Một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong nhiệm kỳ này là Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021. Phát biểu tại Hội nghị, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh một thông điệp xuyên suốt: “Văn hóa còn thì dân tộc còn”, đồng thời khẳng định lại quan điểm nhất quán của Đảng: “Văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội”. Đây không chỉ là lời nhắc nhở về giá trị căn cốt của văn hóa, mà còn là sự khẳng định dứt khoát rằng không thể đạt được khát vọng phát triển nếu thiếu nền tảng văn hóa vững chắc.

Từ nền tảng tư tưởng đó, nhiệm kỳ Đại hội XIII chứng kiến hàng loạt bước chuyển mạnh về thể chế hóa chủ trương phát triển VHTTDL. Các chính sách lớn như Luật Điện ảnh (sửa đổi), Luật Di sản văn hóa (sửa đổi), Luật Quảng cáo (sửa đổi), cùng với việc xây dựng Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa đã và đang tạo dựng một khung khổ pháp lý mới, hiện đại hơn, hội nhập hơn, phù hợp với kỷ nguyên số và nền kinh tế sáng tạo.

Trong bối cảnh thế giới bước vào thời kỳ cạnh tranh về giá trị, bản sắc và sức mạnh mềm, việc tổng kết những thành tựu triển khai Nghị quyết Đại hội XIII trong lĩnh vực VHTTDL vì vậy không chỉ mang ý nghĩa nhìn lại, mà quan trọng hơn, nhằm định hình con đường đi tiếp của Việt Nam trong giai đoạn sau Đại hội XIV – giai đoạn mà văn hóa và con người thực sự phải trở thành trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia.

z7370866387608_506113f9a83ffec74ab54ff4ba7cec83.jpg
Các chương trình nghệ thuật kỷ niệm các ngày lễ lớn của đất nước đã lan tỏa tình yêu đất nước và truyền thống cách mạng- Ảnh: Tuấn Minh

1. Bối cảnh mới và chuyển động về tư duy phát triển

Nhiệm kỳ Đại hội XIII diễn ra trong một thời điểm lịch sử đặc biệt, khi thế giới phải đối mặt với những biến động sâu sắc chưa từng có trong nhiều thập kỷ. Đại dịch COVID-19 không chỉ là cú sốc y tế toàn cầu mà còn làm gián đoạn nghiêm trọng các chuỗi cung ứng, đình trệ giao thương, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế – xã hội của hầu hết các quốc gia. Giai đoạn 2020–2021 chứng kiến GDP toàn cầu suy giảm mạnh; nhiều nền kinh tế lớn lần đầu tiên rơi vào tăng trưởng âm sau nhiều năm. Việt Nam, dù đã nỗ lực cao độ, vẫn chịu tác động lớn: tăng trưởng GDP năm 2021 chỉ đạt 2,58% – mức thấp nhất trong nhiều năm. Đặc biệt, các ngành dịch vụ dựa trên giao lưu – tiếp xúc như du lịch, văn hóa, nghệ thuật, thể thao gần như tê liệt trong một thời gian dài do giãn cách xã hội và hạn chế đi lại.

Nhưng chính trong hoàn cảnh cam go ấy, sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc và năng lực quản trị quốc gia đã được khẳng định một cách rõ nét. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự điều hành chủ động, linh hoạt và quyết liệt của Chính phủ, cùng với sự chia sẻ, đồng lòng của nhân dân và cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam đã kiểm soát được dịch bệnh, ổn định đời sống xã hội và từng bước phục hồi kinh tế. Năm 2022, tăng trưởng GDP đạt 8,02% - mức cao nhất trong hơn một thập kỷ, đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế phục hồi nhanh nhất khu vực. Quan trọng hơn, trong suốt giai đoạn khó khăn, đời sống văn hóa - tinh thần, giáo dục, y tế, an sinh xã hội vẫn tiếp tục được bảo đảm, phản ánh nhất quán quan điểm phát triển “lấy con người làm trung tâm”.

