Từ khóa: tính thiêng; di sản văn hóa; môi trường số; Thành hoàng; tái cấu trúc.

Abstract: This article explains the reconfiguratinon of sacredness within cultural heritage in the digital landscape as a relational process of transformation. In this context, semantic structures, ritual practices, and sensory regimes are reconfigured through mediatization. By employing a case study of the Tutelary Deity beliefs in Hồ Chí Minh City (prior to July 1st, 2025), the research implements an interdisciplinary approach. This methodology integrates academic literature review, digital ethnography, and discourse-content analysis to identify the modes of expression and “sacred” practices within digitized spaces. The findings indicate that the digital environment does not merely lead to a process of desacralization; rather, it fosters the emergence of multi-layered, non-linear, and highly interactive forms of the sacred. Within this framework, the distinction between physical presence and mediated presence is restructured towards flexibility and dispersion. Theoretically, this study contributes to re - coceptralizing approaches to sacredness in relation to mediatization theory, the anthropology of religion, and contemporary digital media studies.

Keywords: sacredness; cultural heritage; digital environment; Village Tutelary Deity; restructuring.

đinh Bình Đông   quận 8.jpg
Ảnh minh họa internet

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, các thiết chế văn hóa truyền thống đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc cả về hình thức tồn tại lẫn phương thức thực hành. Tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) trước sáp nhập, tín ngưỡng thờ Thành hoàng tại đình làng - một loại hình di sản văn hóa gắn với tín ngưỡng dân gian và cấu trúc cộng đồng - không chỉ tồn tại trong không gian vật lý mà ngày càng hiện diện trên các nền tảng số như mạng xã hội, trang web và các kênh video trực tuyến. Sự dịch chuyển này đặt ra vấn đề mang tính lý luận và thực tiễn: liệu môi trường số có làm suy giảm, biến đổi hay tái cấu trúc “tính thiêng” - yếu tố cốt lõi tạo nên ý nghĩa của di sản tín ngưỡng?

Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, nhiều học giả đã cụ thể hóa khái niệm này khi nghiên cứu tín ngưỡng dân gian và thiết chế đình làng. Ngô Đức Thịnh (2001, tr.15-16) cho rằng cái thiêng trong tín ngưỡng dân gian không tồn tại một cách trừu tượng mà gắn với không gian cụ thể, nghi lễ cụ thể và niềm tin cộng đồng. Quan điểm này nhấn mạnh tính gắn kết giữa thiêng và không gian văn hóa, đặc biệt là các thiết chế như đình làng - nơi hội tụ thần linh, cộng đồng và ký ức lịch sử. Tác giả cho rằng: “tín ngưỡng dân gian là niềm tin của cộng đồng người vào lực lượng siêu nhiên, được thể hiện qua các nghi lễ và phong tục tập quán”.

Ở khu vực Nam Bộ, Phan An (2015, tr.32-34) chỉ ra rằng, tín ngưỡng dân gian mang tính linh hoạt và thích ứng cao với bối cảnh xã hội: “văn hóa dân gian Nam Bộ là một hệ thống mở, luôn vận động và tiếp biến trong quá trình phát triển”. Nhận định này đặc biệt quan trọng khi xem xét tác động của chuyển đổi số, bởi nó cho thấy khả năng biến đổi nội tại của các thực hành thiêng. Trong bối cảnh đó, các thực hành tín ngưỡng đang chịu tác động mạnh của truyền thông và du lịch, dẫn đến sự “trình diễn hóa” (performance) các yếu tố thiêng. Khi được đặt trong môi trường số, xu hướng này càng trở nên rõ nét thông qua các hoạt động livestream lễ hội, chia sẻ hình ảnh nghi lễ, hay tương tác trực tuyến với không gian đình làng.

Từ các tiếp cận trên, có thể thấy rằng trong bối cảnh Việt Nam nói chung, TP.HCM nói riêng, tính thiêng không phải là một thực thể bất biến mà là một cấu trúc văn hóa - xã hội luôn vận động. Do đó, dưới tác động của chuyển đổi số, thay vì bị suy giảm, tính thiêng của tín ngưỡng thờ Thành hoàng nhiều khả năng đang được tái cấu trúc thông qua các hình thức trung gian mới. Trường hợp tín ngưỡng này tại TP.HCM cũng là một loại hình tín ngưỡng trong quá trình đô thị hóa có sự số hóa diễn ra mạnh mẽ, tạo ra sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết tác giả đã sử dụng phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu định tính thông qua quan sát tham dự và phỏng vấn sâu tại một số ngôi đình (được xếp hạng Di tích cấp thành phố/ quốc gia) ở TP.HCM từ tháng 1-12/2025 vào các ngày lễ cúng chính ở đình (Tết Nguyên Đán, Kỳ Yên…).

