Từ khóa: kỹ thuật; nghệ thuật vẽ sáp ong; người Mông; quốc tế.

Abstract: The art of using beeswax in image creation is a craft technique that has existed since ancient times, undergoing many stages of development and transformation. Historically, beeswax has not only been known as a natural material with many uses in daily life but also plays an important role in the field of decorative art. Around the world, beeswax painting is quite popular, especially in areas with rich cultural traditions. This analysis examines the characteristics of Mong beeswax art and compares it with other beeswax art forms of other communities worldwide. It can be seen that Hmong beeswax art shares technical similarities with some international crafts, yet retains unique indigenous characteristics in terms of form and symbolism. This article proposes an intercultural perspective to expand the potential application of this folk art in contemporary fashion design, while contributing to the preservation and promotion of the intangible cultural heritage of the Mong community.

Keywords: technique; beeswax painting art; Mong people; international.

Untitledcn.jpg
Vẽ batik tulis bằng bút Canting (Indonesia) - Nguồn: tác giả

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp sáng tạo, việc khai thác các giá trị văn hóa truyền thống và ứng dụng trong đời sống đương đại đang ngày càng được quan tâm. Theo dòng chảy, nghệ thuật vẽ sáp ong là một trong những kỹ thuật trang trí vải độc đáo có lịch sử lâu đời ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, được nghiên cứu và ứng dụng phát triển theo những cách thức mới phù hợp với xu thế tương lai. Điều này đã chứng minh nghệ thuật này có khả năng thích nghi linh hoạt với các thay đổi xã hội, đồng thời, khẳng định vai trò như một cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Sự tương đồng về mặt kỹ thuật, sử dụng sáp như một chất cản màu cho thấy tính phổ quát của hình thức nghệ thuật này; đồng thời, mở ra tiềm năng phát triển bền vững trong tương lai. Tại Việt Nam, nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông là một phần quan trọng trong kho tàng Di sản văn hóa phi vật thể, gắn liền với đời sống, tín ngưỡng và thẩm mỹ bản địa. Trên các sản phẩm truyền thống tạo ra từ kỹ thuật vẽ sáp thể hiện sự tỉ mỉ trong tay nghề thủ công cũng như chiều sâu trong tư duy tạo hình dân gian.

