Từ khóa: giao tiếp liên văn hóa; cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu; chuyển đổi số; biên giới Việt Nam - Trung Quốc; thương mại biên giới.

Abstract: In the context of globalization and digital transformation, border gate areas are increasingly becoming important spaces for economic activities, social interactions, and cultural exchanges. This study analyzes intercultural communication at the Kim Thành (Lào Cai, Vietnam) - Hekou (Yunnan, China) border gate within the context of digital transformation. Based on a review of relevant literature and an analysis of the characteristics of the border region, the study focuses on three main aspects: the characteristics of the intercultural communication space at the border gate; the forms of intercultural communication among socio-economic actors; and the impacts of digital transformation on these communication processes. Based on these findings, the study proposes several policy implications, including developing an integrated digital border gate model, enhancing intercultural communication capacities, and strengthening cross-border governance cooperation to support sustainable development in the Vietnam-China border region.

Keywords: intercultural communication; Kim Thành - Hekou border gate; digital transformation; Vietnam-China border; border trade.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, các khu vực biên giới quốc gia ngày càng trở thành không gian quan trọng của các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa. Không gian biên giới không chỉ là ranh giới địa lý - chính trị mà còn là nơi diễn ra các quá trình giao lưu, tiếp xúc và tiếp biến văn hóa giữa các cộng đồng cư dân khác nhau. Trong hệ thống biên giới Việt Nam - Trung Quốc, khu vực Lào Cai (Việt Nam) - Vân Nam (Trung Quốc) giữ vị trí chiến lược trong mạng lưới giao thương và giao lưu văn hóa, đặc biệt trên hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng. Nhờ lợi thế địa lý này, cửa khẩu quốc tế Kim Thành - Hà Khẩu đã trở thành một trong những trung tâm giao thương quan trọng của khu vực biên giới Việt - Trung (Hà Thu Thủy, 2023).

Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích các khía cạnh kinh tế, xã hội và văn hóa của khu vực biên giới Việt Nam - Trung Quốc. Nguyễn Anh Thu và cộng sự chỉ ra rằng thương mại biên giới đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các tỉnh biên giới và góp phần thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia (Nguyễn Anh Thu và cộng sự, 2020). Ở cấp độ địa phương, Hà Thu Thủy (2023) phân tích sự hợp tác kinh tế giữa tỉnh Lào Cai và tỉnh Vân Nam thông qua các hoạt động thương mại, đầu tư và xúc tiến thương mại biên giới. Từ góc độ xã hội - nhân học, Lý Hành Sơn (2015) cho thấy các cộng đồng dân tộc ở miền núi phía Bắc Việt Nam có mối quan hệ xuyên biên giới lâu đời với các cộng đồng ở phía bên kia biên giới thông qua các hoạt động kinh tế, xã hội và giao lưu văn hóa, trong khi Chan (2013) nhấn mạnh vai trò của các tương tác thương mại, du lịch và mạng lưới xã hội trong việc hình thành các quan hệ xã hội tại khu vực biên giới Việt - Trung. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào thương mại biên giới hoặc các quan hệ xã hội truyền thống, trong khi tác động của chuyển đổi số đối với các hoạt động giao tiếp liên văn hóa tại các khu vực cửa khẩu quốc tế vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, nghiên cứu này tập trung phân tích giao tiếp liên văn hóa tại cửa khẩu Kim Thành (Lào Cai, Việt Nam) - Hà Khẩu (Vân Nam, Trung Quốc) trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích đặc điểm của không gian giao tiếp liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu. Thứ hai, làm rõ các hình thức giao tiếp liên văn hóa giữa các chủ thể kinh tế - xã hội tại khu vực này. Thứ ba, phân tích tác động của chuyển đổi số đối với các hoạt động giao tiếp liên văn hóa tại khu vực biên giới.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phương pháp đối chiếu liên ngành để làm rõ sự biến đổi của giao tiếp liên văn hóa từ bối cảnh truyền thống sang bối cảnh số tại cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng phương pháp đối chiếu để so sánh các hình thức giao tiếp kinh tế, xã hội và văn hóa trong bối cảnh truyền thống với những biến đổi đang diễn ra dưới tác động của chuyển đổi số. Trên nền tảng đó, tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, nghiên cứu khu vực biên giới và truyền thông trong bối cảnh số được sử dụng để xem xét khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu như một không gian giao tiếp tổng hợp, nơi các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và công nghệ đan xen, tác động lẫn nhau.

