Từ khóa: thi hành pháp luật; văn hóa; thể thao; du lịch; gia đình.

Abstract: Monitoring the enforcement of laws in the fields of culture, sports, tourism, and family is a vital requirement in the process of building a socialist rule-of-law state, ensuring the effectiveness of state management while promoting human development and national sustainable growth. Based on an analysis of the current situation from monitoring data and a comparison with development requirements in the new era, this article demonstrates that the system of policies and laws in these sectors has been progressively refined. Significant positive results have been achieved in preserving and promoting cultural heritage values, developing mass sports movements, recovering and growing the tourism industry post-pandemic, and strengthening the legal framework for family-related work. However, the process of law enforcement still reveals several limitations, such as the low consistency of certain regulations, poor enforcement efficiency in some localities, inadequate resources and implementation mechanisms, and a lack of truly sustainable cohesion between policy and practical development. Consequently, the article emphasizes the need to innovate the monitoring mindset, shifting the focus toward the quality of execution, the tangible output of policies, and substantive social impact. It also proposes several orientations to continue perfecting institutions and enhancing the validity and effectiveness of law enforcement in the fields of culture, sports, tourism, and family in Vietnam today.

Keywords: law enforcement; culture; sports; tourism; family.

 

202608221405181948_1787382400193_7138977550031328523_g3587189976484290001_6fdc307208a9509a0ed3afdb0f20ab5b.jpg
Quang cảnh Quốc hội họp chiều ngày 22/8/2026, Quốc hội nghe Tờ trình và Báo cáo thẩm tra dự án Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế, chính sách áp dụng cho việc di chuyển di tích phục vụ 2 dự án trọng điểm- Ảnh: Cổng TTĐT Quốc hội

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình đổi mới và phát triển đất nước, yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật ngày càng trở thành một nội dung có ý nghĩa chiến lược. Văn hóa, gia đình, thể thao, du lịch không chỉ là những lĩnh vực quản lý nhà nước chuyên ngành, mà còn là những không gian trực tiếp nuôi dưỡng bản sắc dân tộc, xây dựng con người, củng cố nền tảng tinh thần xã hội và tạo động lực cho phát triển bền vững. Trong bối cảnh mới, khi văn hóa ngày càng được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh của phát triển; thể thao gắn với tầm vóc, sức khỏe và chất lượng nguồn nhân lực; du lịch trở thành ngành kinh tế tổng hợp có sức lan tỏa lớn; còn gia đình tiếp tục là tế bào nền tảng của xã hội, thì việc giám sát thi hành pháp luật trong các lĩnh vực này không chỉ là đòi hỏi về quản trị, mà còn là yêu cầu của chiến lược phát triển quốc gia.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy hệ thống chính sách, pháp luật trong lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch ở Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Trong lĩnh vực văn hóa, công tác xây dựng và hoàn thiện thể chế được chú trọng; nhiều luật, nghị định, thông tư và các chương trình, đề án quan trọng đã được rà soát, sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa đạt nhiều kết quả; phong trào xây dựng đời sống văn hóa tiếp tục được đẩy mạnh; công nghiệp văn hóa bước đầu có sự phát triển trong một số lĩnh vực; nguồn lực đầu tư cho văn hóa được gia tăng đáng kể. Trong lĩnh vực thể thao, phong trào thể dục thể thao quần chúng được mở rộng, giáo dục thể chất trong nhà trường được duy trì, thể thao thành tích cao ghi nhận nhiều dấu ấn đáng chú ý. Trong lĩnh vực du lịch, sau đại dịch COVID-19, ngành Du lịch đã phục hồi mạnh mẽ, duy trì đà tăng trưởng ổn định, từng bước đa dạng hóa sản phẩm và thúc đẩy chuyển đổi số. Trong lĩnh vực gia đình, khung khổ pháp lý tiếp tục được hoàn thiện, các phong trào xây dựng gia đình văn hóa tiếp tục được duy trì và có tác động tích cực đến đời sống cộng đồng.

