Tiềm năng du lịch Halal tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Hồi giáo được cho là xuất hiện từ khoảng thế kỷ X ở Vương quốc Chămpa thông qua giao thương với các khu vực Trung Cận Đông. Tuy nhiên, do ảnh hưởng sâu sắc của Bàlamôn giáo và các thiết chế xã hội truyền thống, Hồi giáo trong giai đoạn đầu chưa trở thành tôn giáo chính thống của người Chăm. Sau thế kỷ XV, quá trình di cư và giao lưu với các cộng đồng Hồi giáo tại Malaysia, Indonesia và Campuchia đã thúc đẩy sự cải đạo của một bộ phận người Chăm, đồng thời hình thành tôn giáo Bàni - một dạng thức tín ngưỡng mang tính dung hợp giữa Hồi giáo và Bàlamôn giáo ở Nam Trung Bộ.

Đến thế kỷ XIX, dưới triều nhà Nguyễn, các biến động chính trị - quân sự tại khu vực biên giới Tây Nam đã góp phần hình thành cộng đồng người Chăm theo Hồi giáo chính thống tại vùng An Giang. Cùng thời kỳ này, quá trình mở rộng giao thương quốc tế tại khu vực Nam Bộ đã thu hút các cộng đồng thương nhân Hồi giáo từ Malaysia, Indonesia, Ấn Độ và Pakistan đến sinh sống và buôn bán. Đặc biệt, từ cuối thế kỷ XIX, khi Sài Gòn - Gia Định trở thành trung tâm thương mại lớn, làn sóng nhập cư của các nhóm cư dân Hồi giáo ngoại lai ngày càng gia tăng, tạo nền tảng cho sự hình thành cộng đồng Hồi giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh cho đến ngày nay.

Văn hóa Halal sở hữu nhiều giá trị đặc sắc về tín ngưỡng, kiến trúc, lối sống và phong tục tập quán, qua đó tạo nên nguồn tài nguyên nhân văn giàu tiềm năng cho phát triển du lịch. Hệ thống thánh đường với kiến trúc độc đáo, nghệ thuật trang trí tinh xảo cùng các nghi lễ tôn giáo trang nghiêm đã hình thành nên những không gian văn hóa đặc thù, có sức hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, đời sống sinh hoạt cộng đồng, lễ hội truyền thống, trang phục, ẩm thực và các quy định nghi lễ mang đậm bản sắc Halal góp phần tạo nên những trải nghiệm văn hóa khác biệt, đáp ứng xu hướng tìm hiểu du lịch gắn với tôn giáo và bản sắc địa phương. Trong bối cảnh du lịch văn hóa và du lịch tâm linh ngày càng phát triển, việc khai thác hợp lý các giá trị văn hóa Halal không chỉ góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn thúc đẩy giao lưu văn hóa, phát triển kinh tế địa phương và tăng cường hội nhập quốc tế.

Thánh đường giữ vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa, xã hội và tâm linh của cộng đồng Hồi giáo, đồng thời là loại hình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu thể hiện rõ bản sắc văn hóa của người Chăm Islam tại Việt Nam. Các thánh đường tập trung nhiều nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) và An Giang, được xây dựng quy mô, mang phong cách nghệ thuật đặc trưng của kiến trúc Halal thế giới. Tiêu biểu là Thánh đường Mubarak - một trong những thánh đường cổ nhất của người Chăm, hình thành từ thế kỷ XVIII và nhiều lần trùng tu theo phong cách Trung Đông; Thánh đường Jamia Al-Musulman do cộng đồng Hồi giáo Nam Á xây dựng đầu thế kỷ XX và Thánh đường Masjid Al Ehsan - trung tâm sinh hoạt tôn giáo quan trọng của cộng đồng Chăm tại An Giang. Các công trình này không chỉ phục vụ nhu cầu tín ngưỡng mà còn là không gian gắn kết cộng đồng, nơi diễn ra các lễ hội tôn giáo lớn hằng năm.

