Từ khóa: nghi lễ Then; Lẩu Son Tràng; người Tày xã Bình Liêu; tái hiện nghi lễ; di sản văn hóa phi vật thể.
Abstract: The article analyzes the re-enactment of the Lẩu Son Tràng ritual of the Tày people in Bình Liêu in the context of intangible cultural heritage facing the risk of decline. Then is not merely a form of folk performance but also a spiritual practice; thus, becoming a “con tràng” involves the transmission of knowledge, ethics, and spiritual identity. The original ritual lasts three days and includes stages such as invocation, acceptance of the disciple, transmission of ritual objects, initiation training, and formal recognition. When restaged at the Vietnam National Village for Ethnic Culture and Tourism (2026), it was condensed into a 45-minute performance structured in three scenes, recreating the journey of initiation. The re-enactment involved direct participation of Then practitioners, ensuring authenticity. The choreographer acted as a cultural mediator, reorganizing the performance without distorting its essence. However, staging the ritual raises challenges to its sacredness, requiring the preservation of its “ritual spirit” as a form of contemporary cultural interpretation.
Keywords: Then ritual; Lẩu Son Tràng; the Tày people in Bình Liêu; ritual reenactment; intangiblecultural heritage.

1. Đặt vấn đề
Vấn đề bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của các cộng đồng dân tộc thiểu số đang trở thành một yêu cầu cấp thiết, không chỉ đối với các nhà nghiên cứu mà còn với toàn xã hội. Những thực hành nghi lễ truyền thống - vốn tồn tại trong môi trường văn hóa bản địa với tính thiêng, tính cộng đồng và tính truyền khẩu - đang đứng trước nguy cơ mai một nếu không được nhận diện, bảo tồn và tái hiện một cách phù hợp trong đời sống đương đại.
Theo quan niệm của người Tày, then không chỉ đơn thuần là hình thức diễn xướng dân gian mà còn là cầu nối giữa con người với thế giới thần linh. Người hành nghề then (ông then, bà then) giữ vai trò trung gian, thay mặt cộng đồng thực hiện các nghi lễ cầu an, giải hạn, chữa bệnh, cầu mùa... Do vậy, việc trở thành một “con tràng” - người học nghề then - không chỉ đòi hỏi năng lực tiếp thu mà còn cần có sự dẫn dắt, công nhận của thày và sự chứng giám của tổ nghề, thần linh.
Trong dòng chảy đó, tái hiện nghi lễ Lẩu Son Tràng của đồng bào Tày, xã Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh, diễn ra ngày 18/4/2026 tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam, đã trở thành một sự kiện tiêu biểu. Không chỉ là hoạt động trình diễn văn hóa, đây còn là một nỗ lực tái cấu trúc không gian nghi lễ trong bối cảnh sân khấu hóa, nhằm vừa đảm bảo tính nguyên bản, vừa đáp ứng nhu cầu tiếp nhận của công chúng hiện đại.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp nhiều phương pháp nhằm phân tích quá trình tái hiện nghi lễ Lẩu Son Tràng (Nhận và dạy con tràng nhập môn) của người Tày. Trước hết, phương pháp điền dã dân tộc học được sử dụng thông qua quan sát trực tiếp chương trình tái hiện tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam, tập trung vào không gian, diễn biến nghi lễ, cấu trúc trình diễn và sự tương tác giữa các chủ thể. Phương pháp này giúp nhận diện sự chuyển đổi của nghi lễ từ môi trường cộng đồng sang không gian sân khấu. Bên cạnh đó, phỏng vấn sâu được tiến hành với các nghệ nhân then Hoàng Thị Lan, Hoàng Thị Viên và biên đạo múa Phạm Thu Huyền nhằm thu thập tri thức bản địa và làm rõ quan điểm về bảo tồn, phục dựng nghi lễ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu áp dụng phân tích - diễn giải để giải mã ý nghĩa biểu tượng của các thành tố như lời hát then, đàn tính, động tác múa và đạo cụ nghi lễ. Cuối cùng, so sánh - đối chiếu được sử dụng để làm rõ sự biến đổi của nghi lễ thông qua việc so sánh giữa phiên bản nguyên bản (ba ngày) và phiên bản sân khấu (45 phút), đồng thời, đối chiếu với các thực hành then ở những vùng khác. Qua đó, nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa tính nguyên gốc, tính trình diễn và tính đương đại trong bảo tồn di sản.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Cấu trúc và ý nghĩa của nghi lễ nguyên bản
Nghi lễ Lẩu Son Tràng với ý nghĩa là nghi thức nhập môn, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình truyền dạy nghề then - không chỉ phản ánh cơ chế kế tục nghề nghiệp trong cộng đồng, mà còn thể hiện sâu sắc quan niệm về mối quan hệ giữa con người - thần linh - vũ trụ. Thông qua việc tái hiện nghi lễ này, các giá trị văn hóa cốt lõi như đạo đức nghề nghiệp, tri thức dân gian và hệ thống biểu tượng tâm linh được tái kích hoạt, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và thực hành nghệ thuật biểu diễn dân gian.
