3.2. Thảo luận

Vai trò của chủ thể văn hóa trong phục dựng

Việc phục dựng nghi lễ trong không gian Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam với thời lượng 45 phút rõ ràng là một sự nén chặt về mặt thời gian. Tuy nhiên, nhờ sự tham gia trực tiếp của chính các bà then Hoàng Thị Lan, Hoàng Thị Viên, những người nắm giữ tri thức nghi lễ - quá trình lựa chọn, lược giản và sắp xếp lại các lớp diễn vẫn đảm bảo không làm đứt gãy cấu trúc ý nghĩa cốt lõi. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của chủ thể văn hóa trong việc “chuyển dịch” nghi lễ từ không gian thực hành cộng đồng sang không gian trình diễn, vừa giữ được tính nguyên gốc, vừa thích ứng với điều kiện tiếp nhận đương đại.

Hai bà then giữ vai trò trung tâm như những chủ thể dẫn dắt nghi lễ, đảm nhiệm phần hát cúng, điều hành các lớp diễn và thiết lập không gian tâm linh xuyên suốt. Trong khi đó, 22 con tràng không chỉ là lực lượng thực hành mà còn là thành tố tạo nên cấu trúc không gian - động lực của nghi lễ, thông qua các tổ hợp múa mang tính liên kết, kế tiếp và cộng hưởng. Sự phối hợp giữa số lượng người tham gia và cách tổ chức ba cảnh đã tạo nên một bố cục chặt chẽ, trong đó âm thanh đàn tính hai dây và làn điệu then ngân nga đóng vai trò như “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt, liên kết các lớp nghi thức, đồng thời định hình nhịp điệu vận động mềm mại, uyển chuyển đặc trưng.

Khi trao đổi với Biên đạo múa Phạm Thu Huyền về những khó khăn trong quá trình phục dựng, chị cho biết: nhìn chung, các nghệ nhân và “con tràng” đều rất hợp tác, thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trong việc tái hiện nghi lễ. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất lại nằm ở chính nguyên tắc bảo tồn nghiêm ngặt của các bà then - những người nắm giữ tri thức nghi lễ. Theo đó, các bà then tuyệt đối không đồng ý đưa vào bất kỳ động tác múa mới hay yếu tố sáng tạo nào ngoài những tổ hợp nguyên gốc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Điều này đặt ra một “giới hạn kép” trong quá trình phục dựng: một mặt, êkíp sáng tạo phải đảm bảo tính chân xác và tính thiêng của nghi lễ, không được làm sai lệch cấu trúc biểu đạt truyền thống; mặt khác, họ vẫn phải tìm cách tổ chức lại không gian, tiết tấu và bố cục sao cho phù hợp với hình thức trình diễn trước công chúng. Chính sự kiên định của các bà then không chỉ là một trở ngại về mặt kỹ thuật dàn dựng, mà còn phản ánh rõ nét quan niệm văn hóa của cộng đồng, nơi nghi lễ không đơn thuần là “di sản” để trình diễn, mà là một thực hành sống, gắn với niềm tin tâm linh và trật tự thiêng liêng.

Trong bối cảnh đó, vai trò của biên đạo không còn là “sáng tạo mới” theo nghĩa thông thường, mà chuyển sang vị thế của một người trung gian văn hóa - lắng nghe, tôn trọng và diễn giải lại các giá trị truyền thống trong một hình thức phù hợp hơn với không gian đương đại. Sự “không cho phép sáng tạo thêm”, vì thế không nên nhìn nhận như một sự hạn chế, mà chính là cơ chế bảo vệ tính nguyên bản, buộc quá trình phục dựng phải đi sâu vào bản chất, thay vì dừng lại ở sự cải biên bề mặt.

Đặc trưng nghệ thuật của nghi lễ then Bình Liêu

Từ góc nhìn chuyên môn, ta dễ dàng nhận thấy những nét độc đáo của nghi lễ then ở Bình Liêu. Trước hết, đó là giai điệu lời cúng mang tính chất nhẹ nhàng, ngân nga, giàu tính tự sự và không quá dồn dập về tiết tấu. Chính đặc điểm này tạo nên một không gian âm thanh có chiều sâu, thiên về sự dẫn dắt tinh thần hơn là tạo cao trào kịch tính. Song song với đó, hệ thống động tác múa cũng thể hiện rõ tính chất mềm mại, uyển chuyển, với các chuyển động liên hoàn, tiết chế lực, không nhấn mạnh vào các yếu tố “nhanh - mạnh - chắc - bật” như trong một số phong cách múa Tày ở các vùng như Tuyên Quang, Cao Bằng hay Thái Nguyên.

