Từ khóa: nghệ thuật gấp giấy; dáng người đặc biệt; hình thể lệch chuẩn; thiết kế thời trang.
Abstract: In a fashion industry primarily based on standardized sizing, individuals with unique body types those with deformities due to biological, social, or medical factors often face challenges in accessing clothing that is both functional and aesthetically pleasing. This research proposes the application of paper folding as a flexible, innovative, and wearer centered design solution. Using a theoretical research approach combined with anthropometric analysis and analysis of specific garment structures, the paper focuses on clarifying the applicability of free folds in adjusting visual proportions and creating structural voids to compensate for body volume. Simultaneously, it affirms the feasibility of integrating the language of folds into the garment design process for unique body types, contributing to the realization of inclusive design thinking, empowering wearers, and celebrating body diversity in modern fashion practice.
Keywords: Origami art; atypical body shapes; non-standard physiques; fashion design.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập kỷ gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của ngành Công nghiệp thời trang đã góp phần định hình phong cách sống và thị hiếu thẩm mỹ của xã hội. Tuy nhiên, hệ thống sản xuất dựa trên các khuôn mẫu kích thước hiện nay vẫn chủ yếu xoay quanh hình thể “tiêu chuẩn”, khiến nhóm người có dáng vóc đặc biệt - những hình thể lệch chuẩn do yếu tố sinh học và xã hội - gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận các sản phẩm thời trang phù hợp. Thực trạng không tương thích giữa cấu trúc trang phục cứng nhắc và hình thể đa dạng thường buộc người mặc phải cố gắng để cơ thể “vừa” với sản phẩm, dẫn đến sự gò bó về vật lý và cảm giác thiếu tự tin. Mặc dù xu hướng thời trang toàn diện đang được thúc đẩy, các giải pháp tại Việt Nam vẫn chủ yếu dừng lại ở việc nới lỏng phom dáng, chưa khai thác sâu vào khả năng tạo hình và điều chỉnh thị giác của chính cấu trúc vải. Trước bối cảnh đó, nghệ thuật gấp giấy xuất hiện như một hướng tiếp cận đầy tiềm năng. Vượt khỏi vai trò trang trí bề mặt, các kỹ thuật gấp nếp mang trong mình những nguyên lý hình học ưu việt, cho phép tạo ra độ phồng, độ co giãn cục bộ và điều chỉnh tỷ lệ thị giác. Chính vì vậy, việc nghiên cứu ứng dụng nghệ thuật gấp giấy vào cấu trúc trang phục dành cho dáng người đặc biệt là một yêu cầu cấp thiết, không chỉ mang ý nghĩa ứng dụng thực tiễn nhằm tối ưu hóa sự vừa vặn, mà còn khẳng định giá trị nhân văn, góp phần hiện thực hóa tư duy “thiết kế lấy con người làm trung tâm”.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tổng hợp các tài liệu về nghệ thuật gấp giấy, nguyên lý chuyển đổi từ mặt phẳng hai chiều sang cấu trúc ba chiều, nhân trắc học và kỹ thuật tạo phom trang phục được tổng hợp nhằm xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. Tiếp đó, nghiên cứu phân tích một số đặc điểm của nhóm dáng người đặc biệt, từ đó, hệ thống nếp gấp được xem như giải pháp tạo khoảng trống, bù đắp thể tích thiếu, điều chỉnh tỷ lệ thị giác và hỗ trợ độ vừa vặn của trang phục. Phương pháp thực nghiệm được thực hiện thông qua quá trình chuyển hóa cấu trúc từ giấy sang vải. Nhà thiết kế điều chỉnh mật độ, độ sâu và vị trí nếp gấp, từ đó đánh giá khả năng ứng dụng nghệ thuật gấp giấy trong thiết kế trang phục dành cho dáng người đặc biệt.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Cơ sở tạo hình của nghệ thuật gấp giấy
Khái quát nghệ thuật gấp giấy
Nghệ thuật gấp giấy (Origami) là nghệ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản. Thuật ngữ Origami được ghép từ hai từ trong tiếng Nhật: “ori” nghĩa là gấp và “kami” nghĩa là giấy. Theo nghiên cứu của Lê Trang (2012), “Origami chỉ được dùng từ 1880; trước đó, người Nhật dùng chữ orikata” để chỉ các kỹ thuật xếp giấy truyền thống.
Bậc thày Origami Akira Yoshizawa (1973) đã khẳng định: “Origami là một ngôn ngữ nghệ thuật toàn cầu, kết nối các nền văn hóa và con người”. Ông định nghĩa nghệ thuật này như “một hình thức nghệ thuật sử dụng giấy làm vật liệu, bắt đầu từ một mặt phẳng hai chiều, rồi qua thao tác khéo léo với các đường gấp, giấy sẽ dần dần chuyển thành hình dạng ba chiều” (Yoshizawa, 1986).