Bên cạnh đó, trong lĩnh vực văn hóa, hệ thống chính sách, pháp luật ở một số mảng còn thiếu đồng bộ; việc tổ chức thực hiện chưa theo kịp yêu cầu phát triển thực tiễn; công tác bảo tồn di sản còn khó khăn về nguồn lực và cơ chế quản lý; công nghiệp văn hóa và thị trường văn hóa phát triển chậm; thiết chế văn hóa cơ sở chưa đồng đều, nhân lực văn hóa ở khu vực công còn nhiều thách thức. Trong lĩnh vực gia đình, những nguy cơ mai một giá trị truyền thống, gia tăng ly hôn và tình trạng bạo lực gia đình vẫn là những cảnh báo đáng lưu tâm. Trong thể thao, sự phát triển giữa các vùng miền chưa cân bằng; tỷ lệ người dân luyện tập thường xuyên ở một số nơi còn thấp; cơ sở vật chất còn thiếu và chưa đồng bộ; thành tích tại các đấu trường quốc tế lớn chưa tương xứng kỳ vọng. Trong du lịch, mặc dù tăng trưởng khá, song vẫn thiếu những sản phẩm đặc sắc, liên kết vùng và chuỗi giá trị chưa mạnh, chuyển đổi số còn ở giai đoạn đầu.

Những thực tiễn đó cho thấy khoảng cách giữa xây dựng pháp luật và thực thi pháp luật vẫn còn hiện hữu trong nhiều lĩnh vực. Thách thức không chỉ nằm ở việc có thêm văn bản hay không, mà ở chỗ các quy định pháp luật có thật sự đi vào cuộc sống, tạo ra chuyển biến thực chất và được bảo đảm bằng cơ chế thực thi đủ mạnh hay không. Chính vì vậy, nghiên cứu về giám sát việc thi hành pháp luật trong các lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch không chỉ có ý nghĩa mô tả hiện trạng, mà còn góp phần nhận diện các điểm nghẽn thể chế, các bất cập trong quản trị và những yêu cầu đổi mới phương thức giám sát trong giai đoạn phát triển mới.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu để nhận diện các nội dung cốt lõi từ tài liệu giám sát về thi hành pháp luật trong lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch, qua đó làm rõ các kết quả đạt được, các hạn chế, bất cập và những đề xuất, kiến nghị đặt ra trong thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật.

Bên cạnh đó, phương pháp tổng hợp được vận dụng nhằm hệ thống hóa các dữ liệu và nhận định theo các nhóm vấn đề lớn: hoàn thiện thể chế, kết quả thực thi, những điểm nghẽn trong tổ chức triển khai và yêu cầu đổi mới hoạt động giám sát. Bài viết không chỉ dừng lại ở mô tả hiện trạng mà còn hướng đến việc khái quát những xu hướng vận động nổi bật của các lĩnh vực nghiên cứu trong mối liên hệ với yêu cầu phát triển đất nước ở giai đoạn mới. Phương pháp so sánh cũng được sử dụng ở mức độ cần thiết để đối chiếu giữa kết quả đạt được và những yêu cầu đặt ra, giữa tiến bộ về mặt văn bản pháp luật với chất lượng thực thi trong thực tế, từ đó làm rõ khoảng cách giữa chính sách và đời sống.

Ngoài ra, bài viết tiếp cận vấn đề từ góc nhìn chính sách công và quản trị phát triển. Cách tiếp cận này cho phép xem việc thi hành pháp luật không chỉ như một khâu kỹ thuật trong chu trình quản lý nhà nước, mà là một quá trình phân bổ nguồn lực, tổ chức thực hiện, phối hợp liên ngành và kiểm soát trách nhiệm. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, tăng đầu tư cho văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa, đẩy mạnh chuyển đổi số và đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh của phát triển nhanh, bền vững. Chương trình hành động của Chính phủ ban hành theo Nghị quyết 30/NQ-CP ngày 24/2/2026 tiếp tục cụ thể hóa các nhiệm vụ đó ở cấp tổ chức thực hiện.