3. Kết quả và thảo luận

 Không gian liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu

Khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu là một trong những không gian giao tiếp liên văn hóa điển hình tại khu vực biên giới Việt Nam - Trung Quốc. Không gian này được hình thành và phát triển trên cơ sở các điều kiện địa lý, kinh tế, xã hội và văn hóa đặc thù của khu vực biên giới, nơi các cộng đồng cư dân thuộc những nền văn hóa khác nhau có sự tiếp xúc và tương tác thường xuyên.

Về phương diện địa lý, tỉnh Lào Cai có đường biên giới dài khoảng 184km tiếp giáp với tỉnh Vân Nam của Trung Quốc. Theo Hà Thu Thủy (2023), mối quan hệ hợp tác giữa Lào Cai và Vân Nam ngày càng được củng cố thông qua nhiều cơ chế hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư song phương. Sự phát triển của các tuyến giao thông kết nối hai bên biên giới, đặc biệt là tuyến hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, đã góp phần biến Lào Cai trở thành một đầu mối trung chuyển hàng hóa quan trọng trong khu vực.

Không gian liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu còn được hình thành từ các hoạt động thương mại biên giới. Theo Nguyễn Anh Thu, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Vũ Hà và Bùi Bá Nghiêm (2020), thương mại biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam, trong đó các cửa khẩu thuộc các tỉnh Lạng Sơn, Quảng Ninh và Lào Cai đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Hoạt động trao đổi hàng hóa tại khu vực cửa khẩu không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương mà còn tạo ra những không gian giao tiếp thường xuyên giữa các thương nhân, doanh nghiệp và cư dân hai bên biên giới. Bên cạnh các yếu tố kinh tế, cấu trúc xã hội và dân cư của khu vực biên giới cũng góp phần hình thành nên không gian liên văn hóa đặc thù. Khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số như Mông, Dao, Tày, Nùng… Các cộng đồng này có mối quan hệ lịch sử lâu đời với các cộng đồng đồng tộc hoặc khác tộc ở phía bên kia biên giới Trung Quốc. Lý Hành Sơn (2015) chỉ ra rằng các quan hệ thân tộc, hôn nhân và mạng lưới xã hội xuyên biên giới đã tạo nên một hệ thống liên kết xã hội bền chặt giữa cư dân hai bên biên giới. Từ góc độ nghiên cứu khu vực biên giới, Chan (2013) cho rằng các khu vực biên giới Việt - Trung không chỉ là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế mà còn là không gian hình thành các mạng lưới xã hội và văn hóa xuyên quốc gia. Các hoạt động thương mại, du lịch, lao động và giao lưu văn hóa đã tạo ra những hình thức tương tác xã hội phức tạp giữa các cộng đồng cư dân hai bên biên giới. Các yếu tố văn hóa và tôn giáo cũng góp phần định hình không gian liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu. Trần Trọng Dương (2017) khi nghiên cứu về tín ngưỡng Bà Thủy Long đã chỉ ra rằng nhiều thực hành tín ngưỡng tại khu vực ven sông và vùng biên giới mang tính chất liên văn hóa, phản ánh sự giao thoa giữa các truyền thống văn hóa khác nhau. Những thực hành tín ngưỡng này không chỉ là biểu hiện của đời sống tinh thần mà còn là cơ chế duy trì các mối quan hệ xã hội giữa các cộng đồng cư dân. Bên cạnh đó, các yếu tố ngôn ngữ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành không gian giao tiếp liên văn hóa. Nguyễn Văn Hiệp (2024) cho rằng sự lựa chọn ngôn ngữ và chữ viết của các cộng đồng dân tộc thiểu số chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố xã hội, văn hóa và chính trị. Tại khu vực biên giới, sự đa dạng ngôn ngữ tạo nên một môi trường giao tiếp đặc thù, nơi các cá nhân thường xuyên sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau trong các hoạt động kinh tế và xã hội. Như vậy, không gian liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu được hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố như vị trí địa lý, hoạt động thương mại, cấu trúc dân cư, mạng lưới xã hội và các thực hành văn hóa. Những yếu tố này tạo nên một môi trường giao tiếp liên văn hóa năng động và đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ kinh tế và văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Các hình thức giao tiếp liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu

Giao tiếp kinh tế

Hoạt động thương mại biên giới là hình thức giao tiếp liên văn hóa quan trọng nhất tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu. Thông qua các hoạt động trao đổi hàng hóa và hợp tác kinh doanh, các thương nhân và doanh nghiệp hai bên biên giới đã thiết lập những mạng lưới quan hệ kinh tế và xã hội chặt chẽ. Theo Nguyễn Anh Thu và cộng sự (2020), thương mại biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc đã phát triển mạnh trong những năm gần đây và trở thành một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế của các tỉnh biên giới. Các mặt hàng trao đổi giữa hai bên chủ yếu bao gồm nông sản, khoáng sản và các sản phẩm công nghiệp chế biến. Trong đó, nông sản chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc. Các chợ biên giới, khu logistics và trung tâm thương mại tại khu vực cửa khẩu đóng vai trò như những “không gian giao tiếp kinh tế”, nơi các thương nhân hai bên biên giới gặp gỡ, trao đổi thông tin và thiết lập quan hệ hợp tác. Theo Lisijie (2025), sự phát triển của khu kinh tế cửa khẩu Lào Cai đã góp phần thúc đẩy các hoạt động thương mại và logistics xuyên biên giới. Những tương tác kinh tế này không chỉ mang tính chất thương mại mà còn góp phần hình thành các mạng lưới quan hệ xã hội giữa các thương nhân và doanh nghiệp hai bên biên giới.

Giao tiếp xã hội

Ngoài các hoạt động kinh tế, khu vực cửa khẩu còn là nơi diễn ra nhiều hình thức giao tiếp xã hội giữa cư dân hai bên biên giới. Một trong những hình thức giao tiếp xã hội phổ biến là lao động xuyên biên giới. Các hoạt động di cư lao động giúp người dân tìm kiếm cơ hội việc làm và cải thiện thu nhập. Đồng thời, quá trình này cũng tạo ra những kênh giao tiếp văn hóa quan trọng giữa các cộng đồng cư dân. Các quan hệ hôn nhân xuyên quốc gia cũng là một yếu tố quan trọng trong việc hình thành các mạng lưới xã hội xuyên biên giới. Theo Lý Hành Sơn (2015), các quan hệ thân tộc và hôn nhân giữa cư dân hai bên biên giới góp phần duy trì các mối liên kết xã hội lâu dài. Từ góc độ nghiên cứu khu vực biên giới, Lim (2014) cho rằng các tương tác xã hội tại khu vực biên giới Việt - Trung thường diễn ra thông qua các mạng lưới thương mại, du lịch và quan hệ cá nhân. Những mạng lưới này tạo ra một không gian xã hội linh hoạt, nơi các cá nhân có thể đồng thời tham gia vào nhiều hệ thống quan hệ khác nhau.

Giao tiếp văn hóa

Các hoạt động văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao lưu giữa cư dân hai bên biên giới. Các lễ hội truyền thống, nghi lễ tôn giáo và các sự kiện cộng đồng thường thu hút sự tham gia của cư dân từ cả hai phía biên giới. Những hoạt động này tạo ra cơ hội cho các cộng đồng cư dân chia sẻ các giá trị văn hóa và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Theo Nguyễn Thị Hương (2015), quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa thường diễn ra thông qua các hoạt động văn hóa - xã hội như lễ hội, nghi lễ và các sự kiện cộng đồng. Tại khu vực biên giới, những hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa đồng thời thúc đẩy sự giao thoa giữa các nền văn hóa.