Theo chia sẻ của bà then Hoàng Thị Lan (67 tuổi, hành nghề từ năm 42 tuổi), người được xem là tác giả của nghi lễ và bà then Hoàng Thị Viên (70 tuổi, hành nghề từ năm 55 tuổi), người đồng sáng tạo phần vũ đạo, cùng thuộc Đoàn nghệ nhân xã Bình Liêu (Quảng Ninh), cả hai chính là những chủ thể trực tiếp thực hành và truyền dạy nghi lễ Lẩu Son Tràng. Từ trải nghiệm lâu năm, các bà cho biết nghi lễ này trong thực tế đời sống cộng đồng không diễn ra trong thời lượng ngắn, mà thường được tổ chức vào những ngày lành, tháng tốt đã được lựa chọn kỹ lưỡng theo quan niệm tín ngưỡng. Đáng chú ý, nghi lễ nguyên bản thường kéo dài trong ba ngày, phản ánh một tiến trình nghi thức có chiều sâu và tính tuần tự chặt chẽ. Mỗi ngày không chỉ là sự lặp lại, mà đảm nhận những chức năng riêng trong tổng thể nghi lễ: từ việc thiết lập không gian thiêng, thực hiện các nghi thức trình báo - thỉnh mời, cho đến quá trình truyền dạy và xác lập căn tính tâm linh cho “con tràng”. Chính độ dài thời gian này cho phép các lớp nghi thức được triển khai một cách trọn vẹn, tạo điều kiện để người tham gia từng bước “nhập thân” vào trạng thái nghi lễ, đồng thời củng cố mối liên kết giữa con người với thế giới thần linh theo quan niệm của người Tày. Hai bà then diễn giải rất rõ về nội dung nghi lễ như sau: mở đầu nghi lễ là phần trình báo, trong đó thày then thắp hương, dâng lễ và cất lời hát then để báo cáo với tổ nghề, thần linh về việc mở lễ và nhận học trò. Những câu then cổ như: “Vẫn ní vằn phú quí lồng làn/ Vằn ni vằn díu an lồng củn...” không chỉ mang ý nghĩa cầu chúc tốt lành mà còn mở ra không gian linh thiêng, nơi con người giao cảm với thế giới vô hình. Tiếp đó là nghi thức nhận con tràng, khoảnh khắc mang ý nghĩa thiêng liêng khi người học chính thức được thày chấp nhận. Con tràng quỳ trước bàn thờ, thể hiện lòng thành kính và quyết tâm theo học. Thày then thực hiện các nghi thức truyền nhận, đọc lời răn dạy, xác lập mối quan hệ thày - trò mang tính gắn kết cả về nghề nghiệp lẫn tâm linh. Từ đây, con tràng không chỉ là người học mà còn là người tiếp nhận một hệ giá trị văn hóa, đạo đức và trách nhiệm với cộng đồng.
Toàn bộ cấu trúc ấy, bà then Hoàng Thị Lan đặc biệt nhấn mạnh đến khâu lựa chọn “con tràng” như một tiền đề mang tính quyết định. Theo bà, người được nhận không thể tùy tiện mà phải trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng về tuổi, mệnh, gia cảnh, cũng như những dấu hiệu “có căn”, tức khả năng phù hợp và tiếp nhận con đường hành nghề then theo quan niệm tâm linh của người Tày. Việc xem tuổi, mệnh nhằm tránh những xung khắc với hệ thống tín ngưỡng; yếu tố gia cảnh đảm bảo điều kiện duy trì thực hành lâu dài; còn “căn duyên” lại là tiêu chí mang tính tinh thần, gắn với khả năng “gọi vía”, tiếp nhận và gắn bó với thế giới thần linh.
