Khi thể thao trở thành ngành công nghiệp

Theo TS Cho Hyun Jae, Hàn Quốc từng trải qua giai đoạn mà thể thao chủ yếu được nhìn nhận qua lăng kính “uy tín quốc gia”. Tập trung vào các kỳ Á vận hội, Olympic và chính sách thể thao thành tích cao, thể thao Hàn Quốc trong quá khứ là “người tiêu thụ” ngân sách nhà nước hơn là một ngành tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, sau kỳ Olympic Seoul 1988, quốc gia này đã bắt đầu những bước chuyển mình mạnh mẽ, từ việc chú trọng “Thể thao cho mọi người” với hệ thống trung tâm thể thao công cộng, cho đến bước ngoặt định vị thể thao là một “ngành công nghiệp tạo ra giá trị” thông qua tích hợp ICT, văn hóa Fandom, e-sports và phát triển đô thị.  

Kết quả của sự thay đổi tư duy này là những con số ấn tượng. Quy mô thị trường thể thao Hàn Quốc đã tăng từ 32 tỷ USD vào năm 2010 lên mức xấp xỉ 65 tỷ USD vào năm 2024. Với tốc độ tăng trưởng trung bình hằng năm đạt 3,5%, ngành kinh tế thể thao đã vượt qua tốc độ tăng trưởng GDP quốc gia, hướng tới mục tiêu chiến lược 80 tỷ USD vào năm 2030 nhờ chuyển đổi số toàn diện. Quan trọng hơn, từ một “người tiêu thụ thuế”, thể thao đã trở thành “người tạo ra việc làm” cho hơn 450.000 lao động, đóng góp của ngành vào GDP tăng từ 0,8% lên 1,6% trong những thập kỷ qua.  

TS Cho Hyun Jae   Chủ tịch Liên minh Di sản Olympic Hàn Quốc (KOLA), nguyên Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc.jpg
TS Cho Hyun Jae, Chủ tịch Liên minh Di sản Olympic Hàn Quốc (KOLA), nguyên Thứ trưởng Bộ VHTTDL Hàn Quốc

Giải quyết bài toán di sản và hạ tầng

Thách thức lớn nhất đối với các quốc gia đăng cai sự kiện thể thao lớn chính là tránh tình trạng “voi trắng” – những công trình bị bỏ hoang sau giải đấu. Hàn Quốc đã giải quyết bài toán này bằng cách quản lý di sản một cách chủ động.

Điển hình là Công viên Olympic Seoul (di sản từ năm 1988), nơi duy trì tỷ lệ lấp đầy hơn 90% hàng năm nhờ mô hình sử dụng đa năng: từ tổ chức hòa nhạc, bảo tàng đến các hoạt động thể thao. Đây là một mô hình tự chủ tài chính hoàn hảo, tạo ra doanh thu hơn 40 triệu USD mỗi năm từ phí cho thuê và các chương trình. Tương tự, sau Olympic PyeongChang 2018, Hàn Quốc đã chuyển đổi Quảng trường Olympic thành một “Quỹ Di sản”, không chỉ để duy trì hạ tầng mà còn hỗ trợ đào tạo thể thao mùa đông cho hơn 30 quốc gia đang phát triển. Quỹ Di sản (PyeongChang 2018 Legacy Foundation) có mục tiêu chính là điều hành các chương trình huấn luyện, cung cấp thiết bị và học bổng, qua đó hỗ trợ đào tạo thể thao mùa đông cho vận động viên từ hơn 30 quốc gia đang phát triển. Sáng kiến này là một phần trong cam kết “New Horizons” (Những chân trời mới) của Hàn Quốc, nhằm lan tỏa niềm đam mê và phát triển phong trào thể thao mùa đông trên toàn cầu. Bao gồm: Chương trình Dream (Cung cấp các khóa đào tạo thể thao trên băng và tuyết cho thanh thiếu niên quốc tế); Dự án Legacy (Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo huấn luyện viên, chuyên gia thể thao để xây dựng phong trào bền vững tại các nước chưa có nhiều điều kiện phát triển thể thao mùa đông).

thể thao thế giới.jpg
Ngay từ khi lên kế hoạch tổ chức, Olympic PyeongChang 2018 đã đưa ra một tầm nhìn lớn là phát triển hơn nữa thể thao mùa đông bằng cách tăng cường tiếp cận với thế hệ trẻ

Chìa khóa từ Quỹ xúc tiến và tư nhân hóa

Để duy trì sự ổn định bất chấp những biến động về mặt chính trị hay chu kỳ kinh tế, Hàn Quốc đã xây dựng một hệ thống tài chính bền vững thông qua Sports Toto và Quỹ Xúc tiến Thể thao Quốc gia.  

Với doanh thu hằng năm từ 1,5 đến 2 tỷ USD, quỹ này được phân bổ minh bạch: 50% cho thể thao phong trào, 30% cho thể thao thành tích cao và 20% cho R&D cũng như các startup thể thao. Mô hình này đã tạo ra một bệ đỡ tài chính vững chắc, cho phép thể thao phát triển độc lập và bền vững.  

