Sự biến đổi công năng trong diễn trình lịch sử
Công năng của Nhà hát TP.HCM có sự biến đổi rõ nét qua các giai đoạn lịch sử, phản ánh trực tiếp bối cảnh chính trị - xã hội và định hướng văn hóa của từng thời kỳ.
Giai đoạn thuộc Pháp (cuối thế kỷ XIX-1945): nhà hát chủ yếu phục vụ nhu cầu giải trí của người Pháp và tầng lớp thượng lưu đô thị Sài Gòn. Đây là không gian văn hóa mang tính áp đặt, phản ánh cấu trúc quyền lực thuộc địa, nơi các hoạt động nghệ thuật gắn với thị hiếu và chuẩn mực châu Âu.
Giai đoạn sau năm 1945: sau Cách mạng Tháng Tám, cùng với sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nhà hát dần chuyển đổi chức năng theo hướng phục vụ rộng rãi cho công chúng. Không chỉ biểu diễn nghệ thuật, tại đây còn tổ chức nhiều hoạt động văn hóa, chính trị và xã hội như diễn thuyết, hội họp, sinh hoạt cộng đồng hay tuyên truyền, biểu diễn phục vụ cộng đồng, bước đầu thể hiện xu hướng “đại chúng hóa” đời sống văn hóa.
Giai đoạn từ năm 1954: trong bối cảnh đất nước bị chia cắt, nhà hát bị sử dụng làm nơi tạm cư cho người Pháp di cư từ miền Bắc vào miền Nam theo Hiệp định Genève. Việc chuyển đổi công năng này làm gián đoạn hoàn toàn hoạt động biểu diễn nghệ thuật, cho thấy sự chi phối mạnh mẽ của bối cảnh chính trị - xã hội đối với công năng của di tích.
Giai đoạn từ 1955-1975: nhà hát được sử dụng làm trụ sở Quốc hội của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Như vậy, công trình không còn giữ vai trò là không gian văn hóa - nghệ thuật, mà chuyển sang chức năng hành chính - chính trị.
Giai đoạn sau ngày 30/4/1975 đến nay: sau khi thống nhất đất nước, nhà hát được trả lại đúng chức năng biểu diễn nghệ thuật thuở ban đầu. Đồng thời, công trình được tích hợp thêm nhiều chức năng mới như tổ chức sự kiện văn hóa, chính trị, xã hội. Từ đây, nhà hát chuyển từ một công trình kiến trúc đơn thuần sang một thiết chế văn hóa đa năng, vừa phục vụ đời sống nghệ thuật, vừa đáp ứng các nhu cầu công cộng trong bối cảnh phát triển mới.
Nhà hát TP.HCM trong bối cảnh công nghiệp văn hóa
Xác định nghệ thuật biểu diễn là một ngành của công nghiệp văn hóa, có thể thấy Nhà hát TP.HCM đã từng bước chuyển đổi mô hình hoạt động nhằm thích ứng với xu thế phát triển chung, từ cơ chế bao cấp sang kết hợp giữa phục vụ công chúng và khai thác thị trường. Theo tư liệu cung cấp từ đại diện quản lý nhà hát, quá trình này được thể hiện trên một số phương diện cơ bản sau đây:
Nhà hát xây dựng chương trình biểu diễn theo hướng CNVH khi không chỉ duy trì các loại hình hàn lâm như opera, ballet, hòa nhạc giao hưởng… mà còn phát triển các chương trình mang tính đại chúng, phục vụ du lịch và khán giả quốc tế. Nội dung chương trình được thiết kế theo hướng vừa đảm bảo giá trị nghệ thuật, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, từng bước hình thành các sản phẩm văn hóa có khả năng cạnh tranh.
Đa dạng không gian biểu diễn: bên cạnh không gian biểu diễn truyền thống, các chương trình của nhà hát còn được tổ chức ở nhiều không gian khác, như không gian công cộng, sự kiện ngoài trời hoặc kết hợp là điểm du lịch... góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng và gia tăng khả năng khai thác giá trị của di sản.
