Đánh giá sự phân hóa của nhu cầu theo các yếu tố nhân khẩu học

Sự khác biệt theo giới tính: kết quả này khẳng định giới tính là một yếu tố chi phối mạnh mẽ đến thị hiếu du lịch. Nhóm khách nữ thể hiện xu hướng ưu tiên cao hơn đối với các hoạt động mua sắm, du lịch miệt vườn và yêu cầu khắt khe hơn về không gian ăn uống an toàn. Trong khi đó, nhóm khách nam bộc lộ khuynh hướng lựa chọn các hoạt động thể thao, du lịch trải nghiệm mạo hiểm và các hoạt động khám phá du lịch đêm. Riêng quan sát Tần suất đi du lịch trong năm có trị số Sig. = 0,14 > 0,05, cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mặt tần suất đi du lịch giữa hai giới, cả nam và nữ hiện nay đều có nhu cầu đi du lịch tương đương nhau.

Sự khác biệt theo độ tuổi: dữ liệu cho thấy nhóm thế hệ trẻ (dưới 30 tuổi) định hình rõ rệt xu hướng dịch chuyển gắn liền với du lịch mạo hiểm, khám phá văn hóa về đêm và xu hướng cá nhân hóa trong tự tổ chức chuyến đi. Ngược lại, nhóm trung niên và cao niên (trên 45 tuổi) dịch chuyển trọng tâm nhu cầu sang các sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng thuần túy, du lịch kết hợp chăm sóc sức khỏe, y tế và đòi hỏi cao về tính an toàn, đồng hành cùng gia đình đa thế hệ.

Sự ảnh hưởng của tình trạng hôn nhân: kết quả cho thấy, nhóm khách du lịch độc thân có xu hướng lựa chọn thời điểm du lịch linh hoạt (đi vào ngày thường hoặc dịp phép cá nhân), tham gia tích cực vào các hoạt động mạo hiểm và giải trí ban đêm. Ngược lại, nhóm khách du lịch đã kết hôn và có con bị ràng buộc chặt chẽ về mặt thời gian vào các kỳ nghỉ lễ, Tết hoặc nghỉ hè của hệ thống giáo dục, đồng thời hành vi tiêu dùng hướng về các điểm đến an toàn, tiện ích khép kín thích hợp cho trẻ em và người già.

Sự chi phối của kinh nghiệm du lịch: nhóm khách có kinh nghiệm nhiều, phong phú (trên 3 lần) thể hiện xu hướng tách bản thân khỏi các khuôn mẫu chương trình du lịch trọn gói truyền thống. Họ chuyển mạnh sang tự túc phương tiện, nhu cầu trải nghiệm các sản phẩm có chiều sâu, sáng tạo (như du lịch mạo hiểm, thể thao), tự lựa chọn phương tiện di chuyển linh hoạt.

Sự điều phối của yếu tố nghề nghiệp: nhóm đối tượng là nhân viên văn phòng, công chức nhà nước chịu sự ràng buộc chặt chẽ của giờ hành chính thường chọn đi vào dịp lễ, Tết hoặc nghỉ phép năm, sử dụng hàng không truyền thống và ưa chuộng du lịch nghỉ dưỡng hoặc trải nghiệm văn hóa nhẹ nhàng. Trong khi đó, nhóm làm việc tự do hoặc kinh doanh tư nhân có sự linh hoạt tối đa về thời điểm, ưu tiên tự lái xe và có xu hướng chọn các điểm đến núi, cao nguyên biệt lập.

Sự tác động của trình độ học vấn: nhóm khách có trình độ học vấn cao (đại học và sau đại học) thể hiện yêu cầu khắt khe về tính nguyên bản của các món ăn đặc sản, ưu tiên ăn uống ngoài khuôn viên khách sạn để trải nghiệm đời sống bản địa, có thái độ tích cực đối với các sản phẩm du lịch xanh, bảo tồn văn hóa và tham gia sâu vào các hoạt động trải nghiệm thực tế.

Xu hướng nhu cầu dưới góc nhìn của các chuyên gia du lịch

Qua dữ liệu phỏng vấn sâu các chuyên gia, bài viết đã tổng hợp những tương đồng trong nhận định, đánh giá và phân chia thành 5 nhóm xu hướng hành vi chủ yếu của khách du lịch nội địa hiện nay.