Chính vì vậy, việc lựa chọn “con tràng” không đơn thuần là chọn người học nghề, mà là bước “khai mở” cho một chủ thể kế thừa - người sẽ tiếp nhận tri thức, đạo đức và trách nhiệm văn hóa của cộng đồng. Điều này lý giải vì sao toàn bộ nghi lễ kéo dài ba ngày vượt lên trên ý nghĩa của một khóa truyền dạy kỹ năng, trở thành hành trình từng bước xác lập căn tính tâm linh cho người nhập môn. Trong bối cảnh phục dựng trên sân khấu, dù thời lượng được cô đọng, khâu lựa chọn và ý nghĩa của nó vẫn được giữ lại như một trục nền quan trọng, đảm bảo nghi lễ không bị giản lược về bản chất mà vẫn bảo lưu được chiều sâu văn hóa vốn có.
Tái cấu trúc nghi lễ trong không gian trình diễn
Trong khuôn khổ chương trình, nghi lễ Lẩu Son Tràng được tái hiện dưới sự phục dựng lại trên nền tảng truyền thống do Biên đạo múa Phạm Thu Huyền, hiện đang sinh sống và hoạt động tại Đoàn nghệ nhân xã Bình Liêu dàn dựng. Nghi lễ có sự tham gia của 2 bà then Hoàng Thị Lan và Hoàng Thị Viên cùng 22 con tràng, được dàn dựng theo cấu trúc ba cảnh, với thời lượng 45 phút, tái hiện những nội dung chính trong hành trình nhập môn từ khởi đầu đến khai mở của người con tràng.
Cảnh 1 (thời lượng 15 phút): trong không gian linh thiêng, các bà then cất tiếng chuông ngân vang, mở lối mời gọi gia tiên, thổ địa, quân binh và các mã nhập môn về chứng lễ. Đây là bước khởi đầu quan trọng, báo hiệu nghi lễ Lẩu Son Tràng chính thức được bắt đầu. Các bà then cùng nhau chọn ngày lành tháng tốt, tay cầm bát nước thơm với lá chanh, thực hiện nghi thức giải vía, thanh tẩy, giúp con đồng mới gột rửa những điều chưa lành, sẵn sàng bước vào hành trình học đạo. Dẫn đầu đoàn hành lễ, thày then tay cầm sóc nhạc, quạt và đàn tính, đưa quân lên đường. Con đồng mới được dẫn dắt qua từng cung điện, học cách trình tấu, học đạo làm then. Trên hành trình ấy, đoàn vừa đi vừa hát múa, vừa lạy các quan tướng, vua đế nơi cõi thiêng trên phần nhạc đệm của cây đàn tính, tiếng sóc nhạc trong âm điệu du dương - đôi lúc nẩy nhẹ - gợi nên cảm giác thanh thoát, linh thiêng, đánh thức cảm giác huyền ảo như mở lối cho sự giao cảm giữa con người với thế giới thần linh. Mỗi lần hành lễ là một lần được chứng nhận, được tiếp dẫn. Các đảng bề trên lần lượt mở đường, dẫn lối cho đoàn tiếp tục vượt qua núi rừng, mây phủ. Hành trình ấy kéo dài cho đến khi đoàn dừng chân bên bờ biển - một điểm nghỉ linh thiêng, đánh dấu chặng đầu tiên trên con đường học đạo của con đồng mới. Cả đoàn cùng ngân nga lời cúng từng phần theo sự sắp xếp của bà then. Nhịp điệu linh hoạt của bài cúng từ trầm, bổng đến ngân nga, dồn dập, từ một người cúng, hai người cúng đến cả đoàn cúng, khi thì cúng cùng lúc, khi lại cúng đuổi nhau, tất cả tạo nên một cấu trúc âm thanh giàu tính biểu đạt, đóng vai trò như một phương tiện trung gian, kết nối cõi người với cõi trời, qua đó thiết lập không gian giao tiếp thiêng giữa con người và thế giới siêu nhiên.
