Tóm tắt: Nghệ thuật sử dụng sáp ong trong sáng tạo hình ảnh là một kỹ thuật thủ công đã tồn tại từ thời Cổ đại, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và biến đổi hình thức. Trong lịch sử, sáp ong không chỉ được biết đến như một vật liệu tự nhiên với nhiều công dụng trong đời sống mà còn giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực nghệ thuật trang trí. Trên thế giới, nghệ thuật vẽ sáp ong khá phổ biến, đặc biệt tại những khu vực có bề dày văn hóa truyền thống. Việc phân tích đặc trưng nghệ thuật sáp ong của người Mông và đặt trong bối cảnh đối sánh với các hình thức nghệ thuật sử dụng sáp của một số cộng đồng khác trên thế giới. Có thể thấy nghệ thuật sáp ong Mông có sự tương đồng về kỹ thuật với một số nền thủ công quốc tế, song vẫn mang những đặc điểm bản địa riêng biệt về tạo hình và biểu tượng. Bài viết đề xuất cách nhìn liên văn hóa nhằm mở rộng tiềm năng ứng dụng nghệ thuật dân gian này trong thiết kế thời trang đương đại, đồng thời, góp phần vào công cuộc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng người Mông.
Tóm tắt: Trong đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp, việc rèn luyện và vận dụng các kỹ thuật hát cơ bản giữ vai trò nền tảng, đặc biệt đối với sinh viên giọng nữ cao khi thể hiện ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Trên cơ sở kế thừa các nguyên tắc của nghệ thuật hát cổ điển phương Tây (Bel canto) kết hợp với đặc trưng ngữ điệu và lối hát truyền thống Việt Nam, bài viết tập trung làm rõ một số kỹ thuật thanh nhạc thường được vận dụng trong dạy học và biểu diễn như: điều tiết hơi thở (appoggio), đặt âm thanh cộng hưởng (placement), hát liền tiếng (legato), kiểm soát cường độ và sắc thái, cùng kỹ thuật phát âm, nhả chữ rõ ràng (diction); đồng thời làm rõ đặc trưng của ca khúc nghệ thuật Việt Nam và yêu cầu kỹ thuật đối với giọng nữ cao khi thể hiện thể loại này. Qua khảo sát một số tác phẩm tiêu biểu như Ơi mẹ làng Sen (Trần Mạnh Hùng); Sa Pa, thành phố trong sương (Vĩnh Cát) và Tháng Giêng mùa Xuân còn sót lại (Hoàng Cương), bài viết khẳng định rằng việc kết hợp linh hoạt kỹ thuật Bel canto với lối hát mang bản sắc Việt Nam góp phần nâng cao hiệu quả dạy học hát và năng lực biểu cảm nghệ thuật trong đào tạo thanh nhạc hiện nay.
Tóm tắt: Được sáng tác chủ yếu bằng tiếng Khmer và được phổ biến rộng rãi thông qua các ấn phẩm văn nghệ Khmer địa phương, các tập thơ, thơ ca Khmer đương đại không chỉ phản ánh tâm tư, tình cảm và tư tưởng của cá nhân tác giả mà còn là không gian tự sự tập thể lưu giữ ký ức, biểu đạt căn tính tộc người và khẳng định bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ. Bằng phương pháp khảo sát, phân tích một số sáng tác tiêu biểu của các tác giả thơ Khmer đương đại như Sang Sết, Thạch Phách và Thạch Đờ Ni trên cơ sở lý thuyết về căn tính tộc người và tự sự tập thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thơ ca vừa đóng vai trò như một kho tàng lưu trữ ký ức cộng đồng, vừa là diễn ngôn văn hóa giúp cộng đồng Khmer khẳng định vị trí của mình trong xã hội đa tộc người ở Nam Bộ. Nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vai trò của thơ ca Khmer đương đại trong việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hiện nay.
Tóm tắt: Đường lối, quan điểm của Đảng về hội nhập quốc tế, phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc, tiếp thu tinh hoa nghệ thuật thế giới, thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo của các họa sĩ Việt Nam từ một chất liệu dùng trong mỹ nghệ đã được các họa sĩ Việt Nam đưa vào hội họa và hình thành một thể loại tranh sơn mài. Các họa sĩ đã phát huy chất liệu sơn ta, hình thành những xu hướng mới trong sáng tác thể loại tranh sơn mài... Bài viết khẳng định những giá trị tác phẩm tranh sơn mài Việt Nam qua quá trình đổi mới phương pháp sáng tác về phong cách biểu hiện bút pháp, chất liệu cũng như mở rộng quan niệm sáng tác để có các khuynh hướng nghệ thuật; đồng thời, khẳng định bản sắc dân tộc, vị trí, vai trò của tranh sơn mài trong nền mỹ thuật Việt Nam đã và đang từng bước thích nghi với nền kinh tế thị trường, thực hiện tốt vai trò của nghệ thuật trong quá trình phát triển kinh tế hiện nay.