Sự thận trọng trong chi tiêu và xu hướng số hóa dịch vụ: bối cảnh sau đại dịch, quá trình phục hồi và sự khó khăn về kinh tế đã hình thành một trạng thái tâm lý mới: hình thành tâm lý dè dặt, tiết kiệm hơn, ưu tiên lựa chọn các chương trình du lịch ngắn ngày hoặc các gói dịch vụ có giá cả phù hợp, tuy nhiên, vẫn đề cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của xu hướng tự đặt dịch vụ trực tiếp thông qua hệ thống trang web hoặc các ứng dụng của các nhà cung cấp để giảm chi phí trung gian và tăng tính chủ động.

Sự thay đổi của mô hình du lịch theo nhóm lớn và tính độc lập gia tăng: xu hướng đi du lịch theo các đoàn lớn do các doanh nghiệp lữ hành tổ chức đang suy giảm mạnh. Thay vào đó hình thức các nhóm nhỏ phạm vi hẹp (gia đình, bạn bè thân thiết) gia tăng kèm theo xu hướng sử dụng phương tiện cá nhân, tự thiết kế lịch trình linh hoạt nhằm đảm bảo sự riêng tư và tách rời bản thân khỏi các khung thời gian gò bó của các chương trình du lịch trọn gói.

Nhu cầu sản phẩm có chiều sâu và nhận thức về trách nhiệm: khách du lịch không còn thỏa mãn với các hoạt động tham quan hời hợt, thoáng qua mà ghi nhận sự gia tăng đột biến đối với các sản phẩm du lịch có nội hàm trải nghiệm sinh thái, du lịch xanh, du lịch cộng đồng và trải nghiệm văn hóa ẩm thực bản địa mang tính nguyên bản. Các tiêu chí về an ninh, an toàn, vệ sinh môi trường tại các điểm đến trở thành các yếu tố quan trọng cấu thành quyết định mua.

Sự không tập trung, gò bó về mặt thời gian: thời điểm đi du lịch không còn bị khép, gắn chặt vào mùa hè như các giai đoạn trước. Xu hướng thời điểm du lịch giãn ra các tháng trong năm, tận dụng tối đa các kỳ nghỉ ngắn cuối tuần hoặc các dịp lễ, Tết ngắn ngày.

Ưu tiên khoảng cách ngắn và thể hiện tính tập trung về không gian: thay vì thực hiện các hành trình xuyên Việt dài ngày, đi qua nhiều địa phương như trước, khách du lịch nội địa hiện nay tối ưu hóa trải nghiệm bằng cách chọn các điểm đến gần về mặt địa lý (bán kính dưới 500km) và có xu hướng dừng lại tại một khu vực để trải nghiệm sâu giá trị điểm đến, một xu hướng “du lịch chậm” bắt đầu hình thành.

Những vấn đề đặt ra và thách thức đối với ngành Du lịch Việt Nam

Từ góc nhìn kỳ vọng của khách du lịch

Sự đơn điệu của sản phẩm và yêu cầu đa dạng hóa: khách du lịch phản ánh tình trạng trùng lặp sản phẩm giữa các địa phương, điểm đến. Họ kỳ vọng ngành Du lịch, các địa phương, điểm đến cần phát triển các mô hình trải nghiệm có chiều sâu, đặc biệt là nâng cấp hệ thống dịch vụ du lịch đêm đảm bảo đa dạng, chất lượng cao hơn thay cho các hình thức đơn giản của các chợ đêm hay phố đi bộ hiện tại.

Sự bất hợp lý về giá và đòi hỏi tính hợp lý của chuỗi cung ứng: Mối quan tâm lớn nhất liên quan đến sự mất cân đối chi phí, đặc biệt là giá vé máy bay nội địa không ổn định thời gian qua. Khách du lịch mong muốn một chính sách giá cả bình ổn, có sự liên kết chặt chẽ giữa hàng không, lữ hành và lưu trú để tạo ra các gói kích cầu thực chất hơn.

Bảo tồn tài nguyên và quản trị an ninh tại điểm đến: khách du lịch bày tỏ sự lo ngại về tình trạng ô nhiễm môi trường tại các bãi biển và điểm du lịch núi. Họ mong muốn cơ quan chức năng liên quan làm tốt hơn công tác quản lý, loại bỏ triệt để nạn chèo kéo, ép giá, chặt chém vẫn còn tồn tại một số nơi, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm.