Song song đó, Hàn Quốc áp dụng triệt để mô hình Hợp tác Công - Tư (PPP). Thông qua “Đạo luật Xúc tiến Công nghiệp Thể thao”, Chính phủ cho phép các nhà điều hành tư nhân thuê dài hạn (lên tới 25 năm) các cơ sở vật chất. Việc chuyển dịch quản lý từ nhà nước sang các thực thể chuyên nghiệp đã mang lại hiệu quả kép: giảm 30% chi phí bảo trì cho chính phủ, đồng thời tăng 50% doanh thu từ các cơ sở nhờ tích hợp kinh doanh F&B và bán lẻ.  

Sự ổn định của các giải đấu chuyên nghiệp tại Hàn Quốc không thể thiếu vai trò của các tập đoàn kinh tế lớn (Chaebol) như Samsung, LG, SK, và Hyundai. Đối với các tập đoàn này, việc sở hữu và vận hành một đội bóng chuyên nghiệp không còn là sự “bao cấp” tốn kém, mà là một “trung tâm lợi nhuận”. Một đội thể thao hàng đầu có thể tạo ra giá trị quảng bá thương hiệu xấp xỉ 100 triệu USD cho công ty mẹ. Các câu lạc bộ giờ đây tập trung vào quản trị hiện đại, sử dụng CRM và hoạt động kinh doanh vật phẩm để tự chủ tài chính.  

Sức hút của thể thao Hàn Quốc còn được khuếch đại nhờ hiệu ứng “Spotainment” – sự giao thoa giữa thể thao và giải trí. Chiến lược này làm mờ ranh giới giữa vận động viên và thần tượng, biến sân vận động thành không gian trải nghiệm văn hóa. Việc tích hợp các màn trình diễn K-Pop giữa giờ nghỉ, tạo ra các khu vực “Instagrammable” (đẹp để chụp ảnh đăng mạng xã hội) đã giúp giải bóng chày KBO thu hút 10 triệu người hâm mộ trong năm 2024, đặc biệt là nhóm khách hàng nữ và Gen Z – những đối tượng trước đây vốn khó tiếp cận.  

Bên cạnh đó, sự chuyển dịch từ truyền hình truyền thống sang các nền tảng OTT như Coupang Play hay TVING đã tạo ra những thương vụ bản quyền truyền hình trị giá hơn 100 triệu USD, giúp thể thao Hàn Quốc vươn xa toàn cầu nhờ hạ tầng 5G.  

Công viên Olympic Park – nơi từng tổ chức Thế vận hội Seoul 1988, giờ đây trở thành điểm du lịch, check in nổi tiếng với hàng cây ngân hạnh trải dài, con đường Metasequoia lãng mạn.jpg
Công viên Olympic Park - nơi từng tổ chức Thế vận hội Seoul 1988, giờ đây trở thành điểm du lịch, check in nổi tiếng với hàng cây ngân hạnh trải dài, con đường Metasequoia lãng mạn

Ba trụ cột chiến lược cho nền kinh tế thể thao Việt Nam

Tiến sĩ Cho Hyun Jae đã đưa ra 3 trụ cột chiến lược mà nền kinh tế thể thao Việt Nam có thể tham khảo:  

Thứ nhất, cần hoàn thiện hành lang pháp lý: Cần sớm ban hành một “Đạo luật Xúc tiến Công nghiệp Thể thao” đủ mạnh để bảo vệ và khuyến khích các khoản đầu tư tư nhân, ví dụ như thông qua chính sách giảm thuế cho các doanh nghiệp tài trợ.  

Thứ hai, cần hạ tầng đa năng: Thay vì các sân vận động chỉ hoạt động khi có giải đấu, các công trình cần được thiết kế như những trung tâm thương mại – văn phòng – thể thao hoạt động 365 ngày mỗi năm nhằm đảm bảo tỷ suất hoàn vốn (ROI) bền vững.  

Và thứ ba, cần đào tạo nguồn nhân lực: Đầu tư vào các chương trình quản trị thể thao chuyên nghiệp (tương tự như mô hình Dream Together Master tại Đại học Quốc gia Seoul) để tạo ra thế hệ lãnh đạo thể thao có tư duy kinh tế sắc bén. Bên cạnh đó, tập trung đào tạo nguồn nhân lực trẻ là các vận động viên có năng khiếu, đầu tư để ươm mầm các tài năng.

Nhìn từ kinh nghiệm Hàn Quốc, thể thao Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để không chỉ rạng danh trên đấu trường quốc tế, mà còn trở thành một ngành công nghiệp mũi nhọn, góp phần hiện thực hóa khát vọng thịnh vượng của quốc gia. Nói như TS Cho Hyun Jae thì: “Quá khứ của Hàn Quốc là một bản đồ định hướng; tương lai của Việt Nam là một mục tiêu chung”, mở ra một tầm nhìn lạc quan về sự hợp tác giữa hai quốc gia. Đây là lúc tư duy quản lý thể thao cần sự thay đổi triệt để: xem thể thao là một tài sản kinh tế, một ngành công nghiệp tạo ra giá trị.

LÊ MINH

Nguồn: Đặc san Thể thao & Đời sống, số 1, tháng 5/2026