Từ khóa: không gian; ký ức giao tiếp; Mắt biếc; Nguyễn Nhật Ánh.
Abstract: This article approaches Dreamy eyes by Nguyen Nhat Anh from the perspective of communicative memory, thereby clarifying the role of space in the formation and preservation of memory. In the work, space functions not only as the narrative setting but also as a communicative environment in which relationships, emotions, and lived experiences are accumulated, sedimented, and transformed into memory. The contrast between rural space and urban space reveals the dynamics of memory as intertwined with changes in living environments, shifting from intimacy and continuity to rupture and fading, and eventually to processes of reconstitution.
Keyword: space; communicative memory; Dreamy eyes; Nguyen Nhat Anh.

1. Đặt vấn đề
Maurice Halbwachs, người đặt nền móng cho lý thuyết ký ức tập thể (collective memory), cho rằng ký ức cá nhân luôn được hình thành và lưu giữ trong những “khuôn khổ xã hội” (social frameworks), trong đó, không gian đóng vai trò như một điểm tựa căn bản cho hoạt động hồi tưởng: “những cảm xúc và suy nghĩ cá nhân nhất của chúng ta bắt nguồn từ các môi trường xã hội và hoàn cảnh xác định” (Halbwachs, M., 1980, tr.41). Nói cách khác, ký ức không chỉ gắn với thời gian đã qua, mà còn được neo giữ vào những không gian nơi con người từng thuộc về. Kế thừa và phát triển lý thuyết của Halbwachs, Jan Assmann đã đưa ra khái niệm ký ức giao tiếp (communicative memory) nhằm chỉ dạng ký ức gắn với quá khứ gần, được hình thành và duy trì thông qua các mối quan hệ giao tiếp trong đời sống hằng ngày. Ở đây, không gian giữ vai trò là môi trường tương tác, giao tiếp của con người với các nhóm xã hội gần gũi như gia đình, bạn bè hay cộng đồng địa phương. Chính những không gian sinh hoạt đời thường ấy đã tạo điều kiện cho ký ức được kể lại, chia sẻ và làm mới liên tục. Từ góc nhìn này, có thể thấy không gian vừa mang ý nghĩa vật chất, vừa mang tính tâm lý và biểu tượng, đóng vai trò như nơi chốn neo giữ ký ức và kết nối trải nghiệm cá nhân với các mối quan hệ xã hội cụ thể.
Khi được tái hiện trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm được viết về hồi ức, không gian vì thế không đơn thuần là phông nền cho câu chuyện, mà trở thành một cấu trúc lưu giữ ký ức. Mắt biếc (2010) của Nguyễn Nhật Ánh là một minh chứng tiêu biểu cho cách thức không gian được kiến tạo và vận hành như một phương tiện lưu trữ ký ức giao tiếp. Tác phẩm là sự đan xen giữa hiện tại và những hồi ức của Ngạn về tuổi thơ và mối tình thầm lặng dành cho Hà Lan. Trong dòng chảy hồi ức ấy, không gian vừa hiện lên như những địa điểm quen thuộc của đời sống, vừa vận hành như một kho ký ức cất giữ những kỷ niệm, cảm xúc của quá khứ. Bài viết khảo sát hệ thống không gian trong Mắt biếc từ bình diện ký ức giao tiếp, qua đó làm rõ vai trò của không gian trong việc kiến tạo, duy trì ký ức và sự tương tác giữa văn bản văn học với các cấu trúc xã hội.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa nghiên cứu văn học và nghiên cứu ký ức, nhằm làm rõ vai trò của không gian trong quá trình hình thành và biến đổi ký ức giao tiếp trong Mắt biếc của Nguyễn Nhật Ánh.
Phương pháp phân tích văn bản được sử dụng để khảo sát hệ thống chi tiết tự sự, hình ảnh không gian, các mối quan hệ giữa nhân vật và những lớp hồi ức được tái hiện trong tác phẩm, qua đó, làm rõ cách không gian vận hành như một môi trường giao tiếp, đồng thời là nơi lưu giữ và duy trì ký ức.
