
1. Khái niệm cốt lõi
1.1. Di sản văn hóa
Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản vô giá và quý báu của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Nó không chỉ gắn với cội nguồn lịch sử mà còn là một bộ phận không thể tách rời của di sản văn hóa nhân loại, đóng vai trò nền tảng to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.
Cơ sở pháp lý cho việc quản lý và bảo vệ tài sản này là Luật Di sản Văn hóa, cùng các lần sửa đổi và bổ sung (gần nhất là năm 2024)(1). Trên cơ sở pháp lý đó, di sản văn hóa Việt Nam được phân loại thành hai nhóm chính.
A. Di sản văn hóa vật thể: bao gồm các loại hình vật thể mang giá trị lịch sử, văn hóa, và khoa học, bao gồm di tích lịch sử - văn hóa (như đền, chùa, miếu mạo, cung điện), danh lam thắng cảnh (như núi non, hang động tự nhiên), di vật, cổ vật, và bảo vật quốc gia(2). Đây là những tài sản có tính hữu hình cao, thường yêu cầu bảo tồn nguyên trạng và phải đối mặt với áp lực lớn từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hoạt động xã hội của con người.
B. Di sản văn hóa phi vật thể: Đây là kho tàng tri thức như tri thức dân gian, nghệ thuật truyền thống, lễ hội và nghề thủ công. Hiện nay, Việt Nam sở hữu khoảng gần 70.000 di sản văn hóa phi vật thể, thể hiện sự đa dạng và phong phú của bản sắc dân tộc(3).
Xét về quy mô và vị thế quốc tế, Việt Nam sở hữu hơn 40.000 di tích, danh lam thắng cảnh; và được Tổ chức UNESCO ghi danh, công nhận 34 di sản, bao gồm 8 di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, 16 di sản văn hóa phi vật thể và 10 di sản tư liệu ký ức thế giới, bên cạnh 138 di tích quốc gia đặc biệt(4). Điều này cho thấy Việt Nam là một quốc gia có tiềm năng kinh tế di sản đặc biệt lớn.
1.2. Kinh tế di sản
Thuật ngữ "Kinh tế di sản" (Heritage Economy) là một khái niệm chiến lược mới xuất hiện trong Dự thảo báo cáo chính trị của BCH Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Nó đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng trong nhận thức, từ việc coi di sản là một chi phí của ngành Văn hóa cho việc bảo tồn sang một nguồn lực phát triển kinh tế bền vững cho toàn xã hội.
Xét về học thuật, “Kinh tế học di sản” là một lĩnh vực mới có tính khoa học đặc thù. Các nghiên cứu học thuật về việc áp dụng lý thuyết kinh tế vào phân tích các quyết định về di sản bắt đầu mạnh mẽ từ những năm 1990. Alan Peacock, một nhà kinh tế học người Anh, đã tiên phong lập luận về nguyên lý kinh tế đơn giản trong phân bổ nguồn lực cho các dự án di sản, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải cân nhắc sở thích của công chúng trong quá trình ra quyết định(5). Tiếp theo, các học giả như David Throsby cũng đã phân tích mối liên kết giữa chính sách văn hóa và phát triển kinh tế.
Xét về bản chất, kinh tế di sản được định nghĩa là một hình thái kinh tế dựa trên sự truyền thừa và không ngừng sáng tạo giá trị qua thời gian(6). Khái niệm này có phạm vi rất rộng, hiện diện liên tục từ thời kỳ đồ đá (nơi những chiếc rìu là kết tinh của tri thức và kỹ thuật lao động truyền thừa, mang lại của cải vật chất) cho tới thời kỳ công nghệ hiện đại (AI)(7).
Trong bối cảnh Việt Nam, kinh tế di sản là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, trong đó di sản được coi là nguồn tài nguyên kinh tế có thể khai thác thông qua du lịch, dịch vụ và các hoạt động kinh tế khác đi kèm, thay vì chỉ là tài sản cần bảo tồn tĩnh. Việc đưa thuật ngữ này vào văn kiện cấp cao khẳng định đây là con đường chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển(8). Hơn nữa, kinh tế di sản được xem là trục xoay kết nối hiệu quả giữa phát triển di sản văn hóa với nền kinh tế sáng tạo và kinh tế số trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Sự chuyển dịch nhận thức này mang ý nghĩa sâu sắc: Pháp luật và công ước quốc tế ban đầu tập trung vào việc bảo tồn di sản vật thể trong trạng thái nguyên trạng[3]. Tuy nhiên, định nghĩa mới của kinh tế di sản nhấn mạnh giá trị năng động, đòi hỏi quản lý phải chuyển từ việc ngăn cấm can thiệp sang quản lý sự thay đổi và thúc đẩy sáng tạo trên nền tảng giá trị cốt lõi. Trong mô hình mới, di sản văn hóa phi vật thể có vai trò ngày càng tăng, trở thành động lực chính để tạo ra giá trị kinh tế khác biệt so với việc chỉ khai thác các di tích vật thể truyền thống.