Sự khác biệt này không chỉ là vấn đề hình thức biểu đạt, mà còn phản ánh những sắc thái văn hóa - tâm lý riêng của từng vùng cư trú. Nếu như một số địa phương khác thiên về tính động, nhịp mạnh và sự phô diễn kỹ thuật, thì nghi lễ then ở Bình Liêu lại nghiêng về chiều sâu nội tâm, tính trữ tình và sự giao cảm tinh tế giữa con người với thế giới tâm linh. Điều đó, đòi hỏi người thực hành từ nghệ nhân đến người biểu diễn phải có sự cảm thụ nhạy bén và khả năng kiểm soát cơ thể ở mức độ tinh tế, thay vì dựa vào sức mạnh hay kỹ thuật hình thể thuần túy.

Chính những trải nghiệm này đã giúp tác giả không chỉ mở rộng nhận thức về sự đa dạng trong văn hóa Tày, mà còn đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về cách tiếp cận trong phục dựng: không thể áp dụng một “mô hình chung” cho mọi vùng miền, mà cần tôn trọng những dị biệt vi mô, nơi bản sắc thực sự được hình thành và lưu giữ.

Một điểm khác biệt đáng chú ý nữa, đó là cấu tạo của chiếc đàn tính được sử dụng trong nghi lễ chỉ có hai dây, không phải loại một dây hay ba dây phổ biến ở một số địa phương khác và chính sự khác biệt này đã tạo nên một sắc thái âm thanh riêng biệt, góp phần định hình “chất giọng” đặc thù của toàn bộ nghi lễ. Về phương diện âm nhạc, số lượng dây đàn không chỉ là yếu tố kỹ thuật, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc âm thanh và khả năng biểu đạt. Đàn tính hai dây tạo ra không gian âm thanh gọn, ấm và có độ ngân vừa phải, không quá dày về hòa âm nhưng lại rất phù hợp để nâng đỡ giọng hát then vốn thiên về tính kể, tính dẫn dắt. Chính sự tiết chế này giúp cho lời cúng trở nên rõ ràng, dễ thẩm thấu, đồng thời, giữ được sự linh thiêng cần thiết của nghi lễ.

Trong khi đó, các loại đàn tính ba dây thường có biên độ âm thanh rộng hơn, tạo cảm giác đầy đặn và phong phú hơn về lớp lang âm sắc; còn đàn một dây lại thiên về tính đơn tuyến, nhấn mạnh vào đường nét giai điệu. Vì vậy, lựa chọn đàn hai dây trong nghi lễ then ở Bình Liêu không phải là một sự “thiếu hụt”, mà là một dạng thích ứng văn hóa - nơi cộng đồng định hình một cấu trúc âm thanh phù hợp với thẩm mỹ và nhu cầu nghi lễ của mình. Chính âm thanh của đàn tính hai dây cũng tác động trực tiếp đến ngôn ngữ hình thể của người múa. Khi nền nhạc mang tính mềm, sâu và ít biến động, động tác múa có xu hướng phát triển theo chiều hướng uyển chuyển, liên tục và tiết chế lực, thay vì bùng nổ hay tạo điểm nhấn mạnh về tiết tấu. Điều này góp phần lý giải vì sao hệ thống động tác múa trong nghi lễ then ở Bình Liêu lại mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế và giàu tính nội tâm như đã đề cập. Sự khác biệt về số dây đàn đã kéo theo những biến đổi về âm thanh, từ đó ảnh hưởng đến tiết tấu, giọng điệu (hát) cúng và cả ngôn ngữ múa, tạo nên một bản sắc riêng khó trộn lẫn của nghi lễ then người Tày ở Bình Liêu.

Nhờ vậy, toàn bộ nghi lễ, dù được rút gọn trong khuôn khổ 45 phút, vẫn đảm bảo truyền tải đầy đủ các lớp ý nghĩa từ nghi thức tiếp nhận, truyền dạy đến sự xác lập căn tính tâm linh của con tràng - trong một tổng thể biểu đạt hài hòa giữa tính nguyên gốc và khả năng trình hiện trước công chúng đương đại.

