Đặc điểm nhân trắc học của dáng người đặc biệt

“Dáng người đặc biệt” (specialized body types) là khái niệm dùng để chỉ những hình thể lệch chuẩn tự nhiên xuất phát từ các yếu tố sinh học, di truyền hoặc môi trường sống. Các dạng phổ biến bao gồm người có chiều cao, cân nặng vượt mức trung bình, tỷ lệ cơ thể mất cân đối (lưng dài chân ngắn, lưng ngắn chân dài, quả lê, tam giác ngược), hoặc các đặc điểm hình thái do sự sai lệch của hệ khung xương và mật độ cơ như lệch vai, lưng cong, vẹo cột sống. Đây là nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ đáng kể trong xã hội nhưng thường bị bỏ qua trong hệ thống cỡ số tiêu chuẩn (S, M, L) vốn bám sát các đường cong sinh lý đối xứng của ngành công nghiệp may mặc.

Sự không tương thích giữa trang phục và hình thể dẫn đến hệ quả nghiêm trọng về cả thể chất lẫn tâm lý cho đối tượng nghiên cứu. Hsiao và Grauman (2020) khẳng định: “sự không phù hợp giữa cơ thể và trang phục là nguyên nhân sâu xa gây nên cảm giác xa cách giữa người mặc và thời trang”. Dưới góc độ học thuật, Ashdown (2007) chỉ ra rằng các hệ thống size may sẵn hoạt động dựa trên số liệu trung bình, do đó, loại bỏ những hình thể nằm ngoài khuôn mẫu này. Myers-McDevitt (2009) bổ sung rằng, dáng người đặc biệt là những cơ thể có tỷ lệ phát triển lệch khỏi công thức chuẩn, đòi hỏi nhà thiết kế phải điều chỉnh kỹ thuật để tái lập sự cân bằng thị giác. Liechty, Pottberg và Rasband (2016) phân định rõ rằng các đặc điểm như lưng cong hay vai lệch chỉ là biến thể tự nhiên của cấu trúc xương, được xem là vấn đề về độ vừa vặn chứ không phải bệnh lý.

Dưới góc nhìn của hình học tạo hình và nhân trắc học, nghiên cứu chuyển hóa các biến thể cấu trúc xương thành “các vùng thiếu hụt hoặc dư thừa thể tích không gian cục bộ”. Kết quả phân tích cho thấy khi áp dụng phương pháp cắt may rập phẳng (2D) truyền thống vốn dựa trên số liệu trung bình, các vùng cơ thể lệch nhau sẽ phải chịu áp lực căng kéo vật lý từ bề mặt vải. Hệ quả là trang phục xuất hiện các nếp nhăn gãy cấu trúc, mất thẩm mỹ và làm hạn chế biên độ vận động của người mặc. Do đó, việc nhận diện khái niệm này không nhằm mục đích phân biệt, mà là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp cấu trúc phù hợp. Đây là bước đi tiên quyết trong tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm. Trang phục không buộc cơ thể phải cố gắng để vừa với quần áo, mà cấu trúc trang phục phải được tính toán, ứng dụng các hệ thống nếp gấp không gian để thích ứng với cơ thể nhằm tôn trọng và tôn vinh sự đa dạng hình thể con người.

Thực nghiệm chuyển hóa cấu trúc vật liệu từ giấy sang vải

Để kiểm chứng tính khả thi của lý thuyết tạo hình, nghiên cứu thiết lập quy trình thực nghiệm nhằm dịch chuyển cấu trúc từ vật liệu giấy sang sản phẩm vải thực tế. Tiến trình thực nghiệm được tiến hành qua 4 giai đoạn kỹ thuật cụ thể:

Giai đoạn 1: thực hiện bản vẽ. Tác giả tiến hành phác thảo các phương án thiết kế dựa trên việc nghiên cứu mối quan hệ giữa phom dáng trang phục và tỷ lệ của cơ thể đặc biệt. Bản vẽ không chỉ định hình về mặt thẩm mỹ thị giác, mà còn đóng vai trò là sơ đồ tư duy, giúp xác định chính xác phân vùng nào trên trang phục sẽ được áp dụng kỹ thuật gấp giấy.