Bài viết vận dụng quan điểm về ký ức giao tiếp của Jan Assmann, đồng thời tham chiếu các luận điểm của Maurice Halbwachs về mối quan hệ giữa ký ức và môi trường xã hội, nhằm lý giải sự gắn bó cũng như sự phai mờ của ký ức khi không gian sống thay đổi.
3. Kết quả và thảo luận
Ký ức giao tiếp trong mối quan hệ với không gian và cộng đồng
Ký ức giao tiếp là một thuật ngữ do Jan Assmann đưa ra nhằm phân biệt khái niệm “ký ức tập thể” của Halbwachs và “ký ức văn hóa” do ông đề xuất. Sự phân biệt này cho phép nhận diện những cấp độ khác nhau của ký ức tập thể, từ những ký ức gắn với giao tiếp đời thường và trải nghiệm sống của các thế hệ còn đang tồn tại, cho đến những ký ức đã được thể chế hóa và biểu tượng hóa để vượt qua giới hạn thời gian.
Theo Assmann, ký ức giao tiếp “bao gồm những dạng thức của ký ức tập thể được xây dựng và duy trì hoàn toàn dựa trên các hình thức giao tiếp thường nhật” (1995, tr.126). Khác với ký ức văn hóa, ký ức giao tiếp không được nâng đỡ bởi các thiết chế lưu giữ hay các hình thức truyền đạt chính thức như văn bản, nghi lễ, biểu tượng mà tồn tại trong tương tác và giao tiếp hằng ngày của con người. Chính vì vậy nên nó mang tính linh hoạt, phụ thuộc trực tiếp vào các khung giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Khi các khung này thay đổi hoặc bị phá vỡ, ký ức giao tiếp cũng mất đi điều kiện để được tái hiện và duy trì, từ đó dẫn đến quá trình phai mờ và quên lãng (Jan Assmann, 2008, tr.111).
Ký ức giao tiếp không có chủ thể lưu giữ chuyên biệt, mọi cá nhân đều có thể tham gia nhớ, kể và chia sẻ. Do phụ thuộc trực tiếp vào sự hiện diện của các chủ thể sống, ký ức giao tiếp có giới hạn thời gian rõ rệt (khoảng 3, 4 thế hệ) và sẽ dần biến mất nếu không được chuyển hóa thành các hình thức ký ức bền vững hơn.
Có thể thấy ký ức giao tiếp luôn gắn với các khung giao tiếp cụ thể của đời sống xã hội, vốn được neo giữ trong những không gian quen thuộc như gia đình, làng xóm hay cộng đồng. Vì vậy, nghiên cứu ký ức giao tiếp cần đặt trong mối quan hệ với không gian. Vận dụng cách tiếp cận này vào Mắt biếc cho phép tiếp cận các không gian trong tác phẩm không chỉ như bối cảnh tự sự mà còn như những cấu trúc ký ức giao tiếp, nơi các quan hệ xã hội được duy trì hoặc bị phá vỡ, từ đó làm rõ những biến đổi trong ký ức của nhân vật.
Không gian làng Đo Đo và sự hình thành ký ức giao tiếp
Dưới góc nhìn của Jan Assmann, ký ức giao tiếp là dạng ký ức nảy sinh từ những tương tác thường nhật, được duy trì thông qua lời nói, cử chỉ và sự gặp gỡ lặp đi lặp lại trong một cộng đồng sống. Đặt trong khung lý thuyết này, Đo Đo có thể được xem như một môi trường giao tiếp lý tưởng cho loại hình ký ức này nảy sinh và vận hành một cách tự nhiên. Không gian làng vừa đóng vai trò là bối cảnh địa lý vừa là hệ thống tham chiếu ký ức, nơi mỗi địa điểm đều mang trong mình những câu chuyện, những cuộc giao tiếp đã diễn ra, tạo thành một mạng lưới ký ức giao tiếp chung cho tất cả người dân sống ở Đo Đo, trong đó có Ngạn. Ngạn gắn bó với Đo Đo từ khi sinh ra đến khi trưởng thành. Mỗi không gian ở Đo Đo đều góp phần bồi đắp nên những lớp ký ức khác nhau trong đời sống tinh thần của Ngạn.