4. Kết luận

Việc tái hiện nghi lễ Lẩu Son Tràng của đồng bào Tày, xã Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam không chỉ là một hoạt động trình diễn văn hóa mang tính giới thiệu, mà còn là một thực hành văn hóa có ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo tồn và tái sinh di sản trong bối cảnh đương đại. Thông qua quá trình tái hiện, nghi lễ không còn tồn tại như một thực hành khép kín trong cộng đồng bản địa, mà đã được “mở ra” như một không gian diễn xướng công cộng, nơi các giá trị văn hóa được chuyển tải, diễn giải và tái cấu trúc để phù hợp với công chúng rộng rãi.

Nghi lễ Lẩu Son Tràng khi được tái hiện vẫn giữ được những thành tố cốt lõi như trình báo, nhận con tràng, trao pháp cụ, dạy nhập môn và công nhận nhập đạo. Tuy nhiên, trong quá trình sân khấu hóa, các yếu tố này đã được tổ chức lại theo hướng tuyến tính, cô đọng và giàu tính biểu tượng hơn nhằm tăng tính tiếp nhận. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý từ “nghi lễ sống” sang “nghi lễ trình diễn”, đặt ra vấn đề về ranh giới giữa bảo tồn nguyên gốc và sáng tạo thích ứng.

Về phương diện nghệ thuật, việc tái hiện nghi lễ đã làm nổi bật tính tổng hợp của then như một loại hình diễn xướng dân gian đặc sắc, nơi âm nhạc, lời ca, vũ đạo và hành vi nghi lễ hòa quyện thành một chỉnh thể. Hình thức dạy truyền khẩu thể hiện qua mối quan hệ thày - trò giữa bà then và con tràng, không chỉ là quá trình trao truyền kỹ năng, mà còn là sự tiếp nhận hệ giá trị văn hóa, đạo đức và tri thức tâm linh. Trong không gian tái hiện, quá trình này được “hiển thị hóa”, giúp công chúng có thể quan sát và phần nào hiểu được cơ chế vận hành nội tại của di sản.

Tuy nhiên, chính sự chuyển đổi từ không gian thiêng sang không gian trình diễn cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Khi nghi lễ được đưa lên sân khấu, tính linh thiêng vốn là yếu tố cốt lõi có nguy cơ bị giảm thiểu hoặc biến đổi. Những yếu tố như thời gian nghi lễ, tính tương tác với thần linh hay trạng thái tâm linh của người thực hành khó có thể được tái hiện đầy đủ. Do đó, vấn đề không nằm ở việc tái hiện “giống bao nhiêu”, mà là ở khả năng bảo lưu được “tinh thần nghi lễ”, tức là hệ giá trị, ý nghĩa và chức năng văn hóa cốt lõi của nó.

Từ thực tiễn này, có thể thấy rằng tái hiện nghi lễ là một phương thức hữu hiệu nhưng cần được tiếp cận một cách thận trọng và có cơ sở khoa học. Việc kết hợp giữa chủ thể văn hóa (nghệ nhân, cộng đồng) với các nhà nghiên cứu và nhà tổ chức là yếu tố then chốt để đảm bảo tính xác thực và chiều sâu của di sản khi được đưa vào không gian đương đại. Đồng thời, cần nhìn nhận tái hiện không phải là sự “thay thế” cho nghi lễ gốc, mà là một hình thức “diễn giải văn hóa”, góp phần mở rộng không gian tồn tại và lan tỏa của di sản.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bell, C. (1992). Ritual theory, ritual practice (Thực hành nghi lễ). Oxford University Press.

2. Schechner, R. (2003). Performance theory (Tính trình diễn). Routledge.

3. Turner, V. (1969). The ritual process: Structure and anti-structure (Quá trình nghi lễ: Cấu trúc và phản cấu trúc). Aldine Publishing.

4. Hồ sơ di sản UNESCO. (2019). Thực hành then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam.

5. Nguyễn Thị Yên. (2009). Then Tày. Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc.

6. Ngô Đức Thịnh. (2001). Tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

7. Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam. (2012). Then Tày - Nùng - Thái ở Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc.

8. Hoàng Nam. (2003). Văn hóa các dân tộc vùng Đông Bắc Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc.

9. Viện Dân tộc học Việt Nam. (2015). Các dân tộc Tày, Nùng ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 22/4/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 8/5/2026; Ngày duyệt đăng: 20/5/2026

Ths HOÀNG THÙY LINH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026