Giai đoạn 2: thực hiện mẫu rập bằng giấy. Từ bản vẽ mẫu, tác giả triển khai các thao tác gấp phom tự do trên nền giấy rập chuyên dụng để kiến tạo các mô-đun khối ba chiều (3D). Bản mẫu bằng giấy này đóng vai trò là “Rập cấu trúc nguyên bản”. Mục tiêu kỹ thuật của giai đoạn này là đo đạc định lượng tỷ lệ thu nhỏ của bề mặt chất liệu sau khi tạo nếp gấp và xác định độ phồng khối tối ưu cho cơ thể.

Giai đoạn 3: thực hiện sản phẩm thật bằng vải. Hệ thống đường hướng từ rập giấy được sang dấu vị trí chính xác lên bề mặt vải thời trang. Nhằm giúp chất liệu vải (vốn có xu hướng mềm rủ) giữ được “trí nhớ cấu trúc” và độ đứng khối của nếp gấp giấy nguyên bản, nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật phụ trợ cấu trúc trong quá trình may mẫu: dán dựng (mex) keo gắn gọng lên mặt vải tại các vùng cần tạo khối đứng; thực hiện các đường may cố định ngay tại nếp gấp và sử dụng kỹ thuật ép nhiệt để khóa nếp gấp vĩnh viễn.

Giai đoạn 4: thử sản phẩm trên cơ thể người thật: sản phẩm vải sau khi hoàn thiện sẽ được mặc thử nghiệm trực tiếp trên người thực tế đại diện cho nhóm dáng người đặc biệt. Giai đoạn này tập trung đánh giá định tính và định lượng dựa trên hai tiêu chí: Khả năng che khuyết điểm và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Từ đó, tiến hành gia giảm mật độ hoặc độ sâu của nếp gấp cho đến khi đạt độ hoàn thiện tối ưu.

hoang minh ha.jpg

Mẫu 1, được định hình dựa trên tư duy “điêu khắc cơ thể” thông qua việc ứng dụng ngôn ngữ tạo hình của nghệ thuật xếp giấy vào cấu trúc trang phục. Bằng phương pháp thủ công, các nếp gấp được tính toán tỉ mỉ nhằm kiến tạo đường dẫn thị giác chuyển động liên tục dọc cơ thể, mang lại hiệu ứng điêu khắc độc đáo. Nhằm hiện thực hóa phom khối mang tính kiến trúc này, mẫu thiết kế sử dụng tổ hợp chất liệu vải mộc và vải organza nguyên tấm để cung cấp độ đầm và tạo khối lớn, giúp hệ thống nếp gấp giữ phom ổn định. Về mặt xử lý nhân trắc, trang phục khai thác cấu trúc bất đối xứng với điểm nhấn lệch vai ở thân trên để chủ động điều hướng chú ý lên phía trên, làm giảm sự tập trung vào các nhược điểm bên dưới. Đồng thời, hệ thống nếp gấp tại vùng hông và mông được xếp khối tạo độ phồng tích hợp ba chiều, đóng vai trò bù đắp không gian cho phần thể tích thiếu hụt của đối tượng có phom mông phẳng hoặc hông hẹp. Sự kết hợp giữa kỹ thuật điều hướng và thiết lập phom dáng bù đắp này đã tái lập thành công tỷ lệ đồng hồ cát, mang lại sự cân bằng thị giác toàn diện và hiệu ứng cử động uyển chuyển cho người mặc.

Mẫu 2, được phát triển thông qua việc ứng dụng kỹ thuật xếp nếp tự do kết hợp với lớp phủ bất đối xứng. Thiết kế sử dụng phom dáng dài, suông với tông màu đen chủ đạo nhằm tạo hiệu ứng thu gọn thị giác cho tổng thể cơ thể có chiều cao 1m62, số đo ba vòng 131-118-140. Điểm nhấn tạo hình tập trung ở thân trên với mảng xếp nếp lớn mở rộng theo dạng nan quạt, bên cạnh đó, cắt từng sợi vải xéo may dằn trực tiếp lên thân vừa tạo bề mặt chất liệu vừa để giữ phom như một chiếc áo định hình. Qua đó, vừa tạo chuyển động mềm mại cho bề mặt trang phục, vừa thiết lập đường dẫn thị giác theo chiều dọc và chiều chéo, giúp phân tán sự chú ý khỏi bề ngang cơ thể. Đối với vóc dáng quá khổ, cấu trúc này có tác dụng che phủ hiệu quả vùng bắp tay, vai và thân trên, đồng thời tạo cảm giác cơ thể thanh thoát hơn nhờ sự kéo dài tỷ lệ từ vai xuống thân áo. Phần lớp phủ trong suốt kết hợp cùng hệ nếp gấp lớn không chỉ tăng giá trị thẩm mỹ tạo hình mà còn hỗ trợ làm mềm khối cơ thể, giảm cảm giác nặng nề và tái lập sự cân đối thị giác cho người mặc. Qua đó, mẫu thiết kế không chỉ đáp ứng yêu cầu che khuyết điểm mà còn mang lại hình ảnh sang trọng và phù hợp với định hướng thiết kế dành cho dáng người đặc biệt.

