Từ khóa: múa dân gian; dân tộc thiểu số; bảo tồn và phát huy; Trung Quốc; Việt Nam.
Abstract: The preservation and promotion of folk dances of ethnic minority groups constitute an important component of Viet Nam’s strategy for sustainable cultural development. For many years, China has achieved significant accomplishments by combining in-situ preservation with selective revitalization, while simultaneously establishing a network of “heritage inheritors” at both national and local levels to sustain the vitality of cultural heritage. In Vietnam, the National Target Program for Socio-Economic Development in Ethnic Minority and Mountainous Areas for the period 2021-2030 (Decision No. 1719/QĐ- TTg, 2021) has created favorable conditions for the revitalization of various dance forms of the Hmong, Dao, and Khomu ethnic groups in the Northwestern region. However, limitations in human resources and funding, along with increasing tendencies toward commercialization, pose significant challenges to long-term preservation. The article employs synthetic, analytical, comparative, and interdisciplinary research methods to examine policies on the preservation of ethnic minority folk dance in China and to compare them with practices in Vietnam. Based on this comparison, it proposes an integrated approach that combines “living” preservation (community-based) with “digital” preservation (through the application of technology), while simultaneously strengthening folk arts education within communities to ensure the sustainability of intangible cultural heritage.
Keywords: folk dance; ethnic minorities; preservation and promotion; China, Vietnam.

1. Đặt vấn đề
Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc cùng sinh sống, trong đó các dân tộc thiểu số góp phần tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng, giàu chiều sâu lịch sử, tín ngưỡng và thế giới quan. Trong kho tàng văn hóa phi vật thể, múa dân gian giữ vị trí đặc biệt, vừa gắn với sinh hoạt đời sống, nghi lễ tâm linh, vừa là phương tiện lưu giữ ký ức tập thể và bản sắc tộc người. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, sự phát triển kinh tế xã hội và quá trình đô thị hóa nông thôn, sự suy giảm đội ngũ nghệ nhân đang khiến nhiều điệu múa truyền thống bị mai một, mất dần môi trường diễn xướng. Thực tiễn bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể ở Trung Quốc cho thấy hiệu quả của việc kết hợp bảo tồn tại chỗ với phục dựng có chọn lọc, xây dựng mạng lưới “người truyền thừa” và ứng dụng công nghệ số trong lưu trữ, trình diễn và quảng bá di sản.
Xuất phát từ thực tế đó, việc nghiên cứu, đối chiếu kinh nghiệm bảo tồn và phát huy múa dân gian các dân tộc thiểu số ở Trung Quốc với thực tiễn tại Việt Nam, đặc biệt là vùng Tây Bắc là hướng tiếp cận cần thiết và có ý nghĩa lý luận và thực tiễn.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết vận dụng các phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh và liên ngành để làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu số. Thông qua sự đối chiếu kinh nghiệm bảo tồn ở Trung Quốc với thực tế Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra những yếu tố tác động đến tính bền vững của di sản, đồng thời đề xuất kết hợp mô hình bảo tồn “sống” gắn với cộng đồng và bảo tồn “số hóa” ứng dụng công nghệ, làm cơ sở cho quản lý di sản, truyền dạy nghệ thuật múa dân gian và phát triển du lịch - công nghiệp văn hóa.
3. Kết quả và thảo luận
Bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
Ở Trung Quốc, chính sách và hệ thống pháp lý về di sản văn hóa phi vật thể rõ ràng. Năm 2002, Luật Bảo vệ sản văn hóa phi vật thể, ra đời và sửa đổi năm 2011 là cơ sở pháp lý để bảo vệ các loại hình văn hóa phi vật thể, bao gồm múa dân gian của các dân tộc thiểu số, trong đó có dân tộc Dao. Từ khi Công ước bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể (sau đây gọi tắt là Công ước) được UNESCO thông qua vào năm 2003, dưới sự vận động tích cực của các chuyên gia bảo vệ di sản văn hóa từ nhiều quốc gia, giới học thuật và công nghiệp văn hóa đã bắt đầu chú ý đến việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, hy vọng sẽ đổi mới cơ chế bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thông qua việc tích hợp nguồn lực và hợp tác chung dựa trên Công ước.
