Mối duyên kỳ lạ với Việt Nam của một cựu binh Mỹ
Vlog ngắn A day in Ha Noi with Bruce Weigl (Một ngày ở Hà Nội với Bruce Weigl) đã mở đầu sự kiện ra mắt sách, ghi lại những khoảnh khắc đời thường dung dị nhưng truyền cảm hứng của một cựu binh Mỹ đem lòng yêu Việt Nam sâu sắc. Bên cạnh không gian thi ca, buổi ra mắt còn gây ấn tượng khi trưng bày những bức tranh về Việt Nam do chính Bruce Weigl vẽ. Cũng tại đây, một khoảnh khắc xúc động đã diễn ra khi nhà thơ Trần Nhương trao tặng Bruce bức chân dung vẽ ông từ cách đây nhiều năm, như một món quà trân quý từ những người bạn Việt Nam.

Bruce Weigl (sinh năm 1948 tại Ohio, Hoa Kỳ) từng tham chiến tại Quảng Trị giai đoạn 1967-1968, trước khi trở thành một trong những tiếng nói phản chiến nổi bật của văn học Mỹ hậu chiến. Sự nghiệp học thuật và văn chương của ông mang đậm dấu ấn chuyên nghiệp với học vị Tiến sĩ, từng giảng dạy tại 4 trường đại học và xuất bản 34 cuốn sách. Riêng trong lĩnh vực thi ca, ông sở hữu 14 tập thơ, hai lần lọt vào chung kết giải Pulitzer, tiêu biểu là tập Bài ca bom Napalm - bản cáo trạng đanh thép về sự tàn khốc của chiến tranh. Năm 2024, ông đã vinh dự được Nhà nước Việt Nam trao tặng Huân chương Hữu nghị vì những đóng góp trong việc quảng bá văn học Việt Nam và thúc đẩy giao lưu văn hóa - văn học giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

Chia sẻ tại buổi ra mắt sách sáng 2/6, Bruce Weigl bộc bạch về mối gắn kết kỳ lạ của ông với Việt Nam. Ông cho biết bản thân vốn không thích thơ ca thời sinh viên. Nhưng chính sự khốc liệt của chiến tranh và những trải nghiệm tại Việt Nam đã dội vào tâm thức ông những rung chấn mạnh mẽ, thôi thúc ông cầm bút.
“Tôi đã đem lòng yêu Việt Nam ngay từ trong cuộc chiến” - Bruce Weigl chia sẻ khi được hỏi về sự hiện diện đặc biệt của Việt Nam trong các sáng tác của mình. Từ thơ, văn xuôi, hồi ký đến hội họa, các tác phẩm của ông luôn thấp thoáng hình ảnh Việt Nam.
"Từ thời chiến tranh, tôi đã tìm hiểu và đọc nhiều về Việt Nam. Bất chấp thực tế tàn khốc lúc đó, trong tôi vẫn nảy sinh tình yêu với con người, món ăn, cảnh sắc thiên nhiên ở nơi đây... Năm 1986, tôi cùng một người bạn quay trở lại Việt Nam và đến Hồ Gươm. Những đêm thức muộn bên hồ, tôi cảm thấy như có những linh hồn đang trò chuyện với mình, và tôi bắt đầu cầm bút viết. Dù chiến tranh gây ra nhiều đau thương, nhưng nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ tham gia, vì tôi không muốn đánh đổi những trải nghiệm và sự gắn kết này với bất cứ điều gì khác" - nhà thơ bộc bạch.
"Sự trở về của một linh hồn Việt"

Phát biểu tại buổi lễ, nhà thơ Nguyễn Quang Thiều – Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam đã gọi sự hiện diện của Bruce Weigl là "sự trở về của một linh hồn Việt". Ông nhìn nhận hành trình của Bruce Weigl là minh chứng rõ nét cho sức mạnh diệu kỳ của văn hóa và "sự thất bại vĩ đại của chiến tranh". Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều nhấn mạnh: "Gần 60 năm trước, lần đầu tiên Bruce Weigl đặt chân đến Việt Nam với tư cách là một người lính mang theo súng đạn, bom mìn và chất độc da cam. Nhưng lần trở lại này, ông mang đến những bài thơ".
Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam chia sẻ: “Qua góc nhìn của một người từng ở phía bên kia, chúng ta được thấy một Hà Nội vừa quen vừa mới lạ. Thành công này có sự đóng góp lớn của dịch giả Trần Lê Khánh. Bản dịch không chỉ trong sáng, chính xác mà còn vô cùng tinh tế khi truyền tải được cái “hồn” thơ. Việc dịch giả dùng từ "xanh rì" để tả nước Hồ Gươm không đơn thuần là định tính màu sắc, mà đã chạm đến sự quý phái, chiều sâu và sức sống vĩnh hằng của một không gian linh thiêng”. Ông cũng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến nhà thơ Hữu Thỉnh - người đã đặt viên gạch đầu tiên cho mối quan hệ giữa Hội Nhà văn Việt Nam và các nhà văn Mỹ, tạo tiền đề cho cuộc gặp gỡ đầy nhân văn ngày hôm nay.

