minh bạch trong kỷ nguyên Web 3.0.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng các phương pháp sau: Phương pháp phân tích văn bản chính sách để đối chiếu các đặc tính của Blockchain với Chiến lược phát triển CNVH Việt Nam; Phương pháp nghiên cứu trường hợp: khảo sát các dự án định danh di sản tại Việt Nam (như dự án số hóa di sản Huế, các sàn giao dịch nghệ thuật số nội địa); Phương pháp tiếp cận hệ thống: xem xét mối quan hệ giữa ba bên: Nhà quản lý - Người sáng tạo - Công chúng trong hệ sinh thái số.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Blockchain và sự minh bạch hóa quyền tài sản văn hóa: Cơ chế xác thực và bảo hộ đa lớp

Trong bối cảnh nền kinh tế số, việc minh bạch hóa quyền tài sản đối với các sản phẩm văn hóa không chỉ là yêu cầu về kinh tế mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ bản sắc quốc gia. Công nghệ Blockchain, thông qua các giao thức đặc thù, đã tạo ra một hệ sinh thái quản lý tài sản văn hóa với độ tin cậy cao, giải quyết triệt để các vấn đề về “nguồn gốc” và “phân phối lợi ích”. Một trong những thách thức lớn nhất của các ngành CNVH tại Việt Nam là tình trạng vi phạm bản quyền và xâm phạm quyền tác giả. Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) trong báo cáo Blockchain và Sở hữu trí tuệ (2022), Blockchain cho phép tạo ra các bản ghi dữ liệu không thể xóa bỏ, ghi lại toàn bộ lịch sử vòng đời của một tác phẩm từ lúc khởi tạo đến khi giao dịch.

Tại Việt Nam, việc thực thi Luật Sở hữu trí tuệ số 07/2022/QH15 (sửa đổi, bổ sung) đòi hỏi các bằng chứng xác thực về thời điểm và chủ thể sáng tạo. Blockchain thực hiện điều này thông qua cơ chế gắn nhãn thời gian và mã hóa hàm băm. Khi một tác phẩm văn hóa (ví dụ: một bức họa số hay một bản thu âm nhã nhạc) được đưa lên chuỗi, nó được gắn một mã định danh duy nhất (Token ID). Điều này không chỉ bảo chứng cho tính “nguyên bản” mà còn thiết lập một lớp bảo vệ chủ quyền số cho tác giả, ngăn chặn sự can thiệp trái phép từ bên ngoài. Như chuyên gia Alexander Savelyev (2018) đã nhận định trong nghiên cứu Bản quyền trong kỷ nguyên số, Blockchain đóng vai trò như một “Văn phòng đăng ký bản quyền số” hoạt động 24/7 mà không cần sự can thiệp thủ công từ con người. Điểm đột phá của Blockchain so với các hạ tầng quản lý truyền thống là khả năng thực thi các điều khoản kinh tế một cách tự động thông qua hợp đồng thông minh. Trong lĩnh vực nghệ thuật, quyền hưởng lợi từ các giao dịch bán lại thường bị bỏ quên hoặc rất khó truy thu tại Việt Nam.

Dựa trên nguyên tắc của Công ước Berne (Điều 14ter) về quyền hưởng lợi từ việc bán lại tác phẩm nghệ thuật, Blockchain cho phép các nghệ sĩ lập trình sẵn tỷ lệ hoa hồng vào mã nguồn của tác phẩm. Mỗi khi tác phẩm được giao dịch trên thị trường thứ cấp, hợp đồng thông minh sẽ tự động trích xuất phần trăm giá trị giao dịch và chuyển trực tiếp vào ví của người sáng tạo ban đầu. Cơ chế này đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích kinh tế văn hóa, giúp nghệ sĩ không còn phụ thuộc vào các đơn vị trung gian thu phí cao. Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng tại Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan, hướng tới việc minh bạch hóa các tổ chức quản lý tập quyền.

Sự nhạy cảm trong việc quản lý tài sản văn hóa số thường nằm ở khả năng kiểm soát dòng tiền và nội dung. Blockchain cung cấp tính minh bạch trên chuỗi nghĩa là mọi giao dịch đều được công khai trên sổ cái phân tán nhưng vẫn đảm bảo tính bảo mật cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam (như Cục Thuế hay Cục Bản quyền tác giả), Blockchain đóng vai trò là một công cụ giám sát hiệu quả:

Chống thất thu thuế: toàn bộ lịch sử giá trị giao dịch được lưu vết, giúp Nhà nước xác định chính xác doanh thu của các ngành CNVH số để thực hiện nghĩa vụ thuế một cách công bằng.