Tác động của chuyển đổi số đối với giao tiếp liên văn hóa

Trong những năm gần đây, quá trình chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong các hoạt động kinh tế và xã hội tại khu vực cửa khẩu. Thứ nhất, các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội đã mở rộng không gian giao tiếp giữa các chủ thể kinh tế. Các thương nhân có thể sử dụng các nền tảng số để tìm kiếm đối tác, trao đổi thông tin và thực hiện các giao dịch thương mại xuyên biên giới. Thứ hai, các hệ thống quản lý cửa khẩu điện tử và công nghệ logistics thông minh đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và thông quan hàng hóa. Theo Lisijie (2025), việc ứng dụng các công nghệ số trong quản lý cửa khẩu giúp rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao hiệu quả của các hoạt động thương mại xuyên biên giới. Thứ ba, các nền tảng truyền thông số đã mở rộng không gian giao tiếp văn hóa giữa các cộng đồng cư dân hai bên biên giới. Thông qua các mạng xã hội và nền tảng truyền thông trực tuyến, các cá nhân có thể dễ dàng chia sẻ thông tin và tham gia vào các hoạt động giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra một số thách thức đối với giao tiếp liên văn hóa tại khu vực biên giới. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và hệ thống quản lý có thể tạo ra những rào cản trong quá trình giao tiếp và hợp tác giữa các chủ thể kinh tế, xã hội. Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể phương thức giao tiếp và tương tác xã hội tại khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế mà còn góp phần tái cấu trúc không gian giao tiếp liên văn hóa tại khu vực biên giới.

Hàm ý chính sách

Trước hết, cần xây dựng cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu theo mô hình cửa khẩu số tích hợp, trong đó hạ tầng số không chỉ phục vụ quản lý xuất nhập khẩu mà còn hỗ trợ trực tiếp cho quá trình giao tiếp và phối hợp xuyên biên giới giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, thương nhân và cư dân. Vì vậy, cần ưu tiên hoàn thiện các nền tảng khai báo điện tử liên thông, hệ thống điều phối logistics thông minh, cơ sở dữ liệu dùng chung về hàng hóa, doanh nghiệp, lưu lượng phương tiện và tình trạng thông quan, đồng thời tích hợp các công cụ hỗ trợ ngôn ngữ trong môi trường làm việc số. Thương mại biên giới là trục vận hành chủ đạo của khu vực Lào Cai - Vân Nam (Hà Thu Thủy, 2023; Nguyễn Anh Thu et al., 2020; Lisijie, 2025), do đó, chất lượng giao tiếp liên văn hóa tại cửa khẩu ngày càng phụ thuộc vào năng lực tương tác trong môi trường số, thay vì chỉ dựa vào giao tiếp trực tiếp truyền thống.

Thứ hai, cần xây dựng cơ chế quản trị giao tiếp liên văn hóa gắn với quản trị cửa khẩu, coi đây là một nội dung chính sách chính thức chứ không chỉ là hoạt động hỗ trợ. Trong thực tế, các tương tác tại cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu không chỉ diễn ra giữa cơ quan hải quan và doanh nghiệp, mà còn bao gồm thương nhân, lái xe, lao động dịch vụ, cư dân biên giới và các mạng lưới xã hội xuyên biên giới. Từ góc độ này, cần thiết lập bộ quy tắc ứng xử liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu, hướng dẫn chuẩn hóa về ngôn ngữ giao tiếp hành chính, quy trình trao đổi thông tin, xử lý tình huống liên ngành và cơ chế hỗ trợ các nhóm chủ thể có khác biệt về ngôn ngữ, tập quán hoặc kỹ năng công nghệ. Đây là một hàm ý quan trọng bởi các công trình của Nguyễn Thị Hương (2015), Lý Hành Sơn (2015), Chan (2013) và Lim (2014) đều cho thấy khu vực biên giới Việt - Trung là nơi tồn tại đồng thời các mạng lưới kinh tế, xã hội và văn hóa có tính đan xen cao; vì vậy, chính sách quản trị cửa khẩu muốn hiệu quả phải tính đến chiều cạnh liên văn hóa như một cấu phần trung tâm của quản trị biên giới hiện đại.

