Từ khóa: nguồn nhân lực Thông tin - Thư viện; chuyển đổi số; năng lực.
Abtract: Digital transformation has created and continues to bring about fundamental changes in all areas of social life, including the field of Library and Information science. This process not only affects organizational models and the delivery of library and information services, but also profoundly changes the requirements for library and information human resources. At present, library and information professionals are not only responsible for traditional functions, but are also required to rapidly adapt to technological developments, digital working environments, and the evolving information needs of users in the digital era. Therefore, in order to meet professional requirements in the context of digital transformation, library and information human resources need to be appropriately developed and transformed. This article introduces digital transformation and its impact on information and library human resources, the roles and core competencies of information and library human resources in the context of digital transformation. It also proposes several solutions for developing the competencies of information and library human resources in line with the digital transformation context.
Keyword: information and library human resources; digital transformation; competence.
1. Đặt vấn đề
Thế giới bước vào kỷ nguyên mới với công cuộc chuyển đổi số đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ đã tác động tới mọi lĩnh vực của đời sống xã hội trong đó có lĩnh vực Thông tin - Thư viện (TTTV). Thông qua các công nghệ như mạng lưới vạn vật kết nối (Internet of Things - IoT), trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence- AI), thực tế ảo (Virtual Reality - VR), tương tác thực tại ảo (Augmented Reality - AR), mạng xã hội, di động, phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây… thế giới thực đang dần chuyển hóa thành thế giới số. Các thư viện vật lý hữu hình dần chuyển thành các thư viện số, thư viện ảo. Sự chuyển dịch này đã ảnh hưởng không nhỏ tới nguồn nhân lực TTTV. Nó không chỉ làm thay đổi vai trò mà còn đặt ra cho nguồn nhân lực TTTV những yêu cầu mới về năng lực cần có để thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao trong bối cảnh chuyển đổi số.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu nhằm làm rõ những vấn đề lý luận về chuyển đổi số và sự tác động của nó đối với nhân lực TTTV. Trên cơ sở đó, tác giả vận dụng phương pháp phân tích và tổng kết thực tiễn để làm rõ vai trò, năng lực của nhân lực TTTV trong bối cảnh chuyển đổi số, từ đó đề xuất một số giải pháp phát triển năng lực cho nhân lực TTTV phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Chuyển đổi số và sự tác động tới nhân lực TTTV
Chuyển đổi số là sử dụng công nghệ số hay ứng dụng công nghệ số trên cơ sở các dữ liệu số hoặc dữ liệu đã được số hóa để thay đổi mô hình nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh nhằm tạo ra nhiều cơ hội và giá trị mới, cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động, tính cạnh tranh của tổ chức/ cơ quan/ doanh nghiệp. Chuyển đổi số không phải là sự nâng cấp liên tục của công nghệ thông tin hay là số hóa quy trình, dữ liệu và thông tin. Chuyển đổi số là khai thác các dữ liệu có được từ quá trình số hóa, rồi áp dụng các công nghệ để phân tích, biến đổi các dữ liệu đó và tạo ra các giá trị mới hơn. Hiểu một cách rõ ràng hơn, chuyển đổi số là thay đổi quy trình mới, thay đổi mô hình hoạt động mới, để cung cấp dịch vụ mới hoặc cung cấp dịch vụ đã có theo cách mới. Như vậy, số hóa hay công nghệ số được coi là một phần của chuyển đổi số.
Công cuộc chuyển đổi số đã tác động mạnh mẽ và làm thay đổi phương thức hoạt động, cách thức quản lý dịch vụ trong các thư viện. Nếu như trước đây, thư viện chủ yếu là thu thập, xử lý, tổ chức và phục vụ các nguồn tài liệu in ấn thì ngày nay với việc số hóa, xuất bản điện tử, Web 2.0, Thư viện 2.0… các thư viện đang phải thích ứng với sự thay đổi từ kỷ nguyên in ấn sang kỷ nguyên số. Những đổi mới này cũng đã tác động đến vai trò, năng lực, kỹ năng và kiến thức của nguồn nhân lực TTTV: “Chúng ta không còn chỉ là những người bảo vệ sách nữa. Chúng ta là nhà cung cấp thông tin trong một môi trường luôn thay đổi và nơi thông tin cần được thu thập một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngày nay, sứ mệnh của chúng ta là quảng bá các dịch vụ đáp ứng lượng thông tin ngày càng tăng. Và cho dù chúng ta không thích nó, công nghệ thông tin đã thay đổi việc làm của chúng ta” (Pussadee Nonthacumjane, 2011).
