Từ khóa: du lịch Việt Nam; khách du lịch Hàn Quốc; du lịch bền vững; phân khúc thị trường; khung chiến lược.

Abstract: Vietnam’s tourism industry has entered a new phase of development following a record 21.2 million international arrivals in 2025. As the country transitions from rapid post-pandemic COVID-19 recovery toward sustainable tourism growth, the strategic focus is shifting from visitor volume to visitor value. South Korea has emerged as a pivotal market in this transformation, accounting for more than 4.3 million visitors in 2025 and maintaining strong growth momentum in early 2026. This study examines the evolving characteristics of Korean outbound travelers to Vietnam and identifies key segments driving demand for high-value tourism experiences. Through market segmentation analysis and examination of emerging travel behaviors, the research highlights three dominant Korean visitor groups: the affluent New Silver generation, digitally driven Millennials and Generation Z, and experienced repeat visitors seeking exclusive destinations. Finally, the study proposes a strategic framework based on personalization, premiumization, public-private partnerships, and convergence between tourism market and high-end MICE market to support Vietnam’s ambition of attracting 25 million international visitors in 2026 while increasing tourism value creation.

Keywords: Vietnam tourism; Korean tourists; sustainable tourism; market segmentation, strategicframework.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam trở thành một trong những điểm đến du lịch tăng trưởng nhanh nhất châu Á với khoảng 21,2 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2025, vượt qua mức trước đại dịch và đánh dấu con số cao nhất trong lịch sử ngành Du lịch. Sự phục hồi nhanh chóng này đã tái định vị du lịch trở thành trụ cột trung tâm của nền kinh tế dịch vụ và  hiến lược phát triển quốc gia của Việt Nam.

Tuy nhiên, bối cảnh phục hồi sau đại dịch đã đặt ra một thách thức chính sách mới. Thay vì chỉ đơn thuần mở rộng số lượng du khách, các cơ quan quản lý du lịch ngày càng quan tâm tới chất lượng, tạo ra giá trị và quản lý điểm đến bền vững. Sự chuyển dịch này phù hợp với các xu hướng du lịch toàn cầu, trong đó các điểm đến nỗ lực tối đa hóa tác động kinh tế đồng thời giảm thiểu tình trạng quá tải du lịch và áp lực đối với môi trường.

Trong bối cảnh đó, thị trường khách du lịch Hàn Quốc tới Việt Nam đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc định hình quỹ đạo phát triển du lịch của Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, hơn 4,3 triệu lượt khách Hàn Quốc đến Việt Nam năm 2025, chiếm khoảng 1/5 tổng lượng khách quốc tế. Hơn nữa, các số liệu thống kê đầu năm 2026 chỉ ra rằng lượng khách Hàn Quốc tiếp tục tăng trưởng ở mức hai con số.

Bên cạnh đó, thị trường du lịch nước ngoài của Hàn Quốc đang trải qua một sự chuyển dịch cơ cấu. Những thay đổi về nhân khẩu học, sự chuyển biến trong động cơ đi du lịch và ảnh hưởng của truyền thông số đang định hình lại hành vi của du khách. Những thay đổi này vừa tạo ra cơ hội, nhưng đồng thời cũng mang lại thách thức cho Việt Nam khi quốc gia này nỗ lực tái định vị từ một điểm đến cạnh tranh về giá thành một trung tâm du lịch hạng sang, giá trị cao tại Đông Nam Á.

Bài viết phân tích cách Việt Nam có thể tận dụng những chuyển biến trên thông qua việc điều chỉnh chiến lược phát triển du lịch phù hợp với các phân khúc khách du lịch Hàn Quốc mới nổi cũng như cơ cấu du lịch nước ngoài mang tính phi tập trung của Hàn Quốc

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và phân tích thị trường. Nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Tổ chức Du lịch Hàn Quốc (KTO), Ngân hàng Thế giới (World Bank)… để phân tích xu hướng du lịch quốc tế và hành vi của khách du lịch Hàn Quốc. Đồng thời, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân khúc thị trường (market segmentation) nhằm nhận diện các nhóm khách du lịch Hàn Quốc có giá trị cao, từ đó xây dựng và đề xuất khung chiến lược phát triển du lịch cao cấp cho Việt Nam.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Sự phát triển mạnh mẽ của du lịch quốc tế tại Việt Nam: Sức mạnh từ sự kết nối với Hàn Quốc

Tính đến đầu năm 2026, ngành Du lịch Việt Nam đã bước vào một kỷ nguyên mới của sự tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững. Sau một năm 2025 phá vỡ kỷ lục với hơn 21,2 triệu lượt khách quốc tế, Việt Nam đã duy trì được đà phát triển này, với số lượng khách đến hằng tháng liên tục chạm các mức cao lịch sử. Sự thành công này cũng xuất phát một phần từ thị trường khách quốc tế ngày càng tinh tế, được thúc đẩy đáng kể bởi mối quan hệ bền chặt và ngày càng sâu sắc với Hàn Quốc.