Trong hành trình lớn lên ở Đo Đo, ngôi nhà là không gian đầu tiên mà Ngạn tiếp xúc, đồng thời, là nơi hình thành những mảnh ký ức đầu đời của nhân vật. Tại đây, sợi dây liên kết giữa Ngạn và người thân không chỉ dừng lại ở quan hệ huyết thống mà còn là sự tiếp nối ký ức qua các thế hệ. Hình ảnh bà nội nằm trên sập gỗ lim đen bóng, miệng bỏm bẻm nhai trầu, kể đi kể lại những câu chuyện cổ tích như Thạch Sanh, Ăn khế trả vàng là một minh chứng tiêu biểu cho sự truyền dẫn ký ức giao tiếp một cách tự nhiên từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Những câu chuyện quen thuộc ấy được lặp lại đến mức Ngạn “thuộc lòng” nhưng chính sự lặp lại đó khiến ký ức càng trở nên bền vững. Qua lời kể của bà, các giá trị đạo đức và thẩm mỹ âm thầm được định hình và thấm vào đời sống tinh thần của Ngạn. Giao tiếp trong gia đình không chỉ diễn ra bằng ngôn từ, mà còn được lưu giữ qua cảm giác. Tiếng leng keng của thùng nước mỗi buổi sáng, mùi thuốc Bắc quen thuộc, những trận đòn của bố hay sự che chở, vỗ về của bà đều là những tương tác nhỏ nhưng lặp đi lặp lại. Chúng khắc sâu vào ký ức Ngạn một cảm nhận về sự an toàn, yêu thương và cả nỗi sợ với những bài học nghiêm khắc. Sự đan xen giữa yêu thương và kỷ luật, giữa trừng phạt và che chở đã tạo nên một kiểu giao tiếp gia đình đặc thù. Những trải nghiệm ấy lắng đọng thành một lớp nền cảm xúc, định hướng cách Ngạn cảm nhận thế giới về sau.
Khi bước vào giai đoạn trưởng thành, thế giới giao tiếp của Ngạn dần mở rộng ra ngoài mái nhà, sang những không gian quen thuộc của làng Đo Đo như lớp học của thày Phu, vườn nhà ông Cửu Hoành, rừng sim... Đây không phải là những không gian mang tính riêng tư như gia đình, cũng không hoàn toàn là những không gian sinh hoạt chung của toàn cộng đồng, mà là những khoảng không quen thuộc, nơi trẻ con trong làng thường xuyên gặp gỡ và tự hình thành các mối quan hệ giao tiếp của mình. Trong các không gian này, giao tiếp không còn diễn ra theo trục liên thế hệ như trong gia đình, mà chuyển sang những tương tác ngang hàng giữa những người cùng thế hệ. Những lần nghịch cát, đào hầm, nhặt thị hay những quãng đường quen thuộc đi cùng nhau dần tạo nên một lớp ký ức mới mang tính liên chủ thể. Lớp ký ức ấy được hình thành từ quá trình cùng hiện diện, cùng trải nghiệm và cùng lớn lên trong những không gian quen thuộc. Điều này cho thấy bản thân không gian vốn không mang sẵn ý nghĩa đặc biệt, nó chỉ trở nên đáng nhớ khi được lấp đầy bởi các hoạt động đời thường được lặp lại nhiều lần tại không gian đó. Chính các tương tác ấy đã gắn ký ức vào không gian, biến không gian thành nơi lưu giữ và gợi nhớ ký ức về những người bạn đồng trang lứa. Trong tầng ký ức này, đặc biệt, phải nhắc đến sự hình thành ký ức giữa Ngạn và Hà Lan. Hà Lan không tách khỏi cộng đồng trẻ con của làng, nhưng sự hiện diện của cô đã khiến nhiều không gian chung của Đo Đo được ghi nhớ theo cách riêng của Ngạn. Lớp học, con đường làng hay rừng sim không chỉ là nơi sinh hoạt chung của trẻ con trong làng, mà