Từ khóa: ca khúc nghệ thuật Việt Nam; giọng nữ cao; kỹ thuật thanh nhạc; dạy học hát; Bel canto.
Abstract: In professional vocal training, the mastery and application of fundamental singing techniques play a crucial role, especially for soprano students performing Vietnamese art songs. Based on the principles of Western classical singing, particularly the Bel canto tradition, combined with the tonal characteristics and expressive nuances of the Vietnamese language, this paper discusses several vocal techniques commonly applied in teaching and performance, including breath management (appoggio), resonance placement, legato singing, dynamic control, and clear diction. Clarifies the stylistic characteristics of Vietnamese art songs and the specific technical requirements for soprano performance in this genre. By examining representative works such as Oi me làng Sen (Tran Manh Hung), Sa Pa, thanh pho trong suong (Vinh Cat), and Thang Gieng mua xuan con sot lai (Hoang Cuong), the article highlights that the flexible integration of Bel canto techniques with Vietnamese traditional vocal expression contributes to improving the effectiveness of vocal pedagogy and enhancing artistic expressivity in contemporary vocal training.
Keywords: Vietnamese art song; soprano voice; vocal techniques; vocal pedagogy; Bel canto.
1. Đặt vấn đề
Ca khúc nghệ thuật (CKNT) Việt Nam là một thể loại thanh nhạc mang đậm tính trữ tình, được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa ngôn ngữ âm nhạc phương Tây với đặc trưng ngữ điệu và cảm xúc của thơ ca Việt Nam. Trong thể loại này, giai điệu và ca từ gắn bó chặt chẽ, tạo nên không gian biểu cảm tinh tế, đòi hỏi người biểu diễn không chỉ có kỹ thuật thanh nhạc vững vàng mà còn phải có khả năng xử lý ngôn ngữ và truyền tải cảm xúc nghệ thuật một cách sâu sắc. Trong đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp, giọng nữ cao (soprano) với âm sắc sáng, âm vực rộng và khả năng biểu đạt linh hoạt được xem là loại giọng phù hợp để thể hiện nhiều CKNT Việt Nam.
Để thể hiện tốt thể loại này, người học cần được trang bị hệ thống kỹ thuật thanh nhạc khoa học, đặc biệt là các kỹ thuật kiểm soát hơi thở, cộng hưởng, phát âm và xử lý sắc thái trong quá trình biểu diễn. Trong đó, kỹ thuật Bel canto của nghệ thuật hát cổ điển phương Tây từ lâu đã được xem là nền tảng quan trọng trong đào tạo thanh nhạc, với các nguyên tắc cơ bản như điều tiết hơi thở (appoggio), đặt âm thanh cộng hưởng (placement), hát liền tiếng (legato), kiểm soát cường độ và phát âm rõ ràng (diction).
Tuy nhiên khi vận dụng vào hát tiếng Việt, các kỹ thuật này cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc trưng thanh điệu và sắc thái biểu cảm của ngôn ngữ Việt Nam. Từ thực tiễn giảng dạy thanh nhạc hiện nay, việc kết hợp giữa kỹ thuật Bel canto với lối hát truyền thống Việt Nam được xem là hướng tiếp cận phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả dạy học hát CKNT Việt Nam cho sinh viên giọng nữ cao. Trên cơ sở này, bài viết tập trung làm rõ một số kỹ thuật thanh nhạc cơ bản thường được vận dụng trong dạy học và biểu diễn CKNT Việt Nam, qua đó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo thanh nhạc và phát triển năng lực biểu cảm nghệ thuật cho người học.
2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu của bài viết là sự kết hợp một số phương pháp cơ bản của lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc. Trước hết, phương pháp nghiên cứu tài liệu được sử dụng nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ thuật thanh nhạc, đặc biệt là các nguyên tắc của kỹ thuật Bel canto trong đào tạo thanh nhạc. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích âm nhạc và phân tích tác phẩm được vận dụng để làm rõ đặc điểm giai điệu, ngữ điệu và yêu cầu kỹ thuật trong một số CKNT Việt Nam tiêu biểu dành cho giọng nữ cao. Đồng thời, bài viết sử dụng phương pháp phân tích sư phạm thanh nhạc nhằm xác định mối liên hệ giữa kỹ thuật thanh nhạc và quá trình dạy học hát trong đào tạo chuyên nghiệp. Trên cơ sở tổng hợp các kết quả nghiên cứu, bài viết đưa ra những nhận định về việc vận dụng kỹ thuật Bel canto kết hợp với lối hát truyền thống Việt Nam trong dạy học và biểu diễn CKNT Việt Nam.