Ngoài ra, nghiên cứu còn được thiết kế theo định hướng phương pháp luận kiến tạo - diễn giải
(constructivist-interpretive), trong đó, đối tượng nghiên cứu - các thực hành thiêng trong môi trường số - được tiếp cận như những cấu hình động thông qua tương tác giữa chủ thể, thiết chế văn hóa và hạ tầng trung gian hóa công nghệ; tổng hợp các số liệu, kết quả tìm kiếm cũng như lượt truy cập trên internet về loại hình tín ngưỡng thờ Thành hoàng. Trên cơ sở đó, số liệu định tính không chỉ được vận dụng, mà còn được tái cấu trúc trong tương quan với điều kiện truyền thông số, nhằm truy vết các quá trình kiến tạo ý nghĩa (meaning-making processes) diễn ra xuyên nền tảng và đa bối cảnh. Thiết kế này cho phép nắm bắt tính đa tầng, phi tuyến của các biểu hiện thiêng trong bối cảnh chuyển đổi số.

3. Kết quả và thảo luận

Số hóa không gian thiêng

TP.HCM có gần 300 ngôi đình, trong số đó,  nhiều ngôi đình được xây dựng từ thế kỷ XVIII-XIX, gắn với quá trình khai phá Nam Bộ (Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, 2025). Đình làng không chỉ là nơi thờ Thành hoàng mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Trong bối cảnh hiện đại, các hình thức thực hành tín ngưỡng thờ Thành hoàng không còn gói gọn trong không gian vật lý mà còn được chuyển dịch sang không gian số. Theo đó, các phương tiện truyền thông số đóng vai trò như một không gian mới để lan tỏa tính thiêng. Môi trường số không chỉ là công cụ truyền tải mà còn là không gian thực hành tôn giáo. Điều này đặc biệt quan trọng khi xem xét các hình thức livestream lễ hội, tham quan đình làng, hay lưu trữ dữ liệu nghi lễ trên nền tảng số (Campbell, 2013, tr.1-3).

Trước hết, về số hóa tư liệu (digitization of heritage archives) bao gồm việc chuyển đổi các sắc phong, thần tích, cũng như hệ thống hình ảnh và ký ức vật chất của các ngôi đình sang định dạng dữ liệu số. Các tư liệu này không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là nền tảng cấu thành tính thiêng của thiết chế đình làng. Do đó, việc số hóa không đơn thuần là lưu trữ mà còn tạo điều kiện cho việc tái diễn giải (reinterpretation) di sản trong các bối cảnh tri thức mới, về tính chất kiến tạo của di sản trong các diễn ngôn hiện đại; Thứ hai, truyền thông số (digital mediation) thể hiện qua việc thiết lập các nền tảng trực tuyến như trang web, mạng xã hội, cũng như việc phát trực tiếp (livestream) các nghi lễ. Thực tế đã chứng minh môi trường số không chỉ là kênh truyền tải mà còn là không gian thực hành tôn giáo. Tác giả Phan An (2015, tr.156-160) cũng nhấn mạnh vai trò của nghi lễ như một cơ chế tái tạo cộng đồng; khi được đưa lên môi trường số, cơ chế này tiếp tục vận hành nhưng dưới dạng “trung gian hóa”, nơi tính thiêng được tái cấu trúc qua giao diện công nghệ; Thứ ba, sự hình thành của không gian ảo (virtual sacred space) thông qua các công nghệ như 3D và thực tế ảo (VR) cho phép tái tạo kiến trúc và cảnh quan đình làng trong môi trường số. Theo nghiên cứu của Huỳnh Ngọc Trảng (2015, tr.102-110) cũng cho thấy tính linh hoạt của không gian đình, điều này tạo điều kiện cho việc “dịch chuyển” sang môi trường số mà không hoàn toàn đánh mất ý nghĩa biểu tượng. Nhìn tổng thể, các hình thức này không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận di sản, mà còn góp phần tái định hình mối quan hệ giữa chủ thể - không gian - thực hành nghi lễ. “Tôi thấy việc mỗi người tham dự lễ qua màn hình điện thoại hay tivi cũng có cái hay của nó, đỡ chen lấn gây ra tệ nạn xã hội như trộm cắp, móc túi. Người lớn tuổi đi tới đó còn dễ thấy mệt nữa, đường sá đi lại cũng khó khăn với họ. Vậy nên đối với tui thì đi tận nơi hay xem qua mạng đều tốt, miễn mình có tâm hướng tới điều thiện, kính cẩn thần linh là được” (PVS ông NVT, phường Phú Nhuận, tháng 11/2025).

Số hóa làm thay đổi cách con người trải nghiệm cái thiêng. Nếu trước đây, trải nghiệm thiêng gắn với sự hiện diện vật lý và tương tác trực tiếp, thì nay có thể được “trung gian hóa” qua màn hình. Điều này dẫn đến một dạng “tính thiêng trung gian” (mediated sacredness), nơi cảm xúc thiêng được kích hoạt qua hình ảnh, âm thanh và tương tác số. Không gian số cho phép hình thành các cộng đồng tín ngưỡng mới vượt ra ngoài giới hạn địa lý. Những người con xa quê có thể tham gia lễ hội qua livestream, đóng góp công đức trực tuyến (chuyển khoản qua mã QR), hay chia sẻ ký ức về đình làng trên mạng xã hội. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ cộng đồng địa phương sang cộng đồng mạng, làm thay đổi cấu trúc và cách thức duy trì tín ngưỡng Thành hoàng.