Như vậy, trong bối cảnh chuyển đổi số, nguồn nhân lực TTTV không chỉ có năng lực chuyên môn nghiệp vụ thư viện mà còn phải có khả năng làm việc với các công nghệ kỹ thuật số, quản lý các bộ sưu tập điện tử, bao gồm khả năng lựa chọn, thu thập, mô tả, sắp xếp tham khảo và bảo quản các tác phẩm kỹ thuật số này (Zomuana Joute, 2019, tr. 2371).
Vai trò của nhân lực TTTV trong bối cảnh chuyển đổi số
Chuyển đổi số không chỉ là sự thay đổi về công nghệ, mà còn là sự tái cấu trúc toàn diện cách thức tổ chức, vận hành và cung cấp dịch vụ trong các cơ quan thông tin thư viện. Chính vì vậy, nguồn nhân lực TTTV giữ một vai trò then chốt trong việc kết nối người dùng với tri thức và dữ liệu số hóa. Họ không chỉ là người quản lý, tổ chức và cung cấp thông tin truyền thống mà còn là lực lượng dẫn dắt trong việc phát triển, tích hợp và vận hành các hệ thống thư viện số, học liệu mở, nền tảng tri thức số hóa. Nguồn nhân lực TTTV hiện đại cần đảm nhận vai trò trung gian, người hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm - đánh giá - sử dụng thông tin số một cách hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực số cho cộng đồng người học và người dùng thông tin. Đồng thời, họ cũng là những người tham gia vào quá trình số hóa tài nguyên, bảo tồn di sản số, thiết kế các dịch vụ thông tin cá nhân hóa và vận hành thư viện thông minh. Hay nói cách khác, họ chính là “chất xúc tác” và “người dẫn đường” trong quá trình thay đổi này.
Tổ chức và quản trị thông tin số
Trong bối cảnh thông tin số hóa ngày càng phong phú, đa dạng, việc tổ chức và quản lý tài nguyên số trở thành nhiệm vụ thiết yếu của nguồn nhân lực TTTV. Họ không chỉ thu thập và lưu trữ tài liệu số, mà còn thực hiện các công đoạn chuyên môn như phân loại, biên mục, gán siêu dữ liệu (metadata), đảm bảo tính truy xuất, khả năng tìm kiếm và khai thác thông tin hiệu quả. Đặc biệt, họ tham gia xây dựng hệ thống thư viện số, kho học liệu số, cơ sở dữ liệu mở, vừa đảm bảo tính pháp lý của nội dung, vừa tối ưu hóa việc chia sẻ tri thức. Họ cũng thực hiện bảo trì, chuẩn hóa và đồng bộ hóa dữ liệu để phục vụ mục tiêu kết nối, liên thông và tích hợp hệ thống thông tin giữa các đơn vị. Đúng như Robin Rice và John Southall từng nhận định: “Nhân viên thư viện cần nhận thức được rằng khi các phương tiện và nguồn thông tin thay đổi, công việc truyền thống của họ cũng sẽ thay đổi theo. Việc thay đổi công việc và phạm vi của nhân viên thư viện đồng nghĩa với việc đào tạo và cải thiện liên tục, bởi vì nhân viên thư viện - những người liên quan tới dữ liệu (quản lý dữ liệu) được kỳ vọng nhiều hơn trước đây trong việc hỗ trợ các giai đoạn khác nhau của quá trình nghiên cứu” (Robin Rice, John Southall, 2016, tr.16).
Hướng dẫn năng lực số cho người dùng
Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, người dùng không thiếu thông tin mà thiếu khả năng xác định đâu là thông tin chính xác, đáng tin cậy. Lúc này, nhân lực TTTV đóng vai trò là “người gác cổng” tri thức, giúp người dùng lọc nhiễu, đánh giá, xác thực và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Họ hỗ trợ phát triển năng lực thông tin và năng lực số cho người học, nhà nghiên cứu, cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục mở, học tập suốt đời, học tập trực tuyến đang phát triển mạnh. Với vai trò tư vấn, họ giúp người dùng hiểu rõ cách tìm kiếm thông tin, sử dụng cơ sở dữ liệu điện tử, trích dẫn đúng cách và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Tạo lập và cung cấp dịch vụ thông tin số
Không chỉ dừng ở chức năng cung cấp tài liệu, nguồn nhân lực TTTV ngày nay còn phải đổi mới dịch vụ, tạo ra các sản phẩm và tiện ích thông tin số phù hợp với nhu cầu cá nhân hóa và thời gian thực. Họ là người thiết kế các hệ thống hỏi - đáp tự động (chatbot), triển khai thư viện số với giao diện thân thiện, cung cấp dịch vụ truy cập từ xa, dịch vụ hỗ trợ học tập số, dịch vụ thông tin chuyên sâu theo yêu cầu... Họ cũng là người phân tích hành vi người dùng thông qua dữ liệu truy cập, từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trong môi trường thư viện số.