3. Kết quả và thảo luận
Khái quát về kỹ thuật Bel canto
Bel canto (nghĩa là “hát đẹp”) là phong cách thanh nhạc hình thành từ cuối thế kỷ XVII và phát triển mạnh trong thế kỷ XVIII-XIX, trở thành nền tảng của nghệ thuật hát cổ điển châu Âu. Phong cách này đề cao sự tự nhiên, mềm mại và biểu cảm của tiếng hát, với các nguyên tắc cơ bản như kiểm soát hơi thở, âm sắc đồng đều, âm thanh vang sáng và kỹ thuật legato liền mạch. Trong đào tạo thanh nhạc hiện đại, Bel canto không chỉ là một phong cách lịch sử mà còn là hệ thống kỹ thuật mang tính khoa học, giúp người học kiểm soát hơi thở, cộng hưởng và phát âm, tạo nền tảng cho sự phát triển giọng hát bền vững. Các yếu tố kỹ thuật quan trọng như appoggio (điều tiết hơi thở), placement (đặt âm thanh cộng hưởng) và legato (hát liền tiếng) vẫn được vận dụng rộng rãi trong giảng dạy thanh nhạc và có thể điều chỉnh phù hợp với đặc điểm ngữ điệu của tiếng Việt.
Trong quá trình phát triển, nhiều nhạc sĩ như Alessandro Scarlatti, Vincenzo Bellini, Gaetano Donizetti, Gioachino Rossini cùng các nhà sư phạm thanh nhạc như Manuel Garcia, Francesco Lamperti và Mathilde Marchesi đã góp phần hoàn thiện hệ thống lý luận và phương pháp đào tạo Bel canto. Theo Mathilde Marchesi trong Bel Canto: A Theoretical and Practical Vocal Method (Bel Canto: Phương pháp Thanh nhạc Lý thuyết và Thực hành, 2014), Bel canto hướng tới sự đồng đều âm sắc trên toàn bộ quãng giọng dựa trên nền tảng kiểm soát hơi thở ổn định và phát âm tự nhiên, trong đó kỹ thuật và cảm xúc luôn gắn bó chặt chẽ. Về mặt kỹ thuật, hệ thống Bel canto bao gồm các yêu cầu cơ bản như điều tiết hơi thở (appoggio), đặt cộng hưởng (placement), hát liền tiếng (legato), kiểm soát cường độ (dynamic control), phát âm rõ (diction), cùng với sự cân bằng giữa các vùng giọng, kiểm soát rung (vibrato), tư thế hát và cách bắt âm. Những yếu tố này kết hợp thành một hệ thống thống nhất giúp giọng hát đạt độ vang, linh hoạt và khả năng biểu cảm cao. Khi được vận dụng trong dạy học thanh nhạc tại Việt Nam, đặc biệt đối với sinh viên giọng nữ cao, các nguyên lý Bel canto góp phần hình thành phương pháp luyện hát khoa học, đồng thời nâng cao hiệu quả thể hiện CKNT Việt Nam.