Thứ ba, cần phát triển nguồn nhân lực biên giới có năng lực số, năng lực ngôn ngữ và năng lực giao tiếp liên văn hóa. Đây là vấn đề then chốt vì chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi các chủ thể tham gia có khả năng sử dụng công nghệ, hiểu logic vận hành của môi trường số và thích ứng với sự đa dạng văn hóa trong giao tiếp xuyên biên giới. Chính sách đào tạo vì thế cần vượt ra ngoài các khóa tập huấn kỹ thuật đơn lẻ, chuyển sang mô hình bồi dưỡng tích hợp gồm ba nhóm năng lực: kỹ năng số cơ bản và ứng dụng số trong thương mại - logistics; năng lực sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Trung trong ngữ cảnh nghề nghiệp; và kỹ năng giao tiếp liên văn hóa, bao gồm hiểu biết về chuẩn mực ứng xử, tâm lý giao tiếp, khác biệt văn hóa và cách xử lý tình huống xuyên văn hóa. Nhóm đối tượng cần ưu tiên không chỉ là cán bộ quản lý cửa khẩu mà còn bao gồm doanh nghiệp nhỏ và vừa, thương nhân biên giới, lao động dịch vụ, hướng dẫn viên, lái xe và cư dân tham gia các hoạt động thương mại - dịch vụ. Hàm ý này phù hợp với đặc trưng đa ngữ và đa văn hóa ở khu vực biên giới mà Lý Hành Sơn (2015) và Nguyễn Văn Hiệp (2024) đã gợi mở; đồng thời đáp ứng đòi hỏi mới của môi trường cửa khẩu số, nơi năng lực giao tiếp không còn thuần túy là năng lực ngôn ngữ mà là năng lực vận hành trong hệ sinh thái giao tiếp kết hợp giữa con người, dữ liệu và nền tảng công nghệ.

Thứ tư, cần đẩy mạnh chính sách giao lưu văn hóa số và kết nối cộng đồng xuyên biên giới nhằm mở rộng không gian giao tiếp liên văn hóa từ phạm vi thương mại sang phạm vi xã hội và văn hóa. Một trong những hạn chế của nhiều chính sách hiện nay là mới tập trung vào hợp tác kinh tế, trong khi chưa chú trọng đúng mức đến việc tạo lập môi trường giao lưu văn hóa thường xuyên, bền vững và thích ứng với chuyển đổi số. Trong bối cảnh các nền tảng số đang tái cấu trúc cách con người kết nối với nhau, việc tổ chức các chương trình giao lưu văn hóa, du lịch, giáo dục và truyền thông chung giữa Lào Cai và Hà Khẩu, Vân Nam cần được thiết kế theo hướng kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Về lâu dài, cách tiếp cận này không chỉ góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa cư dân hai bên biên giới mà còn giúp hình thành bản sắc hợp tác biên giới trong điều kiện hội nhập và số hóa. Hàm ý này có cơ sở từ nhận định của Nguyễn Thị Hương (2015) về tính tất yếu của giao lưu và tiếp biến văn hóa, cũng như từ phân tích của Trần Trọng Dương (2017) về tính chất liên văn hóa của các thực hành tín ngưỡng và biểu tượng văn hóa ở không gian giao thoa.

Thứ năm, cần thúc đẩy cơ chế phối hợp song phương giữa chính quyền địa phương Lào Cai và Hà Khẩu, Vân Nam theo hướng đồng quản trị số và đồng kiến tạo không gian giao tiếp. Vì giao tiếp liên văn hóa tại cửa khẩu là quá trình diễn ra giữa các chủ thể thuộc hai hệ thống quản lý khác nhau, nên nếu thiếu cơ chế phối hợp thể chế chặt chẽ thì các sáng kiến đơn phương sẽ khó đạt hiệu quả bền vững. Trên cơ sở các nền tảng hợp tác kinh tế đã có (Hà Thu Thủy, 2023), chính quyền hai bên cần mở rộng nội dung phối hợp sang các lĩnh vực như chia sẻ dữ liệu quản lý cửa khẩu, phối hợp truyền thông chính sách, chuẩn hóa một số quy trình hỗ trợ doanh nghiệp và cư dân, xây dựng các chương trình đào tạo chung về kỹ năng số và giao tiếp liên văn hóa, cũng như thiết lập cơ chế tham vấn định kỳ về các vấn đề xã hội phát sinh trong quá trình giao lưu xuyên biên giới. Điểm cốt lõi của chính sách này là chuyển từ tư duy “quản lý hai phía” sang tư duy “phối hợp một không gian chức năng chung”, phù hợp với bản chất liên kết cao của khu vực Kim Thành - Hà Khẩu trong cả kinh tế, xã hội và văn hóa (Chan, 2013; Lim, 2014).

