Từ khóa: trắc lượng thư mục; dịch vụ trắc lượng thư mục; thư viện đại học; Việt Nam.

Abstract: In the context of higher education shifting toward a data-driven research management model, bibliometric services are increasingly becoming an important component of the research support system in academic libraries and have been widely implemented in universities around the world. This study employs a thematic literature review approach to analyze international studies on the implementation of bibliometric services in academic libraries. The findings are organized into five main themes: Drivers for service development, service delivery models, products and services, data sources and tools, and human resource competencies. Based on these findings, the study proposes several recommendations for implementing bibliometric services in accordance with the conditions and context of Vietnamese academic libraries.

Keywords: bibliometrics; bibliometric service; university library; Vietnam.

thu vien DH Giao thong van tai.jpg
Ảnh: Thư viện Trường Đại học Giao thông vận tải

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển mạnh sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng, hoạt động đánh giá nghiên cứu ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực công bố và vị thế học thuật của các trường đại học. Trong xu thế đó, dịch vụ trắc lượng thư mục (DVTLTM) được nhiều thư viện đại học (TVĐH) trên thế giới cung cấp, đặc biệt là các trường đại học định hướng nghiên cứu. Theo đó, DVTLTM có thể được hiểu là tập hợp các hoạt động thu thập, xử lý, phân tích và diễn giải dữ liệu công bố, trích dẫn và tác động nghiên cứu để phục vụ cá nhân nhà khoa học và quản lý trường đại học. Việc triển khai DVTLTM khiến TVĐH không chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp tài liệu, mà ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động như: tư vấn công bố khoa học, hỗ trợ hồ sơ học thuật, phân tích xu hướng nghiên cứu, đối sánh và cung cấp dữ liệu phục vụ quản trị nghiên cứu (Bladek, 2014; Gumpenberger, Wieland, & Gorraiz, 2012; Ye, 2019). Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bối cảnh các nước phát triển, nơi thư viện đã có hạ tầng dữ liệu hoàn chỉnh, đội ngũ chuyên môn cao và cơ chế phối hợp liên đơn vị rõ ràng. Các tài liệu nghiên cứu về DVTLTM tại các TVĐH tại Việt Nam còn hạn chế.

Nghiên cứu này tập trung tìm hiểu việc triển khai DVTLTM trong TVĐH tập trung vào các khía cạnh chính: động lực hình thành dịch vụ, mô hình tổ chức, sản phẩm và dịch vụ, nguồn dữ liệu, công cụ và năng lực nhân sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị nhằm triển khai DVTLTM phù hợp với điều kiện và bối cảnh của TVĐH Việt Nam.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu theo chủ đề nhằm phân tích các nghiên cứu quốc tế về triển khai DVTLTM trong TVĐH. Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu khoa học như Scopus, Google Scholar và các tạp chí chuyên ngành Thư viện - Thông tin. Các tài liệu được lựa chọn dựa trên nội dung tập trung vào DVTLTM trong TVĐH, trong đó phản ánh mô hình triển khai, sản phẩm và dịch vụ, nguồn dữ liệu và công cụ TLTM, năng lực nhân sự, có giá trị tham khảo cho bối cảnh Việt Nam. Sau quá trình sàng lọc, các nghiên cứu được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung kết hợp phân tích chủ đề.

3. Kết quả và thảo luận

Động lực hình thành dịch vụ

DVTLTM trong TVĐH được hình thành từ áp lực ngày càng gia tăng của hoạt động đánh giá nghiên cứu, xếp hạng đại học và yêu cầu giải trình trong giáo dục đại học. Trong bối cảnh này, công bố khoa học không chỉ được đánh giá qua nội dung mà còn thông qua các chỉ số TLTM như số lượng công bố, số trích dẫn, h-index hay Impact Factor. Điều này tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ TLTM/ đo lường đánh giá nghiên cứu từ cấp cá nhân đến tổ chức.

Ở cấp độ cá nhân, nhu cầu này gắn với các quy trình xét thăng tiến học thuật và hoàn thiện hồ sơ nghiên cứu. Một trong những động lực trực tiếp nhất của DVTLTM, là yêu cầu từ giảng viên trong các quy trình xét biên chế, phó giáo sư/ giáo sư và xây dựng hồ sơ học thuật. Đáng chú ý, các thư viện quy mô nhỏ cũng có thể tham gia vào DVTLTM thông qua cẩm nang hướng dẫn trực tuyến (LibGuide), hội thảo và tư vấn cá nhân. Điều này cho thấy động lực triển khai không nhất thiết phụ thuộc vào nguồn lực lớn mà xuất phát từ nhu cầu thực tiễn (Bladek, 2014).

Ở cấp độ tổ chức, các trường đại học cần dữ liệu để phục vụ quản trị, phân bổ nguồn lực và xây dựng chiến lược phát triển khoa học. DVTLTM cùng với quản lý dữ liệu nghiên cứu được xem như lĩnh vực cốt lõi trong hỗ trợ nghiên cứu của TVĐH. Khảo sát tại các quốc gia như Úc, New Zealand, Anh và Ireland cho thấy, nhu cầu đối với các dịch vụ này đang tăng nhanh, đặc biệt trong bối cảnh các trường đại học phải đáp ứng yêu cầu xếp hạng, báo cáo nghiên cứu và cạnh tranh quốc tế (Kennan, Corrall, & Afzal, 2014). Bên cạnh đó, tại Úc, sự phát triển DVTLTM gắn liền với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh nghiên cứu và đáp ứng các tiêu chí đánh giá từ nhà nước và các tổ chức tài trợ. TLTM không còn chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà đã trở thành một công cụ hỗ trợ quản trị nghiên cứu cấp trường. Củng cố xu hướng phát triển này, DVTLTM được xác định là một trong năm trụ cột của dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu trong TVĐH hiện đại, bên cạnh kho nội sinh số (Institutional Repository - IR), truy cập mở, hỗ trợ nghiên cứu sinh và quản lý dữ liệu nghiên cứu. Việc TLTM được tích hợp vào nhóm dịch vụ cốt lõi cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của việc đo lường và quản lý tác động nghiên cứu trong chiến lược phát triển đại học (Keller, 2015).