Đồng hành với nỗ lực bảo tồn và phát huy giá trị di sản truyền thống là các công trình nghiên cứu về nghệ thuật trang trí của các nhóm dân tộc nói chung và người Mông nói riêng. Một số luận văn thạc sĩ tại Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp đã phân tích họa tiết dân tộc thiểu số dưới góc độ tạo hình, trong khi Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam (nay là Viện Văn hóa Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam) đã thực hiện các khảo sát chuyên sâu về văn hóa vật thể và phi vật thể của người Mông, bao gồm cả nghệ thuật tạo hình trên vải, trong đó có kỹ thuật vẽ sáp ong. Tuy vậy, phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tập trung vào khía cạnh dân tộc học, khảo cứu mỹ thuật truyền thống hoặc vấn đề bảo tồn di sản. Cách tiếp cận nghệ thuật sáp ong như một loại hình biểu đạt có thể so sánh được trong bối cảnh quốc tế vẫn còn khá hạn chế, chủ yếu chỉ được nhắc đến như một ví dụ minh họa hơn là một đối tượng nghiên cứu độc lập, toàn diện. Chính khoảng trống này đã đặt ra nhu cầu tiếp cận nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông từ góc nhìn liên văn hóa, việc so sánh, không chỉ để làm nổi bật những đặc trưng thẩm mỹ, kỹ thuật và giá trị của loại hình nghệ thuật này, mà còn nhằm khẳng định tiềm năng phát triển, thích ứng trong thiết kế đương đại. Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích kỹ thuật trong nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông dưới lăng kính so sánh với một số nền nghệ thuật sử dụng sáp ong trên thế giới. Qua đó, bài viết mong muốn góp phần nhận diện giá trị độc đáo của nghệ thuật vẽ sáp ong trong đời sống người Mông, đồng thời, đề xuất một số hướng ứng dụng và phát triển sáng tạo nhằm đưa di sản này đến gần hơn với đời sống đương đại, không chỉ như một giá trị cần bảo tồn mà còn như một nguồn cảm hứng thẩm mỹ phù hợp với xu thế phát triển trong tương lai.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng tổng hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp cách tiếp cận đa ngành nhằm làm rõ đặc trưng kỹ thuật và giá trị văn hóa của nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông trong bối cảnh so sánh quốc tế. Phương pháp nghiên cứu tư liệu được áp dụng để thu thập, hệ thống hóa các nguồn tài liệu liên quan, bao gồm sách chuyên khảo, luận văn, luận án, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nghệ thuật vẽ sáp ong, các kỹ thuật sử dụng sáp và chất cản màu, cũng như các nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình trên vải của người Mông và một số cộng đồng trên thế giới. Bên cạnh đó, phương pháp dân tộc học thông qua khảo sát thực địa và quan sát trực tiếp được sử dụng nhằm tiếp cận quá trình thực hành kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông. Các hoạt động ghi chép, chụp ảnh tư liệu và quan sát các công đoạn từ chuẩn bị vật liệu, tạo hình hoa văn đến nhuộm và hoàn thiện sản phẩm giúp làm rõ đặc điểm kỹ thuật và quy trình thủ công truyền thống. Trên cơ sở đó, phương pháp phân tích hình thái học so sánh, phân tích kỹ thuật và vật liệu được sử dụng để đối chiếu kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông với các kỹ thuật tương đồng trên thế giới. Đồng thời, cách tiếp cận liên ngành văn hóa cũng được áp dụng để thấy được giá trị nghệ thuật từ kỹ thuật truyền thống.

3. Kết quả và thảo luận

Kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông và các kỹ thuật sử dụng sáp, chất cản trên thế giới

Nghệ thuật sử dụng sáp hoặc các chất cản màu để tạo hoa văn trên vải là một loại hình thủ công truyền thống lâu đời, xuất hiện ở nhiều nền văn hóa từ châu Á, châu Phi đến châu Âu. Trải qua thời gian, kỹ thuật này đã phát triển đa dạng, thích ứng với điều kiện tự nhiên, nguồn nguyên liệu và nhu cầu thẩm mỹ của từng cộng đồng. Trong bối cảnh hiện đại, giao lưu văn hóa toàn cầu tạo cơ hội để các giá trị truyền thống được lan tỏa, đồng thời thúc đẩy ngành công nghiệp văn hóa phát triển. Trong dòng chảy đó, nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông ở Việt Nam là minh chứng cho sự sáng tạo và bản sắc văn hóa tộc người. Kỹ thuật này nổi bật ở việc sử dụng sáp ong nguyên chất, quy trình nhuộm chàm đặc trưng và hệ thống hoa văn giàu ý nghĩa biểu tượng. Đặt kỹ thuật truyền thống này trong bức tranh toàn cảnh không chỉ giúp xác định vị trí và giá trị riêng, mà còn mở ra định hướng khai thác, bảo tồn và phát triển bền vững.

Untitledlp.jpg
Kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông - Nguồn: tác giả

Việc so sánh kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông với các hình thức tương tự trên thế giới vừa giúp nhận diện những yếu tố chung mang tính toàn cầu, vừa làm nổi bật những giá trị độc đáo gắn liền với bản sắc văn hóa riêng của cộng đồng. Mỗi quốc gia đều sở hữu nền văn hóa và truyền thống tạo hình riêng, trong đó, yếu tố cốt lõi thường bắt nguồn từ văn hóa bản địa. Vì vậy, nghiên cứu và đối sánh không chỉ hiểu về các phương pháp kỹ thuật, mà còn là tiền đề khám phá mối liên hệ giữa nghệ thuật và bối cảnh văn hóa xã hội ứng với từng quốc gia. Quá trình phân tích dựa trên các khía cạnh kỹ thuật bao gồm công cụ tạo hình, loại sáp hoặc chất cản màu, phương pháp nhuộm, chất liệu vải… Từ đó, có thể chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt của từng phương pháp. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông, mà còn tạo cơ sở cho việc cải tiến kỹ thuật, nâng cao hiệu quả sản xuất, rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm, mở ra cơ hội ứng dụng và phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông

Nghệ thuật vẽ sáp ong là di sản văn hóa đặc sắc của người Mông, được truyền qua nhiều thế hệ, chủ yếu do nữ giới thực hành từ khi còn trẻ để đáp ứng nhu cầu trang phục cá nhân, gia đình và các dịp lễ quan trọng. Tại một số khu vực còn tương truyền lại câu chuyện xa xưa về ý nghĩa của những hoa văn, kỹ thuật này ra đời nhằm lưu giữ ký ức và biểu tượng văn hóa sau khi chữ viết của người Mông bị mất, bằng cách thay thế việc thêu bằng vẽ sáp ong để tạo hoa văn trên vải. Về phương diện lịch sử, nghệ thuật này gắn liền với môi trường sống, lao động sản xuất và nhu cầu lưu giữ hình ảnh quen thuộc, đồng thời phản ánh khát vọng sáng tạo, thẩm mỹ và tận dụng nguyên liệu sẵn có. Hoa văn trên trang phục không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn chứa đựng những ý nghĩa văn hóa, truyền thống và lịch sử của cộng đồng người Mông.

Untitlednm.jpg
In kỹ thuật số Batik printing (Indonesia) - Nguồn: tác giả

Sáp ong là nguyên liệu thiết yếu trong nghệ thuật vẽ hoa văn của người Mông, được khai thác sau khi lấy mật, lọc, đun và cô đặc thành bánh để sử dụng lâu dài. Sáp truyền thống gồm ba màu: vàng (gốc), đen (nhuộm chàm) và trắng (mua về pha trộn để tăng độ sáng). Quá trình tạo sáp đen đòi hỏi ngâm sáp trong nước chàm nhiều ngày, sau đó vớt, cô đặc và bảo quản. Bút vẽ gồm tay cầm tre hoặc gỗ, ngòi đồng nhiều kích cỡ để chứa và điều tiết sáp nóng ở 60-65°C. Khi vẽ, người thợ dùng trí nhớ và kinh nghiệm để sáng tạo hoa văn trực tiếp trên vải lanh trắng mà không cần bản mẫu. Sau đó, vải được nhuộm chàm, các vùng phủ sáp giữ nguyên màu nền, tạo hoa văn nổi bật. Cuối cùng, sáp được loại bỏ bằng cách luộc trong nước sôi, để lại họa tiết trắng xanh hoặc vàng trên nền tối. Màu nhuộm truyền thống chủ yếu từ cây chàm, củ nâu và nguồn tự nhiên, nay đã bổ sung thêm sắc nhuộm công nghiệp, tạo sự đa dạng màu sắc cho sản phẩm.

Kỹ thuật vẽ sáp ong trên thế giới

Vấn đề nghiên cứu về nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông sẽ trở nên toàn diện hơn khi đặt trong mối tương quan với các kỹ thuật tạo hình bằng sáp trên thế giới. Mặc dù cùng dựa trên nguyên lý sử dụng sáp hoặc chất cản màu để hình thành hoa văn trên bề mặt vải, song ở mỗi quốc gia, kỹ thuật này lại được triển khai theo những cách thức khác nhau, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, nguồn nguyên liệu bản địa, trình độ kỹ thuật và quan niệm thẩm mỹ của cộng đồng. Việc khảo sát và hệ thống hóa các kỹ thuật vẽ sáp ong tiêu biểu ở nhiều khu vực không chỉ cho phép nhận diện các yếu tố chung mang tính toàn cầu, mà còn cung cấp cơ sở khoa học để làm nổi bật giá trị đặc thù về kỹ thuật của người Mông trong bức tranh chung của việc sử dụng chất cản màu tạo nên các giá trị nghệ thuật.