Chính từ thực tiễn khắc nghiệt ấy, nhận thức về vai trò của VHTTDL đã có bước phát triển mới, sâu sắc hơn. Văn hóa không còn được coi như “phần mềm đi sau”, mà ngày càng được nhìn nhận như điều kiện tiên quyết và động lực nội sinh của phát triển bền vững. Khi vật chất gặp khó khăn, chính văn hóa - với sức mạnh gắn kết, nhân ái, nghĩa tình - đã giúp cộng đồng đứng vững; còn khi xã hội mở cửa trở lại, văn hóa và du lịch lại trở thành nhịp cầu nối dài quá trình phục hồi niềm tin và tái thiết cuộc sống.

Trong Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh: Làm cho văn hóa phải thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng, bảo đảm sự phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc, vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh. Lời khẳng định ấy không chỉ mang tính lý luận mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược: không thể có phát triển bền vững nếu thiếu nền tảng văn hóa vững chắc. Tư tưởng này trở thành “sợi chỉ đỏ” dẫn dắt tiến trình xây dựng và hoàn thiện chính sách văn hóa trong suốt nhiệm kỳ.

Song song với văn hóa, thể thao ngày càng được nhận thức như một cấu phần quan trọng của phát triển con người và hình ảnh quốc gia. Phong trào “Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại” tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ. Ở bình diện thể thao thành tích cao, các vận động viên Việt Nam đã gặt hái nhiều kết quả đáng khích lệ tại SEA Games, ASIAD, Olympic trẻ…, góp phần nâng cao niềm tự hào và vị thế quốc gia.

Trong lĩnh vực du lịch, Việt Nam trải qua một hành trình đặc biệt từ “đóng băng” đến “phục hồi mạnh mẽ”. Nếu như năm 2019, nước ta đón khoảng 18 triệu lượt khách quốc tế, thì đến năm 2021, con số này chỉ còn 157 nghìn lượt do ảnh hưởng của đại dịch. Nhưng nhờ chính sách mở cửa linh hoạt, thúc đẩy quảng bá điểm đến an toàn, thân thiện, ngành Du lịch đã nhanh chóng lấy lại đà tăng trưởng. Năm 2023, khách quốc tế đạt hơn 12,6 triệu lượt; khách nội địa vượt 100 triệu lượt; tổng thu du lịch ước đạt khoảng 677 nghìn tỷ đồng. Năm 2025, lượng khách du lịch quốc tế đã đạt 21,5 triệu lượt, khách nội địa ước đạt 135 triệu lượt, tổng thu từ khách du lịch ước đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng - một kỷ lục mới cho du lịch Việt Nam. Đây không chỉ là những con số kinh tế, mà là chỉ dấu về sự trở lại của niềm tin và nhu cầu giao lưu, kết nối của con người Việt Nam sau đại dịch.

Bước vào giai đoạn cuối nhiệm kỳ Đại hội XIII, đất nước tiếp tục tiến hành sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đây là bước đi quan trọng nhằm phát huy nguồn lực, tạo không gian phát triển mới cho các địa phương. Nhưng đi cùng với đó là những yêu cầu và thách thức mới đối với lĩnh vực văn hóa: phải bảo đảm tính liên tục của các giá trị văn hóa - lịch sử trong không gian hành chính mới; phải giữ gìn bản sắc trong bối cảnh địa giới thay đổi; phải xây dựng đời sống văn hóa phù hợp với mô hình quản trị mới; và quan trọng hơn, phải làm sao để văn hóa tiếp tục là chất keo gắn kết cộng đồng, củng cố niềm tin xã hội và nuôi dưỡng bản lĩnh con người Việt Nam.

Trong nhiều phát biểu gần đây, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hiện đại, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, đồng thời khẳng định: cải cách bộ máy nhà nước phải gắn chặt với việc chăm lo đời sống nhân dân, bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người dân, trong đó có quyền được thụ hưởng các giá trị văn hóa. Ông cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm mục tiêu quản trị tốt hơn, mà còn để “giải phóng sức sáng tạo của xã hội”, phát huy cao nhất nguồn lực con người và văn hóa.