Năm 2006, Trung Quốc lần đầu tiên công bố Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Trong đó, múa dân gian nói chung và điệu múa trống dài của dân tộc Dao (瑶族长鼓舞) nói riêng chiếm vị trí đặc biệt, được xem như là những biểu tượng đặc sắc về bản sắc tộc người, tín ngưỡng dân gian và quá trình phát triển văn hóa truyền thống lâu đời. Theo thông tin từ Mạng lưới Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc, qua ba đợt công bố vào các năm 2006, 2008 và 2011, múa trống dài của dân tộc Dao đã được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia với nhiều hình thái phong phú tại các khu vực cư trú chính của người Dao:
Năm 2008 (đợt công bố lần 2), múa trống dài của người Dao được ghi nhận ở huyện tự trị dân tộc Dao Giang Hoa, tỉnh Hồ Nam do Trung tâm Văn hóa huyện đảm trách; huyện tự trị dân tộc Dao Liên Nam, tỉnh Quảng Đông; huyện tự trị dân tộc Dao Phúc Xuyên, Quảng Tây.
Năm 2011 (đợt công bố lần 3), bổ sung thêm các loại hình: Múa trống nhỏ dài (小长鼓舞) của huyện tự trị dân tộc Choang và Dao Liên Sơn, tỉnh Quảng Đông; Múa trống bùn vàng (黄泥鼓舞) - một biến thể của múa trống dài ở huyện tự trị dân tộc Dao Kim Tú, Quảng Tây.
Qua đó có thể thấy, chính sách bảo tồn di sản của Trung Quốc nhấn mạnh sự tôn vinh đa dạng văn hóa gắn với phát triển. Múa trống dài của người Dao không chỉ là nghệ thuật biểu diễn mà còn gắn chặt với lễ hội, nghi lễ nông nghiệp và tín ngưỡng dân gian, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của cộng đồng. Nhận thức rõ giá trị lịch sử, văn hóa và dân tộc học của loại hình này, Trung Quốc đã ghi danh di sản ở cấp Trung ương, đồng thời các địa phương như Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây chủ động thành lập trung tâm văn hóa để đào tạo, sưu tầm, truyền dạy và biểu diễn. Cùng với nguồn kinh phí hỗ trợ từ Trung ương, việc tư liệu hóa, số hóa và gắn múa trống dài với du lịch cộng đồng đã giúp công tác bảo tồn đi vào thực tiễn, duy trì đội ngũ nghệ nhân kế cận và phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại.
Việc xây dựng danh mục di sản văn hóa phi vật thể là một phần trong nỗ lực của Trung Quốc nhằm bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa, đồng thời đáp ứng các yêu cầu bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO. Nhiều công trình kiến trúc cổ, di tích văn hóa đến các nghệ thuật, phong tục dân gian... mang đặc sắc của dân tộc Trung Hoa lần lượt được UNESCO công nhận và cấp bằng di sản. Tại kỳ họp thứ 46 của UNESCO được tổ chức tại New Delhi, Ấn Độ đã đưa ra quyết định công nhận “Trục trung tâm Bắc Kinh - kiệt tác trật tự đô thị lý tưởng Trung Quốc” là Di sản Thế giới. Như vậy, tổng số di sản thế giới của Trung Quốc tăng lên 59 di sản. Trong đó, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ truyền thống, các nghi lễ, lễ hội dân gian và nhiều điệu múa truyền thống được Trung Quốc đưa vào bảo tồn. Như vậy, việc đăng ký thành công di sản văn hóa phi vật thể cấp thế giới đã đánh dấu điểm khởi đầu mới cho việc bảo vệ và phát triển di sản văn hóa của mỗi quốc gia và giúp Trung Quốc xác định rõ ràng các giá trị văn hóa cần được bảo tồn, đồng thời tạo ra cơ sở pháp lý hỗ trợ cho các hoạt động nghiên cứu, bảo tồn và quảng bá. Hiện nay, Trung Quốc thường xuyên ban hành các chính sách, chương trình tài trợ và các dự án bảo tồn di sản văn hóa, trong đó bao gồm múa dân gian, tạo điều kiện cho việc đào tạo nghệ nhân, lưu trữ và ghi chép tài liệu nghiên cứu và tổ chức các lễ hội văn hóa truyền thống.