Về vị thế kinh tế, Việt Nam đã khẳng định được thương hiệu quốc gia mạnh mẽ khi đạt danh hiệu Điểm đến Di sản hàng đầu thế giới 2024 (World’s Leading Heritage Destination)(9). Sự phát triển của kinh tế di sản gắn liền mật thiết với du lịch vốn là ngành có thể đóng góp kỷ lục hàng ngàn tỷ USD vào GDP toàn cầu(10). Thực tế tại Việt Nam cho thấy, các địa phương có di sản trọng điểm đang đặt mục tiêu doanh thu du lịch rất cao, lên đến hàng ngàn tỷ đồng mỗi năm(11, 12).
Tuy nhiên, sự ghi nhận quốc tế cao (Việt Nam được đánh giá là nước thành viên “hình mẫu” tham gia các công ước của UNESCO(4) lại đối lập với những thách thức cơ bản về kỹ thuật bảo tồn trong nước. Phần lớn di tích ở Việt Nam, không kể các di sản thiên nhiên được làm bằng chất liệu không bền vững như gỗ, tranh, hoặc gạch đá, dễ xuống cấp nhanh chóng dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, nắng, mưa nhiều và bão lụt. Nếu tốc độ khai thác kinh tế tăng nhanh theo kỳ vọng từ danh tiếng quốc tế mà không giải quyết được các thách thức kỹ thuật và quản lý nội tại, sự cân bằng giữa giá trị thương hiệu và tính chân thực của di sản sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
II. Hoạt động kinh tế trong khai thác di sản văn hóa
2.1. Hình thức khai thác chủ yếu
Hoạt động kinh tế di sản tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào ba hình thái liên kết chặt chẽ:
a. Du lịch và trải nghiệm văn hóa: Đây là hình thức khai thác phổ biến nhất, dựa trên việc khai thác giá trị của di tích lịch sử, văn hóa và cảnh quan thiên nhiên. Mô hình này bao gồm các tour tham quan truyền thống, du lịch sinh thái bền vững gắn với di sản (như tại Tràng An - Ninh Bình, hay Vịnh Hạ Long - Quảng Ninh, Sa Pa -Lào Cai) và du lịch trải nghiệm văn hóa.
b. Công nghiệp văn hóa, sáng tạo và kinh tế số: Hình thái này tập trung vào phát triển các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên di sản nhằm tạo ra việc làm bền vững. Nó bao gồm việc phát triển ngành nghề thủ công truyền thống, thiết kế sản phẩm phái sinh từ di sản như đồ lưu niệm chẳng hạn và ứng dụng công nghệ số. Công nghệ số (số hóa di sản, VR hay “thực tế ảo”, AR hay “thực tế tăng cường”) không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn lan tỏa giá trị của di sản, mở ra cơ hội mới cho sự phát triển bền vững. Người ta khuyến nghị phải khuyến khích sự tham gia của giới trẻ, đặc biệt là các nhà thiết kế và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo vào quá trình "tái sinh" di sản dưới những hình thức mới để đảm bảo tính đổi mới và hấp dẫn cho Kinh tế di sản.
c. Hợp tác công tư (PPP hay Public-Private Partnership): Trong bối cảnh nguồn vốn ngân sách dành cho bảo tồn và phát triển hạ tầng di sản còn hạn chế, mô hình PPP được xem là lời giải tiềm năng cho bài toán huy động vốn đầu tư. Cơ chế này cho phép bên tư nhân được giao sử dụng tài sản của Nhà nước hoặc do chính quyền địa phương quản lý để thực hiện các mục đích kinh doanh thương mại. Đổi lại, bên tư nhân sẽ phải thực hiện một số nghĩa vụ tài chính và bảo tồn theo hợp đồng PPP(15).
