Thực trạng cung ứng dịch vụ Halal tại điểm đến Phú Quốc
Kết quả khảo sát thu thập được 162 phiếu từ nhóm du khách Hồi giáo quốc tế đến Phú Quốc trong khoảng thời gian từ 15/1/2026 đến 20/3/2026. Trong đó, phần lớn khách là ở Đông Nam Á (Malaysia, Indonesia) và một số quốc gia Trung Đông. Đa số khách thuộc nhóm độ tuổi lao động, có trình độ học vấn từ cao đẳng trở lên và mục đích chuyến đi chủ yếu là nghỉ dưỡng kết hợp trải nghiệm văn hóa. Thời gian lưu trú trung bình tại Phú Quốc từ 3-4 ngày, với mức chi tiêu ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung của khách quốc tế.
Kết quả từ dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn sâu cho thấy cung ứng dịch vụ Halal tại Phú Quốc đang ở giai đoạn khởi đầu, với mức độ phân tán và thiếu tính hệ thống. Một số khách sạn, khu nghỉ dưỡng đã bước đầu chú trọng các yếu tố thân thiện với du khách Hồi giáo như thực đơn không có thịt heo, bố trí không gian cầu nguyện hoặc linh hoạt trong dịch vụ ăn uống. Tuy nhiên, số lượng cơ sở có chứng nhận Halal chính thức vẫn còn hạn chế.
Các bên liên quan đều nhận định Phú Quốc có lợi thế về tài nguyên du lịch, môi trường an toàn và hình ảnh thân thiện, nhưng thiếu khung chính sách và định hướng phát triển du lịch Halal ở cấp điểm đến. Điều này dẫn đến việc các doanh nghiệp triển khai dịch vụ mang tính tự phát, chưa hình thành chuỗi giá trị đồng bộ. Một chủ doanh nghiệp cho biết: “Ngoài khó khăn về vị trí địa lý của đảo, doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong tìm nguồn nguyên liệu/chứng nhận Halal”. Nhận định này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở chi phí hay kỹ thuật, mà còn ở sự thiếu hụt hệ sinh thái cung ứng Halal tại điểm đến.
Nhận thức và mức độ hài lòng của du khách Hồi giáo về điểm đến Phú Quốc
Kết quả khảo sát về nhận thức mức độ thân thiện Halal của Phú Quốc cho thấy xu hướng đánh giá tích cực chiếm ưu thế. Cụ thể, 49% du khách đánh giá “thân thiện” và 20% “rất thân thiện”, tương đương 69% có cảm nhận tích cực. Nhóm đánh giá “bình thường” chiếm 19%, trong khi tỷ lệ đánh giá tiêu cực chỉ 12%. Cơ cấu này cho thấy Phú Quốc bước đầu được nhìn nhận là điểm đến tương đối phù hợp với nhu cầu văn hóa - tôn giáo của du khách Hồi giáo.
Từ góc độ phát triển điểm đến, kết quả phản ánh vai trò của các yếu tố nền tảng như môi trường an toàn, thái độ phục vụ và khả năng cung ứng linh hoạt trong việc hình thành nhận thức tích cực, phù hợp với lập luận của Battour & Ismail (2016) về vai trò của cảm nhận thân thiện văn hóa đối với sự hài lòng và ý định quay lại. Tuy nhiên, tỷ lệ 35% đánh giá trung tính hoặc tiêu cực cho thấy mức độ “Halal-compliant” của Phú Quốc chưa đồng bộ, đặc biệt ở tiêu chuẩn hóa dịch vụ và thông tin Halal. Điều này hàm ý điểm đến vẫn còn dư địa cải thiện nhằm nâng cao mức độ sẵn sàng Halal và củng cố lợi thế cạnh tranh trong phân khúc khách Hồi giáo quốc tế.
Kết quả đánh giá mức độ hài lòng đối với các dịch vụ du lịch liên quan đến Halal cho thấy du khách Hồi giáo có trải nghiệm tích cực tại Phú Quốc, với giá trị trung bình (GTTB) dao động từ
3,41-4,05. Trong đó, biến “Nhân sự am hiểu văn hóa Hồi giáo” đạt giá trị cao nhất (4,05), cho thấy yếu tố con người không chỉ hỗ trợ vận hành dịch vụ mà còn là cầu nối văn hóa trong trải nghiệm của du khách. Sự am hiểu này bao gồm khả năng giao tiếp tôn trọng chuẩn mực tôn giáo, nhận biết nhu cầu cầu nguyện, sử dụng thực phẩm Halal và tổ chức không gian phù hợp với cảm nhận về sự riêng tư và thanh sạch. Do đó, “thân thiện Halal” không chỉ là cung ứng sản phẩm phù hợp mà còn là năng lực thực hành hiếu khách trên nền tảng nhạy cảm văn hóa.