còn là điểm gặp gỡ thường xuyên của hai người. Giao tiếp giữa Ngạn và Hà Lan chủ yếu diễn ra qua những tương tác nhỏ, ít lời và mang tính lặp lại như cùng đi học, cùng ngồi trong lớp, cùng đi qua những lối quen hay những khoảng im lặng kéo dài… Chính những hình thức giao tiếp giản dị và đều đặn ấy đã khiến ký ức về Hà Lan không được ghi dấu bằng những biến cố lớn, mà thấm sâu vào cấu trúc không gian quen thuộc của làng Đo Đo. Các địa điểm quen thuộc của tuổi thơ, vì thế vừa mang dấu ấn cảm xúc riêng của Ngạn, vừa là những không gian được chia sẻ, nơi nhiều chủ thể cùng hiện diện và cùng tạo lập ký ức. Sự chồng lấn giữa trải nghiệm cá nhân và sinh hoạt tập thể đã tạo nên một lớp ký ức nền tảng, ổn định và bền vững. Nó không chỉ nâng đỡ những rung động ban đầu của Ngạn dành cho Hà Lan, mà còn đặt anh vào trong một hệ sinh thái ký ức rộng lớn hơn của làng Đo Đo.
Từ nền tảng ấy, khi mở rộng điểm nhìn ra toàn bộ làng Đo Đo, không gian hiện lên như những địa điểm sinh hoạt chung, nơi đời sống cá nhân luôn gắn liền với nhịp sống của cộng đồng. Trên phông nền không gian đó, một tầng ký ức chung của cộng đồng Đo Đo dần được hình thành, vượt ra khỏi trải nghiệm cá nhân của Ngạn để trở thành ký ức được chia sẻ bởi cả cộng đồng. Ngay từ những dòng hồi tưởng đầu tiên, Đo Đo đã được khắc họa như một không gian “mở”, không bị giới hạn bởi các ranh giới cứng nhắc, mà được nối liền bằng những con đường đất đỏ, hàng tre xanh và các điểm sinh hoạt chung. Cấu trúc không gian này đã tạo điều kiện cho sự tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên giữa con người với con người, khiến giao tiếp trở thành một phần tự nhiên của đời sống hằng ngày. Những câu chào hỏi thoáng qua, những cuộc trò chuyện vụn vặt bên đường hay sự quen mặt, quen tên của cả làng không chỉ phản ánh nếp sống cộng đồng, mà còn là cơ chế hình thành nên một lớp ký ức giao tiếp chung, nơi ký ức cá nhân luôn gắn với các mối quan hệ xã hội. Các không gian sinh hoạt chung như chợ làng hay giếng nước là nơi lớp ký ức này kết tinh rõ nét nhất. Những sinh hoạt buôn bán, các màn sơn đông mãi võ, cùng những âm thanh và hình ảnh quen thuộc, thông qua sự lặp lại theo thời gian, đã tạo nên một “vốn ký ức chung” của cộng đồng. Chính sự ổn định về địa điểm và nhịp sống sinh hoạt khiến những không gian này trở thành các điểm tựa ký ức, nơi quá khứ được lưu giữ không phải bằng ghi chép, mà bằng sự hiện diện thường xuyên của con người.
Tóm lại, không gian làng Đo Đo vừa là nơi chốn, vừa là môi trường giao tiếp của cộng đồng, từ đó hình thành nên một lớp ký ức chung. Chính lớp nền ký ức cộng đồng ấy đã tạo điều kiện để ký ức cá nhân, đặc biệt là ký ức của Ngạn, bám rễ và gắn chặt với hình bóng làng quê Đo Đo. Tuy nhiên, lớp ký ức gắn với không gian Đo Đo chỉ có thể được duy trì trong điều kiện các mối quan hệ giao tiếp còn diễn ra trực tiếp và thường xuyên. Khi cấu trúc không gian sinh hoạt ấy thay đổi, những hình thức giao tiếp từng tạo nên ký ức chung cũng đứng trước nguy cơ bị gián đoạn.