3. Kết quả và thảo luận

Trong thi hành pháp luật về văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch

Nhìn tổng thể, điều có thể ghi nhận trước hết là hệ thống pháp luật và chính sách trong các lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch ở Việt Nam thời gian qua đã tiếp tục được quan tâm rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện. Đây là nền tảng quan trọng để bảo đảm thi hành pháp luật có cơ sở rõ ràng hơn, đồng bộ hơn và từng bước thích ứng với các yêu cầu phát triển mới. Riêng trong lĩnh vực văn hóa, tài liệu giám sát cho biết cơ quan quản lý nhà nước đã tiến hành rà soát 170 văn bản quy phạm pháp luật có liên quan; đồng thời tham mưu, ban hành thêm nhiều luật, nghị định, thông tư và các chương trình, kế hoạch, đề án quan trọng. Việc Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo tiếp tục được nghiên cứu triển khai cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Di sản văn hóa cho thấy nỗ lực làm mới hành lang pháp lý, tạo điều kiện cho quản lý nhà nước sát hơn với thực tiễn phát triển.

Trong lĩnh vực văn hóa, một kết quả nổi bật là công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa tiếp tục đạt được nhiều chuyển biến tích cực. Hoạt động tu bổ, phục hồi di tích được triển khai gắn với phát triển du lịch bền vững; phong trào xây dựng đời sống văn hóa được đẩy mạnh; các hoạt động thông tin đối ngoại và ngoại giao văn hóa được tăng cường. Đặc biệt, công nghiệp văn hóa và công nghiệp giải trí đã có bước phát triển đa dạng hơn, xuất hiện các nền tảng phân phối sản phẩm văn hóa mới như phim trực tuyến, nghệ thuật biểu diễn trực tuyến, bảo tàng số, triển lãm ảo; một số lĩnh vực như điện ảnh, quảng cáo, truyền hình, xuất bản điện tử và du lịch có dấu hiệu bứt phá. Những chuyển động này cho thấy pháp luật và chính sách về văn hóa không chỉ tác động đến bảo tồn mà còn từng bước mở đường cho sáng tạo, thị trường và chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa.

Cũng trong lĩnh vực văn hóa, việc gia tăng nguồn lực đầu tư là một minh chứng quan trọng cho hiệu quả bước đầu của quá trình hoàn thiện thể chế. Theo Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội (2026), vốn đầu tư công trung hạn cho phát triển văn hóa giai đoạn 2021-2025 đạt 9.466 tỷ đồng, tăng 2,26 lần so với giai đoạn 2016-2020; ngoài ra còn có phần bổ sung đầu tư cho một số công trình văn hóa và nguồn lực lồng ghép từ các chương trình mục tiêu quốc gia. Việc Quốc hội đã phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035 càng khẳng định bước chuyển từ tư duy “quan tâm đến văn hóa” sang tư duy “đầu tư chiến lược cho văn hóa”. Đây cũng là hướng đi phù hợp với Nghị quyết 80-NQ/TW, trong đó văn hóa được xác định là một nguồn lực nội sinh, một động lực phát triển và cần được bảo đảm nguồn lực đủ mạnh để phát triển bền vững.

Với lĩnh vực gia đình, điểm tích cực nổi bật là hệ thống chính sách, pháp luật tiếp tục được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý ngày càng rõ hơn cho bảo vệ các thành viên gia đình, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Các văn bản pháp luật như Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình được sửa đổi, bổ sung, góp phần củng cố nền tảng pháp lý cho công tác gia đình. Nhiều địa phương đã quan tâm hơn đến việc đưa nội dung xây dựng gia đình vào các chương trình phát triển kinh tế, xã hội; các phong trào “Gia đình văn hóa”, “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tiếp tục được duy trì và thu hút đông đảo người dân tham gia. Điều này cho thấy thi hành pháp luật trong lĩnh vực gia đình không chỉ diễn ra ở cấp thiết chế nhà nước mà còn được lan tỏa qua các phong trào xã hội và cơ chế vận động cộng đồng.