Một trong những chính sách lập di sản văn hóa phi vật thể đáng chú ý nhất của Trung Quốc là “Một dân tộc, một di sản” và thể hiện rõ nhà nước khuyến khích các địa phương lập hồ sơ di sản riêng cho mỗi dân tộc thiểu số, trong đó coi múa dân gian là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng. Nội dung trong “Ý kiến của Văn phòng Quốc vụ viện Trung Quốc về việc thực hiện công trình kế thừa và phát triển văn hóa truyền thống xuất sắc Trung Hoa” (2024) cũng thể hiện rõ sự chú trọng “bảo vệ và kế thừa di sản văn hóa, tăng cường hỗ trợ đối với thơ ca, âm nhạc, múa, thư pháp, hội họa, nghệ thuật dân gian, xiếc, phim tài liệu lịch sử - văn hóa, phim hoạt hình và các ấn phẩm xuất bản liên quan”. Trước nguy cơ khủng hoảng “truyền thừa” và khó khăn trong hoạt động quảng bá và biểu diễn, Trung Quốc đã chú trọng việc bảo vệ các di sản văn hóa truyền thống và các điệu múa dân gian có nguy cơ thất truyền. Vì nếu không giải quyết được vấn đề này, múa dân gian Trung Quốc sẽ có nguy cơ bị thất truyền, thậm chí còn mất đi giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc, gây tổn thất nghiêm trọng cho kho tàng văn hóa truyền thống. Do đó, hiện nay ở các trường đại học và viện nghiên cứu văn hóa ở Trung Quốc không chỉ giảng dạy, mà còn tập trung nghiên cứu về múa dân gian và ứng dụng kỹ thuật số vào nghệ thuật biểu diễn và bảo tồn di sản. Việc kết hợp giữa nghiên cứu và sự phối hợp các nghệ nhân có trình độ chuyên môn cao vào xây dựng hệ thống giáo dục chuyên ngành múa dân gian tại các trường học, các trung tâm đào tạo nghệ thuật của Trung Quốc đã góp phần duy trì được các điệu múa truyền thống, đáp ứng nhu cầu biểu diễn trên các sân khấu hiện đại.
Ngoài ra, Trung Quốc còn thành lập nhiều trung tâm bảo tồn và nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể lưu trữ tài liệu, tư liệu hình ảnh và âm thanh về múa dân gian. Đây không chỉ là nơi lưu giữ giá trị truyền thống mà còn là cơ sở để đào tạo, chuyển giao và phát triển nghệ thuật múa theo hướng hiện đại hóa mà vẫn giữ vững được bản sắc văn hóa. Họ đã ứng dụng công nghệ số, truyền thông đa phương tiện và các nền tảng trực tuyến vào lưu trữ và quảng bá các tác phẩm múa dân gian. Các kho dữ liệu số và các video ghi lại các tiết mục múa dân gian giúp bảo tồn hình ảnh nghệ thuật và tạo cơ hội cho múa dân gian tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng. các nghệ nhân cũng được hỗ trợ kinh phí thực hiện các dự án bảo tồn múa dân gian, mở các lớp học, workshop, truyền đạt lại kinh nghiệm biểu diễn, phương pháp bảo vệ và phát huy di sản múa dân gian.
Trung Quốc cũng có những chính sách phong tặng danh hiệu (nghệ nhân cấp 1, 2, 3) cho các nghệ nhân dân gian có chuyên môn cao, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện cho họ tổ chức lớp học truyền dạy, hoạt động biểu diễn và bảo tồn múa dân gian. Nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa lớn có múa dân gian được tổ chức, biểu diễn trên các sân khấu trong không gian công cộng, như: Lễ hội văn hóa nghệ thuật dân gian Nam Thiên (2013), Lễ hội văn hóa dân tộc thiểu số toàn quốc, Xây dựng “Thôn du lịch văn hóa dân tộc”... Hiện nay, các tỉnh Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam đã xây dựng mô hình làng văn hóa dân tộc Dao, đưa các điệu múa dân tộc Dao vào biểu diễn trong các chương trình du lịch cộng đồng, lễ hội truyền thống. Nhà nước và tỉnh hỗ trợ kinh phí duy trì hoạt động các đoàn nghệ thuật dân tộc cấp huyện, cấp xã, đặc biệt tại vùng sâu vùng xa có đông người Dao sinh sống.