Tinh thần ấy đặt ra những yêu cầu mới cho văn hóa trong bối cảnh sắp xếp, tinh gọn bộ máy: văn hóa phải tham gia sâu hơn vào quá trình quản trị xã hội; phải trở thành nền tảng tinh thần giúp người dân thích ứng với sự thay đổi; phải góp phần xây dựng niềm tin và sự đồng thuận xã hội; và phải biến những thay đổi về tổ chức hành chính thành cơ hội để kiến tạo môi trường văn hóa mới – văn minh, nhân văn, sáng tạo hơn.

Nhìn tổng thể, từ đại dịch đến phục hồi, từ ổn định kinh tế – xã hội đến tái cấu trúc bộ máy, nhận thức về vai trò của VHTTDL trong nhiệm kỳ Đại hội XIII đã có bước chuyển rõ rệt: đó là tư duy coi văn hóa là nền tảng, là động lực, là sức mạnh mềm; coi thể thao là phương thức nâng cao tầm vóc và chất lượng con người; coi du lịch và công nghiệp văn hóa là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Chính sự chuyển động tư duy ấy tạo nền tảng để văn hóa, thể thao và du lịch tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột trong chiến lược phát triển đất nước ở giai đoạn mới, khi Việt Nam bước vào chu kỳ phát triển tiếp theo với khát vọng mạnh mẽ hơn, yêu cầu cao hơn và trách nhiệm lớn hơn đối với tương lai dân tộc.

z7371626039058_77478d77b981c2cd0a06a25e51b3e94c.jpg
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tặng Bằng khen cho các vận động viên có thành tích xuất sắc tại SEA Games 33 - Ảnh: Tuấn Minh

2. Thành tựu nổi bật trong triển khai Nghị quyết Đại hội XIII

Nếu phải chọn một khái niệm để khái quát bức tranh phát triển của VHTTDL trong nhiệm kỳ Đại hội XIII thì có lẽ “thể chế hóa” là từ thích hợp nhất. Bởi đây là giai đoạn lần đầu tiên sau nhiều năm, các lĩnh vực văn hóa - thể thao - du lịch được quan tâm xây dựng một hệ thống pháp luật tương đối đồng bộ, hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc tế và gắn với yêu cầu hội nhập sâu rộng. Việc hoàn thiện thể chế không còn dừng ở việc điều chỉnh hành vi hay khắc phục những bất cập trước mắt, mà được tiếp cận như một khâu đột phá để giải phóng năng lực sáng tạo của xã hội và bảo đảm cho văn hóa, thể thao, du lịch có đủ hành lang phát triển như những ngành kinh tế – xã hội quan trọng của quốc gia.

Một dấu mốc đáng chú ý là Quốc hội đã thông qua Luật Điện ảnh (sửa đổi) năm 2022. Luật mới tạo ra bước chuyển quan trọng khi mở rộng không gian sáng tạo, tăng cường thu hút đầu tư, cho phép điện ảnh Việt Nam tham gia mạnh mẽ hơn vào thị trường và các nền tảng số, đồng thời vẫn bảo đảm nguyên tắc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, an ninh văn hóa và định hướng thẩm mỹ cho công chúng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để điện ảnh Việt Nam phát triển theo hướng công nghiệp văn hóa hiện đại, hội nhập nhưng không hòa tan. Song song với đó, Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) được xây dựng theo một cách tiếp cận mới, toàn diện và thực tiễn hơn, trong đó nhấn mạnh cả hai chiều: vừa tăng cường bảo vệ di sản trong bối cảnh đô thị hóa và du lịch phát triển nhanh, vừa tạo điều kiện để di sản được “sống” trong đời sống đương đại thông qua số hóa, thông qua sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, thông qua cơ chế phát huy giá trị di sản gắn với phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Đồng thời, Luật Quảng cáo (sửa đổi) cũng bắt kịp sự thay đổi của môi trường truyền thông số và hoạt động quảng cáo xuyên biên giới, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ người tiêu dùng, nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đồng thời góp phần lành mạnh hóa môi trường văn hóa truyền thông hiện nay.