Đối với lĩnh vực thể thao, thi hành pháp luật thời gian qua đã góp phần thúc đẩy sự phát triển đồng thời của thể thao quần chúng, giáo dục thể chất và thể thao thành tích cao. Phong trào thể dục, thể thao quần chúng ngày càng mở rộng, bao gồm cả các môn truyền thống lẫn các môn mới; chương trình giáo dục thể chất trong nhà trường được triển khai đồng bộ; gần 80% học sinh, sinh viên tham gia tập luyện thể dục thể thao ngoại khóa. Cùng với đó, hệ thống câu lạc bộ thể thao trường học tiếp tục hình thành và phát triển, tạo nền tảng quan trọng cho việc nâng cao thể lực và hình thành thói quen rèn luyện trong thế hệ trẻ (Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, 2026). Đây là một kết quả có ý nghĩa xã hội sâu rộng, bởi nó cho thấy chính sách và pháp luật thể thao không chỉ phục vụ cho thi đấu đỉnh cao mà còn đi vào đời sống hằng ngày của cộng đồng.

Ở bình diện thể thao thành tích cao, nhiều kết quả đáng ghi nhận cũng cho thấy tác động tích cực của khung chính sách hiện hành. Việt Nam duy trì thành tích cao tại các kỳ SEA Games, đội tuyển bóng đá nữ lần đầu tiên dự World Cup, một số môn thể thao tiếp tục có thứ hạng và dấu ấn quốc tế. Hệ thống thi đấu quốc gia được duy trì thường xuyên; các giải thể thao chuyên nghiệp ở một số môn được tổ chức ổn định hơn và từng bước tiếp cận chuẩn quốc tế; thị trường chuyển nhượng vận động viên, huấn luyện viên và quảng cáo thể thao bước đầu hình thành. Những chuyển động đó cho thấy pháp luật và cơ chế quản lý trong lĩnh vực thể thao đã bắt đầu tạo ra không gian cho cả mục tiêu xã hội lẫn mục tiêu kinh tế của hoạt động thể thao.

Trong lĩnh vực du lịch, kết quả nổi bật nhất là sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Theo Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội (2026): năm 2025, Việt Nam đón 21,2 triệu lượt khách quốc tế, cao hơn 1,17 lần so với năm 2019, tức là không chỉ phục hồi mà đã vượt ngưỡng trước đại dịch. Cùng với đó, công tác quản lý nhà nước về du lịch được tăng cường; các chính sách hỗ trợ được triển khai đồng bộ; sản phẩm du lịch ngày càng đa dạng; nhiều địa phương bắt đầu chú trọng hơn tới các giá trị văn hóa, sinh thái, cộng đồng và nghỉ dưỡng cao cấp; hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch được đẩy mạnh; chuyển đổi số trong du lịch từng bước được thúc đẩy. Những kết quả này cho thấy pháp luật và chính sách du lịch đã góp phần tạo môi trường thuận lợi cho phục hồi và tăng trưởng, đồng thời mở rộng dần biên độ phát triển của ngành theo hướng chất lượng hơn.

Từ những kết quả trên có thể thấy, quá trình thi hành pháp luật trong các lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch thời gian qua đã đạt được nhiều chuyển biến tích cực, cả ở bình diện hoàn thiện thể chế lẫn bình diện tác động thực tiễn. Dù mức độ và chiều sâu còn khác nhau giữa từng lĩnh vực, nhưng nhìn chung, pháp luật đã từng bước phát huy vai trò là công cụ tổ chức phát triển, điều tiết xã hội và định hướng hành động của các chủ thể quản lý, cung ứng dịch vụ và cộng đồng thụ hưởng.