Không gian thành phố và sự phai mờ ký ức giao tiếp
Trong cấu trúc không gian của Mắt biếc, nếu làng Đo Đo là môi trường nơi ký ức giao tiếp được bồi đắp và duy trì qua những tương tác đời thường, thì thành phố lại hiện lên như một không gian làm suy yếu những điều kiện tồn tại của mạng lưới giao tiếp và ký ức cũ ấy. Dưới góc nhìn của Jan Assmann, ký ức giao tiếp cần các điểm tựa vật chất, môi trường sinh hoạt và những thực hành giao tiếp lặp lại hằng ngày để duy trì. Việc rời không gian làng quê để đến thành phố vì thế không chỉ là sự dịch chuyển về mặt địa lý, mà còn là sự tách rời khỏi hệ thống điểm tựa từng bảo đảm cho sự liên tục của ký ức.
Thành phố trước hết hiện lên như một không gian chức năng, là nơi của học hành, mưu sinh và những lựa chọn mang tính thực dụng. Ngay từ những cảm nhận ban đầu, Ngạn đã nhận ra sự lấn át của yếu tố vật chất đối với đời sống tinh thần: “Tôi chắc chắn rằng nó giàu sang hơn cái làng nghèo khó của tôi gấp hàng tỉ lần. Tuy nhiên, tôi không chắc rằng nó có đẹp hơn làng tôi hay không. Nó quá ồn ào, lại lắm rác rến và bụi bặm, điều không hề có ở làng Đo Đo” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.123-124). Với Ngạn, thành phố tuy xa hoa lộng lẫy nhưng không mang lại cảm giác gắn bó hay thân thuộc như làng Đo Đo. Những không gian thiên nhiên từng gắn với ký ức làng quê như rừng sim, giàn hoa thiên lý, suối Lá bị thay thế bởi “những đại lộ thênh thang”, “những tòa nhà cao vút” và “cửa hàng bóng lộn” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.123). Khi những điểm tựa không gian gắn với Đo Đo không còn, ký ức giao tiếp hình thành trong môi trường ấy cũng không còn giữ được tính ổn định ban đầu, mà dần phai mờ hoặc biến đổi.
Không chỉ là sự thay đổi về không gian vật chất, thành phố còn thiết lập một hệ giao tiếp mới khác hoàn toàn với Đo Đo. Nếu ở Đo Đo, các mối quan hệ được duy trì bằng sự quen biết lâu dài, nhớ nhau qua nhiều đời và giao tiếp trực tiếp thì thành phố vận hành theo nhịp sống nhanh, nơi con người dễ dàng gặp gỡ nhưng cũng dễ dàng rời xa nhau. Thành phố tạo điều kiện cho những mối quan hệ mới hình thành nhưng cũng đồng thời làm suy yếu những mối liên kết cũ vốn dựa trên sự gắn bó bền chặt. Những câu chuyện, kỷ niệm và cảm xúc gắn với Đo Đo không còn được lặp lại trong đời sống hàng ngày, không còn được xác nhận bởi cộng đồng cùng chia sẻ ký ức, vì thế dần trở nên lạc lõng. Như Maurice Halbwachs từng chỉ ra, khi cá nhân rời xa môi trường xã hội quen thuộc, ký ức gắn với môi trường ấy sẽ bắt đầu phai nhạt. Điều này thể hiện rõ trong mối quan hệ giữa Ngạn và Hà Lan khi cả hai đến thành phố. Những cuộc trò chuyện giữa họ không còn xoay quanh những trải nghiệm chung ở Đo Đo. Sự lạc nhịp này bộc lộ rõ trong lần Ngạn đến thăm Hà Lan tại nhà bà cô: “Nhìn những chùm đèn lấp lánh treo lơ lửng trên trần nhà và những dãy tủ kính sang trọng kê dọc tường, tôi xụi lơ, hết muốn nói chuyện. Những câu chuyện mà tôi định nói (...) chẳng thích hợp trong khung cảnh choáng lộn này một chút nào” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.130). Rồi khi Hà Lan đến thăm Ngạn, cô dễ dàng bị cuốn vào các câu chuyện