Thứ nhất, công cụ tạo hình có sự đa dạng

Các quốc gia trên thế giới đã phát triển nhiều dạng công cụ nhằm đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật của nghệ thuật vẽ sáp và sử dụng chất cản. Ở hình thức truyền thống, vẽ tay là phổ biến nhất, với bút kim loại hoặc que tre cho phép tạo hoa văn mảnh, tinh xảo; trong khi các mảng màu lớn thường sử dụng cọ hoặc bút đầu lông. Điển hình, nghệ thuật batik tulis của Indonesia dùng canting - loại bút đồng có vòi nhỏ để vẽ chi tiết, còn batik lukis sử dụng cọ nhằm tạo đường nét mềm mại và phóng khoáng. Ngoài ra, nhiều vùng phát triển kỹ thuật in khuôn, như batik cap tại Indonesia và Malaysia với khuôn đồng, cho phép tái tạo họa tiết nhanh và đồng
đều. Ở Nhật Bản, việc sử dụng khuôn giấy và cọ cũng hình thành 2 hình thức là Katazome và Roketsuzome. Trong thời kỳ công nghiệp, một số quốc gia châu Phi như Bờ Biển Ngà đã ứng dụng dây chuyền sản xuất hàng loạt (như xưởng Uniwax), giúp giảm thời gian và nhân lực nhưng đồng thời làm mất đi tính thủ công và cá nhân hóa của sản phẩm.

Thứ hai, loại sáp và chất cản màu sử dụng

Bên cạnh sáp ong truyền thống, các cộng đồng đã sử dụng nhiều loại chất cản màu khác nhau tùy theo điều kiện tự nhiên và tập quán văn hóa. Ở Đông Nam Á, sáp ong nguyên chất hoặc pha trộn với paraffin được sử dụng phổ biến do đặc tính chống thấm cao. Ngược lại, tại Tây Phi, nhiều cộng đồng như ở Nigeria sử dụng hồ từ củ sắn để thay thế sáp ong, tạo nên những hoa văn có sắc độ đặc biệt và mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Sự đa dạng trong chất cản màu cho thấy khả năng thích ứng của kỹ thuật này với môi trường và tài nguyên bản địa, đồng thời phản ánh quan niệm thẩm mỹ khác nhau của từng vùng văn hóa.

Thứ ba, phương pháp nhuộm, chất liệu nhuộm và hiệu quả màu sắc

Sự khác biệt còn thể hiện rõ ở kỹ thuật nhuộm và chất liệu vải. Ở nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản hay Tây Phi truyền thống, việc nhuộm chàm đơn sắc từ cây chàm (Indigofera) là phổ biến, tạo nên các sắc xanh bền vững và có chiều sâu thẩm mỹ. Trong khi đó, nghệ thuật batik của Indonesia nổi tiếng với kỹ thuật nhuộm đa sắc, thực hiện qua nhiều lần phủ sáp và nhuộm để tạo hiệu ứng màu phong phú. Sau này cùng với sự phát triển văn hóa, tại một số khu vực, cũng xuất hiện các loại thuốc nhuộm tự nhiên từ cây, củ, hoặc khoáng chất, mang lại sắc độ ấm và đậm, đa dạng. Chính vì vậy, vật liệu vải có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt đối với những dòng vải truyền thống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thấm hút các chất liệu nhuộm, đảm bảo màu sắc và hiệu quả màu sau cả quá trình thực hiện.

Có thể thấy, kỹ thuật vẽ sáp ong trên thế giới vừa có nguyên lý chung, vừa thể hiện sự đa dạng rõ rệt qua công cụ, chất liệu và phương pháp nhuộm. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh điều kiện tự nhiên và xã hội, mà còn làm nổi bật bản sắc văn hóa và giá trị thẩm mỹ riêng của từng cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để đối sánh với nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông, qua đó làm rõ hơn vị trí và giá trị của loại hình nghệ thuật này trong bức tranh toàn cầu.