Từ góc độ văn hóa du lịch, kết quả cho thấy Phú Quốc tạo dựng được cảm nhận tích cực không chỉ nhờ cơ sở vật chất mà còn nhờ thái độ phục vụ và khả năng thích ứng của đội ngũ lao động. Đây là dạng “tương thích văn hóa” ở cấp độ vi mô, khi người cung ứng dịch vụ điều chỉnh hành vi và cách phục vụ để giảm cảm giác xa lạ của du khách Hồi giáo tại điểm đến phi Hồi giáo. Yếu tố này góp phần nâng cao sự hài lòng và niềm tin đối với điểm đến. Tiếp theo, “Cơ sở lưu trú” đạt GTTB = 3,95, với 77,7% đánh giá ở mức hài lòng cao, cho thấy hệ thống lưu trú đã bước đầu đáp ứng nhu cầu đặc thù.

Các yếu tố “Thông tin Halal cho du khách” (GTTB = 3,67) và “Ẩm thực Halal có chứng nhận” (GTTB = 3,59) đạt mức khá, cho thấy nhu cầu của du khách Hồi giáo không chỉ dừng ở việc không sử dụng thực phẩm bị cấm mà còn gắn với yêu cầu về tính minh bạch và sự an tâm trong toàn bộ quá trình chế biến. Trong bối cảnh đó, lợi thế hải sản của Phú Quốc tạo điều kiện bản địa hóa thực đơn Halal theo hướng kết hợp giữa quy tắc tôn giáo và bản sắc ẩm thực địa phương. Nếu được khai thác hiệu quả, các món hải sản không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn Halal mà còn góp phần giới thiệu văn hóa ẩm thực biển đảo đến du khách Hồi giáo. Như vậy, Halal còn là điểm giao thoa giữa chuẩn mực tôn giáo và bản sắc văn hóa.
Đáng chú ý, “Cơ sở cầu nguyện” có GTTB thấp nhất (3,41) và tỷ lệ đánh giá thấp (1-2) khá cao (22,2%), phản ánh hạn chế về hạ tầng tôn giáo. Kết quả này cho thấy cần ưu tiên đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất và chuẩn hóa dịch vụ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến Halal.
Tác động của các yếu tố Halal đến ý định quay lại và giới thiệu điểm đến
65% người được hỏi cho biết có dự định quay lại và sẵn sàng giới thiệu Phú Quốc cho người thân, trong khi chỉ 12% thể hiện ý định tiêu cực và 23% còn do dự. Cơ cấu này phản ánh mức độ trung thành điểm đến tương đối cao, phù hợp với lập luận của Battour và Ismail (2016), Han và cộng sự (2019) rằng sự đáp ứng nhu cầu tôn giáo, văn hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và ý định hành vi của du khách Hồi giáo.
Khi đối chiếu với kết quả về mức độ thân thiện Halal và sự hài lòng đối với dịch vụ (ẩm thực, lưu trú, nhân sự), cho thấy các yếu tố cung ứng Halal đóng vai trò tiền đề hình thành niềm tin và cảm nhận an toàn, từ đó thúc đẩy ý định quay lại. Tuy nhiên, tỷ lệ 23% “chưa biết” cho thấy hạn chế về thông tin và hạ tầng bổ trợ có thể ảnh hưởng đến quyết định hành vi. Vì vậy, nâng cao tính đồng bộ của hệ sinh thái Halal không chỉ cải thiện trải nghiệm mà còn tăng khả năng giữ chân và thu hút khách.
Tổng hợp kết quả cho thấy Phú Quốc đã hình thành nền tảng tương đối thuận lợi cho phát triển du lịch Halal, thể hiện qua nhận thức tích cực, mức độ hài lòng khá cao và ý định hành vi thuận lợi. Cụ thể, 69% du khách đánh giá điểm đến ở mức “thân thiện” hoặc “rất thân thiện”, các dịch vụ cốt lõi đều đạt điểm trung bình trên 3,4/5 và 65% có ý định quay lại và giới thiệu điểm đến. Những yếu tố này góp phần tạo dựng trải nghiệm phù hợp văn hóa, củng cố niềm tin, sự gắn bó và truyền miệng tích cực đối với điểm đến của du khách. Tuy nhiên, hạn chế về thông tin và cơ sở cầu nguyện cho thấy điểm đến mới
dừng ở mức “thân thiện”, chưa đạt chuẩn “Halal-compliant” một cách đồng bộ.
4. Kết luận
Nghiên cứu khẳng định kinh tế Halal, thông qua phát triển du lịch Halal, có tiềm năng trở thành trụ cột trong đa dạng hóa thị trường khách quốc tế tại Phú Quốc. Từ góc độ quản lý nhà nước, du lịch Halal cần được nhìn nhận như một vấn đề thích ứng văn hóa trong phát triển điểm đến. Theo đó, cần xây dựng định hướng phát triển gắn với quy hoạch không gian dịch vụ công cộng, hệ thống thông tin và chuẩn mực ứng xử du lịch. Việc bố trí không gian cầu nguyện (musalla) tại sân bay, bến tàu và điểm tham quan cần được xem là một phần của hạ tầng văn hóa du lịch.