về Dũng, về những đề tài mà Ngạn hoàn toàn mù tịt. Những câu chuyện về phiên chợ làng, về mùa thị chín vốn từng là sợi dây gắn kết hai người giờ đây lại trở nên cũ kĩ và lạc lõng. Có thể thấy, Hà Lan và Ngạn đã không còn nói cùng một ngôn ngữ ký ức. Trong khi Hà Lan nhanh chóng thích nghi với nhịp sống và các chuẩn mực giao tiếp của thành phố, thì Ngạn vẫn đắm chìm trong hệ quy chiếu ký ức của Đo Đo. Sự khác biệt ấy khiến những câu chuyện, trải nghiệm từng là điểm tựa giao tiếp chung không còn khả năng kết nối hai người. Đối với Ngạn, thành phố trở thành một không gian xa lạ, nơi ký ức anh mang theo không còn được xác nhận bởi cộng đồng xung quanh, khiến anh luôn cảm thấy mình “quê mùa từ lối sống, từ cách ăn mặc đến cách tỏ tình” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.160). Cảm giác tự ti và lạc lõng này không chỉ là trạng thái tâm lý cá nhân, mà là hệ quả của việc mất đi môi trường giao tiếp có khả năng duy trì ký ức chung. Ngược lại, với Hà Lan, thành phố tạo điều kiện cho quá trình tái định vị bản thân thông qua việc tham gia vào các mạng lưới xã hội mới. Thành phố với những hệ giá trị và mối quan hệ mới đã khiến những người cùng chung ký ức tuổi thơ như Ngạn và Hà Lan không còn vận hành trong cùng một khung giao tiếp, từ đó trở nên xa cách “như sao Sâm sao Thương, bầu trời kín mà quay hoài chẳng gặp” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.260).
Tuy nhiên, sự thay đổi không gian và mã giao tiếp không đồng nghĩa với việc ký ức bị xóa bỏ hoàn toàn. Trong Mắt biếc, thành phố còn hiện lên như một không gian tái ngữ cảnh hóa ký ức, nơi những hình ảnh và vật dụng quen thuộc vẫn tồn tại, nhưng mang những ý nghĩa khác so với bối cảnh làng quê. Những trải nghiệm từng gắn kết hai người ở Đo Đo như cùng đi học, cùng trở về làng dần bị thay thế bằng hình ảnh Hà Lan ngồi sau xe Dũng, còn Ngạn chỉ lẽo đẽo bám theo phía sau. Tương tự, chai dầu gió Hà Lan luôn mang theo giờ đây không phải vì “Ngạn chuyên môn đánh nhau, lại chúa hay té” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.68) mà là vì sợ trúng gió mỗi tối đi chơi nhong nhong ngoài đường cùng Dũng. Vật thể và hành vi vẫn còn, nhưng khi không gian xã hội và quan hệ giao tiếp thay đổi, ý nghĩa ký ức gắn với chúng cũng chuyển dịch theo. Có thể thấy, việc quên lãng của Hà Lan là hệ quả tự nhiên của việc rời xa không gian và các mối quan hệ xã hội cũ. Ký ức về Đo Đo trong cô chỉ còn tồn tại như những mảnh vụn rời rạc: “Hà Lan về làng nhưng lòng nó chẳng theo về. Lòng nó đã thôi tím hoa sim, thôi vàng hoa thị…” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.189). Những biểu tượng từng nuôi dưỡng đời sống ký ức nay không còn đủ sức gợi nhắc trong bối cảnh sống mới của thành phố.
Sự đối lập giữa Đo Đo và thành phố, vì thế, không chỉ được hiểu đơn thuần như sự đối lập giữa “quê” và “phố”, mà là sự đối lập giữa hai kiểu không gian giao tiếp. Thông qua sự đối lập ấy, chúng ta thấy ký ức phụ thuộc sâu sắc vào không gian xã hội nơi con người sống và giao tiếp. Khi không gian thay đổi, ký ức buộc phải tái cấu trúc, và không phải ký ức nào cũng có thể tiếp tục tồn tại trong điều kiện mới.