Quản lý nội dung và lưu thông: thông qua cơ chế định danh, Nhà nước có thể nhận diện các tác phẩm được bảo tồn hoặc các sản phẩm có nội dung nhạy cảm, từ đó đưa ra các chính sách khuyến khích hoặc hạn chế lưu hành phù hợp với thuần phong mỹ tục và an ninh quốc gia.

Sự minh bạch này không làm yếu đi vai trò của Nhà nước, mà trái lại, nó cung cấp một hạ tầng dữ liệu sạch và chính xác để phục vụ cho công tác hoạch định chính sách kinh tế văn hóa trong dài hạn, đúng như mục tiêu của Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.

Từ “Sở hữu phi tập trung” đến “Quản trị đa trung tâm”: Mô hình vận hành Blockchain liên minh trong bối cảnh Việt Nam

Việc ứng dụng Blockchain vào lĩnh vực văn hóa tại Việt Nam không thể rập khuôn theo các mô hình phi tập trung cực đoan thường thấy ở các hệ sinh thái tài chính quốc tế. Thay vào đó, nghiên cứu đề xuất một sự chuyển dịch về tư duy quản trị: từ quản lý đơn lẻ, tập trung sang quản trị đa trung tâm dựa trên nền tảng Blockchain liên minh.

Các nền tảng Blockchain công khai như Ethereum hay Solana mang lại sự tự do tối đa nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về an ninh văn hóa và chủ quyền dữ liệu. Tính chất “vô danh” của các ví điện tử trên các mạng lưới này gây khó khăn cho việc định danh chủ thể sáng tạo và kiểm soát nội dung theo Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14.

Để giải quyết vấn đề này, tác giả nhấn mạnh rằng chủ quyền số trong văn hóa chỉ có thể được thiết lập khi cơ chế định danh số được tích hợp chặt chẽ vào hạ tầng công nghệ. Theo Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, việc phát triển các nền tảng số quốc gia phải đảm bảo tính tự chủ về công nghệ và an toàn dữ liệu. Do đó, thay vì sử dụng các mạng lưới hoàn toàn mở, Việt Nam cần ưu tiên mô hình Blockchain liên minh một dạng chuỗi khối cấp quyền nơi các “nút mạng” được vận hành bởi các tổ chức có uy tín dưới sự giám sát của Nhà nước.

Trong mô hình này, quyền ghi dữ liệu lên sổ cái không thuộc về mọi cá nhân mà được phân bổ cho một nhóm các thực thể định trước. Dựa trên khung lý thuyết của Vitalik Buterin (2017) về các loại hình Blockchain, mô hình liên minh cho phép tốc độ giao dịch nhanh hơn và chi phí thấp hơn, đồng thời đảm bảo tính riêng tư dữ liệu phù hợp với Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Cấu trúc quản trị đa trung tâm trong kinh tế văn hóa số Việt Nam bao gồm:

Nhóm quản lý: Các bộ, ngành thực hiện quản lý nhà nước đối với bảo vệ dữ liệu khi số hóa trong thẩm quyền quản lý của mình trong đó có lĩnh vực văn hóa và các lĩnh vực có liên quan đến văn hóa.

Nhóm vận hành: Các tập đoàn công nghệ lớn, các ngân hàng hoặc các sàn giao dịch tài sản số được cấp phép. Các đơn vị này đảm bảo hạ tầng kỹ thuật và thực thi nghĩa vụ thuế theo thời gian thực.

Nhóm chuyên môn: Các hội nghề nghiệp (như Hội Mỹ thuật Việt Nam, Hội Nhạc sĩ Việt Nam) tham gia với vai trò thẩm định giá trị văn hóa và xác thực “nguồn gốc nghệ thuật” trước khi tác phẩm được “đúc” thành tài sản số.