Thứ sáu, cần xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thương nhân biên giới thích ứng với môi trường giao tiếp số xuyên văn hóa. Trong thực tế, các chủ thể kinh tế vừa là người sử dụng trực tiếp hạ tầng số, vừa là tác nhân quan trọng nhất tạo ra các tương tác liên văn hóa hàng ngày tại cửa khẩu. Tuy nhiên, nhóm này thường có mức độ không đồng đều về năng lực công nghệ, khả năng ngoại ngữ, mức độ hiểu biết pháp lý và khả năng thích ứng với khác biệt văn hóa. Do đó, ngoài chính sách đầu tư hạ tầng, cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể như tư vấn chuyển đổi số cho doanh nghiệp biên mậu, cung cấp công cụ số song ngữ, tập huấn về đàm phán và giao tiếp liên văn hóa trong thương mại, hướng dẫn sử dụng nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, và thiết lập các trung tâm hỗ trợ thông tin đa chức năng tại khu vực cửa khẩu. Chính sách này sẽ góp phần giảm bất cân xứng thông tin, giảm chi phí giao dịch và nâng cao tính chuyên nghiệp trong tương tác kinh tế, xã hội giữa các chủ thể hai bên biên giới, phù hợp với logic phát triển của khu kinh tế cửa khẩu Lào Cai trong giai đoạn hiện nay.

Thứ bảy, cần chú trọng bảo tồn và phát huy tính đa dạng văn hóa, đa ngữ của khu vực biên giới trong quá trình chuyển đổi số. Một nguy cơ của số hóa là quá trình chuẩn hóa nền tảng và quy trình quản lý có thể vô tình làm suy giảm tính linh hoạt văn hóa vốn là đặc trưng của không gian biên giới. Bởi vậy, chính sách phát triển cửa khẩu số cần đi kèm với chính sách bảo vệ các giá trị văn hóa địa phương, khuyến khích sử dụng các hình thức truyền thông và nội dung số phản ánh đặc trưng văn hóa vùng biên, đồng thời quan tâm đến nhu cầu ngôn ngữ của các nhóm cư dân khác nhau. Gợi ý của Nguyễn Văn Hiệp (2024) về quyền ngôn ngữ cho thấy vấn đề lựa chọn ngôn ngữ không đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn liên quan đến quyền tiếp cận, khả năng tham gia và sự công bằng văn hóa trong không gian xã hội. Vì vậy, xây dựng môi trường giao tiếp số tại cửa khẩu cần bảo đảm tính bao trùm ngôn ngữ, tránh để quá trình số hóa làm gia tăng khoảng cách giữa các nhóm chủ thể có trình độ, ngôn ngữ và điều kiện tiếp cận công nghệ khác nhau.

Việc thúc đẩy phát triển khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ giới hạn ở việc mở rộng giao lưu kinh tế hoặc đầu tư hạ tầng công nghệ. Quan trọng hơn, cần tiếp cận khu vực cửa khẩu này như một không gian giao tiếp liên văn hóa trong môi trường số, nơi các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa diễn ra đồng thời và có sự tương tác chặt chẽ với nhau. Trong bối cảnh đó, hiệu quả phát triển của khu vực cửa khẩu không chỉ được đánh giá thông qua các chỉ số kinh tế như kim ngạch thương mại hay tốc độ thông quan, mà còn cần được xem xét trên các phương diện như mức độ kết nối xã hội giữa các cộng đồng cư dân hai bên biên giới, chất lượng giao tiếp liên văn hóa giữa các chủ thể tham gia hoạt động thương mại - xã hội, khả năng thích ứng với môi trường số của cộng đồng địa phương, cũng như mức độ phối hợp thể chế giữa chính quyền hai bên biên giới.