Cảnh 2 (thời lượng 15 phút): sau chặng đường dài vượt núi băng rừng, đoàn hành lễ dừng chân bên bờ biển linh thiêng. Đây không chỉ là nơi nghỉ ngơi, mà còn là điểm chuyển tiếp quan trọng trên hành trình học đạo. Từ đây, thày then tiếp tục dẫn dắt con đồng và quân binh bước vào nghi thức lượn xuồng, lượn đò vượt sông mang lễ vật sang bến mới. Hình ảnh các con tràng tay cầm đàn tính đứng lên vừa hành lễ, vừa đi chuyển vòng quanh không gian nghi lễ, sau đó xếp thành hai hàng đối xứng như con thuyền lướt sóng, tay nâng đàn tính hóa thành mái chèo, nhịp nhàng đưa con thuyền vượt biển, một hình ảnh vừa đẹp mắt, vừa thấm đẫm sắc màu huyền ảo. Tốp con tràng còn lại tay cầm quạt, nâng lên hạ xuống, đưa sang phải sang trái, đảo từng vòng nhịp nhàng theo tiết tấu lời cúng, không chỉ tạo hiệu ứng thị giác mà còn đóng vai trò như một yếu tố phụ họa, tăng cường tính nhịp điệu và chiều sâu biểu trưng, làm nổi bật không gian thiêng huyền ảo của nghi lễ.
Những chiếc thuyền tượng trưng được khởi hành trong làn điệu then nhịp nhàng, uyển chuyển. Mỗi nhịp chèo, mỗi câu hát như đưa đoàn người vượt qua sóng nước, chuyên chở lễ vật và tâm nguyện đến cõi thiêng. Trên dòng nước, con tràng mới không chỉ học cách hành lễ, mà còn học cách giữ vững tâm thế, vượt qua thử thách, tiếp tục hành trình tu dưỡng. Con thuyền cập bến, đánh dấu việc vượt qua một chặng đường quan trọng. Đoàn hành lễ sẵn sàng tiến vào những bước tiếp theo, tiến gần hơn đến sự trưởng thành và khai mở trên con đường làm then.
Cảnh 3 (thời lượng 15 phút): sau nghi thức lượn thuyền, lượn đò, đoàn hành lễ tiếp tục lên đường, tiến qua những cửa ải thiêng: trăng sao, nắng gió, chín tầng mây. Mỗi chặng đường là một thử thách, một bước tiến trên hành trình học đạo. Tại mỗi cửa ải, thày then cùng con đồng thành tâm dâng lễ, lạy tạ trời đất, các phương trời, phương đất để xin mở đường, tiếp tục được dẫn lối đi sâu vào cõi thiêng. Khi nghi lễ hoàn tất, các bà then tay cầm cây mía, đứng thành vòng tròn và bắt đầu những điệu múa uyển chuyển trong tiếng hát then ngân vang. Những cây mía vươn cao tượng trưng cho sự trưởng thành, cho người học trò đang từng bước lớn lên, vững vàng trên con đường đạo. Vòng múa không chỉ là nghi thức, mà còn là khoảnh khắc khai mở các cửa truyền đạt, kết nối giữa con người và thế giới tâm linh. Hành động các bà then tung lễ vật ban phát cho mọi người trong không khí náo nhiệt, tạo nên cảm giác hân hoan, cộng cảm và lan tỏa phúc lộc, đánh dấu sự hoàn tất trọn vẹn của hành trình nghi lễ từ cõi thiêng trở về đời sống trần thế. Quan khách, quan tiên được mời về cùng chứng lễ, cùng “tập luyện”, dìu dắt cho con đồng ngày một tiến bộ. Tất cả đều hướng tới một mục đích: rèn luyện để trở thành người thày then giỏi, tiếp nối và gìn giữ giá trị văn hóa dân tộc.
Khép lại nghi lễ, các thày then cùng cất lời thỉnh cầu với tiết tấu dứt khoát nhưng vẫn ngân vọng của lời cúng cuối cùng, nó không chỉ tạo cao trào âm thanh mà còn mang chức năng nghi lễ như một hành vi triệu thỉnh - gọi vía, gọi hồn các đấng bề trên, trở về trần gian, ban phúc lành cho muôn người: sức khoẻ, bình an và may mắn qua đó khép lại chu trình giao tiếp giữa con người và thế giới siêu nhiên, khẳng định sự hoàn tất của hành trình giao cảm thiêng và mở ra một chặng đường mới - như những cây mía vươn cao giữa trời, những mầm xanh văn hóa vẫn tiếp tục lớn lên, bền bỉ theo năm tháng.