Sự phối hợp này tạo ra một “Hệ sinh thái niềm tin số”, nơi Nhà nước không trực tiếp làm thay thị trường nhưng giữ vai trò là “người bảo chứng cuối cùng” cho các giá trị văn hóa trên không gian mạng. Mô hình quản trị đa trung tâm giúp chuyển đổi cách thức vận hành của các ngành CNVH từ quan hệ “xin - cho” sang quan hệ “đồng thuận số”. Cơ chế đồng thuận trong Blockchain liên minh đảm bảo rằng mọi thay đổi về quyền sở hữu hoặc nội dung của một di sản số phải được đa số các bên liên quan (đại diện cho Nhà nước, chuyên gia và doanh nghiệp) xác nhận. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn di sản. Khi một di sản phi vật thể được số hóa và đưa vào lưu thông kinh tế, việc duy trì tính toàn vẹn của nó là yêu cầu sống còn. Theo Công ước UNESCO 2005 về Bảo vệ và phát huy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa mà Việt Nam là thành viên, các quốc gia có quyền thiết lập các chính sách và biện pháp để bảo vệ các biểu đạt văn hóa trên môi trường số. Việc sử dụng Blockchain liên minh giúp Việt Nam thực thi quyền này một cách chủ động, minh bạch, từ đó tạo ra một thị trường văn hóa số bền vững, nơi lợi ích kinh tế của nghệ sĩ được đảm bảo và bản sắc văn hóa dân tộc được gìn giữ trong lớp “kén công nghệ” an toàn. Mô hình này không chỉ đáp ứng yêu cầu về chuyển đổi số mà còn phù hợp với mô hình kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa, nơi Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng và điều tiết các nguồn lực văn hóa quý giá của quốc gia.

Blockchain bảo chứng cho tính bất biến của dữ liệu trên chuỗi, nhưng nó không thể tự động xác thực tính đúng đắn của dữ liệu đầu vào. Đây là rủi ro lớn nhất đối với vấn đề bản quyền tại Việt Nam. Nếu một cá nhân đăng ký quyền sở hữu đối với một tác phẩm mà họ không phải là tác giả thực sự (hành vi “Chiếm đoạt quyền sở hữu số”), Blockchain sẽ ghi nhận giao dịch đó một cách “trung thực” trên sổ cái, vô hình trung lại hợp thức hóa cho một hành vi vi phạm. WIPO (2022) trong báo cáo Blockchain và Sở hữu trí tuệ đã nhấn mạnh rằng: “Blockchain không thay thế cho pháp luật về sở hữu trí tuệ; nó chỉ là công cụ thực thi”. Tại Việt Nam, theo Luật Sở hữu trí tuệ 2022, việc xác định quyền tác giả vẫn dựa trên nguyên tắc sáng tạo trực tiếp. Do đó, sự thiếu hụt một cơ chế thẩm định đầu vào có uy tín kết hợp giữa chuyên gia văn hóa và công nghệ sẽ khiến hệ thống Blockchain dễ trở thành công cụ phát tán các sản phẩm vi phạm bản quyền hoặc nội dung giả mạo.

Sự phụ thuộc vào các hạ tầng Blockchain quốc tế đặt ra những lo ngại về an ninh quốc gia và lưu trữ dữ liệu. Theo khoản 3, Điều 25 Luật An ninh mạng 2025, các dữ liệu quan trọng liên quan đến thông tin cá nhân và dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra phải được lưu trữ tại Việt Nam. Tuy nhiên, hầu hết các nền tảng Blockchain lớn hiện nay đều sử dụng mạng lưới nút mạng toàn cầu. Việc lưu trữ các chứng từ số của di sản quốc gia trên các hạ tầng nằm ngoài phạm vi kiểm soát hành chính của Nhà nước có thể dẫn đến rủi ro về mất mát dữ liệu hoặc bị can thiệp bởi các lệnh trừng phạt quốc tế. Ngoài ra, chi phí năng lượng và tác động môi trường của các công nghệ Blockchain (đặc biệt là các cơ chế đồng thuận bằng công việc cũ) cũng là rào cản đối với mục tiêu phát triển kinh tế xanh mà Chính phủ Việt Nam đã cam kết tại COP26. Một chiến lược văn hóa số bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển công nghệ và trách nhiệm với môi trường sống. Cuối cùng, thách thức lớn nhất nằm ở sự bất đối xứng giữa tốc độ phát triển công nghệ và tốc độ ban hành chính sách. Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa có một định nghĩa pháp lý chính thức về “Tài sản ảo” hay “Tài sản số” trong Bộ luật Dân sự 2015. Sự thiếu hụt này khiến các nghệ sĩ và doanh nghiệp văn hóa gặp khó khăn trong việc định giá tài sản, góp vốn hay giải quyết tranh chấp.

