Từ khóa: hành vi bảo vệ môi trường; thực tiễn phi chính thức; tiêu thụ năng lượng; ngành Du lịch.
Abstract: Despite the hospitality sector’s sustainability objectives, the influence of unwritten work routines on employees’ Pro-Environmental Behaviour (PEB) remains largely unexamined. Utilizing an embedded case study with 45 interviews across British and Vietnamese hotels, this research reveals that casual energy consumption habits actively impede PEB execution. Unwritten rules, a lack of standardized documentation, and operational pressures lead employees to prioritize personal convenience over organizational ecological commitments. This finding directly contributes to the theoretical framework of sustainability in the service industry by adding critical insights into informal workplace practices within the unique environment of hotels.
Keywords: pro-environmental behaviour; informal practices; energy consumption; Hospitality andTourism sector.

1. Đặt vấn đề
Trong nhiều thập kỷ qua, việc giảm thiểu tình trạng suy thoái môi trường toàn cầu đã trở thành trọng tâm cốt lõi trong nhiều chính sách cũng như diễn đàn học thuật quốc tế (UNEP, 2022). Để ứng phó với tình trạng này, việc thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường (PEB) được xem là chiến lược then chốt nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững (Chawla et al., 2021; Sachdeva & Singh, 2024; Stern, 2000). Ngành Dịch vụ, đặc biệt là lĩnh vực du lịch - khách sạn, cung cấp một bối cảnh nghiên cứu quan trọng do sở hữu “dấu chân môi trường” khổng lồ. Tác động sinh thái này được hình thành trực tiếp bởi thói quen sinh hoạt hằng ngày của cả nhân viên và khách hàng (Filimonau et al., 2023; Kim et al., 2019; Mukherjee et al., 2026; Voss et al., 2026; Xu & Gursoy, 2024). Cụ thể, dịch vụ lưu trú chiếm đến 17% lượng khí thải carbon của ngành Du lịch (Dunne, 2018; Lenzen et al., 2018), trong đó hoạt động khách sạn đơn thuần đóng góp khoảng 1% tổng phát thải toàn cầu (World Sustainable Hospitality Alliance (2022). Quá trình vận hành khách sạn tiêu thụ mức năng lượng và nước khổng lồ, đồng thời xả ra lượng rác thải rất lớn (Becken & McLennan, 2017). Mặc dù nhiều chuỗi khách sạn đã đầu tư mạnh tay vào các sáng kiến bền vững nhằm khuyến khích PEB (Bohdanowicz et al., 2011; Chawla et al., 2021), nhưng do các giải pháp công nghệ vấp phải rào cản chi phí cao, hướng tiếp cận hành vi định vị nhân viên là tác nhân trung tâm ngày càng trở nên thiết yếu (Filimonau et al., 2023). Dù vậy, việc thực thi PEB tại cấp độ vận hành thực tế vẫn bộc lộ sự thiếu nhất quán nghiêm trọng (Asante, 2024; Pham et al., 2019). Sự đứt gãy này không đơn thuần do nhận thức của cá nhân, mà xuất phát từ việc các mục tiêu bị chi phối bởi các “thực tiễn phi chính thức”, tức những luật bất thành văn vốn ảnh hưởng rất mạnh mẽ đến ngành Khách sạn (Chawla, 2019; Georgiadou, 2021; Lghomrore, 2025; Marchington & Suter, 2013; Warde, 2005). Vì vậy, nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của những lề thói này đối với hành vi tiêu thụ năng lượng nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu và đóng góp vào nền tảng lý luận lý thuyết quan trọng cho quản trị bền vững ngành dịch vụ bằng cách bổ sung thêm góc nhìn thực tiễn phi chính thức của các môi trường làm việc thực tế của các nhân viên khách sạn.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống nhúng thông qua 45 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc nhằm tiếp cận vấn đề một cách toàn diện. Kỹ thuật lấy mẫu có mục đích được triển khai, dựa trên ba tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt: đang làm việc tại tổ chức, thâm niên công tác từ một năm trở lên; có tham gia hoặc tiếp xúc với hoạt động môi trường. Khách thể nghiên cứu bao gồm 45 nhân sự thuộc bộ phận buồng phòng, bếp, kỹ thuật và đội ngũ môi trường tại hai khách sạn ở Vương quốc Anh (UK) và Việt Nam. Tại Khách sạn A (Anh), mẫu khảo sát gồm 25 nhân sự (đa số là nhân viên và quản lý nước ngoài, độ tuổi 30-35, thâm niên trên 5 năm). Tại Khách sạn B (Việt Nam), mẫu khảo sát gồm 20 nhân sự (phần lớn là người lao động bản địa, tuổi đời trẻ từ 20-30 tuổi, nhiều người mới nhận chức và có rất ít quản lý ngoại quốc). Thiết kế mẫu so sánh chéo này cho phép nghiên cứu bóc tách sự đa dạng về các môi trường làm việc và bộ phận khác nhau trong khách sạn nhằm đảm bảo sự đa dạng trong các thực tiễn phi chính thức và các hành động bảo vệ môi trường của các nhóm nhân viên khách sạn. Đồng thời, toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu đều tuân thủ tuyệt đối các quy định đạo đức về tính ẩn danh và bảo mật cho người tham gia.