Sự hạn chế văn hóa ứng xử du lịch và yêu cầu về ứng xử phục vụ phù hợp hơn: khách du lịch kỳ vọng cao vào việc cải thiện thái độ phục vụ, tính chuyên nghiệp và văn hóa ứng xử của đội ngũ nhân viên tại các khu, điểm du lịch, xem đây là yếu tố then chốt cấu thành sự hài lòng của họ trong chuyến đi.

Hạn chế về hạ tầng kết nối và chuỗi dịch vụ giải trí: các ý kiến tập trung kiến nghị việc nâng cấp hệ thống giao thông kết nối đến các điểm đến thứ cấp, đồng thời đầu tư đồng bộ các tổ hợp vui chơi giải trí quy mô lớn nhiều hơn, hình thành chuỗi trải nghiệm du lịch có giá trị để kéo dài thời gian lưu trú và nâng cao chất lượng trải nghiệm.

Từ góc nhìn phản biện của các chuyên gia

Hậu quả của khủng hoảng và năng lực phục hồi: các chuyên gia nhấn mạnh rằng dù thị trường nội địa tăng trưởng, song năng lực tài chính và nội lực của các doanh nghiệp du lịch đã bị bào mòn nghiêm trọng, chưa thực sự phục hồi hoàn toàn sau đại dịch. Việc phục hồi chất lượng dịch vụ đạt chuẩn cũ gặp rào cản lớn do thiếu vốn đầu tư. Đồng thời, suy giảm thu nhập của người dân cũng giới hạn mức chi tiêu thực tế cho hoạt động du lịch.

Hạn chế trong chiến lược phát triển sản phẩm: ngành Du lịch đang thiếu các sản phẩm dịch vụ bổ sung có giá trị gia tăng cao. Các mô hình du lịch đêm dù được khuyến khích nhưng quy hoạch còn manh mún, thiếu đặc sắc và chưa có cơ chế chính sách thông thoáng để thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

Hạn chế trong quản lý và thực thi pháp luật: tình trạng nâng giá bất hợp lý, mất an toàn thực phẩm và ô nhiễm môi trường tại một số điểm đến du lịch mùa cao điểm phản ánh sự hạn chế trong công tác quản lý. Việc quản lý điểm đến còn mang tính thụ động, xử lý theo vụ việc, chưa thể hiện rõ tính chiến lược và thiếu hụt tính dự báo.

Sự đứt gãy và thiếu hụt nguồn nhân lực có chất lượng: đại dịch COVID-19 đã gây ra một làn sóng dịch chuyển nhân sự chất lượng cao sang các ngành nghề khác. Cho đến giai đoạn hiện nay, mặc dù niềm tin đã dần được phục hồi, ngành Du lịch vẫn đang phải đối mặt với sự thiếu hụt lực lượng lao động cả về số lượng lẫn kỹ năng nghề, việc tuyển dụng gặp nhiều khó khăn do mức đãi ngộ chưa thật sự hấp dẫn.

Xung đột giữa khai thác và bảo tồn trong quy hoạch: việc phát triển hạ tầng du lịch tại nhiều khu vực đang thiếu một quy hoạch tổng thể mang tính bền vững, dẫn đến nguy cơ phá vỡ cảnh quan tự nhiên, ảnh hưởng đến tài nguyên văn hóa và làm mất đi tính nguyên bản của điểm đến.

Như vậy, theo đánh giá ở trên, có thể khái quát hóa các thách thức hệ thống đối với du lịch nội địa tại Việt Nam hiện nay như sau: hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ bổ sung chưa đồng bộ, thiếu liên kết; hiệu lực quản lý nhà nước về giá cả, môi trường và ứng xử còn hạn chế; sự thiếu hụt nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao; sản phẩm du lịch trùng lặp, thiếu tính đặc sắc và chiều sâu; cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng còn lỏng lẻo, chưa thực chất.