Đặc trưng của ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Ca khúc nghệ thuật Việt Nam là thể loại thanh nhạc hình thành trên nền tảng kỹ thuật âm nhạc bác học phương Tây kết hợp với ngữ điệu và cảm xúc của âm nhạc dân tộc Việt Nam, vì vậy, vừa mang tính học thuật vừa gắn bó với truyền thống. Nội dung các tác phẩm chủ yếu hướng đến thế giới nội tâm và những tình cảm nhân văn như tình yêu quê hương, đất nước, thiên nhiên và con người với giai điệu trữ tình, mềm mại và giàu biểu cảm. Về ngôn ngữ âm nhạc, thể loại này sử dụng nguyên tắc sáng tác phương Tây nhưng được Việt hóa trong giai điệu, tiết tấu và ca từ, thường mang tính cantilena, hát liền tiếng (legato) và gắn chặt với nhịp điệu lời ca tiếng Việt. Hòa âm và phối khí mang ngôn ngữ phương Tây nhưng được giản lược và kết hợp với yếu tố điệu thức dân gian như thang âm ngũ cung, điệu Bắc, điệu Nam để tạo màu sắc dân tộc. Phần đệm thường viết cho piano hoặc dàn nhạc nhỏ, không chỉ hỗ trợ giai điệu mà còn góp phần xây dựng hình tượng và phát triển nội dung biểu cảm của tác phẩm. Sự hòa quyện giữa kỹ thuật âm nhạc phương Tây và phong vị dân tộc đã tạo nên bản sắc riêng của CKNT Việt Nam, đồng thời khiến thể loại này trở thành tư liệu quan trọng trong giảng dạy thanh nhạc, đặc biệt đối với sinh viên giọng nữ cao.
Vận dụng kỹ thuật thanh nhạc trong dạy học hát ca khúc nghệ thuật Việt Nam cho giọng nữ cao
Trong đào tạo thanh nhạc, giọng hát thường được chia thành các nhóm cơ bản: giọng cao, trung và trầm. Trong đó, giọng nữ cao (soprano) có âm vực rộng, âm sắc sáng, mềm mại và giàu khả năng biểu cảm, đồng thời có thể thực hiện nhiều kỹ thuật thanh nhạc như staccato, legato hay messa di voce. Về đặc điểm sư phạm, giọng nữ cao thường được phân thành ba loại: nữ cao kịch tính (dramatico), nữ cao trữ tình (lirico) và nữ cao màu sắc (coloratura).
Trong dạy học hát CKNT Việt Nam, việc xác định đúng loại giọng nữ cao của từng sinh viên có ý nghĩa quan trọng, giúp lựa chọn bài tập và tác phẩm phù hợp nhằm phát huy ưu thế tự nhiên của giọng hát và phát triển kỹ thuật hơi thở, cộng hưởng cũng như khả năng biểu cảm. Với âm sắc trong sáng và khả năng mở rộng âm vực, giọng nữ cao đặc biệt phù hợp để thể hiện CKNT Việt Nam - thể loại đề cao tính trữ tình và chiều sâu cảm xúc. Khi được rèn luyện theo nguyên tắc của kỹ thuật Bel canto, người học có thể phát huy độ vang sáng của âm thanh, kiểm soát hơi thở ổn định và thể hiện ngữ điệu tiếng Việt rõ ràng, mềm mại thông qua các kỹ thuật như legato và diction.
Trong thực tiễn giảng dạy thanh nhạc, việc phân tích và vận dụng kỹ thuật hát trong các CKNT Việt Nam tiêu biểu giúp người học hiểu rõ mối quan hệ giữa kỹ thuật thanh nhạc và biểu cảm âm nhạc. Mỗi tác phẩm với cấu trúc giai điệu, âm hưởng và sắc thái riêng đều đặt ra những yêu cầu khác nhau về kỹ thuật hơi thở, cộng hưởng, cường độ và phát âm. Qua đó, sinh viên giọng nữ cao không chỉ rèn luyện kỹ năng thanh nhạc mà còn phát triển khả năng cảm thụ ngôn ngữ, biểu đạt nội tâm và giữ được bản sắc ngữ điệu của tiếng Việt trong quá trình thể hiện tác phẩm.
Ca khúc Ơi mẹ làng Sen của Trần Mạnh Hùng là một tác phẩm mang âm hưởng dân ca Nghệ Tĩnh, được viết ở giọng Son thứ với giai điệu trữ tình và sâu lắng, thể hiện tình cảm thiêng liêng của người con đối với quê hương và người mẹ hiền, cụ thể hơn là hình tượng bà Hoàng Thị Loan - thân mẫu của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tác phẩm thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của nhân dân Việt Nam đối với người mẹ đã sinh ra một vị anh hùng dân tộc. Về phương diện kỹ thuật, ca khúc đòi hỏi người hát duy trì hơi thở dài và ổn định, kết hợp kỹ thuật legato và cantilena để giữ dòng âm mềm mại, liền mạch từ câu hát này sang câu hát khác. Ở những đoạn cao trào, việc vận dụng kỹ thuật appoggio giúp kiểm soát hơi thở vững vàng, giữ âm thanh vang sáng nhưng không gắt, đồng thời thể hiện sắc thái xúc động, trang trọng và sâu lắng của tác phẩm. Bên cạnh đó, người hát cần chú trọng kỹ thuật diction để phát âm rõ ràng nhưng vẫn giữ được sự tự nhiên và truyền cảm của tiếng Việt.