Đi liền với việc sửa đổi, hoàn thiện các đạo luật quan trọng, việc thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025- 2035 đánh dấu một bước tiến mới về tư duy phát triển. Đây là lần đầu tiên văn hóa được tiếp cận với tư cách một chương trình mục tiêu quốc gia có quy mô lớn, dài hạn và mang tính chiến lược, thể hiện rõ quan điểm nhất quán: đầu tư cho văn hóa chính là đầu tư cho phát triển. Chương trình hướng tới nhiều mục tiêu đồng thời, từ phát triển hệ thống thiết chế văn hóa; bảo tồn và phát huy các giá trị di sản; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh; nâng cao đời sống văn hóa cơ sở; cho đến thúc đẩy công nghiệp văn hóa như một trụ cột kinh tế mới. Điều này sẽ giúp phân bổ nguồn lực hợp lý hơn, tránh dàn trải, đồng thời tạo nền tảng để văn hóa thấm sâu vào mọi mặt đời sống xã hội.

Cùng với hoàn thiện thể chế, công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa trong nhiệm kỳ này có những chuyển biến rất đáng ghi nhận. Nhiều di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của Việt Nam tiếp tục được UNESCO ghi danh, góp phần khẳng định vị thế văn hóa Việt Nam trong dòng chảy văn hóa nhân loại. Hoạt động tu bổ, tôn tạo và quản lý di tích được chú trọng hơn, hướng đến chuẩn mực khoa học và tính bền vững. Số lượng bảo tàng được đầu tư, nâng cấp, hiện đại hóa tăng lên; nhiều bảo tàng mạnh dạn triển khai chuyển đổi số, xây dựng bảo tàng ảo, áp dụng công nghệ tương tác, giúp công chúng, đặc biệt là giới trẻ có thể tiếp cận di sản và lịch sử dân tộc bằng những cách thức hấp dẫn, sinh động hơn.

Điều quan trọng hơn là cách tiếp cận đối với di sản đã thực sự thay đổi. Di sản không chỉ còn là những “bảo vật” được trưng bày trong không gian khép kín, mà ngày càng được đưa vào đời sống đương đại, gắn với giáo dục, du lịch văn hóa, sáng tạo nghệ thuật, xây dựng thương hiệu địa phương và phát triển sinh kế cho cộng đồng. Nhiều địa phương như Hà Nội, Huế, Hội An, Ninh Bình, Quảng Nam, Bắc Ninh… đã biết cách biến di sản trở thành động lực phát triển kinh tế – xã hội, vừa tạo ra nguồn thu, vừa góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới. Di sản, vì vậy, không chỉ được giữ gìn trong ký ức, mà còn trở thành vốn xã hội và nguồn lực kinh tế cho hiện tại và tương lai.

Song hành với di sản là bước tiến quan trọng trong phát triển công nghiệp văn hóa. Chủ trương của Đảng về việc đưa công nghiệp văn hóa trở thành một ngành kinh tế có đóng góp ngày càng lớn cho GDP đã được hiện thực hóa từng bước trong nhiệm kỳ này. Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, thời trang, thiết kế, quảng cáo, truyền thông số… đang dần hình thành hệ sinh thái sáng tạo, tạo thêm nhiều việc làm mới, thu hút sự tham gia mạnh mẽ của doanh nghiệp và giới trẻ. Nhiều lễ hội, festival, sự kiện văn hóa – nghệ thuật lớn được tổ chức ngày càng chuyên nghiệp, bài bản, có chiều sâu nội dung và sức lan tỏa quốc tế, góp phần khẳng định hình ảnh một Việt Nam năng động, sáng tạo và hội nhập. Đặc biệt, xu hướng chuyển đổi số trong sáng tạo – sản xuất – phân phối sản phẩm văn hóa ngày càng mạnh mẽ, mở ra khả năng để sản phẩm văn hóa Việt Nam tiếp cận không chỉ thị trường trong nước mà cả thị trường toàn cầu.