3.2. Thảo luận

Kết quả của nghiên cứu này đã củng cố các phát hiện về sự thay đổi hành vi du lịch hậu khủng hoảng của thế giới (Jennifer CHAN, 2021; Zakharchenko Olena, Bakina Tetiana, 2021). Phát hiện về xu hướng tự chủ hóa chuyến đi (89,5% du khách chọn tự túc hoặc bán tự túc) hoàn toàn tương thích với xu thế ứng dụng công nghệ và sự gia tăng của thế hệ khách du lịch trẻ, độc lập. Đặc biệt, sự ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, học vấn và kinh nghiệm… đến hành vi tiêu dùng.

Nghiên cứu đã đánh giá sự tương thích giữa “chưa đạt kỳ vọng” của khách du lịch và “điểm nghẽn của ngành” dưới góc nhìn của chuyên gia, thể hiện như nguyên nhân và kết quả đang diễn tiến. Điều này đòi hỏi những giải pháp mang tính căn cơ, có sự vào cuộc của tất cả các bên liên quan, có kế hoạch chiến lược phù hợp để giải quyết tận gốc vấn đề, thúc đẩy du lịch nội địa phát triển mạnh, và bền vững.

Nhóm tác giả khuyến nghị chính sách hướng tới phát triển bền vững như sau:

Thứ nhất, thể chế hóa chiến lược phát triển song hành và quy hoạch xanh

Cần tiếp tục thực hiện chủ trương “phát triển đồng thời du lịch quốc tế và du lịch nội địa” bằng các chiến lược hành động và quy hoạch cụ thể. Cơ quan quản lý cần đặt tư duy “quy hoạch xanh” làm nền tảng, kiểm soát nghiêm ngặt mật độ xây dựng tại các điểm đến nhạy cảm về sinh thái. Thiết lập các cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng để thu hút các nhà đầu tư chiến lược có năng lực phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường, các khu vui chơi giải trí phức hợp kết hợp bảo tồn tài nguyên.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế liên kết chuỗi giá trị và trách nhiệm xã hội

Chính phủ cần vận hành vai trò điều tiết vĩ mô để xây dựng một liên minh chiến lược giữa ngành Hàng không và ngành Du lịch nhằm giải quyết triệt để bài toán về giá, tạo ra các khung giá vé máy bay nội địa ổn định, có tính dự báo cao. Cần thiết lập các bộ tiêu chí quốc gia về du lịch có trách nhiệm và thúc đẩy các doanh nghiệp thực hành trách nhiệm xã hội, có cơ chế tôn vinh và dán nhãn “Doanh nghiệp xanh” cho các doanh nghiệp đạt chuẩn bền vững.

Thứ ba, nâng cao hiệu lực quản lý, quản trị

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra liên ngành tại các địa phương đối với hoạt động niêm yết giá, chất lượng dịch vụ lưu trú và vệ sinh an toàn thực phẩm. Kiên quyết xử lý các hiện tượng chèn ép, tăng giá bất hợp lý vào các mùa cao điểm để bảo vệ hình ảnh thương hiệu điểm đến quốc gia và địa phương.

Thứ tư, chuẩn hóa nguồn nhân lực du lịch

Xây dựng đề án tổng thể về đào tạo và tái cấu trúc nguồn nhân lực du lịch. Tiếp tục nâng cao tính chuyên nghiệp, năng lực chuyển đổi số và văn hóa ứng xử cho đội ngũ lao động trực tiếp.

Thứ năm, tuyên truyền nâng cao nhận thức xã hội về tiêu dùng du lịch bền vững

Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhằm thay đổi nhận thức của cộng đồng và bản thân khách du lịch về việc thực hành du lịch bền vững (giảm thiểu rác thải nhựa, tôn trọng văn hóa bản địa, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên). Nâng cao nhận thức của các chủ doanh nghiệp du lịch về việc thay đổi tư duy khai thác tài nguyên ngắn hạn, chuyển sang mô hình bền vững.

4. Kết luận

Du lịch nội địa đã thể hiện một cách thuyết phục vai trò chiến lược, vị trí quan trọng trong cấu trúc ngành Du lịch và là nền tảng tạo sinh kế cho các điểm đến trước những biến động trên quy mô toàn cầu. Sự thay đổi từ việc tập trung chủ yếu vào du lịch quốc tế sang phát triển song hành cả du lịch quốc tế và nội địa là một định hướng hoàn toàn đúng đắn của Việt Nam.