Tham luận tại Hội thảo “Nhìn lại sự vận động, phát triển của văn học, nghệ thuật Việt Nam 50 năm sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975 - 30/4/2025)” do Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật tổ chức tháng 6/2025.
Tóm tắt: Chèo là loại hình sân khấu truyền thống gắn liền với văn minh lúa nước Bắc Bộ, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần cộng đồng. Là đơn vị then chốt, Nhà hát Chèo Hà Nội hiện đang đối mặt với những thách thức từ kinh tế thị trường và sự cạnh tranh của giải trí số. Chính sách xã hội hóa và cơ chế tự chủ tạo ra áp lực cấu trúc mới, đòi hỏi Nhà hát vừa thực thi yêu cầu bảo tồn giá trị truyền thống, vừa tối ưu hiệu quả vận hành - tài chính trong môi trường cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, Nhà hát buộc phải thay đổi tư duy quản lý: chuyển từ “bảo tồn thuần túy” sang “quản trị phát triển”. Mục tiêu cốt lõi là vừa bảo tồn tinh hoa nghệ thuật, vừa tối ưu hóa vận hành và tài chính để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tham luận tại Hội thảo “Nhìn lại sự vận động, phát triển của văn học, nghệ thuật Việt Nam 50 năm sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975 - 30/4/2025)” do Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật tổ chức tháng 6/2025.
Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu sự giao thoa, quan hệ tích cực giữa mỹ thuật, thời trang và truyền thông giao lưu văn hóa toàn cầu. Qua khảo sát mối tương tác, ảnh hưởng, quan hệ và những thay đổi đối với xu hướng mỹ thuật, nghệ thuật thời trang và phương tiện truyền thông mới, người viết có những luận giải về sự sáng tạo của con người thời số hóa. Sau khi phân tích trường hợp Việt Nam, tác giả khuyến nghị nhằm xây dựng thị trường, thương hiệu mỹ thuật, thời trang phát triển trong thời đại truyền thông và công nghệ số. Với dữ liệu khảo sát trên bình diện quốc tế và thực tiễn Việt Nam, với phương pháp nghiên cứu so sánh và nghiên cứu tài liệu thứ cấp, nghiên cứu đã đặt ra một số vấn đề cần thảo luận và các kết luận có tính gợi mở.
Tham luận tại Hội thảo “Nhìn lại sự vận động, phát triển của văn học, nghệ thuật Việt Nam 50 năm sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975 - 30/4/2025)” do Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật tổ chức tháng 6/2025.
Tóm tắt: Hoa văn, họa tiết trang trí trên lụa Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội là biểu hiện sáng tạo nghệ thuật của người lao động cần mẫn, để làm nên những sản phẩm thủ công truyền thống đặc sắc. Hoa văn, họa tiết trang trí trên lụa Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội mang yếu tố nghệ thuật đặc sắc, đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng giá trị thẩm mỹ của sản phẩm. Không chỉ trong quá khứ mà cho tới sau này, hình thức trang trí trên bề mặt vải lụa đã và đang có vị trí to lớn trong hoạt động kinh tế và đời sống của nhân dân. Chính vì vậy, việc đẩy mạnh nghiên cứu, tìm tòi và phát triển hoa văn, họa tiết trang trí trên lụa Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội đặt ra như một nhu cầu cần thiết với những đổi mới liên tục của mẫu trang phục hiện đại. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, đánh giá các mô típ hoa văn, họa tiết trang trí trên sản phẩm lụa tơ tằm Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội, từ đó nhận diện được đặc trưng của các chủng loại hoa văn đó.
Tóm tắt: Bảo tồn và phát huy múa dân gian của các dân tộc thiểu số là một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển văn hóa bền vững của Việt Nam. Nhiều năm qua, Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu nhờ kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ và phục dựng có chọn lọc, đồng thời xây dựng mạng lưới “người truyền thừa” (传承人) (1) ở cấp quốc gia và địa phương nhằm duy trì sức sống di sản. Ở Việt Nam, Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 (Quyết định số 1719/QĐ-TTg, 2021) đã tạo điều kiện phục hồi nhiều loại hình múa của các dân tộc Mông, Dao, Khơ Mú vùng Tây Bắc. Tuy nhiên, những khó khăn về nhân lực, nguồn kinh phí và xu hướng thương mại hóa đang đặt ra thách thức trong việc bảo tồn lâu dài. Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh và liên ngành nghiên cứu các chính sách bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu ở Trung Quốc và đối sánh với thực tế ở Việt Nam, đề xuất kết hợp mô hình bảo tồn “sống” (gắn với cộng đồng) và “số hóa” (ứng dụng công nghệ), đồng thời tăng cường giáo dục nghệ thuật dân gian trong cộng đồng nhằm bảo đảm tính bền vững của di sản.