Từ khóa: dân tộc âm nhạc học; người Dao Quần Chẹt; âm nhạc nghi lễ; tín ngưỡng tộc người; tiếp cận lý thuyết.

Abstract: In the cultural life of the Dao Quan Chet people in Phu Tho Province, music is present in ritual belief practices as well as in everyday community activities. From an ethnomusicological theoretical approach, this article applies the models proposed by Merriam, Blacking, Nettl, and Rice to analyze music as a cultural practice closely connected with social behavior, systems of belief, and ritual space. The research findings show that in rituals such as the Cap Sac initiation ceremony and the Tet Nhay festival, or in Pao Dung singing, music plays a role in organizing ritual activities, maintaining collective memory, and expressing the group’s worldview. The article contributes to clarifying the effectiveness of ethnomusicological approaches in the study of the music of ethnic minority groups in Vietnam.

Keywords: ethnomusicology; Dao Quan Chet people; ritual music; ethnic belief systems; theoretical approach.

Untitlednm.jpg
Người Dao Quần Chẹt ở Phú Thọ trong một nghi lễ cấp sắc truyền thống của dân tộc mình - Ảnh: baophutho.vn

1. Đặt vấn đề

Trong nghiên cứu văn hóa nghệ thuật, âm nhạc các tộc người không chỉ phản ánh đời sống tinh thần mà còn là không gian lưu giữ tri thức và hệ giá trị của cộng đồng. Điều này khá rõ nét ở cộng đồng mà âm nhạc gắn với nghi lễ và sinh hoạt thường nhật.

Thực tiễn nghiên cứu cho thấy, nhiều công trình đã tập trung vào sưu tầm, hệ thống và phân loại các loại hình âm nhạc truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp quan trọng về mặt tư liệu, nhiều vấn đề liên quan đến chức năng xã hội, ý nghĩa văn hóa, mối liên hệ giữa âm nhạc với đời sống cộng đồng chưa được phân tích một cách đầy đủ dưới góc độ lý thuyết dân tộc âm nhạc học.

Với định hướng nghiên cứu âm nhạc trong bối cảnh văn hóa, xã hội, dân tộc âm nhạc học cung cấp khung tiếp cận phù hợp để lý giải âm nhạc tộc người như một thực hành văn hóa gắn với đời sống cộng đồng. Theo cách tiếp cận này, âm nhạc không chỉ là một hiện tượng thính giác, mà còn là thành tố của đời sống, tồn tại trong mối quan hệ mật thiết với nghi lễ, niềm tin và hệ giá trị văn hóa. Từ đó, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt có thể được nhìn nhận như một hình thức biểu đạt thế giới quan, nhân sinh quan tộc người. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ hai vấn đề: 1) khái quát cơ sở lý thuyết của dân tộc âm nhạc học; 2) vận dụng các khung lý thuyết tiêu biểu nhằm lý giải ý nghĩa văn hóa của âm nhạc người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ.

2. Phương pháp nghiên cứu

Trên phương diện phương pháp luận, bài viết kết hợp nghiên cứu tư liệu và điền dã thực địa nhằm tiếp cận âm nhạc của người Dao Quần Chẹt trong bối cảnh văn hóa, xã hội. Trong đó, phương pháp nghiên cứu tư liệu được sử dụng để khảo cứu và hệ thống hóa các mô hình và khung lý thuyết tiêu biểu dân tộc âm nhạc học của Alan P. Merriam, John Blacking, Bruno Nettl và Timothy Rice. Thông qua đó, nghiên cứu hướng tới phân tích âm nhạc như một chỉnh thể, trong đó âm thanh, hành vi xã hội, hệ tư tưởng, bối cảnh thực hành gắn bó chặt chẽ với nhau. Phương pháp điền dã dân tộc học được vận dụng để thu thập tư liệu thông qua quan sát tham dự, phỏng vấn các chủ thể văn hóa và ghi nhận các hoạt động thực hành âm nhạc trong nghi lễ, sinh hoạt thường nhật của người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ. Trên cơ sở đó, phương pháp phân tích và diễn giải được sử dụng nhằm lý giải ý nghĩa văn hóa của các thực hành âm nhạc, đặt âm nhạc của người Dao Quần Chẹt trong mối liên hệ với đời sống văn hóa và thế giới quan của cộng đồng.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Sự hình thành và phát triển của dân tộc âm nhạc học