3. Kết quả và thảo luận
Dữ liệu khảo sát từ hai khách sạn làm rõ tầm quan trọng của các “thực tiễn phi chính thức” trong hoạt động tiêu thụ năng lượng có bảo vệ môi trường, đặc biệt mạnh mẽ tại các bộ phận bếp, buồng phòng và sự kiện và hội nghị là các bộ phận có ít tiếp xúc trực tiếp hơn với khách hàng. Qua đó, phân tích lý giải cách những thực tiễn và thói quen này đã trở thành rào cản ngăn chặn thực thi hành vi bảo vệ môi trường của các nhóm nhân viên trong các môi trường khách sạn khác nhau.
Sự tồn tại của các quy trình phi chính thức và sự lấn át của “lẽ thường”, “phán đoán cá nhân”
Tại cả hai cơ sở lưu trú, việc thiếu vắng tài liệu và hệ thống quy trình hướng dẫn chuẩn mực về hiệu quả năng lượng trong các quy trình làm việc hằng ngày của các bộ phận vận hành như bộ phận bếp, buồng phòng… đã tạo điều kiện cho nhiều quy trình phi chính thức và sự lấn át của “lẽ thường”, “phán đoán cá nhân”. Tại khu bếp của Khách sạn A, các hoạt động vận hành thiếu tính văn bản hóa và thường chỉ được truyền đạt bằng lời nói. Bếp trưởng điều hành Michael chia sẻ: “Không có quy trình nào được áp dụng để tiết kiệm năng lượng... Bạn chỉ có thể tắt lò nướng khi không sử dụng... Nếu họ nghĩ rằng không cần bật lên, họ sẽ tắt đi”. Quản lý Max cũng bổ sung: “Không có danh sách chính thức. Không, đó là một thói quen phổ biến là… tắt đèn và đóng cửa lại”. Đối với bộ phận buồng phòng, các giám sát viên có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng về vệ sinh và sự gọn gàng, nhưng lại hoàn toàn bỏ ngỏ cơ chế giám sát hiệu quả năng lượng. Nhân sự Felicity thừa nhận: “Chúng tôi không thể phân tích để nói rằng: Làm tốt lắm. Tất cả đèn đã được tắt. [...]. Chúng tôi không có bất kỳ tài liệu nào nói rằng họ đang tuân thủ những gì chúng tôi yêu cầu họ làm. Chúng tôi chỉ hy vọng rằng họ đã lắng nghe những gì được đào tạo [...] nhưng chúng tôi hy vọng rằng mỗi chút nỗ lực đều thực sự có ích”. Ở bộ phận C&E, thông điệp tiết kiệm năng lượng chủ yếu được truyền đạt qua các cuộc họp, không có quy trình bằng văn bản (ví dụ cách sử dụng thiết bị khi thiết lập phòng) hay cơ chế đo lường cụ thể. Kết quả là, nhân viên phụ thuộc hoàn toàn vào “phán đoán cá nhân” và “lẽ thường” và các cam kết tiết kiệm năng lượng từ nghĩa vụ bắt buộc được trở thành một hành động tùy hứng cho các nhóm nhân viên vận hành. Điều này chứng minh thực tiễn phi chính thức đang cản trở nghiêm trọng tiến trình thực thi PEB (Chan et al., 2014; Chawla, 2019).