Thực trạng và kiến nghị về bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu số ở Việt Nam
Về cơ chế, chính sách
Hiện nay, Luật Di sản văn hóa 2024 (45/2024/QH15) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý và bảo vệ di sản, đặc biệt là di sản văn hóa phi vật thể, so với Luật năm 2001; Luật sửa đổi năm 2009 thì điểm mới nổi bật là việc mở rộng và làm rõ trách nhiệm của cá nhân, cộng đồng và Nhà nước. Tại điều 5 của Luật lần đầu tiên quy định trách nhiệm gửi tư liệu di sản văn hóa phi vật thể, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia vào bảo tàng công lập hoặc cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp chủ thể không đủ điều kiện bảo vệ, góp phần hạn chế nguy cơ thất lạc, mai một tư liệu di sản. Khác với luật cũ vốn chỉ chú trọng ghi danh, điều 13 trong Luật năm 2024 coi ghi danh là một quá trình “động”, gắn với tiêu chí bảo tồn thực chất và tuân thủ quy định của UNESCO đối với các di sản đã được ghi danh quốc tế, qua đó tạo hành lang pháp lý linh hoạt và phù hợp với thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, chính sách đối với nghệ nhân và cộng đồng thực hành di sản được cụ thể hóa tại điều 14. Luật năm 2024 cũng bổ sung cơ chế chủ động kết nối với UNESCO (điều 18), cho phép xây dựng hồ sơ đề nghị hỗ trợ từ Quỹ bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trong trường hợp khẩn cấp, thể hiện mức độ hội nhập sâu hơn với Công ước 2003.
Nếu như Luật Bảo vệ di sản văn hóa (2011) của Trung Quốc thiên về quản lý tập trung, thì Luật Di sản văn hóa năm 2024 cho thấy xu hướng cân bằng giữa quản lý nhà nước, vai trò cộng đồng và hợp tác quốc tế, hướng tới bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể bền vững và phù hợp với điều kiện văn hóa - xã hội trong nước. Tuy nhiên, để Luật đi vào thực tiễn hiệu quả, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định theo hướng: xây dựng hệ thống tiêu chí phân loại và đánh giá di sản văn hóa phi vật thể; làm rõ quyền, nghĩa vụ của nghệ nhân và cộng đồng nắm giữ di sản; thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành; đồng thời ban hành chế tài nhằm kiểm soát tình trạng thương mại hóa sai lệch di sản. Đối với việc bảo vệ các điệu múa của dân tộc thiểu số, Việt Nam cũng cần tăng cường phân cấp quản lý văn hóa ở địa phương, trao quyền chủ động cho các tỉnh miền núi, như Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Sơn La… trong việc lập hồ sơ di sản, tổ chức truyền dạy, đầu tư mô hình làng văn hóa du lịch cộng đồng gắn với múa dân gian. Cần đẩy mạnh xã hội hóa và thu hút doanh nghiệp văn hóa tham gia đầu tư bảo tồn, ứng dụng công nghệ số, quảng bá truyền thông, tạo thành chuỗi giá trị văn hóa - du lịch - sinh kế bền vững cho cộng đồng dân tộc thiểu số.
Thực tiễn cho thấy, từ năm 2022 nghệ thuật xòe Thái được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là một minh chứng cho hiệu quả của chính sách bảo tồn và phát huy nghệ thuật dân gian của Việt Nam và những năm gần đây nhiều điệu múa dân gian của các dân tộc thiểu số đã được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, trong đó có:

Về chương trình hành động và mục tiêu quốc gia
Bên cạnh chính sách, công tác bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu số được triển khai thông qua các Chương trình mục tiêu quốc gia (CTMTQG) và Đề án bảo tồn di sản do Bộ VHTTDL chủ trì, cụ thể như sau:

Năm 2023, Bộ VHTTDL ban hành Quyết định số 3875/QĐ-BVHTTDL phê duyệt Đề án “Bảo tồn và phát huy giá trị văn học dân gian của các dân tộc thiểu số đến năm 2030”, trong đó nhấn mạnh ưu tiên các vùng có nguy cơ mai một cao như Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nguyên, gắn bảo tồn múa dân gian với chương trình văn hóa học đường và du lịch cộng đồng. Ngoài ra, tại các địa phương cũng có nhiều hoạt động văn hóa, lễ hội thường niên, như Lễ hội Tắc Xình (Thái Nguyên), Tuần Văn hóa - Du lịch Điện Biên, Lễ hội Hoa Ban Điện Biên, Festival tinh hoa Tây Bắc - Điện Biên năm 2025, Festival Văn hóa các dân tộc phía Bắc… đều có trình diễn múa dân gian. Tuy nhiên, nhiều điệu múa dân gian sau khi được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể chưa có kinh phí duy trì truyền dạy hằng năm; thiếu cơ chế đãi ngộ ổn định cho nghệ nhân; việc mở lớp học đào tạo thế hệ kế cận còn mang tính thời vụ, phụ thuộc dự án; một số mô hình du lịch cộng đồng có xu hướng thương mại hóa, làm sai lệch nguyên gốc; chưa có sự đồng bộ giữa Trung ương và địa phương trong thực thi chính sách, đầu tư kinh phí và chế độ đãi ngộ nghệ nhân.