Dân tộc âm nhạc học là một nhánh của âm nhạc học, có nguồn gốc từ châu Âu vào nửa đầu thế kỷ XIX trong bối cảnh âm nhạc học so sánh. Ở giai đoạn đầu, các nghiên cứu tập trung vào so sánh các truyền thống âm nhạc ngoài phương Tây nhằm phân loại và nhận diện đặc trưng văn hóa. Guido Adler (1855-1941) cho rằng: “Âm nhạc học so sánh có nhiệm vụ riêng của nó: so sánh các tác phẩm âm nhạc của các dân tộc khác nhau, đặc biệt là các bài hát dân gian, vì mục đích dân tộc học và phân loại chúng theo các hình thức khác nhau” (Guido Adler,1885, tr.14).

Tuy nhiên, cách tiếp cận này dần bộc lộ những hạn chế khi âm nhạc bị tách rời khỏi đời sống xã hội. Giữa thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của nhân học, dân tộc âm nhạc học chuyển hướng tiếp cận âm nhạc như một hiện tượng văn hóa. Alan P. Merriam (1964) đề xuất mô hình nghiên cứu ba chiều “âm thanh - hành vi - khái niệm”, nhấn mạnh mối quan hệ giữa cấu trúc âm nhạc, thực hành xã hội và hệ tư tưởng của cộng đồng.

Trên nền tảng đó, John Blacking nhấn mạnh bản chất của âm nhạc khi xem âm nhạc là “âm thanh được tổ chức bởi con người” (Blacking, 1973, tr.10). Nối tiếp hướng tiếp cận này, Bruno Nettl mở rộng phạm vi nghiên cứu, đề cao vai trò của thực địa và tính đa dạng văn hóa. Cuối thế kỷ XX, Timothy Rice đề xuất mô hình lý thuyết nhấn mạnh chiều kích lịch sử, trải nghiệm và chủ thể, qua đó nhìn nhận âm nhạc như một quá trình văn hóa được kiến tạo liên tục trong đời sống cộng đồng.

Ba trục khái niệm trong dân tộc âm nhạc học

Dân tộc âm nhạc học không chỉ mở rộng đối tượng nghiên cứu âm nhạc, mà còn mở rộng cách tiếp cận đối với các thực hành văn hóa. John Richardson cho rằng: “Dân tộc âm nhạc học không chỉ nghiên cứu âm nhạc với tư cách là âm thanh, mà còn quan tâm đến các hiện tượng gắn liền với trải nghiệm âm nhạc như khiêu vũ, nhạc cụ và bối cảnh trình diễn, qua đó cho thấy, âm nhạc luôn gắn với hoạt động của con người” (Richardson, 1994, tr.414). Cách nhìn này cho thấy âm nhạc luôn tồn tại trong mối quan hệ với hoạt động của con người, chứ không phải như một cấu trúc âm thanh tách rời.

Trên nền tảng đó, các tư tưởng của Merriam, Blacking, Nettl và Rice dù khác nhau về điểm nhấn lý thuyết, đã góp phần tạo nên những trục khái niệm trong nghiên cứu dân tộc âm nhạc học đương đại.

Alan P. Merriam định nghĩa về dân tộc âm nhạc học “việc nghiên cứu âm nhạc trong văn hóa (…) và âm thanh âm nhạc là kết quả của các quá trình hành vi của con người, những quá trình được định hình bởi các giá trị, thái độ và niềm tin của những người tạo nên một nền văn hóa” (Merriam, 1964, tr.6).

John Blacking đặt câu hỏi về khả năng sáng tạo âm nhạc của con người và khẳng định: “Âm nhạc là sản phẩm của hành vi con người” (Blacking, 1973, tr.10).