Bài viết đã phác họa bức tranh toàn cảnh về xu hướng nhu cầu, hành vi của khách du lịch nội địa trong giai đoạn hiện nay, chỉ rõ ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đến các ý định hành vi, đồng thời chỉ ra sự tương đồng về nhận thức giữa khách du lịch và chuyên gia về các hạn chế, điểm nghẽn và thách thức của ngành Du lịch. Hệ thống 5 nhóm khuyến nghị chính sách được đề xuất, kỳ vọng sẽ đóng góp thiết thực cho quá trình rà soát, điều chỉnh chiến lược của các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm đưa du lịch nội địa Việt Nam phát triển theo hướng bền vững.

_________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bùi Thanh Hương và Jolliffe Lee. (2011). Vietnamese domestic tourism: an investigation of travel motivations (Du lịch nội địa Việt Nam: nghiên cứu về động cơ du lịch). ASEAS - Austrian Journal of South-East Asian Studies. 4(1). https://doi.org/10.4232/10.ASEAS-4.1-2

2. Doris Chenguang Wu, Chenyu Cao, Wei Liu, Jason Li Chen. (2022). Impact of domestic tourism on economy under COVID-19: The perspective of tourism satellite accounts (Tác động của du lịch nội địa đối với nền kinh tế trong bối cảnh COVID-19: Góc nhìn từ hệ thống tài khoản vệ tinh du lịch). Annals of Tourism Research Empirical Insights. https://doi.org/10.1016/j.annale.2022.100055.

3. Hoàng Nhân Chính và cộng sự. (2021). Báo cáo khảo sát xu hướng và nhu cầu của khách du lịch nội địa Việt Nam trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Hội đồng Tư vấn Du lịch (TAB).

4. Huỳnh Quốc Tuấn và cộng sự. (2023). Ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến và sự hài lòng đến hành vi du lịch nội địa tương lai của du khách. Tạp chí Khoa học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. 18(2).

5. Jennifer CHAN. (2021). Domestic Tourism as a Pathway to Revive the Tourism Industry and Business Post the COVID-19 Pandemic (Du lịch nội địa: Con đường phục hồi ngành du lịch và doanh nghiệp sau đại dịch COVID-19). Economic Research Institute for ASEAN and East Asia (ERIA). ERIA Discussion Paper Series No. 392.

6. Ngô Mỹ Trân, Đinh Bảo Trân và Huỳnh Trường Huy. (2016). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch nội địa của nhân viên văn phòng tại Thành phố Cần Thơ. Tạp chí Khoa học, Đại học Cần Thơ. Số 46.

7. Nguyễn Thị Bình. (2020). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn điểm đến Phú Quốc của khách du lịch nội địa. Tạp chí Khoa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Kỳ 17. Số 7.

8. Nguyễn Thị Tú Trinh, Nguyễn Hồng Đào và Khưu Ngọc Huyền. (2018). Nghiên cứu nhu cầu du lịch trải nghiệm của người dân thành phố Cần Thơ. Tạp chí Khoa học, Đại học Cần Thơ. 54 (7C).

9. Phí Thị Linh Giang. (2021). Potential niches for Vietnam domestic tourism (post) - COVID-19 pandemic (Những phân khúc thị trường tiềm năng của du lịch Việt Nam sau đại dịch COVID-19). Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Duy Tân. 3(46).

10. Zakharchenko Olena, Bakina Tetiana. (2021). Domestic Tourism market: Analysis and Forecast (Thị trường du lịch nội địa: Phân tích và Dự báo). Journal of Business and Retail Management Research (JBRMR). Vol. 15 Issue 2. https://doi.org/10.32843/infrastruct 55-8.

11. Zuzana Kvitkova, Zdenka Petrů, Alžběta Zíková. (2021). Domestic Tourism, It is potential to compensate the outage of international arrivals caused by COVID-19 and the Vulnerability of different groups of countries (A cluster analysis) (Du lịch nội địa: Tiềm năng bù đắp sự sụt giảm lượng khách quốc tế do COVID-19 và tính dễ bị tổn thương của các nhóm quốc gia (Phân tích theo nhóm). Revista Castellano-Manchega de Ciencias Sociales. Nº 30. https://doi.org/10.20932/barataria.v0i30.605

Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 13/6/2026; Ngày duyệt đăng: 28/6/2026

PGS, TS LÊ ANH TUẤN – Ths PHAN VŨ DIỆU BÌNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026