Ca khúc Sa Pa, thành phố trong sương của Vĩnh Cát được viết ở giọng Rê thứ với những đường nét giai điệu khoáng đạt, bay bổng, phản ánh vẻ đẹp huyền ảo và mộng mơ của vùng núi Sa Pa. Tác phẩm có âm vực tương đối rộng, đặc biệt ở các đoạn cao trào và điệp khúc, đòi hỏi người hát phải điều tiết hơi thở linh hoạt và sử dụng mask placement hợp lý để định hướng âm thanh tới vùng cộng hưởng phía trước, từ đó tạo nên âm sắc sáng, vang và có chiều sâu, góp phần tái hiện không gian rộng mở và bầu không khí trong lành của cảnh sắc Sa Pa. Đồng thời, việc xử lý sắc thái crescendo và diminuendo cần được thực hiện một cách tinh tế nhằm tạo nên sự chuyển động mềm mại của giai điệu, thể hiện vẻ đẹp mộng mơ và giàu tính trữ tình của tác phẩm. Khi thể hiện ca khúc này, giọng nữ cao cần phát huy sự nhẹ nhàng, trong trẻo và khả năng giữ cột hơi ổn định để thực hiện tốt những câu hát dài, bay và giàu tính họa thanh.
Ca khúc Tháng Giêng mùa Xuân còn sót lại của Hoàng Cương được chuyển soạn từ thơ của Lê Thị Kim, viết ở giọng Mi trưởng với nhịp điệu chậm vừa và sắc thái tha thiết. Tác phẩm mang âm hưởng trữ tình sâu sắc, thể hiện vẻ đẹp lãng mạn và tinh tế của mùa xuân, đồng thời gợi lên những cảm xúc hoài niệm và suy tư nội tâm. Giai điệu được xây dựng theo phong cách gần với romance, giàu sắc thái biểu cảm, yêu cầu người hát làm chủ kỹ thuật messa di voce để thể hiện các đoạn ngân dài và chuyển đổi cường độ âm thanh từ nhẹ nhàng đến đầy đặn một cách tinh tế. Hơi thở cần được điều tiết linh hoạt kết hợp với kỹ thuật legato nhằm duy trì dòng âm liên tục và mềm mại trong toàn bộ câu hát. Ở những nốt thuộc âm khu trung và cao, việc sử dụng giọng pha (mix voice) giúp âm thanh vừa đảm bảo cao độ vừa giữ được sự mềm mại và tròn tiếng, tránh căng cơ thanh quản; trong khi ở các nốt cao, việc sử dụng head voice kết hợp với hơi thở ổn định và khẩu hình mở linh hoạt sẽ giúp tạo nên âm thanh sáng, vang và giàu nội lực. Đây là một trong những CKNT Việt Nam tiêu biểu đòi hỏi người hát phải khai thác chiều sâu nội tâm của ca từ, kết hợp biểu cảm tự nhiên với kỹ thuật thanh nhạc hàn lâm, hướng tới âm thanh trong sáng, tinh tế và giàu cảm xúc - những yếu tố đặc trưng của CKNT Việt Nam.
Một số kỹ thuật thanh nhạc chủ đạo trong luyện tập và biểu diễn ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Trong luyện tập và biểu diễn CKNT Việt Nam cho giọng nữ cao, việc nắm vững và vận dụng các kỹ thuật thanh nhạc cơ bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là nền tảng giúp người hát kiểm soát âm thanh, phát triển khả năng biểu cảm và thể hiện đúng phong cách của tác phẩm.