Vận hành và đổi mới công nghệ
“Trong thời đại hiện đại, bên cạnh kiến thức thu được trong quá trình học đại học và các lớp đào tạo chuyên môn, nhân viên thư viện phải liên tục cải thiện và nâng cao kiến thức, nghĩa là phải sở hữu các kỹ năng về công nghệ truyền thông mới, sử dụng các công cụ Web 2.0 và mở rộng nguồn lực thư viện” (John D. Shank, Steven Bell, Diane Zabel, 2011, tr.108). Do đó, chuyển đổi số đòi hỏi nguồn nhân lực TTTV phải có năng lực hiểu biết và ứng dụng công nghệ mới. Bởi họ không chỉ là người sử dụng, mà còn là người phối hợp với các chuyên gia công nghệ để vận hành, thử nghiệm và áp dụng các công cụ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning), công nghệ blockchain, dữ liệu lớn (big data) trong khai thác, phân tích và bảo mật thông tin. Vai trò này giúp thư viện trở thành trung tâm thông tin hiện đại, có khả năng cung cấp dịch vụ 24/7, cá nhân hóa và phản ứng linh hoạt với thay đổi.
Học suốt đời và tác nhân đổi mới
Để đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của chuyển đổi số, bản thân nguồn nhân lực TTTV phải liên tục cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng số và tư duy đổi mới. Họ không chỉ học các kỹ thuật mới, mà còn cần rèn luyện kỹ năng mềm như quản lý sự thay đổi, làm việc nhóm, truyền thông, sáng tạo, tư duy phản biện... Với tinh thần học tập suốt đời, họ là những người thúc đẩy văn hóa số trong cơ quan, khơi dậy tinh thần chuyển đổi và truyền cảm hứng đổi mới trong cộng đồng.
Những năng lực cần thiết đối với nguồn nhân lực TTTV
Nguồn nhân lực TTTV là lực lượng đóng vai trò nòng cốt trong tiến trình chuyển đổi số của ngành Thư viện. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội số, nhân lực ngành cần được trang bị một hệ thống năng lực toàn diện, từ nghiệp vụ chuyên môn, công nghệ thông tin, năng lực số đến tư duy đổi mới và đạo đức nghề nghiệp. Những năng lực này không chỉ là điều kiện cần cho người lao động mà còn là tiêu chí để các cơ sở đào tạo định hướng phát triển chương trình giảng dạy, bồi dưỡng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Vậy nguồn nhân lực TTTV trong bối cảnh chuyển đổi số cần những năng lực gì?
Năng lực chuyên môn nghiệp vụ hiện đại
Đây là nền tảng cốt lõi của người làm công tác TTTV. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các kỹ năng nghiệp vụ truyền thống như biên mục, phân loại, tổ chức tài liệu, phục vụ bạn đọc... vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cần được mở rộng theo hướng hiện đại hóa. Người làm thư viện cần nắm vững các hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILMS), hiểu biết về siêu dữ liệu, các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC 21, Dublin Core… và biết sử dụng các công cụ số để tổ chức tài nguyên học liệu điện tử, tài liệu số, tài nguyên truy cập mở. Việc kết hợp giữa nghiệp vụ chuyên sâu và công nghệ số là yêu cầu bắt buộc để thực hiện hiệu quả các chức năng thư viện trong môi trường kỹ thuật số.
Năng lực công nghệ thông tin và truyền thông
Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn nhân lực TTTV phải thành thạo các công cụ và phần mềm như phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu, công cụ tìm kiếm nâng cao, hệ thống số hóa và lưu trữ đám mây. Ngoài ra, họ cần có khả năng vận hành các hệ thống học tập trực tuyến (LMS), tích hợp dữ liệu từ các nền tảng học liệu mở (OER) và hiểu biết cơ bản về các xu hướng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain trong quản lý thông tin, chatbot hỗ trợ người dùng hay tự động hóa thư viện thông minh. Đây là những yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa quy trình thư viện.