Không gian tâm tưởng và sự tái tạo ký ức
Sau quãng thời gian ở thành phố, Ngạn quyết định quay trở lại làng Đo Đo. Sự trở về này không đơn thuần là một hành trình hồi hương, mà còn là sự nỗ lực tìm lại những mảnh ký ức đã từng nâng đỡ đời sống tinh thần của anh. Đo Đo lúc này không còn hiện diện như một không gian sống thực tại, mà dần chuyển hóa thành một không gian tâm tưởng, nơi ký ức lấn át hiện thực, nơi quá khứ được níu giữ để bù đắp cho những hiện thực mà Ngạn đã trải qua.
Ngạn trở về Đo Đo và ngỡ ngàng nhận ra không gian ngôi làng dường như đã thu nhỏ lại. Con đường từ giếng Cây Duối ra chợ trở nên ngắn ngủi hơn, cây bàng già cũng không còn cao lớn sừng sững như trong ký ức tuổi thơ. Thế nhưng, khi thế giới thực nhỏ lại thì không gian trong lòng Ngạn lại càng được mở rộng. Ngạn không nhìn Đo Đo bằng con mắt của một người đàn ông ngoài 30 tuổi, mà bằng cái nhìn của cậu học trò năm nào. Mọi ngóc ngách của ngôi làng, từ suối Lá, rừng Sim đến những lối mòn quen thuộc, đều không được cảm nhận như chúng vốn có ở hiện tại, mà trở thành bề mặt để ký ức chiếu rọi, đặc biệt là ký ức gắn với Hà Lan. Trong không gian ấy, Trà Long xuất hiện như một “chất dẫn” quan trọng để Ngạn tái tạo lại quá khứ. Ngạn thừa nhận Trà Long là “hiện thân của tình yêu tôi xưa”, là “sự nối dài số phận” của mẹ cô bé. Anh nhìn thấy đôi mắt biếc, mái tóc, và cả tính cách bướng bỉnh của Hà Lan trong Trà Long. Những ký ức tưởng như đã ngủ yên được đánh thức thông qua việc Ngạn chủ động lặp lại gần như nguyên vẹn các trải nghiệm từng có với Hà Lan. Thực chất, sự tương tác giữa Ngạn và Trà Long không phải là một quan hệ giao tiếp hai chiều, mà giống một cuộc đối thoại đơn phương giữa Ngạn và chính quá khứ của mình. Về phía Trà Long, cô bé tiếp nhận làng Đo Đo không như một đứa trẻ lần đầu đặt chân đến, mà như một người đang tìm về không gian đã được định nghĩa sẵn trong tâm tưởng. Quá khứ và hiện tại vì thế dần hòa lẫn, khiến ranh giới giữa hai thế hệ trở nên mờ nhòe. Hà Lan của ký ức và Trà Long của hiện thực không còn được phân biệt rạch ròi. Anh chăm sóc Trà Long như một cách nỗ lực bù đắp cho mối tình chưa trọn vẹn với Hà Lan.
Sự rời bỏ làng Đo Đo ở cuối truyện đánh dấu khoảnh khắc Ngạn đối diện với một sự thật phũ phàng là ký ức không thể được tái tạo một cách hoàn hảo. Maurice Halbwachs (1980) từng chỉ ra rằng ký ức không phải là sự tái hiện nguyên vẹn quá khứ, mà nó luôn được tái tạo từ điểm nhìn của hiện tại. Chính vì vậy, dù Ngạn có cố gắng tái hiện quá khứ đến đâu, những ký ức ấy cũng không thể trùng khớp hoàn toàn với những gì đã diễn ra. Trà Long, dù mang nhiều nét giống Hà Lan, vẫn chỉ là một con người của hiện tại, không thể thay thế cho hình bóng đã thuộc về quá khứ. Tình cảm mà Ngạn dành cho cô bé, vì thế, thực chất là một sự chồng ghép ký ức, được dựng lên từ hình ảnh cũ của Hà Lan: “Tôi đã tê tái hiểu ra mối tình tôi với Trà Long chẳng qua chỉ là sự nối dài của mối tình tôi với Hà Lan qua một hình bóng khác. Cứ nghĩ đến cảnh ôm Trà Long trong tay mà lòng cứ ngỡ đang hôn Hà Lan đắm đuối, tôi rùng mình, nghe lạnh toát sau lưng” (Nguyễn Nhật Ánh, 2022, tr.294).