Bên cạnh đó, trình độ kỹ năng số của cộng đồng sáng tạo tại Việt Nam còn chưa đồng đều. Việc thiếu hụt nhân lực liên ngành những người vừa am hiểu văn hóa nghệ thuật, vừa hiểu biết về cấu trúc mã nguồn và quản trị Web3 đang tạo ra một “hố ngăn cách số”, khiến các nghệ sĩ truyền thống khó có thể tiếp cận và thụ hưởng lợi ích từ nền kinh tế mới này.

Hàm ý chính sách và kiến nghị chiến lược

Xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản số văn hóa

Hiện nay, sự thiếu hụt định nghĩa pháp lý về “Tài sản ảo” trong Bộ luật Dân sự 2015 là rào cản lớn nhất. Chính phủ cần sớm ban hành Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với việc ứng dụng Blockchain trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Cơ chế này cần định nghĩa rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng và cơ chế giao dịch đối với các loại mã thông báo văn hóa. Việc này phù hợp với khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF) về quản lý tài sản ảo và đảm bảo tính tương thích với Chiến lược kinh tế số 2030 của Việt Nam. Việc cho phép thử nghiệm trong phạm vi hẹp (ví dụ: số hóa cổ vật di sản Huế hoặc Hội An) giúp đánh giá rủi ro trước khi nhân rộng quy mô quốc gia.

 Kiến tạo hạ tầng “Blockchain liên minh quốc gia” theo mô hình PPP

Để đảm bảo an ninh văn hóa và chủ quyền dữ liệu theo Luật An ninh mạng, Việt Nam không nên phụ thuộc hoàn toàn vào các mạng lưới Blockchain quốc tế. Bộ Khoa học Công nghệ cần phối hợp với Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch xây dựng hạ tầng Blockchain liên minh dành riêng cho các ngành CNVH. Mô hình này nên vận hành theo phương thức Hợp tác Công - Tư (PPP): Nhà nước giữ nút mạng quản trị để giám sát nội dung; các doanh nghiệp công nghệ lớn vận hành nút kỹ thuật và các hội nghề nghiệp xác thực đầu vào nghệ thuật. Đảm bảo toàn bộ dữ liệu văn hóa quan trọng được lưu trữ tại Việt Nam, tránh tình trạng “chảy máu” tài sản số ra các nền tảng nước ngoài không thể kiểm soát.

Đổi mới hệ thống thực thi tác quyền và quản lý thuế số

Việc thực thi Luật Sở hữu trí tuệ 2022 cần được hiện đại hóa bằng các công cụ tự động. Tích hợp hệ thống quản lý quyền tác giả quốc gia với các hợp đồng thông minh trên Blockchain. Hệ thống này tự động trích thu thuế thu nhập cá nhân/ doanh nghiệp ngay khi giao dịch phát sinh trên chuỗi. Thiết lập cơ chế “Sổ bạ tác quyền” liên thông toàn quốc, cho phép nghệ sĩ nhận được thù lao tự động từ mọi hoạt động khai thác thứ cấp. Giảm chi phí giao dịch, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết và tạo ra nguồn thu ngân sách ổn định từ nền kinh tế số.

Đào tạo nguồn nhân lực liên ngành “Công nghệ - Văn hóa”

Nghiên cứu đề xuất một chiến lược đào tạo nhân lực mới. Cơ quan chức năng cần xây dựng các chương trình đào tạo liên ngành: Quản trị tài sản số, Kỹ thuật Web3 cho nghệ thuật, và Luật sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI và Blockchain. Tổ chức các chương trình nâng cao năng lực số cho các nghệ sĩ, nghệ nhân truyền thống, giúp họ hiểu về cách thức định danh sản phẩm và bảo vệ quyền lợi của mình trên môi trường mạng. Điều này trực tiếp đóng góp vào việc thu hẹp “khoảng cách số” và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa theo tinh thần Công ước UNESCO 2005.