Cột mốc lịch sử: Việt Nam đón gần 2,5 triệu lượt khách quốc tế trong một tháng

Việt Nam đã chào đón gần 2,5 triệu lượt khách quốc tế vào tháng 1/2026 - con số hằng tháng cao nhất từng được ghi nhận - báo hiệu một sự khởi đầu mạnh mẽ cho năm mới và một sự chuyển dịch quyết định từ phục hồi sang tăng trưởng bền vững.

han quoc 1.jpg
Biểu đồ 1: Lượng khách quốc tế đến Việt Nam (1/1015 - 1/2026) - Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam

Năng lực cạnh tranh về giá thành của Việt Nam

Việt Nam, cụ thể hơn là Thủ đô Hà Nội thể hiện năng lực cạnh tranh về giá thành vượt trội so với các thành phố du lịch lớn trên thế giới trong nhiều danh mục khác nhau, bao gồm lưu trú, giao thông và ăn uống.

Chi phí lưu trú trung bình của Hà Nội thuộc nhóm thấp nhất trong số các thành phố được khảo sát. Dựa trên sự phân tích của Yanolja Research theo dữ liệu từ KLOOK: Hà Nội: 39,1 USD, trong khi đó Busan: 53 USD, Seoul: 89,9 USD, Tokyo: 140,5 USD, New York: 419,4 USD. (Khảo sát này dựa trên dữ liệu 2 người lớn trong 1 phòng cho 1 đêm vào ngày trong tuần (từ ngày 19 đến ngày 20/5/2026); Giá trung bình được tính sau khi đã loại trừ 3% các giá trị ngoại lai cao nhất và thấp nhất của mỗi thành phố). Đồng thời, Hà Nội cung cấp dịch vụ lưu trú hợp lý nhất trong số các thành phố được liệt kê, cho phép du khách lưu trú với chi phí thấp hơn nhiều so với các thành phố lớn như Seoul, Tokyo hoặc các vùng đô thị phương Tây.

Việt Nam cũng duy trì cấu trúc chi phí rất thấp cho phương tiện giao thông công cộng và giá cước taxi. Dựa trên phân tích của Yanolja Research theo dữ liệu từ NUMBEO (Giai đoạn phân tích: tháng 4/2025 - tháng 3/2026), kết quả như sau: Giao thông công cộng (một chiều): Hà Nội (0,38 USD) là thành phố rẻ nhất trong tất cả các thành phố được khảo sát (so với Seoul là 1,05 USD, Tokyo là 1,32 USD); taxi (Giá mở cửa và chuyến đi 10km): Hà Nội (6,46 USD) thấp thứ hai sau Bắc Kinh (5,30 USD) và rẻ hơn đáng kể so với Seoul (8,65 USD), Tokyo (34,65 USD) và London (39,03 USD).

Chi phí cho một bữa ăn tại một nhà hàng bình dân ở Hà Nội cũng ở mức thấp nhất: Hà Nội: 2,09 USD; trong khi Seoul (8,79 USD), Tokyo (7,57 USD), London (26,80 USD), New York (25,00 USD). Giá ăn uống tại Hà Nội bằng khoảng 1/4 so với Seoul và khoảng 1/12 so với New York, giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho du khách (theo phân tích của Yanolja Research dựa trên dữ liệu từ NUMBEO, giai đoạn tháng 4/2025 - tháng 3/2026).