Về kiến trúc, thánh đường Hồi giáo mang những đặc trưng riêng biệt so với các tôn giáo khác. Công trình thường có mái vòm lớn, tháp cao, hành lang rộng và các chi tiết trang trí tinh xảo theo phong cách Nam Á và Trung Đông. Biểu tượng trăng lưỡi liềm và ngôi sao năm cánh xuất hiện phổ biến, thể hiện đức tin và sự tuân phục Thánh Allah. Nội thất thánh đường không thờ tượng hay tranh ảnh mà bố trí không gian rộng để tín đồ tập trung cầu nguyện. Chính điện luôn có hốc tường Mihrab chỉ hướng thánh địa Mecca và bục giảng Minbar dành cho giáo chức thuyết giảng kinh Qur’an. Nghệ thuật trang trí chủ yếu sử dụng hoa văn hình học, họa tiết thực vật và thư pháp Ả Rập nhằm tôn vinh vẻ đẹp thiêng liêng, trang nghiêm của không gian hành lễ.

Bên cạnh chức năng tôn giáo, thánh đường còn là thiết chế văn hóa cộng đồng quan trọng của người Chăm Islam. Đây là nơi diễn ra các nghi lễ thường nhật, các dịp lễ lớn như Ramadan, lễ hành hương và lễ kỷ niệm ngày sinh của Giáo chủ Muhammad, đồng thời là không gian gặp gỡ, sinh hoạt, giáo dục giáo lý và duy trì truyền thống văn hóa dân tộc. Nhờ vậy, thánh đường không chỉ là biểu tượng đức tin mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Chăm, củng cố tính cố kết cộng đồng và tạo nên nét đặc trưng văn hóa tôn giáo của khu vực Nam Bộ trong tiến trình phát triển và hội nhập.

Lễ hội và ẩm thực Halal đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc tôn giáo và kết nối cộng đồng. Tháng lễ Ramadan - tháng chay tịnh của Hồi giáo - là thời điểm tâm linh trọng yếu được người Chăm Islam thực hành với nghi thức ăn chay, cầu nguyện và sinh hoạt cộng đồng kéo dài suốt một tháng. Trong tháng này, người Chăm kiêng ăn uống từ sáng đến hoàng hôn, tập trung vào việc tu dưỡng đức tin, gia tăng hành vi từ thiện và thắt chặt mối quan hệ xã hội. Khi mặt trời lặn, các gia đình và cộng đồng tụ họp ăn bữa iftar, với các món Halal truyền thống như cà ri gà, cà ri bò và các loại bánh, thường được chuẩn bị tập thể và chia sẻ rộng rãi, thể hiện tinh thần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng.

Song song với lễ Ramuwan, sự kiện ẩm thực đặc trưng của cộng đồng Chăm Islam tại Nam Bộ còn được thể hiện qua hội chợ ẩm thực Ramadan tổ chức định kỳ tại TP.HCM, nơi các món ăn độc đáo theo luật Halal được bày bán và trải nghiệm công cộng. Chợ thực phẩm này chỉ hoạt động một lần mỗi năm trong tháng Ramadan tại hẻm 157 Dương Bá Trạc, quanh khu vực thánh đường Jamiul Anwar, thu hút cả người địa phương lẫn du khách đến thưởng thức các món như tung lo mo (xúc xích bò), cà ri bò, các loại bánh ngọt và đồ uống truyền thống phù hợp với tiêu chuẩn Halal.

Hàm ý chính sách

Từ kinh nghiệm của Malaysia trong quá trình phát triển du lịch thân thiện với người Hồi giáo (Muslim Friendly Tourism - MFT). Để những bài học thực tiễn có giá trị tham khảo cao cho Việt Nam.