Về chế độ đãi ngộ với nghệ nhân
Trong nhiều năm, chính sách đãi ngộ nghệ nhân ở Việt Nam chủ yếu được triển khai thông qua các văn bản dưới Luật. Nghị định số 62/2014/NĐ-CP quy định việc xét tặng danh hiệu “Nghệ nhân Nhân dân”, “Nghệ nhân Ưu tú” đã góp phần tôn vinh nhiều nghệ nhân tiêu biểu trong lĩnh vực diễn xướng dân gian của các dân tộc như Tày, Thái, Khmer, Dao… Bên cạnh đó, Thông tư số 04/2010/TT-BVHTTDL khuyến khích mở các lớp truyền dạy phi chính quy tại cộng đồng do nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn. Tuy nhiên, các chính sách này còn bộc lộ hạn chế như mức hỗ trợ tài chính thấp, quy trình phong tặng kéo dài, thiếu cơ chế đào tạo liên tục và chưa hình thành được hệ thống nghệ nhân kế cận ổn định.
Luật Di sản văn hóa năm 2024 của Việt Nam đã có bước tiến rõ rệt khi Điều 14 quy định hỗ trợ trực tiếp về kinh phí, cơ sở vật chất, công cụ, đồ tạo tác và không gian văn hóa cho các câu lạc bộ, nhóm thực hành di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt ưu tiên các di sản có nguy cơ mai một và di sản được UNESCO ghi danh. So với Luật cũ, chính sách này chuyển trọng tâm từ vinh danh cá nhân sang hỗ trợ thực hành di sản trong cộng đồng, phù hợp với tinh thần Công ước UNESCO 2003. Nhưng đối sánh với Luật Bảo vệ di sản văn hóa Trung Quốc (2011), có thể thấy họ xây dựng hệ thống “người truyền thừa” với cơ chế quản lý tập trung, hỗ trợ tài chính định kỳ, đánh giá năng lực truyền dạy và gắn trách nhiệm cá nhân với nhiệm vụ bảo tồn cụ thể. Luật Di sản văn hóa 2024 tuy linh hoạt và đề cao vai trò cộng đồng, nhưng vẫn cần hoàn thiện chính sách theo hướng: ưu tiên đào tạo nghệ nhân trẻ kế cận, mở rộng giao lưu quốc tế, gắn nghệ nhân với các dự án văn hóa, du lịch, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận vốn và tổ chức các nhóm thực hành, biểu diễn chuyên nghiệp nhằm bảo đảm sinh kế và tính bền vững của di sản.
Về vấn đề đào tạo nhân lực
Cần thiết lập các chương trình đào tạo bài bản, có giáo trình đồng bộ về giảng dạy múa dân gian thiểu số tại các trường nghệ thuật. Hiện nay, Việt Nam có Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội, Học viện Múa Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương và khối các trường cao đẳng, trung cấp văn hóa nghệ thuật… giảng dạy múa dân gian. Tuy nhiên, việc giảng dạy ở một số trường hiện nay thiếu giáo trình, có nơi có giáo trình chưa nhưng nội dung chưa đồng nhất và “một số trường nghệ thuật trong nước chủ yếu là dạy truyền nghề tức là dạy chay, nghiêng về phần thực hành, chưa có hệ thống giáo trình quy chuẩn” (Nguyễn Mai Hương, Hoàng Kim Anh, 2022, tr.3). Vì thế, việc giảng dạy múa dân gian vẫn bộc lộ không ít bất cập: thiếu giáo trình chuẩn hóa và học liệu minh họa hiện đại; thiếu tương tác và trải nghiệm thực tế. Nhiều trường chưa có máy chiếu, hay màn hình LED để sinh viên được tiếp cận các chương trình múa ở các địa phương; thiếu sự phối kết hợp với nghệ nhân tham gia đào tạo, giảng dạy... Do đó, cần hoàn thiện hệ thống giáo trình, nâng cao chất lượng giảng dạy của đội ngũ người thầy và phát triển kho tư liệu số như: clip,
e-book, podcast về múa các dân tộc thiểu số. Sản xuất phim ngắn, phóng sự chất lượng cao, giới thiệu tại festival, bảo tàng, nền tảng trực tuyến quốc tế. Tổ chức các tour “trải nghiệm múa truyền thống” tại các làng văn hóa để tăng tính hấp dẫn du lịch.