Trong lĩnh vực thể thao, phong trào thể dục thể thao quần chúng tiếp tục phát triển rộng khắp. Các chỉ tiêu quốc gia về tỷ lệ người luyện tập thể dục thể thao thường xuyên cơ bản đạt và vượt kế hoạch, cho thấy thể thao ngày càng trở thành nhu cầu tự thân của xã hội, gắn với mục tiêu nâng cao sức khỏe, tầm vóc và chất lượng cuộc sống. Việc đăng cai SEA Games 31 không chỉ là một sự kiện thể thao đơn thuần, mà còn là dịp để Việt Nam giới thiệu với bạn bè quốc tế về một đất nước thân thiện, mến khách, có khả năng tổ chức tốt những sự kiện quy mô lớn. Ở bình diện thể thao thành tích cao, các vận động viên Việt Nam tiếp tục gặt hái nhiều huy chương tại SEA Games, ASIAD, Paralympic, Olympic trẻ…, qua đó tạo nguồn cảm hứng, lan tỏa tinh thần quyết tâm, ý chí vươn lên trong xã hội.

Bên cạnh đó, du lịch Việt Nam đã có sự trở lại đầy ấn tượng sau đại dịch. Trong nhiều năm gần đây, Việt Nam liên tục được các tổ chức quốc tế uy tín như World Travel Awards, TripAdvisor, CNN, Lonely Planet… vinh danh là “Điểm đến hàng đầu châu Á” ở nhiều hạng mục. Không chỉ phục hồi nhanh về lượng khách và doanh thu, ngành du lịch còn chú trọng phát triển các sản phẩm chất lượng cao, đặc thù và mang đậm tính văn hóa như du lịch di sản, du lịch cộng đồng, du lịch sáng tạo, du lịch đô thị gắn với kinh tế đêm, du lịch thông minh, du lịch xanh – bền vững. Du lịch vì thế không chỉ đóng góp hàng trăm nghìn tỷ đồng doanh thu mỗi năm, mà quan trọng hơn, còn là kênh quảng bá hữu hiệu hình ảnh một Việt Nam hiện đại, thân thiện, hòa bình và giàu bản sắc đến bạn bè quốc tế.

Có thể thấy, từ hoàn thiện thể chế, bảo tồn di sản, phát triển công nghiệp văn hóa, thúc đẩy thể dục thể thao đến phục hồi mạnh mẽ du lịch, những thành tựu nổi bật trong triển khai Nghị quyết Đại hội XIII đã góp phần đặt nền móng vững chắc cho việc khẳng định văn hóa, thể thao và du lịch như những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia. Đây không chỉ là kết quả của một nhiệm kỳ, mà là sự tích tụ của tầm nhìn chiến lược, của khát vọng vươn lên và của sự kiên trì đầu tư cho các giá trị mềm – những giá trị ngày càng chứng minh vai trò quyết định trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về bản sắc, hình ảnh và sức mạnh mềm quốc gia.