Xác định chuẩn vị trí phát âm: việc xác định đúng vị trí phát âm là cơ sở hình thành âm thanh chuẩn, đồng thời là điểm tựa cho quá trình vận hành hơi thở khi hát nói chung và hát CKNT Việt Nam nói riêng. Người hát cần nhận biết đúng vùng cộng hưởng chính, hướng âm thanh ra phía trước và giữ khẩu hình tự nhiên, linh hoạt. Đối với giọng nữ cao, âm thanh cần được đặt ở khoang mặt và xoang đầu để đạt được độ sáng, vang và mềm mại. Khi phát âm, việc duy trì sự liên kết giữa hơi thở và cộng hưởng sẽ giúp âm thanh đồng đều, tránh gắt hoặc mờ tiếng, đặc biệt phù hợp với những ca khúc có giai điệu dài và giàu tính trữ tình.
Kiểm soát và vận hành hơi thở: hơi thở là nền tảng của toàn bộ kỹ thuật thanh nhạc. Người hát cần sử dụng kỹ thuật appoggio để giữ hơi đều, sâu, không gò ép, bảo đảm âm thanh vang và ổn định. Trong các CKNT Việt Nam như Ơi mẹ làng Sen hay Tháng Giêng mùa Xuân còn sót lại, các câu hát thường có đường nét liền mạch, đòi hỏi người hát duy trì hơi thở mềm và linh hoạt, tránh ngắt quãng. Việc kiểm soát hơi thở đúng không chỉ giúp hình thành cột hơi ổn định mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển âm thanh, xử lý sắc thái và biểu đạt cảm xúc trọn vẹn.
Kết nối hơi thở và vị trí âm thanh: sự kết nối giữa “chân hơi” và “đỉnh âm thanh” giúp giọng hát có độ chắc, nội lực và độ vang sáng tự nhiên, không tách rời giữa hơi thở với cộng hưởng. Người hát cần duy trì dòng hơi ổn định để hơi nâng đỡ âm thanh thay vì ép thanh quản. Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong những đoạn cao trào hoặc khi chuyển quãng, giúp giọng nữ cao giữ được thế chủ động, độ sáng, độ bay và sự mềm mại ở âm khu cao mà không bị căng.
Phát âm chuẩn ngữ điệu: tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phong phú, vì vậy, việc vận dụng kỹ thuật Bel canto vào hát tiếng Việt phải bảo đảm tính học thuật nhưng vẫn giữ được sự rõ lời và không tách khỏi ngữ điệu tự nhiên của ngôn ngữ dân tộc. Người hát cần luyện khẩu hình mở vừa phải, điều chỉnh độ vang phù hợp để giữ sự tự nhiên của ngữ điệu, tránh hiện tượng biến đổi âm sắc do căng cứng các cơ cổ, họng, hàm, vốn là tình trạng thường gặp ở những người mới học thanh nhạc hoặc vận dụng chưa đúng kỹ thuật Bel canto trong hát tiếng Việt. Ở các đoạn hát mang tính thơ hoặc đối thoại, cần chú ý phát âm nhẹ, mềm, tránh nhấn mạnh phụ âm đầu quá mức; sự chuẩn xác về ngữ điệu không chỉ giúp lời ca sáng rõ, giàu tính biểu cảm mà còn góp phần giữ gìn bản sắc ngôn ngữ Việt.
Hát liền tiếng: kỹ thuật legato là yếu tố không thể thiếu trong thể hiện ca khúc nghệ thuật Việt Nam, bởi phần lớn các tác phẩm thuộc thể loại này đều có giai điệu mềm mại, giàu chất cantilena và đòi hỏi sự liên tục của dòng âm. Việc hát liền tiếng giúp kết nối mạch cảm xúc, tránh gãy nốt hoặc rời tiếng khi chuyển âm. Người hát cần phối hợp hài hòa giữa hơi thở và cộng hưởng để duy trì sự cân bằng giữa âm sắc và độ vang. Đối với giọng nữ cao, legato đặc biệt quan trọng trong việc thể hiện nét mềm mại, bay bổng và tinh tế của những câu hát dài, giàu chất thơ.