3.2. Thảo luận

Sự chuyển hóa cấu trúc từ rập giấy sang sản phẩm vải

Việc áp dụng tổ hợp giải pháp phụ trợ bao gồm định hình nhiệt áp lực cao, gia cố màng dựng nhiệt tại các bề mặt vải và thực hiện các đường may chặn cố định nếp gấp đã giúp vật liệu vải tái hiện thành công “trí nhớ cấu trúc” của rập giấy nguyên bản. Hệ thống nếp gấp trên vải không xuất hiện hiện tượng sụt lún phom khối dưới tác động của trọng lực, đồng thời duy trì được các góc bẻ diện và độ đứng khối ổn định, tạo tiền đề vững chắc cho việc định hình không gian bao bọc cơ thể.

Công năng thích ứng và khả năng che khuyết điểm

Tại các phân vùng cơ thể không cân đối, các nếp gấp tự do đã vận hành như một hệ thống “vỏ bọc kiến trúc mềm”. Khi người mẫu thực hiện cử động, các nếp gấp có khả năng co giãn và thu phóng linh hoạt theo nhịp vận động giải phẫu, làm giảm thiểu tối đa ma sát vật lý và tối ưu hóa độ vừa vặn công năng mà không gây biến dạng phom dáng tổng thể của sản phẩm. Điều đó, fitting trực tiếp trên người mẫu thuộc nhóm dáng người đặc biệt chứng minh năng lực thích ứng vượt trội của cấu trúc nếp gấp tự do so với phương pháp rập phẳng truyền thống.

Việc đánh giá hiệu ứng thẩm mỹ thị giác

Về mặt tạo hình nghệ thuật, việc ứng dụng nghệ thuật gấp giấy đã thiết lập một ngôn ngữ thẩm mỹ đương đại mang tính đột phá cho trang phục dành cho dáng người đặc biệt. Thay vì cố gắng che giấu khuyết điểm bằng các mảng khối rộng nới lỏng thông thường, cấu trúc nếp gấp đã chủ động tái lập sự cân bằng tỷ lệ thị giác thông qua cơ chế phân bổ ánh sáng và đổ bóng tự nhiên. Các đường hướng nếp gấp trên bề mặt trang phục tạo ra sức hút thị giác mạnh mẽ, hướng sự tập trung của người đối diện vào các diện khối mang tính điêu khắc kiến trúc. Hệ quả là các vùng khiếm khuyết hình thể được chuyển hóa một cách khéo léo thành các điểm nhấn tạo hình có chủ đích, xóa bỏ cảm giác bất cân đối và nâng cao giá trị thẩm mỹ tự tin cho người mặc.

Như vậy, nghiên cứu mở ra một hướng tiếp cận mới mang tính bao trùm cho ngành thiết kế thời trang lấy con người làm trung tâm. Phương pháp luận chuyển hóa nếp gấp đã chứng minh rằng: trang phục hoàn toàn có thể đạt đến sự hòa hợp tuyệt đối với các biến thể tự nhiên của cấu trúc xương người mà không cần bắt cơ thể phải thay đổi để vừa vặn với các khuôn mẫu cỡ số công nghiệp.

4. Kết luận

Nghiên cứu đã khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng nghệ thuật gấp giấy vào thiết kế trang phục cho dáng người đặc biệt. Thay vì, chỉ là một thủ pháp trang trí, các nguyên lý tạo hình của nghệ thuật gấp giấy đóng vai trò như một giải pháp thay đổi cấu trúc vải, giúp chuyển hóa bề mặt vải phẳng thành hình khối ba chiều. Cấu trúc này không chỉ khắc phục hiệu quả các hạn chế về độ vừa vặn, giảm thiểu ma sát lên các vùng cơ thể mà còn tạo ra hiệu ứng điều hướng thị giác giúp cân bằng tỷ lệ và che khuyết điểm hình thể một cách tinh tế khác với các phương pháp cắt may truyền thống vốn cứng nhắc với hình thể lệch chuẩn.