Thứ nhất, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong du lịch Hồi giáo

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, Việt Nam cần coi chuyển đổi số là trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch Hồi giáo. Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy việc ứng dụng dữ liệu lớn (big data), nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và hệ thống thông tin minh bạch đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận thị trường Halal toàn cầu. Do đó, Việt Nam cần phát triển các nền tảng số chuyên biệt cho du lịch Halal, bao gồm ứng dụng di động và cổng thông tin trực tuyến cung cấp thông tin về điểm đến, dịch vụ Halal, cơ sở lưu trú thân thiện với người Hồi giáo, không gian cầu nguyện, cũng như các tiện ích tôn giáo khác. Việc đầu tư vào các hệ thống đặt chỗ thông minh, quản lý dữ liệu du khách và cá nhân hóa trải nghiệm sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Halal tại Việt Nam, tương tự như cách Malaysia đã triển khai thành công

Thứ hai, xây dựng và hoàn thiện khung tiêu chuẩn và chính sách cho du lịch Hồi giáo

Một trong những bài học quan trọng từ Malaysia là việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn dịch vụ Hồi giáo mang tính quốc gia và quốc tế. Việt Nam cần xem xét việc ban hành bộ tiêu chuẩn du lịch Hồi giáo/ Halal phù hợp với bối cảnh trong nước, tham chiếu các chuẩn mực quốc tế như MS2610:2015 của Malaysia. Bộ tiêu chuẩn này nên bao quát các lĩnh vực cốt lõi như dịch vụ lưu trú, ẩm thực Halal, lữ hành, hướng dẫn viên du lịch, và quản lý điểm đến, qua đó tạo cơ sở pháp lý và định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp triển khai dịch vụ. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế chứng nhận Halal minh bạch và đáng tin cậy, nhằm xây dựng niềm tin cho du khách Hồi giáo và các thị trường mục tiêu.

Thứ ba, lồng ghép du lịch Halal với mục tiêu phát triển bền vững

Phát triển du lịch Halal tại Việt Nam cần được đặt trong khuôn khổ phát triển du lịch bền vững, gắn kết giữa yếu tố tôn giáo, môi trường và cộng đồng địa phương. Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy nhu cầu toàn cầu về du lịch bền vững đã thúc đẩy các bên liên quan áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường song song với việc đáp ứng nhu cầu tôn giáo của du khách Hồi giáo. Việt Nam có thể khuyến khích các cơ sở lưu trú và doanh nghiệp du lịch áp dụng các mô hình khách sạn xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải, đồng thời đảm bảo các yêu cầu Halal trong cung cấp dịch vụ. Cách tiếp cận này không chỉ đáp ứng kỳ vọng của du khách Hồi giáo mà còn phù hợp với định hướng phát triển bền vững của du lịch Việt Nam trong dài hạn.

Thứ tư, tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước và các tổ chức chuyên trách

Malaysia đã thành lập Trung tâm Du lịch Hồi giáo (ITC) như một cơ quan đầu mối để nghiên cứu, tư vấn chính sách và hỗ trợ phát triển MFT. Từ đó, Việt Nam có thể cân nhắc việc thiết lập một đơn vị hoặc trung tâm chuyên trách về du lịch Halal trực thuộc cơ quan quản lý nhà nước về du lịch. Đơn vị này có thể đóng vai trò điều phối giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp; đồng thời thực hiện nghiên cứu thị trường, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng chiến lược quảng bá du lịch Halal một cách nhất quán và dài hạn.

4. Kết luận

Phát triển du lịch Halal trong bối cảnh giao thoa văn hóa không chỉ là xu hướng mở rộng thị trường du lịch quốc tế mà còn là cơ hội để các quốc gia khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa, tôn giáo và bản sắc cộng đồng. Kinh nghiệm của Malaysia cho thấy, đối với Việt Nam, mặc dù du lịch Halal còn là lĩnh vực mới, nhưng vẫn có nhiều tiềm năng phát triển nhờ vị trí gần các thị trường Hồi giáo lớn ở Đông Nam Á, sự hiện diện của cộng đồng Chăm Islam, hệ thống thánh đường, văn hóa ẩm thực Halal và các giá trị di sản gắn với đời sống tôn giáo. Nếu được khai thác phù hợp, những nguồn lực này có thể góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch, mở rộng thị trường khách quốc tế và thúc đẩy giao lưu văn hóa.