Xử lý cường độ và sắc thái: cường độ và sắc thái là phương tiện biểu cảm chủ đạo trong hát CKNT Việt Nam. Người hát cần biết điều tiết âm lượng linh hoạt giữa các đoạn nhạc, vận dụng kỹ thuật messa di voce - tăng rồi giảm cường độ trên cùng một cao độ - để tạo độ mềm mại và sự uyển chuyển cho giai điệu. Việc chuyển đổi linh hoạt giữa các mức độ âm thanh như piano, mezzo hay forte không chỉ giúp khắc họa không gian âm nhạc mà còn thể hiện chiều sâu cảm xúc của tác phẩm.
Kết hợp kỹ thuật và biểu cảm nghệ thuật: kỹ thuật thanh nhạc không tồn tại như những thao tác cơ học riêng rẽ mà luôn gắn bó chặt chẽ với mục tiêu biểu cảm nghệ thuật. Trong luyện tập và biểu diễn CKNT Việt Nam, người hát cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa hơi thở, cộng hưởng, legato, diction và sắc thái để tạo nên âm thanh có hồn, giàu cảm xúc. Khi kỹ thuật được vận dụng đúng, người hát không chỉ kiểm soát tốt giọng hát mà còn mở rộng khả năng biểu đạt nội tâm - yếu tố đặc biệt quan trọng trong phong cách trữ tình của CKNT Việt Nam.
Kết hợp linh hoạt kỹ thuật Bel canto với lối hát truyền thống Việt Nam: việc kết hợp linh hoạt kỹ thuật Bel canto với lối hát truyền thống Việt Nam mang lại hiệu quả nghệ thuật rõ rệt trong đào tạo thanh nhạc. Tác giả Nguyễn Trung Kiên nhận định: “Kỹ thuật thanh nhạc bao gồm kỹ thuật phát triển giọng hát (hơi thở, âm khu, âm vực, âm sắc), các kỹ thuật hát (hát liền giọng, hát âm nảy, hát chạy nhanh, nhiều nốt, hát từ nhỏ tới to, từ to tới nhỏ, hát rung láy…)” (Nguyễn Trung Kiên, 2001, tr.17). Bel canto giúp người hát đạt độ vang sáng, cân bằng và bền hơi, trong khi lối hát truyền thống Việt Nam lại nhấn mạnh sự mềm mại, ngữ điệu linh hoạt và cảm xúc trong sáng, tự nhiên của tiếng Việt. Tác giả Trần Ngọc Lan cũng nhấn mạnh: “Việc tiếp thu, học tập tinh hoa văn hóa trong kho tàng nghệ thuật ca hát truyền thống của nhân dân ta về kỹ thuật thanh nhạc dân tộc, xử lý ngôn ngữ tiếng Việt một cách linh hoạt tinh tế, nhả chữ sao cho vang, rền, nền, nảy đạt yêu cầu tròn vành, rõ chữ, hát tiếng nào ra tiếng nấy, rõ tiếng một; đồng thời kết hợp với những kỹ thuật thanh nhạc Bel canto là một việc làm hết sức quan trọng và cần thiết nhằm giúp người hát hát tốt, hát hay tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát” (Trần Thị Ngọc Lan, 2011, tr.11).
Khi vận dụng linh hoạt hai yếu tố này, giọng nữ cao có thể vừa bảo đảm sự chuẩn xác về kỹ thuật, vừa giữ được tinh thần, phong vị và bản sắc Việt Nam trong ca khúc nghệ thuật. Đây là hướng kết hợp cần thiết trong đào tạo thanh nhạc hiện nay, góp phần nâng cao hiệu quả dạy học hát và phát triển nghệ thuật hát Việt Nam trên nền tảng học thuật hiện đại.