Năng lực số
Năng lực số không chỉ dừng lại ở việc sử dụng công nghệ mà bao gồm cả tư duy, kỹ năng và hành vi trong môi trường số. Theo khung năng lực số DigComp của Liên minh châu Âu, các năng lực cốt lõi bao gồm: tra cứu và đánh giá thông tin trong môi trường số; giao tiếp số; tạo nội dung số; đảm bảo an toàn thông tin; và giải quyết vấn đề trong môi trường số. Đối với ngành TTTV, những năng lực này giúp cho nguồn nhân lực định vị được vai trò của mình không chỉ là người cung cấp tài liệu, mà còn là người định hướng, hỗ trợ và dẫn dắt người dùng làm chủ thông tin trong thời đại kỹ thuật số.
Năng lực học tập suốt đời và thích ứng với đổi mới
Công nghệ thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi người làm thư viện phải luôn trong trạng thái cập nhật và học hỏi liên tục. Họ cần có khả năng tự học qua các nền tảng trực tuyến, tự phát triển kỹ năng mới, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc chương trình bồi dưỡng chuyên sâu. Đồng thời, tư duy cởi mở, khả năng thích ứng nhanh với những đổi mới về công nghệ, mô hình tổ chức và phương thức cung cấp dịch vụ là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả làm việc trong môi trường thư viện số.
Năng lực giao tiếp, hợp tác và phục vụ người dùng trong môi trường số
Giao tiếp trong môi trường số đòi hỏi kỹ năng sử dụng các kênh điện tử như email, mạng xã hội, diễn đàn học tập, các công cụ cộng tác như Google Workspace, Microsoft Teams... Nguồn nhân lực TTTV không chỉ giao tiếp với người dùng mà còn phải hợp tác hiệu quả với các giảng viên, nhà nghiên cứu, chuyên gia công nghệ và đối tác xuất bản số để triển khai các dịch vụ thông tin chất lượng. Đồng thời, phải có kỹ năng phục vụ trong môi trường số bao gồm khả năng nhận diện nhu cầu người dùng từ xa, thiết kế trải nghiệm số và cá nhân hóa dịch vụ dựa trên hành vi người dùng.
Năng lực tổ chức và phát triển dịch vụ thông tin số
Một trong những năng lực thiết yếu hiện nay là khả năng thiết kế, vận hành và cải tiến các dịch vụ thư viện số. Điều này bao gồm từ việc xây dựng giao diện tìm kiếm thân thiện, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, đến việc phát triển các dịch vụ hỏi đáp trực tuyến, hỗ trợ nghiên cứu số, thư viện di động và dịch vụ thông tin theo yêu cầu. Nguồn nhân lực TTTV cần sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để nắm bắt xu hướng sử dụng, từ đó đưa ra quyết định cải tiến dịch vụ.
Năng lực tư duy phản biện, phân tích và giải quyết vấn đề
Trong kỷ nguyên số, thông tin đa dạng và phức tạp, nguồn nhân lực TTTV cần có năng lực phân tích và phản biện để đánh giá tính xác thực, độ tin cậy của nguồn tin. Đồng thời, họ phải có khả năng xác định vấn đề phát sinh trong quản lý thông tin và dịch vụ thư viện, tìm kiếm giải pháp linh hoạt dựa trên dữ liệu và công nghệ sẵn có. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, khách quan và hiệu quả trong phục vụ người dùng.
Năng lực đạo đức số và trách nhiệm nghề nghiệp
Người làm thư viện là người gác cổng thông tin, do đó cần có nhận thức sâu sắc về các vấn đề đạo đức số như quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền và sử dụng thông tin có trách nhiệm. Trong môi trường thư viện số, họ cần xây dựng và duy trì một không gian thông tin lành mạnh, tin cậy và công bằng, đồng thời hướng dẫn người dùng tôn trọng các giá trị đạo đức trong khai thác thông tin.
3.2. Thảo luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực TTTV, yêu cầu đối với nhân lực không chỉ dừng lại ở năng lực nghiệp vụ truyền thống mà còn mở rộng sang các năng lực số, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng với công nghệ. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn khoảng cách nhất định giữa yêu cầu đặt ra và năng lực hiện có của đội ngũ nhân lực TTTV. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển năng lực cho nguồn nhân lực TTTV, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của thư viện và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay.
Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo
Một trong những giải pháp quan trọng hàng đầu nhằm phát triển năng lực cho nguồn nhân lực TTTV trong bối cảnh chuyển đổi số là đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo theo hướng tích hợp công nghệ số. Chương trình đào tạo cần được rà soát, cập nhật để bổ sung các học phần về công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, phân tích dữ liệu, quản trị tài nguyên số, thiết kế dịch vụ thư viện số và an ninh thông tin. Việc tích hợp kiến thức công nghệ không nên tách rời kiến thức nghiệp vụ truyền thống, mà cần xây dựng theo hướng liên ngành, tạo nền tảng để người học vận dụng công nghệ vào thực tiễn TTTV.
Bên cạnh đó, đổi mới phương pháp đào tạo cũng là yếu tố then chốt. Các trường cần chuyển từ mô hình truyền thụ kiến thức sang đào tạo theo năng lực, gắn với học tập trải nghiệm, thực hành mô phỏng, học tập theo dự án, học kết hợp (blended learning). Việc tăng cường liên kết với thư viện, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ thông tin để tạo điều kiện cho sinh viên thực tập, tham gia nghiên cứu ứng dụng là giải pháp thiết thực giúp người học phát triển kỹ năng thực tiễn và khả năng thích ứng với môi trường công nghệ biến đổi nhanh chóng.
Bồi dưỡng và đào tạo lại đội ngũ đang làm việc
Trong bối cảnh phần lớn nhân lực TTTV đang hoạt động được đào tạo từ các chương trình cũ chưa phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số, việc bồi dưỡng và đào tạo lại là rất cấp thiết. Cần tổ chức thường xuyên các khóa học ngắn hạn, chuyên đề tập huấn chuyên sâu về kỹ năng số, sử dụng phần mềm thư viện tích hợp, số hóa tài liệu, quản lý cơ sở dữ liệu, công cụ truyền thông số và kỹ thuật khai thác dữ liệu số. Các khóa học cần thiết kế theo hướng ứng dụng, có thể tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến, kết hợp với giảng viên từ trường đại học, chuyên gia công nghệ và các tổ chức thư viện tiên phong trong chuyển đổi số.
Ngoài ra, khuyến khích nguồn nhân lực TTTV tham gia các chương trình đào tạo trực tuyến mở đại trà (MOOCs) do các tổ chức quốc tế như IFLA, UNESCO, Coursera, edX… cung cấp, nhằm cập nhật kiến thức toàn cầu. Hình thức đào tạo lại không chỉ hướng đến kỹ năng kỹ thuật mà còn bao gồm cả năng lực đổi mới sáng tạo, năng lực giao tiếp số và đạo đức nghề nghiệp trong môi trường số hóa.
Chính sách hỗ trợ và phát triển nghề nghiệp
Phát triển nguồn nhân lực TTTV trong bối cảnh chuyển đổi số không thể thành công nếu thiếu chính sách hỗ trợ đồng bộ và định hướng chiến lược từ phía quản lý nhà nước và cơ quan chủ quản. Trước hết, cần hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực TTTV gắn với chiến lược chuyển đổi số quốc gia, đồng thời cụ thể hóa trong các chương trình phát triển ngành như Chiến lược phát triển ngành Thư viện đến năm 2030. Chính sách này cần xác định rõ các năng lực cần đạt, lộ trình nâng cao năng lực, đầu tư cho đào tạo và các tiêu chuẩn nghề nghiệp trong môi trường số.
Bên cạnh đó, việc xây dựng chế độ đãi ngộ hợp lý, cơ hội phát triển nghề nghiệp và động lực làm việc là yếu tố quyết định đến sự gắn bó và sáng tạo của người làm thư viện. Cần thiết lập các cơ chế đánh giá năng lực dựa trên kết quả thực hiện nhiệm vụ số hóa, sáng kiến chuyển đổi số, triển khai dịch vụ mới... Đồng thời, khuyến khích nhân lực TTTV nghiên cứu khoa học, tham gia các hội nghị chuyên đề, mạng lưới nghề nghiệp, từ đó mở rộng hiểu biết và nâng cao năng lực nghề trong xu thế toàn cầu hóa.
Cuối cùng, sự liên kết giữa nhà trường - thư viện - doanh nghiệp cần được thúc đẩy mạnh mẽ, tạo điều kiện cho sinh viên và người làm nghề có cơ hội thực hành, tiếp cận công nghệ mới và phát triển kỹ năng nghề trong môi trường thực tiễn. Đây chính là nền tảng để xây dựng một đội ngũ nhân lực TTTV có năng lực, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thời đại số.