Bruno Nettl (2005, tr.13-14) cho rằng, “dân tộc âm nhạc học luôn vận động giữa việc tìm kiếm các yếu tố phổ quát của con người và khám phá sự đa dạng của từng truyền thống âm nhạc”. Cách tiếp cận này giúp tránh áp đặt các tiêu chuẩn phương Tây lên những truyền thống âm nhạc khác. Đối với nghiên cứu âm nhạc tộc người ở Việt Nam, đây là định hướng có ý nghĩa về mặt phương pháp luận.

Timothy Rice (2003, tr.14) mở rộng lý thuyết của dân tộc âm nhạc học, đã đưa ra mô hình “thời gian - không gian - ẩn dụ”. Ông xem âm nhạc như một quá trình vận động liên tục qua các lớp trải nghiệm văn hóa.

Tiếp cận dân tộc âm nhạc học trong nghiên cứu âm nhạc người Dao Quần Chẹt

Đặc điểm về người Dao Quần Chẹt

Người Dao Quần Chẹt cư trú tập trung tại tỉnh Phú Thọ, chủ yếu trong các cộng đồng dân cư thuộc các xã Thượng Long, Xuân Viên, Võ Miếu, Trung Sơn, Tân Sơn... Đây là cộng đồng có nhiều đặc điểm văn hóa riêng, thể hiện qua hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ và sinh hoạt thường nhật.

Âm nhạc của người Dao Quần Chẹt hiện diện trong nghi lễ và đời sống, tạo nên một hệ thống văn hóa mang tính đa chức năng. Trong các nghi lễ như Cấp sắc hay Tết nhảy, âm nhạc luôn giữ vai trò trung tâm, góp phần tổ chức không gian nghi lễ và định hình trình tự hành lễ. Các bài cúng, trình tấu chuông, trống… cùng với hệ thống làn điệu dân ca nghi lễ mang tính mã hóa tạo nên ngôn ngữ nghi lễ đặc thù của cộng đồng.

Bên cạnh đó, ở trong đời sống thường nhật, nghệ thuật hát Páo Dung thể hiện tình yêu đôi lứa, các mối quan hệ ứng xử trong đời sống và tri thức dân gian của người Dao Quần Chẹt. Ngoài ra các hình thức hát và trình diễn nhạc cụ, các bài múa tín ngưỡng như múa rùa, múa kiếm… cho thấy âm nhạc được sử dụng như một phương tiện giúp kết nối con người với tổ tiên và các thế lực siêu nhiên. Trong bối cảnh này, âm nhạc không tồn tại như một thực hành nghệ thuật tách biệt, mà gắn chặt với đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt của cộng đồng.

Mô hình “âm thanh - hành vi - khái niệm” của Alan P. Merriam

Áp dụng mô hình của Merriam cho thấy, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt tồn tại như một chỉnh thể gắn kết giữa âm thanh, hành vi và hệ tư tưởng.

Âm thanh: âm nhạc Dao Quần Chẹt chủ yếu sử dụng thang âm ngũ cung biến thể, thường gặp các bậc thang âm kiểu 1-2-3-5-6. Ví dụ như trong bài dân ca Hát đối trong lao động do Triệu Thị Tăng (xã Thượng Long) trình bày. Qua đó cho thấy, cấu trúc thang âm đặc trưng, thuận lợi cho ứng tác và đối đáp. Các bài Páo Dung trong đời thường chuyển động các quãng gần, tạo giai điệu mềm mại. Việc phân tích cấu trúc âm thanh cho phép nhận diện ngôn ngữ âm nhạc mang tính đặc thù của cộng đồng tộc người.

Hành vi: trong lễ Cấp sắc tại nhà ông Phùng Sinh Thanh (xã Thượng Long), thầy cúng giữ vai trò trung tâm: xướng mời, đọc kinh, điều phối tiết tấu của chuông, trống và hướng dẫn người thụ lễ hát thực hiện động tác theo quy phạm. Bên cạnh môi trường nghi lễ, âm nhạc còn hiện diện trong sinh hoạt thường nhật như lao động sinh kế, ru con, răn dạy… phản ánh nhịp sống, mối quan hệ và sự gắn bó giữa con người với môi trường.

