Tóm tắt: Nhiều thư viện đại học lớn trên thế giới đã tạo lập và phát triển kho tài nguyên nội sinh số theo hướng tích hợp với hệ thống thông tin nghiên cứu hiện hành dựa trên ứng dụng trắc lượng thư mục. Xu hướng này mở ra cơ hội để thư viện đại học mở rộng vai trò của mình trong quản lý khoa học và đánh giá nghiên cứu. Bài viết tìm hiểu khái niệm và mối quan hệ giữa trắc lượng thư mục với kho tài liệu nội sinh và hệ thống thông tin nghiên cứu hiện hành. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số hàm ý và khuyến nghị cho thư viện đại học Việt Nam ứng dụng trắc lượng thư mục trong phát triển kho tài liệu nội sinh theo hướng tích hợp hệ thống thông tin nghiên cứu hiện hành với lộ trình từng bước phù hợp với bối cảnh trong nước.
Tóm tắt: Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển sang mô hình quản trị nghiên cứu dựa trên dữ liệu, dịch vụ trắc lượng thư mục ngày càng trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống hỗ trợ nghiên cứu của thư viện đại học và được triển khai tại nhiều thư viện đại học trên thế giới. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu theo chủ đề nhằm phân tích các nghiên cứu quốc tế về triển khai dịch vụ trắc lượng thư mục trong thư viện đại học. Kết quả nghiên cứu được tổ chức theo năm chủ đề chính: Động lực hình thành dịch vụ, mô hình triển khai, sản phẩm và dịch vụ, nguồn dữ liệu - công cụ và năng lực nhân sự. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm triển khai dịch vụ trắc lượng thư mục phù hợp với điều kiện và bối cảnh của thư viện đại học Việt Nam.
Tóm tắt: Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đọc học liệu số của sinh viên trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo tạo sinh, nhằm gợi mở chính sách cho thư viện và cơ sở giáo dục đại học Việt Nam. Dựa trên tổng quan 25 tài liệu (2020-2025) và khảo sát thăm dò 122 sinh viên, nghiên cứu ghi nhận xu hướng chuyển từ đọc tuyến tính sang đọc phân mảnh và gia tăng phụ thuộc vào nội dung tóm lược. Nghiên cứu đề xuất khung phân tích đa tầng gồm yếu tố cá nhân, công nghệ, môi trường học thuật và AI như biến điều tiết nhận thức. Các yếu tố này định hình chiến lược đọc, ảnh hưởng đến mức độ xử lý chiều sâu và hành vi đọc sâu. AI vừa hỗ trợ truy xuất, vừa điều tiết xử lý thông tin, có thể mở rộng xử lý chiều sâu hoặc thúc đẩy xử lý bề mặt nội dung học thuật. Nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu phát triển năng lực đọc sâu và sử dụng AI có trách nhiệm trong giáo dục đại học.
Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo đang từng bước được ứng dụng trong hoạt động thư viện đại học, đồng thời cũng đặt ra các vấn đề đạo đức liên quan đến minh bạch, công bằng, quyền riêng tư dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về nhận thức đạo đức trí tuệ nhân tạo của cán bộ thư viện tại Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này khảo sát nhận thức đạo đức trí tuệ nhân tạo của 68 cán bộ thư viện đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội. Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 mức, xây dựng dựa trên khung đạo đức AI4People của Floridi và cộng sự, kết hợp với nghiên cứu tổng quan của Jobin và cộng sự và được phân tích bằng thống kê mô tả và so sánh nhóm. Kết quả cho thấy cán bộ thư viện có mức nhận thức tương đối cao về các nguyên tắc đạo đức trí tuệ nhân tạo, nổi bật là trách nhiệm giải trình và quyền riêng tư dữ liệu, đồng thời tồn tại sự khác biệt đáng kể theo vị trí công tác, trình độ chuyên môn và mức độ tiếp xúc với trí tuệ nhân tạo.