Các loại hình gấp giấy cơ bản
Theo nghiên cứu của Tseng và cộng sự (2017), nghệ thuật Origami có thể được phân thành năm nhóm chính: Origami truyền thống (Traditional Origami): bao gồm các hình mẫu quen thuộc như hạc giấy, hoa, trái tim, ếch... vận hành trên các quy ước nếp gấp cơ bản (Valley fold - nếp gấp thung lũng, Mountain fold - nếp gấp sống núi) với các nếp gấp mang tính đối xứng tuyệt đối (trục dọc hoặc trục chéo). Mục tiêu là mô phỏng thế giới quan trực quan bằng các hình hình học đơn giản. Origami toán học (Mathematical Origami): sử dụng thuật toán, định lý hình học (như định lý Maekawa và Kawasaki về các nếp gấp tại một nút) và quy luật Tessellation (mẫu phẳng tuần hoàn). Nhóm này tính toán chính xác tỉ lệ co giãn của bề mặt phẳng khi biến thành cấu trúc 3D dựa trên ma trận nếp gấp (Crease Pattern). Origami gấp giấy ướt (Wet-folding): lợi dụng tính chất hóa - lý của vật liệu. Khi giấy được làm ẩm, liên kết giữa các sợi cellulose bị nới lỏng, cho phép người gấp vuốt, nén và tạo ra các bề mặt cong mềm mại (curved folds) thay vì các đường bẻ góc sắc nhọn. Khi khô, keo tự nhiên trong giấy tái liên kết, khóa chặt phom dáng vĩnh viễn. Origami chuyển động (Action Origami): áp dụng động lực học và nguyên lý cơ học. Cấu trúc nếp gấp hoạt động như một hệ thống khớp nối liên hoàn (bản lề mềm). Khi có một lực tác động vào một điểm, toàn bộ hệ thống nếp gấp sẽ co lại hoặc mở ra, làm thay đổi toàn bộ thể tích và diện tích của mô hình. Origami mô đun (Modular Origami): tư duy hệ thống và lắp ghép kiến trúc. Nhiều tờ giấy độc lập (Modular) được gấp thành các đơn vị cấu trúc giống nhau, sau đó được cài, khớp vào nhau nhờ các nếp cài mà không cần keo dán để tạo thành một khối đa diện lớn và phức tạp.
Nghệ thuật gấp giấy chân dung
Dựa trên hệ thống phân loại tổng quan, nghiên cứu đi sâu phân tích trường phái gấp giấy chân dung. Đây là nhánh nghệ thuật đặc thù tập trung vào việc tạo ra các mô hình mô phỏng hình dáng con người, động vật hoặc các sinh vật sống. Đặc điểm cốt lõi của loại hình này là khả năng chuyển hóa từ mặt phẳng hai chiều (2D) sang khối ba chiều (3D) để tái hiện các đặc điểm giải phẫu và tỷ lệ cơ thể một cách chính xác.
Để thiết lập cấu trúc phom dáng phức tạp này, nền tảng kỹ thuật vận hành dựa trên lý thuyết ba yếu tố (Tree Theory) của Robert J. Lang (2003). Phương pháp này sử dụng các thuật toán hình học để phân chia các phân vùng không gian từ tâm tờ giấy tỏa ra các cạnh, kiến tạo nên các “nhánh cấu trúc lớn” trước khi phát triển thành hệ thống chi tiết nhỏ hơn như đầu, thân, tay và chân. Sự phân bổ logic này giúp nhà thiết kế kiểm soát được mật độ phân phối thể tích của vật liệu phẳng mà không làm phá vỡ tính toàn vẹn của cấu trúc tổng thể.
Trong thực tiễn sáng tạo quốc tế, nghệ sĩ Ryo Aoki - một trong những chuyên gia đi đầu trong trường phái tạo hình này tại Nhật Bản - đã nâng tầm kỹ thuật thông qua các công trình nghiên cứu cấu trúc hình khối người được công bố trong hệ thống tư liệu Origami Creator. Các tác phẩm tiêu biểu của ông, như mẫu cấu trúc bán thân “Torso”, đã chứng minh khả năng sử dụng các đường gấp diện tự do để mô phỏng chính xác hệ thống cơ xương, độ lồi lõm của lồng ngực và tỷ lệ giải phẫu học của con người mà không cần sử dụng đến đường cắt.
Tại Việt Nam, xu hướng nghiên cứu và phát triển hình khối tự do này cũng được minh chứng rõ nét qua các tác phẩm của nghệ sĩ Nguyễn Hùng Cường và Đào Cương Quyết. Bên cạnh đó, Đoàn Trúc (2023) chỉ ra rằng, Nguyễn Hùng Cường đã thực hiện việc chuyển hóa các cấu trúc sinh vật sống và hình tượng nhân vật dựa trên chất liệu giấy dó truyền thống, tạo nên sự hòa hợp giữa khối tích hiện đại và tính chất cơ lý của xơ sợi tự nhiên.
Tương tự, phương pháp tiếp cận của Đào Cương Quyết lại đại diện cho tư duy tính toán cấu trúc độc lập; thay vì rập khuôn theo các sơ đồ dựng sẵn (crease patterns), tác giả sử dụng phương thức giải mã hình học để tự kiến tạo hệ thống nếp gấp cho các phom dáng phức tạp (Mỹ Trân, 2014); hoặc sự tổng hòa giữa lý thuyết tính toán của Robert J. Lang (2003), tư duy giải phẫu nhân thể của Ryo Aoki, cùng các thực nghiệm tạo hình đương đại tại Việt Nam cũng khẳng định: các nếp gấp tự do hoàn toàn có năng lực tái cấu trúc vỏ bọc không gian theo tỷ lệ giải phẫu học. Đây chính là tiền đề lý luận then chốt để nghiên cứu này đề xuất giải pháp dịch chuyển hệ thống nếp gấp chân dung vào việc bù đắp thể tích cơ thể cho nhóm phom dáng đặc biệt trong thời trang.