2.2. Mô hình khai thác điển hình
Thực tiễn khai thác di sản tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng trong mô hình, đi kèm với những bài học về sự hài hòa giữa kinh tế và bảo tồn.
a. Quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình):
Tràng An là một mô hình thành công điển hình về phát triển kinh tế di sản thông qua du lịch bền vững, gắn kết chặt chẽ du lịch sinh thái với di sản văn hóa và thiên nhiên. Việc khai thác du lịch tại đây đã mang lại nguồn thu lớn cho địa phương, đồng thời góp phần ổn định thu nhập và nâng cao đời sống của người dân địa phương. Thành công này là kết quả của việc hài hòa được lợi ích của người dân - những chủ thể đích thực của di sản - với mục tiêu bảo tồn và lan tỏa giá trị di sản.
b. Phố cổ Hội An (Đà Nẵng):
Hội An được ghi nhận là mô hình thành công trong việc bảo tồn đô thị cổ gắn với dịch vụ thương mại. Sự phát triển mạnh mẽ của du lịch đã mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, với doanh thu toàn ngành Du lịch ước tính đạt 5.200 tỷ đồng trong năm 2024 (7, 12). Thách thức lớn nhất tại Hội An là duy trì tính nguyên gốc, không gian sống của cộng đồng đô thị, bảo đảm môi trường sống của cộng đồng không bị xáo trộn và bảo tồn vật chất của kiến trúc cổ trước áp lực thương mại hóa liên tục.
c. Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh):
Vịnh Hạ Long - Di sản Thiên nhiên Thế giới, là khu vực khai thác du lịch với quy mô kinh tế khổng lồ. Quảng Ninh đặt mục tiêu đón 19 triệu lượt khách năm 2024-2025. Tuy nhiên, Hạ Long cũng là nơi bộc lộ căng thẳng giữa lợi ích kinh doanh và tính bền vững của di sản. Các hoạt động khai thác dịch vụ thái quá, chẳng hạn như tổ chức tour ăn tiệc cao cấp (dao động từ 3 đến 5 triệu đồng/người/tour) ngay trong lòng các hang động như hang Trống hay hang Thiên Cảnh Sơn, đã gây ồn ào trong dư luận. Để phục vụ các bữa tiệc này, các nhà tổ chức đã dựng sàn gỗ hàng trăm mét vuông và thậm chí "cải biên" vách đá để lắp đặt sân khấu, loa, và đèn công suất lớn(13). Hay vấn đề rác thải xả ra vịnh góp phần gây ô nhiễm môi trường; an toàn cho du khách khi đi trên tàu thuyền để tham quan vịnh, nhất là tour nghỉ qua đêm ngay trên tàu - đó là những thách thức không nhỏ trong hoạt động kinh tế di sản.
Ngoài ra, ta có thể kể đến mô hình làm kinh tế di sản rất hiệu quả và tương đối bền vững của Huế - nơi tập trung mật độ di sản văn hóa khá lớn và cũng là một nơi thực hiện hoạt động này khá sớm; cũng như vùng Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ, v.v.
Phân tích các mô hình này cho thấy rằng hiệu quả kinh tế di sản bền vững không nên chỉ được đo bằng tổng doanh thu mà cần được đo bằng tỷ lệ lợi ích được phân bổ cho cộng đồng địa phương. Các mô hình thành công như Tràng An đã chứng minh rằng việc cải thiện sinh kế và điều kiện sống của người dân địa phương phải là mục tiêu trung tâm. Khi cộng đồng, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số, được hỗ trợ để kết hợp bảo tồn di sản sống với cải thiện sinh kế(16), họ trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ di sản. Ngược lại, khi lợi ích kinh tế tập trung vào các doanh nghiệp lớn, như trường hợp vịnh Hạ Long, mô hình khai thác dễ dẫn đến xung đột lợi ích và rủi ro quản lý, vì cộng đồng địa phương thiếu động lực để giám sát và bảo tồn.
Do đó, chiến lược phát triển ngành Kinh tế di sản gắn với du lịch cần phải dịch chuyển một cách căn bản từ việc bán quyền tham quan (Entrance Fee Economy) sang bán giá trị sáng tạo (Creative Value Economy). Khai thác di sản phi vật thể làm nền tảng để tạo ra các sản phẩm phái sinh có giá trị cao, được tạo ra bởi giới trẻ và các doanh nghiệp sáng tạo(8), sẽ giúp giảm áp lực tải trọng vật lý lên các di tích vật thể dễ bị tổn thương, đồng thời mang lại giá trị gia tăng bền vững.