Việt Nam cần xây dựng chiến lược phát triển du lịch Halal theo hướng bền vững, trong đó chú trọng hoàn thiện khung chính sách, thiết lập bộ tiêu chuẩn dịch vụ Halal, tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước, đẩy mạnh chuyển đổi số, đào tạo nguồn nhân lực am hiểu văn hóa Hồi giáo và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với du khách Hồi giáo. Nhìn chung, du lịch Halal có thể trở thành một hướng đi tiềm năng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến và mở rộng không gian phát triển mới cho du lịch Việt Nam trong thời gian tới.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Al-Qaradawi, Y. (2013). The lawful and the prohibited in Islam (Những điều được làm và bị cấm trong đạo Hồi).London: Shorouk International.

2. Battour, M., Ismail, M. N., & Battor, M. (2010). Toward a halal tourism market (Hướng tới thị trường du lịch Halal). Tourism Analysis. 15(4).

3. Battour, M., & Ismail, M. N. (2015). Halal tourism: Concepts, practises, challenges and future (Du lịch Hala: khái niệm, thực tiễn, thách thức và tương lai). Tourism Management Perspectives. 19(B).

4. Mohsin, A., Ramli, N., & Alkhulayfi, B. A. (2016). Halal tourism: Emerging opportunities (Du lịch Halal những cơ hội mới nổi). Tourism Management Perspectives. 19(B).

5. Hamza, I. M., Chouhoud, R., & Tantawi, P. (2012). Islamic tourism: Exploring perceptions & possibilities in Egypt (Du lịch Hồi giáo: Khám phá những nhận thức và tiềm năng tại Ai Cập). African Journal of Business and Economic Research. 7(1).

6. Henderson, J. C. (2016). Halal food, certification and halal tourism: Insights from Malaysia and Singapore (Thực phẩm Halal, chứng nhận và du lịch Hala: những hiểu biết từ Malaysia và Singapore). Tourism ManagementPerspectives. 19(B).

7. El - Gohary, H. (2016). Halal tourism, is it really halal?. (Du lịch Halal liệu có thực sự đúng chuẩn Halal không?). Tourism Management Perspectives. 19.

8. Guthrie, J., Petty, R., Yongvanich, K & Ricceri, F. (2004). Using content analysis as a research method to inquire into intellectual capital reporting (Sử dụng phân tích nội dung như một phương pháp nghiên cứu để tìm hiểu về báo cáo trí tuệ). Journal of intellectual capital.

9. Sandikci, Ö. (2011). Researching Islamic marketing: Past and future perspectives (Nghiên cứu về tiếp thị Hồi giáo: Quá khứ và triển vọng tương lai). Journal of Islamic Marketing. 2(3).

10. Samori, Z., Md Salleh, N. Z., & Khalid, M. M. (2015). Current trends on halal tourism: Cases on selected Asian countries (Xu hướng hiện tại về du lịch Halal: các trường hợp tại một số quốc gia châu Á được chọn lọc). TourismManagement Perspectives. 19(B).

11. Suhana, S. & Marsitah, M. R. (2009). Manage the governance of a Malaysian islamic city: Case study in Kota Baharu, Kelantan. Malaysian. (quản trị việc quản lý một thành phố hồi giáo của Malaysia: nghiên cứu một trường hợp ở Kota Bharu, Kelantan, Malaysia. Journal of Society and Space. 5(3).

12. Yoo, J., & Weber, K. (2005). Progress in Convetion tourism research (Tiến bộ trong nghiên cứu du lịch hội nghị). Journal of hospitality and tourism research. 1.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 8/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/6/2026; Ngày duyệt đăng: 30/6/2026.

 

Ths NGUYỄN VŨ QUỲNH THI

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026