Khái niệm: người Dao Quần Chẹt tin vào thế giới đa tầng, nơi âm thanh thiêng được xem là phương tiện kết nối con người với thần linh. Trong sinh hoạt đời thường, âm nhạc phản ánh quan niệm sống và đạo lý qua các bài hát Đi làm cỏ lúa đẹp lắm, Ông trời che ô nắng, Ru con, Răn dạy con. Mô hình của Merriam giúp lý giải âm nhạc người Dao Quần Chẹt một cách toàn diện, kết nối giữa thực hành âm thanh, chủ thể văn hóa và hệ tư tưởng.

Âm nhạc như hành vi con người

Theo quan điểm của John Blacking (1973) “âm nhạc là hành vi con người”, do đó, nghiên cứu âm nhạc cần gắn với mối quan hệ xã hội và ý nghĩa của nó. Cách tiếp cận này phù hợp với trường hợp của người Dao Quần Chẹt, nơi âm nhạc gắn với mọi hoạt động cộng đồng.

Trong các nghi lễ, âm nhạc giúp tổ chức hành động và xác lập vị trí của từng chủ thể. Nettl (2005, tr. 352) nhận định: “Trình diễn âm nhạc giúp hiểu rõ cấu trúc xã hội”. Ở cộng đồng người Dao Quần Chẹt, âm nhạc góp phần gắn kết các mối quan hệ xã hội, khẳng định uy tín cá nhân và củng cố bản sắc. Các thực hành trong nghi lễ tín ngưỡng và trong sinh hoạt thường nhật phản ánh vị trí, vai trò và giá trị của từng cá nhân trong cộng đồng.

Như vậy, John Blacking (1973) nhấn mạnh tính nhân học của âm nhạc khi nghiên cứu văn hóa âm nhạc tộc người. Đằng sau các giai điệu, tiết tấu, hình thức là cấu trúc xã hội, cách ứng xử và hệ giá trị gắn với lịch sử. Nói cách khác, nếu chỉ phân tích âm thanh là chưa đủ, điều quan trọng là cần đọc được ý nghĩa văn hóa ẩn chứa trong hành vi âm nhạc.

Thời gian - không gian - ẩn dụ trong mô hình Timothy Rice

Mô hình “thời gian - không gian - ẩn dụ” của Rice cho phép nhìn nhận âm nhạc của người Dao Quần Chẹt như một quá trình lịch sử và trải nghiệm văn hóa liên tục. Trong thực hành âm nhạc của cộng đồng, các hình thức diễn xướng nghi lễ và dân ca không tồn tại như những cấu trúc cố định, mà vận động theo chu kỳ nghi lễ, bối cảnh cư trú và ký ức tộc người. Âm nhạc vì thế phản ánh sự thích ứng văn hóa của người Dao Quần Chẹt trong dòng chảy lịch sử và đời sống xã hội.

Rice (2003, tr.160) cho rằng: “Con người tồn tại với âm nhạc và cảm nhận nó qua nhiều môi trường xã hội khác nhau”. Quan điểm này cho thấy, đối với người Dao Quần Chẹt, không gian thực hành âm nhạc, từ không gian nghi lễ Cấp sắc, Tết nhảy đến không gian sinh hoạt thường nhật, không chỉ là nơi trình diễn mà còn là yếu tố định hình ý nghĩa của âm nhạc, quy định chức năng và cách thức trải nghiệm âm thanh.

Ở chiều kích ẩn dụ, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt gắn với hệ thống tín ngưỡng và quan niệm về thế giới quan. Những ẩn dụ văn hóa này, “hàm chứa các luận điểm về bản chất của âm nhạc” (Rice, 2003, tr.159) giúp cộng đồng lý giải vai trò của âm nhạc như phương tiện kết nối con người với thế giới tâm linh. Như Nettl (2005, tr.46) nhận định: “Trong nhiều nền văn hóa, âm nhạc có khả năng đưa con người vào trạng thái trải nghiệm khác biệt, vượt ra ngoài đời sống thường nhật”. Cách tiếp cận này làm rõ âm nhạc Dao Quần Chẹt không chỉ là hiện tượng nghệ thuật, mà còn là thực hành biểu tượng mang chiều sâu tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.