Vai trò của sự kết hợp giữa kỹ thuật Bel canto với lối hát truyền thống Việt Nam trong dạy học hát ca khúc nghệ thuật Việt Nam cho giọng nữ cao
Việc vận dụng kỹ thuật Bel canto trong giảng dạy thanh nhạc không chỉ giúp nâng cao trình độ kỹ thuật cho người học mà còn tạo nền tảng khoa học cho sự phát triển giọng hát bền vững. Bel canto giúp hình thành khả năng kiểm soát hơi thở, cộng hưởng, phát âm và âm sắc cân bằng, từ đó phát triển giọng nữ cao đạt độ vang sáng, trong trẻo và linh hoạt. Khi được áp dụng trong dạy học hát CKNT Việt Nam, kỹ thuật này giúp người học tiếp cận chuẩn mực thanh nhạc hàn lâm mà vẫn giữ được sự mềm mại và tự nhiên của ngữ điệu tiếng Việt. Bên cạnh đó, lối hát truyền thống Việt Nam lại đề cao tính biểu cảm, sự uyển chuyển của ngôn ngữ và sắc thái dân tộc. Trong nhiều CKNT Việt Nam, lời ca thường mang tính chất thơ ca, đòi hỏi người hát thể hiện được tinh thần dân tộc thông qua phát âm, luyến láy, ngân rung và xử lý thanh điệu tinh tế. Khi kết hợp với nền tảng kỹ thuật Bel canto, lối hát truyền thống giúp tạo nên sự cân bằng giữa kỹ thuật học thuật và cảm xúc tự nhiên, giữa độ vang sáng của cộng hưởng phương Tây và chiều sâu trữ tình của âm nhạc Việt Nam. Đối với giọng nữ cao, sự kết hợp này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng: Bel canto giúp mở rộng âm vực, phát triển âm sắc rạng rỡ và tăng khả năng kiểm soát hơi thở, trong khi lối hát Việt Nam giúp giữ được sự mềm mại, rõ chữ và sắc thái biểu cảm của tiếng Việt. Từ góc độ phương pháp giảng dạy, việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên hướng tiếp cận toàn diện trong đào tạo thanh nhạc, vừa kế thừa tinh hoa kỹ thuật của âm nhạc phương Tây vừa gìn giữ bản sắc ngôn ngữ và thẩm mỹ dân tộc, qua đó góp phần phát triển nghệ thuật hát Việt Nam trên nền tảng học thuật hiện đại trong bối cảnh hội nhập.
4. Kết luận
Việc vận dụng kỹ thuật Bel canto trong dạy học hát CKNT Việt Nam cho sinh viên giọng nữ cao góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo thanh nhạc, đồng thời tạo nền tảng khoa học cho sự phát triển giọng hát bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa các nguyên tắc kỹ thuật của Bel canto như kiểm soát hơi thở, cộng hưởng, hát liền tiếng, xử lý cường độ và phát âm với đặc trưng ngữ điệu của tiếng Việt giúp người học vừa đạt được sự chuẩn xác về kỹ thuật thanh nhạc hàn lâm, vừa giữ được tính mềm mại và biểu cảm của ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam. Thông qua việc phân tích và vận dụng các kỹ thuật thanh nhạc trong một số CKNT Việt Nam tiêu biểu, sinh viên giọng nữ cao có thể phát triển khả năng kiểm soát giọng hát, mở rộng biểu đạt cảm xúc và thể hiện đúng phong cách của thể loại. Sự kết hợp giữa kỹ thuật Bel canto và lối hát truyền thống Việt Nam vì vậy trở thành hướng tiếp cận hiệu quả trong đào tạo thanh nhạc hiện nay, góp phần vừa nâng cao chất lượng dạy học, vừa gìn giữ và phát huy bản sắc nghệ thuật thanh nhạc Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
___________________________
Tài liệu tham khảo
1. Tạ Hoàng Mai Anh. (2020). Ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Luận án Tiến sĩ. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
2. Nguyễn Trung Kiên. (2001). Phương pháp sư phạm thanh nhạc. Nhà xuất bản Âm nhạc.
3. Hồ Mộ La. (2005). Lịch sử nghệ thuật thanh nhạc phương Tây. Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa.
4. Trần Thị Ngọc Lan. (2011). Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
5. Marchesi, Mathilde. (2014). Bel Canto: A Theoretical and Practical Vocal Method (Bel Canto: Phương pháp Thanh nhạc Lý thuyết và Thực hành). Dover Publications.
6. Nguyễn Thị Nhung. (2008). Lịch sử âm nhạc thế giới. Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 12/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 27/2/2026; Ngày duyệt bài: 7/3/2026.
Ths PHẠM THỊ VÂN ANH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026