3. Những vấn đề đặt ra và yêu cầu mới trong giai đoạn sau Đại hội XIV

Bên cạnh những thành tựu rất đáng trân trọng, một cách tiếp cận khách quan và khoa học đòi hỏi chúng ta cũng phải thẳng thắn nhìn nhận rằng trong lĩnh vực VHTTDL vẫn còn tồn tại không ít khó khăn, thách thức. Hệ thống thể chế, chính sách về văn hóa tuy đã có nhiều bước hoàn thiện nhưng vẫn còn những điểm nghẽn nhất định; ở một số lĩnh vực, cơ chế quản lý còn chậm theo kịp với thực tiễn phát triển của đời sống xã hội và sự thay đổi nhanh chóng của môi trường công nghệ – truyền thông. Nguồn lực đầu tư cho văn hóa dù đã có chuyển dịch theo hướng tích cực nhưng nhìn chung vẫn chưa thật sự tương xứng với vai trò được xác định là “nền tảng tinh thần của xã hội”, “động lực nội sinh của phát triển”. Công nghiệp văn hóa tuy đã có bước tiến nhưng còn phát triển thiếu đồng đều, chủ yếu tập trung ở một số đô thị lớn; năng lực cạnh tranh quốc tế còn hạn chế; nhiều lĩnh vực vẫn chưa hình thành chuỗi giá trị và hệ sinh thái đủ mạnh.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật, di sản, thể thao và du lịch tuy đã được quan tâm thúc đẩy nhưng trên thực tế vẫn chưa đồng bộ, thiếu nguồn lực, thiếu nhân lực chất lượng cao, và đặc biệt thiếu những mô hình quản trị mới phù hợp với môi trường số. Đội ngũ nhân lực chất lượng cao cho ngành văn hóa – sáng tạo vẫn còn thiếu và yếu; cơ chế đãi ngộ, thu hút nhân tài chưa thực sự tạo động lực để họ gắn bó lâu dài. Trong khi đó, chênh lệch về mức độ hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền, giữa đô thị và nông thôn, miền núi, hải đảo… tuy đã được thu hẹp, nhưng vẫn còn là vấn đề xã hội đáng quan tâm. Một số biểu hiện lệch chuẩn trong môi trường văn hóa – từ ứng xử trên không gian mạng, đến đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật, hay chất lượng một số sản phẩm giải trí đại chúng – cũng đặt ra những câu hỏi không nhỏ cho công tác quản lý và giáo dục văn hóa trong bối cảnh mới.

Những tồn tại đó đặt ra yêu cầu rất lớn cho giai đoạn sau Đại hội XIV, khi đất nước bước vào một chu kỳ phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và sức mạnh mềm quốc gia. Phát triển văn hóa vì sự hoàn thiện nhân cách con người và xây dựng con người để phát triển văn hóa là một chân lý rất căn bản: văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Nếu chỉ coi văn hóa là hệ quả thụ động của tăng trưởng kinh tế thì chúng ta sẽ bỏ lỡ một nguồn lực vô cùng lớn – đó là trí tuệ, sáng tạo và phẩm giá của con người Việt Nam.

Trong bối cảnh ấy, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về văn hóa, thể thao và du lịch theo hướng hiện đại, hội nhập, nhưng đồng thời phải rất phù hợp với đặc điểm của xã hội Việt Nam. Các đạo luật như Luật Di sản văn hóa (sửa đổi), Luật Quảng cáo (sửa đổi), cùng các chính sách triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa cần được hướng dẫn,  triển khai phù hợp,  tạo điều kiện tối đa cho sáng tạo,  xã hội hóa,  hợp tác công – tư, song vẫn bảo đảm định hướng giá trị đúng đắn, bảo vệ bản sắc và lợi ích quốc gia.

Một yêu cầu lớn khác là phải triển khai hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa để chương trình này thực sự đi vào đời sống, trở thành công cụ quan trọng giúp thu hẹp khoảng cách hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền, nâng cao chất lượng thiết chế văn hóa cơ sở, hỗ trợ bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa gắn với sinh kế cộng đồng. Cùng với đó, phát triển công nghiệp văn hóa cần được coi là động lực tăng trưởng mới, gắn với kinh tế số, kinh tế đêm, du lịch văn hóa và đô thị sáng tạo. Muốn vậy, chúng ta phải đầu tư nghiêm túc cho hệ sinh thái sáng tạo, cho hạ tầng số, đặc biệt là cho nguồn nhân lực văn hóa – sáng tạo với tư duy mở, kỹ năng số và năng lực hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh bộ máy nhà nước đang được sắp xếp theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, việc tăng cường hợp tác công – tư trong lĩnh vực văn hóa – sáng tạo là hết sức cần thiết. Nhà nước cần tập trung vào vai trò kiến tạo, định hướng, xây dựng chuẩn mực và tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh. Doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo cần được khuyến khích tham gia mạnh mẽ hơn, bởi như nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra, không có một nền công nghiệp văn hóa năng động nào lại thiếu sự tham gia sâu rộng của khu vực tư nhân.