4. Kết luận
Chuyển đổi số đã và đang tạo ra những thay đổi căn bản trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực TTTV. Quá trình này không chỉ tác động đến mô hình tổ chức và cung cấp dịch vụ thông tin mà còn làm thay đổi sâu sắc yêu cầu đối với đội ngũ nhân lực. Nguồn nhân lực TTTV hiện nay không chỉ thực hiện các chức năng truyền thống mà còn phải thích ứng nhanh với sự thay đổi công nghệ, môi trường làm việc và nhu cầu của người dùng trong kỷ nguyên số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nguồn nhân lực TTTV giữ vai trò then chốt ở nhiều khía cạnh: tổ chức và quản trị thông tin số một cách hiệu quả, hướng dẫn và phát triển năng lực số cho người dùng, tạo lập và cung cấp các dịch vụ thông tin số linh hoạt và đa dạng, đồng thời, đảm nhận việc vận hành, ứng dụng và đổi mới công nghệ trong hoạt động thư viện. Họ cũng là những người tiên phong trong việc học tập suốt đời, đổi mới tư duy và thúc đẩy các cải tiến trong môi trường thư viện hiện đại.
Để đảm nhiệm tốt những vai trò trên, nguồn nhân lực TTTV cần được trang bị một hệ thống năng lực toàn diện. Bao gồm năng lực chuyên môn nghiệp vụ hiện đại gắn với công nghệ; năng lực sử dụng công nghệ thông tin - truyền thông và năng lực số; năng lực học tập suốt đời và thích ứng nhanh với đổi mới; năng lực giao tiếp, hợp tác và phục vụ người dùng trong môi trường số; năng lực tổ chức và phát triển dịch vụ thông tin số; năng lực tư duy phản biện, phân tích và giải quyết vấn đề; cùng với năng lực đạo đức số và trách nhiệm nghề nghiệp. Những năng lực này không chỉ giúp nguồn nhân lực TTTV hoàn thành tốt công việc hiện tại mà còn là nền tảng để họ phát triển trong tương lai.
Trước yêu cầu cấp thiết của thời đại, việc phát triển năng lực cho nguồn nhân lực TTTV cần được thực hiện một cách chiến lược và đồng bộ. Trong đó, việc đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo theo hướng tích hợp công nghệ, tăng cường thực hành và kết nối thực tiễn là yếu tố tiên quyết. Đồng thời, cần đẩy mạnh bồi dưỡng và đào tạo lại đội ngũ đang làm việc, giúp họ cập nhật kỹ năng mới và thích ứng với môi trường làm việc số. Cuối cùng, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ và phát triển nghề nghiệp là nền tảng quan trọng để duy trì động lực, thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực này.
Nguồn nhân lực TTTV, với vai trò là cầu nối giữa tri thức và cộng đồng trong thời đại số, cần được đầu tư phát triển như một lực lượng tiên phong của chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục, văn hóa và khoa học.
___________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Thông tin và Truyền thông. (2021). Cẩm nang chuyển đổi số. Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông.
2. Hồ Tú Bảo. (2020). Chuyển đổi số và các khái niệm liên quan. Tạp chí Công nghệ thông tin và Truyền thông. Số 1.
3. FSI (2025, 25 tháng 7). Chuyển đổi số là gì? Vai trò của chuyển đổi số. https://fsivietnam.com.vn/chuyen-doi-so la-gi/
4. Joute, Zomuana. (2019). Role and Competency of Librarian in Digital Era (Vai trò và năng lực của nhân viên thư viện trong kỷ nguyên số). (Vol. 16). Journal of Advances and Scholarly Researches in Allied Education. No 1.
5. Nonthacumjane, Pussadee. (2011). Key skills and competencies of a new generation of LIS professionals (Kỹ năng và năng lực cốt lõi của thế hệ chuyên gia LIS mới). IFLA Journal.
6. Rice, Robin and John Southall. (2016). The Data Librarian’s Handbook (Sổ tay dành cho nhân viên thư viện dữ liệu). Facet Publishing.
7. Shank, John D., Steven Bell and Diane Zabel. (2011). Blended Librarianship [Re]Envisioning the Role of Librarian as Educator in the Digital Information Age (Hình dung vai trò của nhân viên thư viện như một nhà giáo dục trong thời đại thông tin số). (Vol. 51). Referen ce and User Services Quarterly. No.2.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 28/2/2026; Ngày duyệt đăng: 20/4/2026.
TS ĐINH THÚY QUỲNH - Ths HOÀNG THÚY PHƯƠNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026