Lý luận rút ra từ thực tiễn nghiên cứu

Qua trường hợp người Dao Quần Chẹt, có thể thấy rằng, việc vận dụng các khung lý thuyết dân tộc âm nhạc học chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đặt âm nhạc trong bối cảnh văn hóa, xã hội cụ thể. Trong trường hợp này, lý thuyết không đóng vai trò như một khuôn mẫu áp đặt, mà là công cụ giúp làm rõ cách âm nhạc vận hành từ bên trong đời sống cộng đồng.

Thứ nhất, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt vận hành như một thiết chế xã hội mang tính đặc thù. Âm nhạc không chỉ là sản phẩm nghệ thuật hoặc phương tiện diễn xướng, mà còn là công cụ tổ chức xã hội, điều chỉnh trật tự các mối quan hệ trong cộng đồng. Trong lễ Cấp sắc, âm nhạc kiến tạo mối quan hệ thày - trò; trong nghi lễ thờ cúng Bàn Vương, âm nhạc tạo ra không gian thiêng, gắn kết con người với tổ tiên; trong sinh hoạt thường nhật, âm nhạc gắn kết các thành viên trong gia đình, dòng tộc. Sự hiện diện đồng thời trong nghi lễ và đời thường cho thấy âm nhạc không chỉ phản ánh thế giới quan của người Dao Quần Chẹt, mà còn góp phần định hình, duy trì cấu trúc văn hóa.

Thứ hai, việc áp dụng lý thuyết dân tộc âm nhạc học mở ra chiều sâu văn hóa mà cách tiếp cận âm nhạc học thuần túy khó giải thích. Mô hình “âm thanh - hành vi - khái niệm” của Merriam cho thấy âm nhạc người Dao Quần Chẹt gắn liền với hành vi nghi lễ, hệ tư tưởng. Quan điểm của Blacking nhấn mạnh âm nhạc là hành vi xã hội, từ đó lý giải được vì sao kỹ năng hát, múa, hay trình diễn nhạc cụ gắn với vai trò, uy tín và phẩm hạnh của từng cá nhân. Trong khi đó, khung phân tích ba chiều của Rice “thời gian - không gian - ẩn dụ” cho thấy âm nhạc người Dao Quần Chẹt vận hành như một hệ thống ký ức và biểu tượng, nơi tiếng trống, tiếng chuông hay lời hát trở thành phương tiện biểu đạt nhận thức về vũ trụ, linh hồn và cấu trúc cộng đồng. Việc vận dụng linh hoạt các lý thuyết cho thấy sự cần thiết của tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu âm nhạc tộc người.

Thứ ba, sự kết hợp các lý thuyết cho phép tiếp cận âm nhạc Dao Quần Chẹt theo hướng liên ngành và toàn diện. Thay vì nhìn nhận âm nhạc như là đối tượng phân tích cấu trúc âm thanh, cách tiếp cận này đặt âm nhạc vào bối cảnh rộng hơn, nơi lịch sử tộc người, tín ngưỡng, tri thức dân gian tồn tại và định hình thực hành âm nhạc. Nhờ đó, âm nhạc được hiểu như một thành tố quan trọng của căn tính tộc người, góp phần duy trì ký ức văn hóa và tái hiện thế giới quan của cộng đồng Dao Quần Chẹt.

Việc vận dụng lý thuyết của các học giả nước ngoài vào nghiên cứu trường hợp cụ thể như người Dao Quần Chẹt không mang tính áp đặt, mà là một quá trình điều chỉnh và “địa phương hóa” để phù hợp với đặc trưng văn hóa bản địa. Khi được vận dụng một cách linh hoạt, các lý thuyết này mở rộng góc nhìn của nhà nghiên cứu, làm phong phú phương pháp luận về âm nhạc các tộc người ở Việt Nam. Đây cũng là cách tiếp cận góp phần đưa dân tộc âm nhạc học đến gần hơn với thực tiễn, đồng thời mở ra cơ hội hình thành những mô hình lý thuyết trong tương lai.