Dưới góc độ chính sách quốc gia, các chương trình đánh giá quốc gia và áp lực cạnh tranh quốc tế có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy DVTLTM. Nghiên cứu tại 12 TVĐH Trung Quốc cho thấy các dịch vụ như báo cáo chỉ số khoa học cốt lõi, phân tích xu hướng ngành, đánh giá nhà khoa học và phân tích bằng sáng chế được phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng các chương trình đánh giá quốc gia và nâng cao vị thế học thuật. Điều này phản ánh mức độ thể chế hóa cao của TLTM trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc (Ye, 2019).

Mặc dù các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DVTLTM được thúc đẩy bởi áp lực đánh giá nghiên cứu, xếp hạng đại học, xét thăng tiến học thuật và quản trị dựa trên bằng chứng, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh các đại học phát triển. Vì vậy, còn thiếu các nghiên cứu lý giải động lực triển khai DVTLTM trong bối cảnh các nước đang phát triển, nơi áp lực công bố quốc tế đang tăng nhưng hệ thống dữ liệu, chính sách đánh giá và vai trò thư viện chưa hoàn thiện.

Mô hình triển khai dịch vụ

DVTLTM trong TVĐH được tổ chức dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào chiến lược nghiên cứu của trường, vị trí của thư viện trong cơ cấu quản trị, nguồn lực nhân sự, mức độ phát triển của hạ tầng dữ liệu và nhu cầu sử dụng. Bredahl (2022) đưa ra một khung phân loại có tính hệ thống khi xác định ba mô hình chính của DVTLTM trong đại học: mô hình hợp tác, mô hình tập trung trong thư viện và mô hình tập trung ngoài thư viện. Trong mô hình hợp tác, DVTLTM được triển khai thông qua sự phối hợp giữa thư viện, phòng/ ban quản lý khoa học và các bên liên quan khác với mô hình tập trung trong thư viện, thư viện đóng vai trò đầu mối về phương pháp, dữ liệu, đào tạo và tư vấn. Trong mô hình tập trung ngoài thư viện, hoạt động TLTM thường được đặt tại các đơn vị như phòng/ ban quản lý khoa học và công nghệ, phòng chiến lược hoặc đơn vị phân tích dữ liệu cấp trường (Bredahl, 2022a). Điểm quan trọng trong cách phân loại này là việc lựa chọn mô hình không thể tách rời khỏi vấn đề quản trị, chuyên môn và nguồn lực.

Một số mô hình DVTLTM nổi bật của TVĐH một số quốc gia trên thế giới

Mô hình thư viện làm trung tâm có thể phát triển thành đơn vị chuyên trách với danh mục dịch vụ toàn diện như trường hợp Đại học Viên (Áo). TVĐH Viên đã phát triển từ các hoạt động phối hợp ban đầu thành một phòng TLTM chuyên trách, cung cấp danh mục dịch vụ gồm: đào tạo, tư vấn, phân tích chuyên gia, tổ chức sự kiện, hợp tác phát triển với nhà cung cấp và nghiên cứu khoa học. Mô hình của TVĐH Viên cho thấy khi thư viện có năng lực chuyên môn mạnh, có sự kết nối với các đơn vị quản lý nghiên cứu, TLTM có thể trở thành một dịch vụ chuyên nghiệp trong trường đại học (Gumpenberger, Wieland & Gorraiz, 2012).

Với mô hình hợp tác liên đơn vị, trường hợp Đại học Waterloo cho thấy dữ liệu TLTM được sử dụng cho nhiều mục đích quản trị khác nhau, thư viện không nhất thiết phải là đơn vị duy nhất cung cấp toàn bộ dịch vụ, nhưng cần giữ vai trò quan trọng về chuyên môn dữ liệu, chỉ số và diễn giải. Cách tổ chức này giúp tăng tính chính danh của dịch vụ vì các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình xác định nhu cầu, xử lý dữ liệu và sử dụng kết quả phân tích (Gordon & Hitchens, 2020).

Bên cạnh đó, mô hình dịch vụ đo lường tác động nghiên cứu (Research Impact Measurement Service - RIMS) tại Đại học New South Wales (UNSW) phản ánh xu hướng tích hợp TLTM vào hệ thống nghiên cứu cấp trường (Drummond & Wartho, 2009), là mô hình dịch vụ đo lường tác động nghiên cứu được thiết kế nhằm hỗ trợ hồ sơ tài trợ, thăng tiến học thuật và đánh giá chiến lược nghiên cứu. Khác với các mô hình chỉ tập trung vào hỗ trợ cá nhân, RIMS cho thấy TLTM có thể được tổ chức như một dịch vụ cấp trường, cung cấp báo cáo đối sánh, phân tích xu hướng và dữ liệu phục vụ ra quyết định chiến lược (Drummond & Wartho, 2016).

Mô hình DVTLTM đang tiến dần từ hỗ trợ thông tin sang hỗ trợ quản trị nghiên cứu. TVĐH vừa cung cấp dữ liệu, vừa tham gia trực tiếp vào quá trình đánh giá năng lực nghiên cứu và hỗ trợ chiến lược phát triển của trường (Ye, 2019). Các mô hình trên cho thấy DVTLTM thường phát triển theo lộ trình từ dịch vụ hỗ trợ cá nhân đến dịch vụ phân tích chiến lược.