Untitledml.jpg
Bảng tổng hợp một số kỹ thuật vẽ sáp ong trên thế giới - Nguồn: tác giả

Những tương đồng và khác biệt trong kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông ở Việt Nam với kỹ thuật sử dụng sáp và chất cản ở một số quốc gia trên thế giới

Thứ nhất, những điểm tương đồng về nguyên lý và giá trị văn hóa

Có thể thấy, các kỹ thuật vẽ sáp ong trên thế giới, dù khác biệt về công cụ, nguyên liệu hay phong cách, đều dựa trên một nguyên lý chung mà tác giả đã đề cập ban đầu bài viết: “Sử dụng sáp hoặc chất cản màu để tạo hoa văn trên nền vải trước khi nhuộm”. Nguyên lý này không chỉ mang lại hiệu quả thẩm mỹ mà còn gắn liền với giá trị văn hóa xã hội ứng với từng khu vực. Ở người Mông, hoa văn sáp ong phản ánh tín ngưỡng, văn hóa và bản sắc tộc người. Trong khi ở Indonesia, batik trở thành biểu tượng quốc gia, được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể, tại Nigeria, Adire Eleko thể hiện bản sắc của bộ tộc Yoruba qua các họa tiết hình học và biểu tượng. Tại Nhật Bản, dù Katazome là kỹ thuật truyền thống nhưng Roketsuzome hình thành bởi sự giao thoa văn hóa, phát triển và mang những nét đặc trưng riêng về văn hóa của đất nước này. Như vậy, tác giả cho rằng: “Kỹ thuật sử dụng chất cản nói chung và kỹ thuật vẽ sáp ong nói riêng không đơn thuần là phương pháp tạo hình, mà còn là phương tiện lưu giữ ký ức tập thể và truyền tải bản sắc văn hóa”.

Thứ hai, sự đa dạng của các kỹ thuật sử dụng chất cản và sáp bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên và nguồn nguyên liệu bản địa

Người Mông tận dụng cây lanh để dệt vải, cây chàm để nhuộm và sáp ong từ núi rừng, nên sản phẩm mang sắc xanh chàm đặc trưng, hoa văn trắng nổi bật. Người Yoruba sử dụng cotton địa phương và hồ sắn làm chất cản màu, tạo nên hiệu ứng khác biệt với nền chàm đậm và hoa văn lớn, dứt khoát. Indonesia với điều kiện khí hậu và hệ sinh thái đa dạng, phát triển batik nhiều sắc màu, sử dụng cả cotton lẫn lụa, cùng các loại thuốc nhuộm tự nhiên và sau này là hóa học. Yếu tố thẩm mỹ cũng mang tính bản địa: sự tinh xảo, chi tiết trong batik khác với sự biểu tượng, giản lược trong Adire, và sự cân bằng hài hòa mang tính văn hóa trong hoa văn người Mông.

Thứ ba, sự tác động của giao lưu văn hóa và công nghiệp hóa đã thúc đẩy sự lan tỏa và biến đổi của các kỹ thuật vẽ sáp ong

Sự du nhập của vải cotton công nghiệp vào Nigeria, hay sự kết hợp màu nhuộm hóa học với batik ở Indonesia, cho thấy ảnh hưởng của thương mại quốc tế và toàn cầu hóa.

Trong khi đó, nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông đa phần vẫn giữ tính thủ công truyền thống, nhưng cũng bắt đầu phát triển phương thức tạo hình mới và tiếp cận thuốc nhuộm công nghiệp và để phát triển bảng màu. Công nghiệp hóa và thương mại hóa mang lại lợi ích về quy mô và tính phổ biến, song cũng đặt ra thách thức về sự mai một kỹ năng thủ công, giảm tính cá nhân hóa và nguy cơ đồng nhất hóa văn hóa. Do vậy, việc nghiên cứu, bảo tồn và đồng thời tìm hướng ứng dụng mới cho kỹ thuật truyền thống là vấn đề cấp thiết, nhằm cân bằng giữa bảo tồn giá trị nguyên gốc và thích nghi với bối cảnh hiện đại.