3.2. Thảo luận

Trong nghiên cứu dân tộc âm nhạc học, âm nhạc dần được nhìn nhận không chỉ như một hệ thống âm thanh, mà như một thực hành gắn bó mật thiết với đời sống con người. Khi đặt trong bối cảnh văn hóa của người Dao Quần Chẹt, cách tiếp cận này cho phép mở rộng phạm vi quan sát, từ cấu trúc âm thanh sang hành vi xã hội, từ không gian nghi lễ đến sinh hoạt thường nhật. Từ góc nhìn của chủ thể văn hóa, thày cúng Phùng Sinh Minh (xóm Tân Lập, xã Xuân Viên) cho rằng: “Văn hóa hay âm nhạc của người Dao Quần Chẹt luôn khẳng định bản sắc riêng. Mặc dù trải qua quá trình thiên di cũng như sự thay đổi về chỗ ở, cộng đồng vẫn gìn giữ được nét đặc trưng mà các dân tộc khác không có, bởi vì văn hóa của người Dao nói chung gắn bó mật thiết với Đạo giáo”.

Tương tự, thày Phùng Sinh Thịnh (xóm Tân Lập, xã Xuân Viên) cho rằng: “Âm nhạc của người Dao Quần Chẹt bao gồm các chủ đề về tình cảm, đạo đức, lao động sản xuất, sinh hoạt và tín ngưỡng”. Thông qua lời ca, giai điệu, cộng đồng tộc người thể hiện nhận thức về thế giới tâm linh và các chuẩn mực xã hội. Với việc lưu giữ tri thức lịch sử, kinh nghiệm sản xuất và phong tục khiến âm nhạc trở thành phương tiện truyền thừa văn hóa, mang chức năng giáo dục và giá trị tư tưởng.

Nhận định trên tương đồng với quan điểm của nhà nghiên cứu Lạc Tần: “Âm nhạc với tư cách là “ngôn ngữ”, là một sản phẩm điển hình của xã hội và văn hóa; những điều nó diễn đạt, những cảm xúc nó khơi gợi, những ý thức nó thể hiện đều diễn ra trong một bối cảnh xã hội, văn hóa cụ thể” (Lạc Tần, 1999, tr.11). Khi vận dụng vào trường hợp người Dao Quần Chẹt, phạm vi quan sát được mở rộng, từ âm thanh sang hành vi, từ không gian nghi lễ đến đời sống thường nhật và từ biểu đạt nghệ thuật đến ký ức cộng đồng.

Từ các khung lý thuyết khác nhau, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt hiện lên như một chỉnh thể nhạc - lễ - nghi. Mô hình của Merriam làm rõ mối liên hệ giữa âm thanh, hành vi nghi lễ và hệ tư tưởng; trong khi đó, Blacking nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong sáng tạo và thực hành âm nhạc. Cách tiếp cận của Nettl và Rice tiếp tục mở rộng chiều kích lịch sử, không gian và ký ức cộng đồng.

Những tư liệu điền dã góp phần củng cố các cách tiếp cận về lý thuyết. Theo lời kể của bà Triệu Thị Tăng (xóm Do, xã Thượng Long), thuở nhỏ khi còn sống trên núi, bà theo cha mẹ lên nương rẫy và được truyền dạy những bài hát răn dạy về lễ nghĩa, cùng các bài hát ứng tác trong lao động. Sau này, khi gia đình hạ sơn theo chủ trương của Đảng và Nhà nước, những giai điệu và lời ca ấy vẫn được bà ghi nhớ trọn vẹn cho đến nay. Có thể thấy, âm nhạc không tồn tại trong khoảnh khắc biểu diễn, mà lưu giữ bền bỉ trong ký ức của cá nhân và ký ức của cộng đồng.

Nhờ sự kết hợp của các hướng tiếp cận trên, âm nhạc của người Dao Quần Chẹt được hiểu sâu hơn từ nhiều góc độ: bối cảnh sinh hoạt, chức năng xã hội đến ý nghĩa biểu tượng. Cách tiếp cận này giúp tránh lối tiếp cận giản lược vốn chỉ dừng lại ở âm thanh hoặc mô tả hình thức, đồng thời mở ra khả năng hiểu âm nhạc như một thực hành văn hóa sống động.