Chỉ số mức giá (Price Level Index - PLI) của Ngân hàng Thế giới khẳng định Việt Nam có lợi thế cạnh tranh vượt trội về giá cả. Phân tích của Yanolja Research dựa trên dữ liệu của Ngân hàng Thế giới cho thấy Việt Nam: 0,29 (tính đến năm 2024), trong khi Hàn Quốc (0,59), Nhật Bản (0,62), Singapore (0,60), Pháp (0,74), Thụy Sĩ (1,08)… so với mốc cơ sở: Hoa Kỳ = 1,0. Chỉ số PLI của Việt Nam ở mức 0,29 là thấp nhất trong số các quốc gia được nghiên cứu, cho thấy du khách phải bỏ ra chi phí ít nhất khi mua cùng một loại hàng hóa và dịch vụ.

Dựa trên các dữ liệu (lưu trú, giao thông, ăn uống, PLI) được cung cấp trong báo cáo, Việt Nam (Thủ đô Hà Nội) là một trong những điểm đến tối ưu chi phí nhất trong số các thành phố du lịch lớn trên thế giới, nắm giữ lợi thế cạnh tranh đáng kể về giá thành cho du khách.

Đóng góp của Hàn Quốc: Trụ cột của du lịch quốc tế

Hàn Quốc đã củng cố vị thế là một trong những quốc gia đóng góp quan trọng nhất cho thành công của du lịch Việt Nam. Vào năm 2025, du khách Hàn Quốc chiếm hơn 20% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam, một minh chứng cho thấy mối quan hệ song phương mạnh mẽ vượt ra ngoài phạm vi du lịch đơn thuần.

han quoc 2.jpg
Biểu đồ 2: Thống kê lượng khách du lịch đến Việt Nam (số lượt khách quốc tế đến theo từng quốc gia) vào tháng 1/2026 - Nguồn: Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam

Du lịch hạng sang và phân khúc thị trường

Du lịch hạng sang

Du lịch hạng sang đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây. Các định nghĩa truyền thống chủ yếu tập trung vào mức giá cao và dịch vụ lưu trú cao cấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây ngày càng nhấn mạnh rằng giá trị trải nghiệm, tính cá nhân hóa và tính chân thực mới là những đặc trưng cốt lõi của du lịch hạng sang. Những du khách chi tiêu cao thường tìm kiếm các trải nghiệm độc đáo và mang tính nhập vai (immersive), dịch vụ được cá nhân hóa, sự riêng tư, tính độc quyền, cùng với những tương tác có ý nghĩa về mặt văn hóa.

Lý thuyết kinh tế truyền thống về hàng hóa xa xỉ thường dựa trên khái niệm “tiêu dùng phô trương” (conspicuous consumption) do Veblen (1899) đề xuất, theo đó việc tiêu dùng hàng hóa nhằm thể hiện địa vị xã hội và sự giàu có của cá nhân. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại về du lịch hạng sang cho thấy xu hướng chuyển dịch sang “tiêu dùng kín đáo” (inconspicuous consumption) và “du lịch hạng sang dựa trên trải nghiệm” (experiential luxury). Ngày nay, du khách ngày càng hướng đến nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân, hòa mình vào văn hóa bản địa và tận hưởng sự độc quyền theo cách không nhất thiết phải được thể hiện trước công chúng, mà được cảm nhận sâu sắc bởi chính mỗi cá nhân.

Trong lĩnh vực du lịch hạng sang, “giá trị cảm nhận” (perceived value) hiếm khi đồng nghĩa với mức giá. Giá trị này được cấu thành từ ba phương diện chính: giá trị chức năng, giá trị cảm xúc và giá trị xã hội. Các học giả cho rằng, đối với khách du lịch hạng sang, giá trị không chỉ đến từ sản phẩm hay dịch vụ mà còn được hình thành thông qua quá trình đồng sáng tạo trải nghiệm giữa du khách và nhà cung cấp dịch vụ. Trong quá trình này, nhà cung cấp đóng vai trò là người tạo điều kiện để du khách xây dựng và hiện thực hóa hành trình trải nghiệm mang dấu ấn cá nhân của mình.