4. Kết luận

Từ những phân tích trên có thể thấy, nghệ thuật vẽ sáp ong và chất cản tuy hiện diện ở nhiều quốc gia với hình thức đa dạng, nhưng đều cùng chia sẻ nguyên lý chung và giá trị văn hóa sâu sắc. Chính sự khác biệt về môi trường tự nhiên, nguồn nguyên liệu và quan niệm thẩm mỹ đã tạo nên bản sắc riêng cho từng cộng đồng. Đồng thời, tác động của giao lưu văn hóa và công nghiệp hóa vừa mở rộng khả năng ứng dụng, vừa đặt ra thách thức trong việc duy trì yếu tố thủ công truyền thống.

Điều này khẳng định sự cần thiết của cách tiếp cận liên ngành và liên văn hóa để vừa bảo tồn, vừa phát huy tiềm năng ứng dụng trong bối cảnh toàn cầu hóa; và nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông, với quy trình thủ công chặt chẽ, sự gắn bó mật thiết với đời sống và tín ngưỡng, đã trở thành một minh chứng tiêu biểu cho khả năng sáng tạo và bản sắc văn hóa tộc người. Trong bức tranh toàn cầu, kỹ thuật này không chỉ góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa phi vật thể, mà còn thể hiện sự giao thoa và đồng điệu về nguyên lý giữa các nền văn hóa khác nhau. So sánh với batik của Indonesia hay Adire Eleko của Nigeria, Hay Rōketsuzome, Katazome của Nhật Bản... có thể thấy kỹ thuật vẽ sáp ong của người Mông giữ được sự tinh tế, tính biểu tượng và chiều sâu văn hóa đặc trưng, qua đó khẳng định vị trí quan trọng trong hệ thống nghệ thuật thủ công thế giới. Tuy nhiên, việc phát triển phải dựa trên nền tảng nghiên cứu khoa học, tôn trọng giá trị nguyên gốc và sự tham gia trực tiếp của cộng đồng. Đó chính là con đường bền vững để nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông vừa được bảo tồn, vừa được phát huy trong dòng chảy nghệ thuật mang tính toàn cầu.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Diệp Trung Bình. (2005). Hoa văn trên vải dân tộc Mông. Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc.

2. Nguyễn Thị Minh Ngọc. (2023). Hoa văn trên trang phục của người Mông ở tỉnh Lào Cai. Luận án tiến sĩ khoa học. Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam.

3. Nguyễn Kiều Oanh. (2024). Nghệ thuật vẽ sáp ong của người Mông trong thiết kế khăn và túi thời trang Việt Nam hiện nay. Luận văn thạc sĩ. Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp.

4. Lemi, Ladu DM. (2024). “Commemorative textiles: an African narrative of identity and power” (Vải dệt kỷ niệm: một câu chuyện châu Phi về bản sắc và quyền lực). Humanities and Social Sciences Communications.

5. Oleh FWD Insurance. (2022). Beda antara Batik Tulis, Cap, dan Printing. (Kỹ thuật Beda antara Batik Tulis, Cap, đan in ấn). https://www.fwd.co.id/ id/fwdmax/passionstory-fashion-and-music/beda-antarabatik-tulis-cap-dan-printing-sudah-tahu/ 14/12/2022

6. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch - Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái. (2023). Lý lịch di sản văn hóa phi vật thể nghệ thuật tạo hình hoa văn bằng sáp ong trên vải của người Mông. Tài liệu nội bộ.

7. The Batik Guild. (2006). Batik in Africa (Batik ở châu Phi). https://www.batikguild.org.uk/batik/africa

Ngày Tòa soạn nhận bài: 6/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 28/1/2026; Ngày duyệt bài: 30/1/2026.

Ths NGUYỄN KIỀU OANH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026