Mặc dù mang giá trị nhân văn sâu sắc khi tôn trọng sự đa dạng tự nhiên của cơ thể và thúc đẩy thời trang toàn diện, nghiên cứu cũng ghi nhận một số hạn chế trong quá trình chuyển đổi từ mô hình giấy sang chất liệu vải, đặc biệt là thách thức về độ định hình và khả năng sản xuất hàng loạt. Trong tương lai, hướng nghiên cứu này cần được phát triển thông qua việc kết hợp với công nghệ hiện đại như in 3D, cắt laser hoặc vật liệu thông minh để nâng cao độ bền của cấu trúc gấp. Tóm lại, việc ứng dụng nghệ thuật gấp giấy không chỉ là bước tiến về kỹ thuật tạo hình mà còn là minh chứng cho thấy thời trang có thể trở thành cầu nối giữa khoa học, nghệ thuật và giá trị con người để hướng tới một nền công nghiệp thời trang bao dung và bền vững.

________________________

Tài liệu tham khảo

1. Ashdown, S. P. (Ed.). (2007). Sizing in clothing: Developing effective sizing systems for ready-to-wear clothing (Hệ thống kích cỡ trong may mặc: Phát triển các hệ thống kích cỡ hiệu quả cho quần áo may sẵn). Woodhead Publishing.

2. Hsiao, W. L., & Grauman, K. (2020). ViBE: Dressing for Diverse Body Shapes (ViBE: Mặc đẹp cho các phom dáng cơ thể đa dạng). IEEE/CVF Conference on Computer Vision and Pattern Recognition (CVPR). IEEE.

3. Lang, R. J. (2003). Origami design secrets: Mathematical methods for an ancient art (Bí mật thiết kế Origami: Các phương pháp toán học cho một nghệ thuật cổ xưa). A K Peters/CRC Press.

4. Liechty, E., Pottberg, D., & Rasband, J. (2016). Fitting and Pattern Alteration: A Multi-Method Approach to the Art of Style Selection, Fitting, and Alteration (Điều chỉnh rập và trang phục: Tiếp cận đa phương pháp đối với nghệ thuật lựa chọn phong cách, thử và sửa đổi trang phục). Fairchild Books.

5. Myers-McDevitt, P. (2009). Complete guide to size specification and technical design (Hướng dẫn toàn diện về thông số kích thước và thiết kế kỹ thuật. Fairchild Books.

6. Tseng, H. Y., Chen, X. Y., & Lin, J. S. (2017). Analysis of design application on structural model of origami (Phân tích ứng dụng thiết kế trên mô hình cấu trúc của origami). In Proceedings of the International Conference on Applied System Innovation (ICASI 2017). Sapporo, Japan.

7. Yoshizawa, A. (1973). Origami living nature (Origami về thế giới tự nhiên sống động). Froebel-Kan Co., Ltd.

8. Yoshizawa, A. (1986). The creative world of origami (Thế giới sáng tạo của origami). Kamakura Shobo Publishing.

9. Đoàn Trúc. (2023, 15 tháng 10). Nghệ sĩ gấp giấy Origami Nguyễn Hùng Cường: Bài ca của giấy. Tạp chí Elle Decoration. https://www.elledecoration.vn/cultural-special/people/nghe-si-origami-nguyen-hung-cuong

10. Lê Trang. (2012). Lịch sử và sự phát triển của nghệ thuật gấp giấy truyền thống Nhật Bản. Nhà xuất bản Thế giới.

11. Mỹ Trân. (2014, 6 tháng 1). Đào Cương Quyết, người biến giấy thành một thế giới trong mơ. Báo Công an nhân dân. https://cand.vn/dao-cuong-quyet-nguoi-bien-giay-thanh-mot-the-gioi-trong-mo-post308332.html

Ngày Tòa soạn nhận bài: 1/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/6/2026; Ngày duyệt đăng: 27/6/2026.

HOÀNG MINH HÀ

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7-2026