Chia sẻ về hành trình 3 năm ròng rã chuyển ngữ tập thơ, dịch giả - nhà thơ Trần Lê Khánh cho biết, ông quan niệm dịch thuật là một sự cân bằng khắt khe: phải tạo ra một "lớp màng tiếng Việt" mỏng, tự nhiên nhưng tuyệt đối không được làm biến dạng "hồn cốt" tiếng Anh nguyên bản. Bản dịch thành công, theo ông, là bản dịch "không có mùi mồ hôi của người dịch", dù thực tế người dịch phải lao tâm khổ tứ đến tận cùng.
Nhận xét về bút pháp thơ của Bruce Weigl, nhà thơ Trần Lê Khánh cho biết: "Dù là một học giả uyên bác, điểm đặc biệt nhất trong thơ Bruce chính là sự giản dị đến kinh ngạc. Ông không dùng những từ ngữ đao to búa lớn hay cấu trúc đánh đố. Ông tập trung vào những điều nhỏ nhặt nhất như hình ảnh một con chim rơi khỏi tổ được những người phụ nữ che chở. Chính cách tiếp cận từ cái nhỏ bé để nói về thông điệp nhân văn vĩ đại đã khiến thơ ông dễ dàng chạm đến trái tim độc giả".
Tập thơ song ngữ Sự mê đắm của Hồ Gươm – The Ecstasy of Ho Guom là một cấu trúc không gian đặc biệt, nơi những trải nghiệm cá nhân của Bruce Weigl được mở rộng đa tầng. Tác phẩm đưa người đọc bước vào một Hà Nội được nhìn từ "bên kia chiến tuyến" – nơi những ký ức chiến tranh, mặc cảm tội lỗi, sự sám hối và tình yêu dành cho Việt Nam đan cài trong một dòng chảy cảm xúc mãnh liệt.

Hồ Gươm trong thơ Bruce không đơn thuần là một danh thắng, mà đã hóa thành một không gian tâm linh, nơi ông đối diện với quá khứ và tìm thấy sự phục sinh cho tâm hồn. Những con phố đêm, những dáng người co ro trên ghế đá, cơn mưa hay ánh trăng Hà Nội đều hiện lên qua ánh nhìn vừa mê đắm, vừa day dứt của một người đã dấn thân và thấu cảm tận cùng với đời sống nơi đây. Hạnh phúc trong thơ ông nảy sinh một cách tự nhiên từ sự chia sẻ, đồng cảm mà không cần truy cầu ý nghĩa lớn lao. Với bản dịch sát nghĩa, tinh tế và giàu nhạc tính của Trần Lê Khánh, Sự mê đắm của Hồ Gươm giữ được sự giản dị mà lắng sâu của nguyên tác.
Tại buổi ra mắt tập thơ, nhà thơ Bruce Weigl đã chia sẻ lý do ông chọn Hà Nội làm điểm tựa tâm hồn bởi ông tìm thấy sự kết nối đặc biệt với Hà Nội. Đối với ông, Hà Nội không chỉ là một thành phố cổ kính với bề dày lịch sử cách mạng, mà còn là nơi mang lại cho ông những ấn tượng sâu sắc nhất, thôi thúc ông tìm hiểu và gắn bó. Với riêng tập thơ Sự mê đắm của Hồ Gươm, Bruce Weigl quyết định chỉ xuất bản duy nhất tại Việt Nam. Ông khẳng định đây như một lời tri ân, một sự cống hiến trọn vẹn nhất mà ông muốn dành riêng cho Hà Nội và Nhân dân Việt Nam – những người đã trở thành nguồn cảm hứng lớn lao trong sự nghiệp sáng tác của ông suốt nhiều thập kỷ qua và cũng là mảnh đất ông coi như điểm tựa tâm hồn.