Tuy vậy, việc vận dụng các lý thuyết dân tộc âm nhạc học vào âm nhạc tộc người đặt ra yêu cầu bản địa hóa về phương pháp nghiên cứu. Mỗi một cộng đồng tộc người có hệ giá trị, cấu trúc tín ngưỡng riêng, do đó, các mô hình lý thuyết chỉ phát huy hiệu quả khi được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn văn hóa của từng tộc người. Trường hợp của người Dao Quần Chẹt cho thấy những yếu tố đặc trưng như nghi lễ Cấp sắc, Tết nhảy, quan niệm về thần linh, vai trò của thầy cúng… còn thấm sâu vào đời sống sinh hoạt thường nhật. Vì vậy, các yếu tố nghi lễ, biểu tượng và hệ thống thực hành âm nhạc của tộc người cần được diễn giải từ góc nhìn văn hóa.

4. Kết luận

Các lý thuyết dân tộc âm nhạc học cung cấp nền tảng quan trọng để hiểu âm nhạc của người Dao Quần Chẹt như một cấu trúc văn hóa phức hợp. Những khung lý thuyết không chỉ giúp nhận diện cấu trúc âm nhạc, mà còn góp phần lý giải các tầng văn hóa và biểu tượng ẩn chứa phía sau thực hành âm nhạc.

Vận dụng khung lý thuyết vào nghiên cứu âm nhạc của Dao Quần Chẹt cho thấy, âm nhạc ở đây là một thực hành văn hóa sống, hiện diện trong nghi lễ và trong đời sống thường nhật. Âm nhạc giữ vị trí kết nối giữa con người với cộng đồng, giữa hiện tại với truyền thống và giữa thế giới con người với thế giới siêu nhiên. Từ cách nhìn này, âm nhạc trở thành trục duy trì bản sắc và ký ức văn hóa của tộc người.

Từ những luận điểm đã xác lập, có thể gợi mở hướng tiếp cận tiếp theo: phát triển nghiên cứu liên ngành giữa dân tộc âm nhạc học và ký ức văn hóa học. Sự kết hợp này mở ra cách tiếp cận mới trong nghiên cứu di sản âm nhạc Việt Nam, đặc biệt là các cộng đồng tộc người thiểu số, nơi âm nhạc gắn với truyền thống, lịch sử và bản sắc văn hóa.

___________________________

Tài liệu tham khảo

1. Adler, Guido. (1885). Umfang, Methode und Ziel der Musikwissenschaft (Phạm vi, phương pháp và mục tiêu của âm nhạc học). Vierteljahrsschrift für Musikwissenschaft. (01).

2. Blacking, J. (1973). How musical is man? (Con người có năng khiếu âm nhạc đến mức nào?). University of Washington Press.

3. Merriam, A. P. (1964). The anthropology of music (Nhân học âm nhạc). Northwestern University Press.

4. Nettl, B. (2005). The Study of Ethnomusicology: Thirty-one Issues and Concepts (Nghiên cứu Dân tộc âm nhạc học: Ba mươi mốt vấn đề và khái niệm). University of Illinois Press.

5. Rice, T. (2003). Time, place, and metaphor in musical experience and ethnography (Thời gian, không gian và ẩn dụ trong trải nghiệm âm nhạc và dân tộc âm nhạc học). Ethnomusicology. 47(2).

6. Richardson, J. (1994). Impressions of Finnish music research (Ấn tượng về nghiên cứu âm nhạc Phần Lan). Ethnomusicology. 38(3).

7. 洛秦 (Lạc Tần). (1999). 音乐中的文化与文化中的 音乐(一) (Văn hóa trong âm nhạc và âm nhạc trong văn hóa - phần I). 上海音乐学院学报 (Học viện Âm nhạc Thượng Hải). (01).

Ngày Tòa soạn nhận bài: 3/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/1/2026; Ngày duyệt đăng: 27/2/2026.

Ths DƯƠNG VĂN HẬU

Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026