4. Kết luận

Khu vực cửa khẩu Kim Thành - Hà Khẩu là một trong những không gian giao lưu đặc thù trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc. Với vị trí địa lý nằm trên tuyến hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, khu vực cửa khẩu này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại biên giới mà còn là nơi diễn ra nhiều hình thức giao tiếp liên văn hóa giữa các cộng đồng cư dân, doanh nghiệp và các chủ thể quản lý của hai quốc gia. Những tương tác này phản ánh đặc trưng của không gian biên giới, nơi các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa đan xen và tác động lẫn nhau, tạo nên một môi trường giao tiếp đa dạng và năng động.

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng trong bối cảnh chuyển đổi số, các hình thức giao tiếp liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu đang có những biến đổi đáng kể. Sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử, hệ thống logistics thông minh, các công cụ quản lý cửa khẩu điện tử và các nền tảng truyền thông số đã mở rộng không gian giao tiếp giữa các chủ thể kinh tế, xã hội, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin và tổ chức các hoạt động thương mại xuyên biên giới. Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức giao dịch kinh tế mà còn góp phần tái cấu trúc các mạng lưới giao tiếp xã hội và văn hóa tại khu vực biên giới, từ đó tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển của khu vực cửa khẩu. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra một số thách thức đối với giao tiếp liên văn hóa tại khu vực cửa khẩu. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và thể chế quản lý giữa hai quốc gia có thể tạo ra những rào cản nhất định trong quá trình giao tiếp và hợp tác giữa các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế - xã hội. Bên cạnh đó, sự chênh lệch về năng lực tiếp cận công nghệ và kỹ năng số giữa các nhóm cư dân cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động giao tiếp và hợp tác trong môi trường số. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng cư dân hai bên biên giới trong việc xây dựng một môi trường giao tiếp liên văn hóa cởi mở, hiệu quả và phù hợp với các xu hướng phát triển của thời đại số.

_________________________

Tài liệu tham khảo

1. Chan, Y. W. (2013). Vietnamese-Chinese relationships at the borderlands (Quan hệ Việt - Trung tại các vùng biên giới). Routledge.

2. Hà Thu Thủy. (2023). Hợp tác kinh tế giữa tỉnh Lào Cai (Việt Nam) và tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) những năm gần đây. Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội.

3. Lim, G. J. (2014). Vietnamese-Chinese relationships at the borderlands: Trade, tourism and cultural politics (Quan hệ Việt - Trung tại các vùng biên giới: Thương mại, du lịch và chính trị văn hóa). Journal of Social Issues in Southeast Asia.

4. Lisijie. (2025). Development of the Lao Cai Border Gate Economic Zone (Phát triển Khu kinh tế cửa khẩu Lào Cai). International Journal of All Research Writings. 7(4).

5. Lý Hành Sơn. (2015). Quan hệ dân tộc xuyên quốc gia của một số tộc người vùng miền núi phía Bắc: Thực trạng và tác động. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 17(6).

6. Nguyễn Anh Thu, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Vũ Hà, Bùi Bá Nghiêm. (2020). Thương mại biên giới của Việt Nam: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 62(4).

7. Nguyễn Thị Hương. (2015). Giao lưu, tiếp biến văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 1(5).

8. Nguyễn Văn Hiệp. (2024). Quyền ngôn ngữ và những nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chữ viết của người dân tộc thiểu số: Trường hợp chữ Mông ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 66 (4). https://doi.org /10.31276/VJST.66(4).71-75

9. Trần Trọng Dương. (2017). Tín ngưỡng Bà Thủy Long: Phức thể liên văn hóa. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 17(6). https://doi.org/10.31276/VJST.17(6).60-64

Ngày Tòa soạn nhận bài: 21/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 10/4/2026; Ngày duyệt bài: 22/4/2026.

 LI JIN QIAO

Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026