Tầm quan trọng của phân khúc thị trường

Phân khúc thị trường là quá trình phân chia một thị trường mục tiêu rộng lớn thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, sở thích và ưu tiên sự tương đồng. Trong du lịch hạng sang, việc phân khúc thị trường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì những lý do sau:

Một quan niệm sai lầm phổ biến cho rằng, những người có mức thu nhập hoặc tài sản cao đều có nhu cầu tiêu dùng giống nhau. Trên thực tế, thị trường du lịch hạng sang có mức độ phân hóa rất cao, bao gồm các nhóm khách tiêu biểu như: nhóm du khách hướng tới giá trị lâu dài (legacy traveler): ưu tiên sự tiện nghi, các thương hiệu danh tiếng và chất lượng dịch vụ truyền thống; nhóm du khách tìm kiếm trải nghiệm (experiential traveler): ưu tiên những trải nghiệm độc đáo, khó có thể sao chép, thường gắn với các hoạt động khám phá hoặc tiếp cận các giá trị văn hóa đặc thù; nhóm du khách có ý thức trách nhiệm (conscious traveler): ưu tiên tính bền vững, du lịch có trách nhiệm và sự phù hợp với các giá trị cá nhân, bao gồm các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị.

Việc không phân biệt rõ các nhóm khách này sẽ dẫn đến sự không phù hợp trong cung ứng dịch vụ. Chẳng hạn, một du khách tìm kiếm “sự sang trọng kín đáo” (silent luxury) - đề cao tính riêng tư và phong cách tối giản - sẽ khó hài lòng với một thương hiệu quảng bá “sự sang trọng phô trương” (visible luxury), vốn nhấn mạnh sự xa hoa và khả năng thể hiện địa vị trước công chúng.

Trong phân khúc hạng sang, việc chuyển từ cá nhân hóa (personalization) sang siêu cá nhân hóa (hyper-personalization) là yêu cầu tất yếu. Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp dự đoán trước sở thích và nhu cầu của khách hàng ngay cả trước khi họ đến điểm đến hoặc cơ sở lưu trú. Thông qua phân tích dữ liệu, các nhà cung cấp dịch vụ có thể thiết kế lịch trình, chế độ ăn uống, tiện nghi phòng nghỉ và các dịch vụ đi kèm phù hợp với từng cá nhân. Điều này thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc đối với khách hàng, đồng thời góp phần tăng cường sự gắn kết về mặt cảm xúc giữa thương hiệu và du khách.

Các doanh nghiệp du lịch hạng sang thường phải vận hành với chi phí đầu tư và chi phí dịch vụ cao. Việc theo đuổi chiến lược phục vụ thị trường đại trà dễ dẫn đến “sự suy giảm chất lượng dịch vụ”(service dilution), khi sản phẩm phải điều chỉnh để đáp ứng quá nhiều nhóm khách khác nhau sẽ làm giảm giá trị cốt lõi của trải nghiệm hạng sang.

Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp thực hiện tiếp thị chính xác bằng cách tập trung nguồn lực vào các kênh truyền thông phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành thông qua việc xây dựng quy trình phục vụ đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng riêng của từng nhóm khách, thay vì áp dụng một mô hình dịch vụ thống nhất cho tất cả. Do đó, phân khúc thị trường là một công cụ phân tích quan trọng trong nghiên cứu nhu cầu du lịch hạng sang. Thông qua việc xác định động cơ du lịch và đặc điểm hành vi của từng nhóm khách, các điểm đến có thể phát triển các sản phẩm du lịch chuyên biệt, đáp ứng sát nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị kinh tế cao hơn.

Đối với Việt Nam, Hàn Quốc là một thị trường nghiên cứu đặc biệt đáng quan tâm nhờ tỷ lệ người dân đi du lịch nước ngoài cao, nền văn hóa số phát triển mạnh và dân số đang già hóa nhanh nhưng vẫn duy trì mức thu nhập cao. Những yếu tố này góp phần hình thành nhiều phân khúc khách du lịch với đặc điểm và hành vi tiêu dùng khác biệt, mở ra cơ hội để Việt Nam xây dựng các chiến lược thu hút thị trường phù hợp và hiệu quả.

 (Còn tiếp)

____________________

Tài liệu tham khảo

1. National Statistics Office of Vietnam. (2026). Report on Socio-economic performance in January 2026 (Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 1 năm 2026).

2. Veblen, T. (1899). The Theory of the Leisure Class (Lý thuyết về tầng lớp nhàn rỗi). Macmillan.

3. Yanolja Research. (2026). Analysis of Price Competitiveness of Korean Tourist Cities: An International Comparison (Phân tích năng lực cạnh tranh về giá của các thành phố du lịch Hàn Quốc: So sánh quốc tế). Insights Vol 40.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/4/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 8/5/2026; Ngày duyệt đăng: 10/6/2026.

TS HONG-SEOK JIN – Ths SUE SUHYOON JIN

Liên Hương dịch

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026