Đồng thời, chuyển đổi số phải thực sự trở thành một đột phá trong quản lý, sáng tạo và phổ biến giá trị văn hóa. Không chỉ là số hóa tài liệu, hiện vật hay quy trình, chuyển đổi số phải dẫn tới đổi mới mô hình quản trị, cách tiếp cận công chúng và phương thức sáng tạo nghệ thuật, qua đó giúp văn hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào không gian văn hóa toàn cầu. Một yêu cầu quan trọng khác là phải tiếp tục bảo đảm công bằng trong thụ hưởng văn hóa, để bất cứ người dân nào, dù ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo hay khu công nghiệp, khu đô thị mới… cũng đều có cơ hội tiếp cận và tham gia sáng tạo văn hóa.

Bên cạnh đó, điều quan trọng nhất là phải làm sao để văn hóa thực sự trở thành một “hệ điều tiết mềm” của phát triển bền vững. Điều đó có nghĩa là mọi chính sách phát triển kinh tế – xã hội, mọi chiến lược về khoa học – công nghệ, đô thị, môi trường, hội nhập quốc tế… đều cần được soi chiếu từ góc độ văn hóa, từ giá trị con người và lợi ích lâu dài của dân tộc. Bởi trong một thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt về bản sắc, về sáng tạo và về sức mạnh mềm, quốc gia nào biết đầu tư đúng mức cho văn hóa thì quốc gia đó sẽ có lợi thế bền vững hơn.

Do vậy, những yêu cầu đối với văn hóa, thể thao và du lịch trong giai đoạn sau Đại hội XIV không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là đòi hỏi khách quan của quá trình phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh sáng tạo toàn cầu. Chính ở đây, vai trò của thể chế, của đội ngũ làm công tác văn hóa, của cộng đồng sáng tạo và của từng người dân sẽ tiếp tục được thử thách – nhưng cũng là cơ hội để văn hóa Việt Nam khẳng định mạnh mẽ hơn vị thế của mình như một trụ cột của phát triển bền vững và là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất của dân tộc.

Kết luận

Nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng đã để lại một dấu ấn quan trọng: VHTTDL thực sự được khẳng định là trụ cột của phát triển quốc gia. Từ Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021 đến việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và xây dựng Chương trình mục tiêu quốc gia về văn hóa, từ sự phục hồi mạnh mẽ của du lịch đến những thành tựu của thể thao và sự chuyển mình của công nghiệp văn hóa – tất cả cho thấy một bước chuyển về chất trong tư duy phát triển đất nước.

Những thành tựu ấy không chỉ là kết quả của một nhiệm kỳ, mà là nền móng cho chặng đường dài phía trước. Khi văn hóa thực sự trở thành hệ điều tiết xã hội, sức mạnh mềm và nguồn lực nội sinh của quốc gia, khi thể thao trở thành thói quen xã hội, khi du lịch và công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng hiện đại, khi mỗi người dân được sống trong một môi trường văn hóa lành mạnh – đó sẽ là lúc những tư tưởng lớn của Đảng về văn hóa được hiện thực hóa sâu sắc nhất.

Bước vào giai đoạn sau Đại hội XIV, chúng ta có quyền kỳ vọng – và cũng có trách nhiệm – tiếp tục đưa văn hóa, con người, sáng tạo và bản sắc Việt Nam trở thành nguồn lực quyết định cho sự phát triển phồn vinh và hạnh phúc của đất nước.