Tái cấu trúc mối quan hệ giữa không gian biểu diễn và công chúng tiếp nhận: khán giả không còn là đối tượng thụ hưởng thụ động mà trở thành trung tâm của quá trình sáng tạo và tiêu dùng văn hóa. Nhà hát từng bước điều chỉnh cách thức tổ chức, thời lượng, nội dung chương trình nhằm phù hợp với thị hiếu đa dạng của công chúng trong xã hội.
Đổi mới quy trình sản xuất chương trình biểu diễn: hoạt động biểu diễn được tổ chức theo chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh, từ sáng tạo kịch bản, dàn dựng, biểu diễn đến quảng bá và phân phối. Trong đó, yếu tố quản trị, marketing văn hóa và xây dựng thương hiệu ngày càng được chú trọng, phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình nghệ thuật thuần túy sang mô hình sản xuất văn hóa công nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật trong bối cảnh mới: đội ngũ nghệ sĩ, đạo diễn, kỹ thuật viên không chỉ cần năng lực chuyên môn mà còn phải thích ứng với yêu cầu của thị trường và công nghệ. Theo kết quả phỏng vấn sâu, các nhà quản lý nhà hát cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay là đào tạo nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa sáng tạo nghệ thuật và tư duy CNVH.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động nghệ thuật biểu diễn tại nhà hát đang có những điều chỉnh quan trọng trong ứng dụng công nghệ số vào dàn dựng, trình diễn (âm thanh, ánh sáng, sân khấu số...); số hóa và lưu trữ các chương trình biểu diễn, xây dựng cơ sở dữ liệu di sản; phát triển các nền tảng phân phối trực tuyến (YouTube…) nhằm mở rộng công chúng; tăng cường truyền thông số và tương tác với khán giả qua mạng xã hội; khai thác các mô hình kinh doanh mới như bán vé trực tuyến, bản quyền số.
Những chuyển biến trên cho thấy Nhà hát TP.HCM không chỉ là nơi bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống, mà còn đang dần trở thành một không gian sáng tạo trong hệ sinh thái CNVH đô thị. Việc tham gia vào các hoạt động biểu diễn nghệ thuật chất lượng cao, sản xuất chương trình phục vụ du lịch, hợp tác quốc tế và xây dựng thương hiệu văn hóa đã góp phần khẳng định vai trò của nhà hát trong quá trình kinh tế hóa di sản. Từ góc độ lý thuyết, đây chính là biểu hiện của quá trình chuyển hóa di sản thành nguồn lực phát triển, trong đó các giá trị lịch sử - văn hóa được tái cấu trúc để phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế sáng tạo.
3.2. Thảo luận
Như ở trên đã phân tích, sự thay đổi công năng của Nhà hát TP.HCM trong thời thuộc địa, sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, giai đoạn đất nước bị chia cắt (1954-1975), sau năm 1975 là hệ quả trực tiếp của các biến động về thể chế chính trị, cấu trúc xã hội và quan niệm, định hướng phát triển văn hóa qua từng thời kỳ, từ không gian phục vụ cộng đồng thuộc địa đến thiết chế văn hóa phục vụ đại chúng. Qua đó cho thấy công năng của nhà hát không mang tính cố định, mà luôn được tái cấu trúc để thích ứng với hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Trong bối cảnh phát triển CNVH hiện nay, nhà hát đứng trước yêu cầu phải cân bằng giữa bảo tồn giá trị di sản và khai thác hiệu quả kinh tế gắn với văn hóa. Việc duy trì các loại hình nghệ thuật hàn lâm cần đi đôi với đa dạng hóa sản phẩm biểu diễn, hướng tới nhiều đối tượng công chúng khác nhau, đặc biệt là khách du lịch và giới trẻ. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ trong dàn dựng, trình diễn và truyền thông số là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao chất lượng trải nghiệm và mở rộng phạm vi tiếp cận. Đồng thời, đổi mới cơ chế quản lý, tăng cường tự chủ tài chính và phát triển mô hình quản trị theo hướng chuyên nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng để nhà hát vận hành hiệu quả trong cơ chế thị trường văn hóa.