Công tác bảo tồn và phát huy nghệ thuật múa dân gian dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả bước đầu nhưng vẫn đối diện với thách thức lớn về thể chế, nhân lực, tài chính và nhận thức xã hội. Để phát triển bền vững, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ bốn nhóm giải pháp: Hoàn thiện chính sách pháp luật; Thực thi hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia; Bảo đảm chế độ đãi ngộ cho nghệ nhân; Đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn di sản.
4. Kết luận
Từ kinh nghiệm bảo tồn và phát huy giá trị múa dân gian của Trung Quốc cho thấy, ngoài khung pháp lý vững chắc, thì nghệ nhân - người nắm giữ di sản văn hóa cũng quan trọng. Hệ thống đào tạo, ứng dụng công nghệ số, và đặc biệt là sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng trong các lễ hội văn hóa cũng không thể thiếu. Những bài học này rất có giá trị để Việt Nam, thực thi bảo tồn nghệ thuật múa dân gian của các dân tộc thiểu số. Chúng ta cần xây dựng một mô hình phát triển bền vững, góp phần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống trong thời đại hội nhập hiện nay. Tăng cường hơn nữa phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu kết hợp “truyền nghề” và học thuật hiện đại để chuyển giao kinh nghiệm từ nghệ nhân lớn tuổi cho thế hệ trẻ.
Vì thế, muốn bảo tồn và phát huy hiệu quả múa dân gian dân tộc thiểu số nói riêng và di sản văn hóa phi vật thể nói chung, Việt Nam cần có chiến lược dài hạn, toàn diện, đồng thời, biết cân bằng giữa truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát triển, giữa Nhà nước và cộng đồng. Việc cần làm cấp thiết hiện nay là thiết kế mô hình “du lịch văn hóa bền vững”; xây dựng bộ quy tắc ứng xử với di sản (ethics code); phối hợp giữa Nhà nước, cộng đồng và doanh nghiệp trong quản lý di sản; khuyến khích biến di sản thành nguồn lực sáng tạo mới. Di sản văn hóa phi vật thể mang tính trình diễn nhiều hơn tính đời sống, nếu biến thành sản phẩm thương mại thì sẽ mất đi ý nghĩa văn hóa tín ngưỡng và thiếu quy hoạch đồng bộ giữa bảo tồn và phát huy di sản văn hóa gắn kết với du lịch văn hóa.
______________________________
1. Truyền thừa (传承): là một thuật ngữ từ tiếng Trung dùng để chỉ quá trình giảng dạy và kế thừa kiến thức, kỹ năng và học thuyết giữa thày và trò, bao gồm sự tương tác hai chiều giữa “truyền” (dạy) và “thừa” (kế thừa).
Tài liệu tham khảo
1. Vũ Phương Dung. (2024, 7 tháng 12). Kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc kết hợp bảo vệ di sản văn hóa gắn với phát triển kinh tế - xã hội. Tạp chí Cộng sản https://tapchicongsan.org.vn
2. Lâm Tô Lộc. (2013). Múa dân gian các dân tộc Việt Nam. Nxb Thời đại.
3. Ứng Duy Thịnh. (2006). Múa dân gian trong tác phẩm múa chuyên nghiệp ở Việt Nam. Luận án tiến sĩ văn hóa học, Viện Nghiên cứu Văn hóa.
4. 彭爽, 付艳. (2023). 浅析舞蹈艺术在新媒体时代中的发展 (Bàn về nghệ thuật múa trong sự phát triển của thời đại truyền thông mới). 艺术研究快报. 12(2).
5. 曹誉文,顾 芳. (2023). 非遗视野下中韩传统舞蹈保护与传承对比研究——以中国傩舞和韩国凤山假面舞为例 (Nghiên cứu so sánh về việc bảo tồn và kế thừa các điệu múa truyền thống của Trung Quốc và Hàn Quốc từ góc độ văn hóa phi vật thể - nghiên cứu trường hợp múa mặt nạ của Trung Quốc và Hàn Quốc). 艺术研究快报. 12(4).
Ngày Tòa soạn nhận bài: 20/10/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 19/11/2025; Ngày duyệt đăng: 30/12/2025.
TS NGUYỄN THỊ THANH VÂN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026