4. Kết luận

Công nghệ Blockchain không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật lưu trữ dữ liệu, mà là một hạ tầng niềm tin thiết yếu cho sự phát triển bền vững của các ngành CNVH tại Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng Blockchain giúp giải quyết bài toán “vô hình” của tài sản trí tuệ bằng cách chuyển đổi chúng thành các tài sản số có định danh, có tính độc bản và có khả năng truy xuất nguồn gốc tuyệt đối.

Việc xác lập chủ quyền số đối với các sản phẩm văn hóa thông qua Blockchain là bước đi quan trọng để thực hiện các mục tiêu trong Quyết định số 2486/QĐ-TTg. Nếu tận dụng tốt lợi thế của mô hình quản trị đa trung tâm và hạ tầng Blockchain liên minh, Việt Nam không chỉ bảo vệ được “biên giới văn hóa” trên không gian mạng mà còn kiến tạo được một nền kinh tế sở hữu minh bạch, nơi lợi ích của người sáng tạo được đặt ở vị trí trung tâm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ; sự thành công của bài toán kinh tế văn hóa số phụ thuộc mật thiết vào sự đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật, hành lang pháp lý và tư duy quản lý mới.

_________________________

Tài liệu tham khảo

1. Berne Convention. (1971). Article 14ter: “Droit de suite” in Works of Art and Manuscripts (Điều 14ter: “Quyền truy thu” đối với các tác phẩm nghệ thuật và bản thảo). WIPO Lex. https://www.wipo.int/wipolex/en/treaties/details/1

2. Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-52-nqtw-ngay-2792019-cua-bo-chinh-tri-ve-mot-so-chu-truong-chinh-sach-chu-dong-tham-gia-cuoc-cach-mang-5674

3. Bộ Thông tin và Truyền thông. (2024). Báo cáo thường niên Kinh tế số Việt Nam 2023. Cổng Thông tin điện tử Bộ Thông tin và Truyền thông. https://mic.gov.vn/bao-cao-thuong-nien-kinh-te-so-viet-nam-2023-197240522162544284.htm

4. Bộ Thông tin và Truyền thông. (2025). Báo cáo thường niên Kinh tế số Việt Nam 2024. Cổng Thông tin điện tử Bộ Thông tin và Truyền thông. https://mic.gov.vn/tinh-hinh-phat-trien-kinh-te-so-viet-nam-nam-2024

5. Chính phủ. (2025). Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/11/2486-ttg.signed.pdf

6. Chính phủ. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=207755

7. ISO. (2022). ISO/TC 307 - Blockchain and distributed ledger technologies* (ISO/TC 307 - Chuỗi khối và công nghệ sổ cái phân tán). International Organization for Standardization. https://www.iso.org/committee/6266604.html

8. Media Partners Asia (MPA). (2022). Government Action Against Online Piracy in Vietnam (Hành động của Chính phủ chống vi phạm bản quyền trực tuyến tại Việt Nam). https://media-partners-asia.com/report/government-action-against-online-piracy-in-vietnam/

9. Quốc hội. (2022). Luật số 07/2022/QH15 ngày 16/6/2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=206240

10. Savelyev, A. (2018). Copyright in the blockchain era: Promises and challenges (Bản quyền trong kỷ nguyên blockchain: Những hứa hẹn và thách thức). Computer Law & Security Review. https://doi.org/10.1016/j.clsr.2017.11.008

11. UNESCO. (2023). Operational Guidelines on the Protection and Promotion of the Diversity of Cultural Expressions in the Digital Environment (Hướng dẫn thực hiện về Bảo vệ và Thúc đẩy sự Đa dạng của các Biểu đạt Văn hóa trong Môi trường Kỹ thuật số). https://en.unesco.org/creativity/convention/digital-environment

12. WIPO. (2022). Blockchain and Intellectual Property: A Guide for Creators and Business (Chuỗi khối và Sở hữu trí tuệ: Hướng dẫn dành cho Nhà sáng tạo và Doanh nghiệp). World Intellectual Property Organization. https://www.wipo.int/publications/en/details.jsp?id=4595

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 30/3/2026; Ngày duyệt đăng: 28/4/2026.

TS NGUYỄN THỊ THANH THỦY - Ths TRẦN THỊ THÚY LAN

Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026