Kết quả khảo sát thực tế cho thấy khán giả đánh giá cao giá trị kiến trúc, không gian nghệ thuật và tính biểu tượng của nhà hát trong đời sống đô thị. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng cần tăng cường các chương trình biểu diễn đa dạng, dễ tiếp cận hơn về nội dung và hình thức, đồng thời cải thiện hoạt động truyền thông để thu hút công chúng mới.
Về phía các nhà quản lý và tổ chức biểu diễn, nhu cầu đổi mới mô hình hoạt động được nhấn mạnh, đặc biệt trong việc kết hợp giữa nhiệm vụ phục vụ công và khai thác thị trường. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong tổ chức sản xuất chương trình, phát triển nguồn nhân lực và thích ứng với xu thế chuyển đổi số.
Tổng thể, những vấn đề đặt ra cho thấy Nhà hát TP.HCM đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng, trong đó dung hòa giữa bảo tồn và phát triển sẽ quyết định vai trò của thiết chế này trong hệ sinh thái CNVH đô thị hiện nay.
4. Kết luận
Nhà hát TP.HCM là một di tích kiến trúc Pháp tiêu biểu phản ánh rõ nét diễn trình lịch sử đô thị từ thời thuộc địa đến hiện đại. Không chỉ mang giá trị về mặt kiến trúc - nghệ thuật, công trình còn là chứng tích sinh động của những biến động chính trị, xã hội gắn với lịch sử hình thành và phát triển của TP.HCM. Trải qua các giai đoạn lịch sử, công năng của di tích luôn được điều chỉnh và tích hợp theo hướng phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội và định hướng văn hóa của từng thời kỳ. Từ một không gian phục vụ cộng đồng thuộc địa, nhà hát đã chuyển hóa thành một thiết chế văn hóa phục vụ công chúng rộng rãi và đảm nhiệm nhiều chức năng đa dạng. Quá trình này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích ứng của di sản trong dòng chảy lịch sử.
Trong bối cảnh phát triển CNVH và hội nhập quốc tế, nhà hát đang từng bước đổi mới mô hình hoạt động, đa dạng hóa sản phẩm nghệ thuật, ứng dụng công nghệ và mở rộng hợp tác nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại. Những chuyển biến này góp phần nâng cao hiệu quả khai thác di sản, khẳng định vai trò của thiết chế văn hóa trong phát triển kinh tế sáng tạo và xây dựng bản sắc đô thị bền vững.
____________________
Tài liệu tham khảo
1. Ashworth, Gregory John. (2011). Preserving the Past as a Resource for the Future (Bảo tồn quá khứ như một nguồn lực cho tương lai), in The Ashgate Research Companion to Heritage and Identity. Ashgate Publishing.
2. Cao Hoàng Khương. (2025). Tư liệu điền dã, tư liệu phỏng vấn sâu.
3. David Throsby. (2001). Economics and Culture (Kinh tế học và văn hóa). Cambridge University Press.
4. Nguyễn Thị Thu Phương (chủ biên). (2023). Định vị các ngành công nghiệp văn hóa trong phát triển bền vững ở Việt Nam. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Nguyễn Thị Thu Phương (chủ nhiệm), Phạm Thị Nhung, Hoàng Thị Thu Thủy và các cộng sự. (2021). Cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng thị trường văn hóa nhằm chủ động hội nhập quốc tế. Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam.
6. O’Connor, J. (2000). The Definition of the Cultural Industries (Định nghĩa về các ngành công nghiệp văn hóa). The European Journal of Arts Education.
7. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. (2008). Lý lịch di tích kiến trúc nghệ thuật Nhà hát Thành phố Hồ Chí Minh.
8. UNESCO. (1982). Cultural Industries - A Challenge for the Future of Culture (Các ngành công nghiệp văn hóa - Thách thức đối với tương lai của văn hóa). Paris.
Ngày tòa soạn nhận bài: 28/4/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 10/5/2026; Ngày duyệt bài: 20/5/2026.
NCS CAO HOÀNG KHƯƠNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026