Từ góc nhìn ký ức giao tiếp, sự thất bại trong nỗ lực tái tạo ký ức này là điều tất yếu. Ký ức giao tiếp chỉ có thể được duy trì khi nó gắn với những quan hệ tương tác sống động, diễn ra trong hiện tại và được các chủ thể tham gia thừa nhận. Khi quan hệ giao tiếp không còn đặt trên sự chia sẻ thực sự giữa những người đang sống trong cùng một thời gian, ký ức sẽ mất đi khả năng tiếp nối. Vì thế, lựa chọn ra đi của Ngạn không chỉ là một lựa chọn cá nhân, mà còn phản ánh quy luật vận hành của ký ức, khi không còn môi trường giao tiếp phù hợp, ký ức không thể tồn tại như một thực hành sống, mà chỉ có thể co lại trong không gian tâm tưởng.
4. Kết luận
Qua việc khảo sát các không gian trong Mắt biếc từ góc nhìn ký ức giao tiếp, có thể thấy rằng, không gian trong tác phẩm không chỉ là phông nền cho câu chuyện tình buồn của nhân vật mà còn là một điều kiện tất yếu để ký ức giao tiếp tồn tại. Không gian làng Đo Đo với những mối quan hệ gần gũi và gặp gỡ thường xuyên tạo nên một môi trường thuận lợi để ký ức được hình thành, duy trì và chia sẻ. Những địa điểm quen thuộc như rừng sim, giếng nước hay ngôi nhà trở thành các ký hiệu cảm xúc, ghi dấu những giai đoạn, những hồi ức trong mối quan hệ của Ngạn và Hà Lan. Ngược lại, không gian thành phố, nơi xuất hiện những mối quan hệ và khung giao tiếp mới đã khiến ký ức gắn với Đo Đo mất đi điểm tựa để tồn tại và rồi dần phai mờ. Và khi những ký ức ấy mất đi, nhân vật chỉ có thể tìm về trong không gian tâm tưởng với những nỗ lực tái tạo ký ức từ điểm nhìn của hiện tại. Từ đó, thấy được rằng ký ức giao tiếp không tồn tại độc lập, mà luôn gắn với những không gian cụ thể nơi các mối quan hệ xã hội được thiết lập và lặp lại thường xuyên. Khi những khung giao tiếp trong không gian ấy còn được bảo lưu thì ký ức còn được chia sẻ và duy trì, ngược lại, sự biến đổi hoặc đứt gãy về không gian sinh hoạt tất yếu dẫn đến sự phai mờ hoặc tái cấu trúc của ký ức giao tiếp.
____________________________
Tài liệu tham khảo
1. Assmann, J. (1995). Collective memory and cultural identity (Ký ức tập thể và bản sắc văn hóa). New German Critique, (65). https://doi.org/10.2307/488538
2. Assmann, J. (2008). Communicative and cultural memory (Ký ức giao tiếp và ký ức văn hóa). Cultural memory studies: An international and interdisciplinary handbook (Nghiên cứu ký ức văn hóa: Sổ tay liên ngành và quốc tế). Walter de Gruyter.
3. Assmann, J. (2011). Cultural Memory and Early Civilization (Ký ức văn hóa và các nền văn minh sơ kỳ). Cambridge University Press.
4. Halbwachs, M. (1980). The collective memory (Ký ức tập thể). Harper & Row.
5. Nguyễn Nhật Ánh. (2022). Mắt biếc. Nhà xuất bản Trẻ.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 25/12/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/1/2026; Ngày duyệt đăng: 30/1/2026
Ths NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026