Ở cấp quản trị điểm đến, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa du lịch, văn hóa, thương mại và doanh nghiệp nhằm phát triển hệ sinh thái Halal đồng bộ. Các ưu tiên gồm xây dựng bản đồ dịch vụ Halal, chuẩn hóa thông tin, thiết lập tiêu chí nhận diện và lồng ghép yếu tố văn hóa Halal vào xúc tiến điểm đến.
Đối với doanh nghiệp, cần chuyển từ đầu tư sản phẩm sang nâng cao năng lực phục vụ trên nền tảng nhạy cảm văn hóa, thông qua phát triển thực đơn Halal, liên kết chuỗi cung ứng và đào tạo nhân sự về giao tiếp liên văn hóa và thực hành tôn giáo.
Như vậy, tích hợp Halal vào chiến lược phát triển Phú Quốc là quá trình nâng cao năng lực tiếp nhận khác biệt văn hóa, góp phần đa dạng hóa thị trường và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
________________________
Tài liệu tham khảo
1. Battour, M., & Ismail, M. N. (2016). Halal tourism: Concepts, practices, challenges and future (Du lịch Halal: Khái niệm, thực tiễn, thách thức và tương lai). Tourism Management Perspectives. 19.
2. Battour, M., Battor, M., & Ismail, M. (2018). Muslim tourist destination loyalty: Conceptualization and measurement (Lòng trung thành của khách du lịch Hồi giáo đối với các điểm đến: Khái niệm và đo lường). Journal of Travel Research. 57(5).
3. Buhalis, D. (2000). Marketing the competitive destination of the future (Tiếp thị điểm đến cạnh tranh của tương lai). Tourism Management. 21(1).
4. Chou, M.-C.,Tsai, C.-F.,Leelapattana, W., & Thongma, W. (2025). The relationship between destination experience and tourists’ intention to recommend and revisit (Mối quan hệ giữa trải nghiệm điểm đến và ý định giới thiệu cũng như quay lại của khách du lịch). Journal of Ecohumanism. 3(8).
5. Crescent Rating. (2023). Global Muslim Travel Index 2023 (Chỉ số du lịch Hồi giáo toàn cầu năm 2023). https://crescentrating.com/insights/gmti?a=GMTI010&b=GMTI024
6. Creswell, J.W. & Plano Clark, V.L. (2018). Designing and conducting mixed methods research (Thiết kế và thực hiện nghiên cứu hỗn hợp). (Tập 3). SAGE Publications, Inc.
7. Eid & El-Gohary. (2015). The role of Islamic religiosity on the relationship between perceived value and tourist satisfaction (Vai trò của tín ngưỡng Hồi giáo trong mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách du lịch). Tourism Management, Vol 46. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2014.08.003
8. Heesup Han và các cộng sự (2019). Halal tourism: travel motivators and customer retention (Du lịch Halal: động lực du lịch và giữ chân khách hàng). Journal of Travel & Tourism Marketing. Vol 36 (9). https://doi.org/10.1080/10548408.2019.1683483
9. Đinh Công Hoàng. (2025). Phát triển du lịch thân thiện với người Hồi giáo tại Việt Nam. Kỷ yếu Hội thảo Hạ Long về phát triển du lịch bền vững.
10. El-Gohary, H. (2016). Halal tourism, is it really Halal? (Du lịch Halal, liệu nó có thực sự là Halal?). Tourism Management Perspectives. 19.
11. Henderson, J. C. (2016). Muslim travellers, tourism industry responses and the case of Japan (Du khách Hồi giáo, phản ứng của ngành du lịch và trường hợp của Nhật Bản). Tourism Recreation Research. 41(3).
12. Phạm Văn Đại và Lê Thu Hương. (2025). Du lịch Halal và quản trị điểm đến. Kỷ yếu Hội thảo Hạ Long về phát triển du lịch bền vững.
13. Ritchie, J. R. B., & Crouch, G. I. (2003). The competitive destination: A sustainable tourism perspective (Điểm đến cạnh tranh: Góc nhìn về du lịch bền vững). CABI Publishing.
14. Timothy, D. J., & Olsen, D. H. (Eds). (2006). Tourism, religion and spiritual journeys (Du lịch, tôn giáo và các chuyến hành trình tâm linh). Routledge.
15. UNWTO. (2020). Tourism and the Sustainable Development Goals - Journey to 2030 (Du lịch và các Mục tiêu Phát triển Bền vững - Hành trình đến năm 2030). https://www.untourism.int/global/publication/tourism-and-sustainable-development-goals-journey-2030
Ngày Tòa soạn nhận bài: 7/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 22/6/2026; Ngày duyệt bài: 30/6/2026.
Ths NGUYỄN GIANG NAM
Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026