III. Tác động kép: hiệu quả và thách thức
3.1. Hiệu quả
Khi được quản lý và vận hành hợp lý, kinh tế di sản mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho sự phát triển quốc gia:
a. Đóng góp nguồn lực cho bảo tồn: Nguồn thu trực tiếp và gián tiếp từ các hoạt động kinh tế (du lịch, bán sản phẩm sáng tạo, dịch vụ) tạo ra nguồn vốn nhất định để tái đầu tư vào việc duy tu, phục hồi và nghiên cứu khoa học chuyên sâu về di sản. Nguồn lực này rất lớn đóng góp cho ngân sách Nhà nước và địa phương.
b. Phát huy vai trò cộng đồng: Kinh tế di sản hỗ trợ các cộng đồng địa phương, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số, kết hợp bảo tồn di sản sống của họ với việc cải thiện sinh kế và điều kiện sống. Sự tham gia này nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người dân đối với di sản văn hóa cha ông.
c. Thúc đẩy hội nhập và vị thế quốc gia: Việc khai thác di sản hiệu quả giúp khẳng định thương hiệu quốc gia trên bản đồ thế giới (ví dụ, danh hiệu Điểm đến Di sản Hàng đầu Thế giới 2024, từ đó tăng cường giao lưu và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa và du lịch(8). Theo VnExpress ngày 19/10/2025, căn cứ vào khảo sát mới nhất của Internations về mức độ hài lòng của người nước ngoài, Việt Nam được xếp thứ 5 trong Top 10 nước châu Á.
3.2. Thách thức
Mặc dù mang lại lợi ích lớn, việc khai thác di sản để phát triển kinh tế vẫn còn đặt ra nhiều thách thức.
a . Về mặt điều kiện thực thể và môi trường:
Thách thức lớn nhất là điều kiện vật chất của bản thân di sản. Phần lớn các di tích lịch sử và văn hóa ở Việt Nam (trừ di sản thiên nhiên và di sản phi vật thể) được xây dựng bằng chất liệu không bền vững như gỗ, tranh, hoặc gạch-đá. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, gió mùa, cùng với tác động của bão lụt và thiên tai, khiến quá trình xuống cấp, hư hỏng và biến dạng diễn ra rất nhanh. Ngoài ra, việc bảo tồn các di chỉ khảo cổ học phát lộ đang đối mặt với vô vàn khó khăn. Do thiếu điều kiện bảo tồn tại chỗ lâu dài, các di chỉ phải bị đóng lại bằng phương pháp lấp hố bảo tồn ví dụ như Hoàng thành Thăng Long. Tình trạng đô thị hóa ồ ạt và không kiểm soát ở nhiều nơi đã dẫn đến nguy cơ một số di chỉ bị xâm lấn nghiêm trọng, nhất là đình chùa miếu mạo ở các vùng thôn quê. Gần đây, di chỉ khảo cổ ở Bắc Ninh mới phát lộ 2 chiếc thuyền cổ thuộc văn hóa Đông Sơn cũng sẽ đặt ra câu hỏi cho cách thức bảo tồn những hiện vật này.
Với các di sản phi vật chất, chúng ta phải đối mặt với thách thức về chủ thể sáng tạo, về sự truyền thừa, kế thừa (mối quan hệ nghệ nhân - học trò), sự lai tạp với các yếu tố ngoại lai thiếu lựa chọn, mất mát tính chân thực (authenticity) v.v. Nhưng đây lại là một thách thức trong điều kiện hội nhập toàn cầu sâu rộng đang diễn ra trong khắp mọi mặt của đời sống xã hội, bên cạnh xu hướng đẩy mạnh hoạt động số hóa và sáng tạo.
b. Đạo đức kinh doanh:
Đạo đức kinh doanh là mối đe dọa tiềm ẩn và to lớn đối với tính toàn vẹn của di sản. Các chuyên gia đã chỉ rõ nguy cơ sự an nguy của di sản luôn có thể bị đặt sau lợi ích của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch.
Ví dụ tại vịnh Hạ Long cho thấy, các hoạt động tiệc tùng hay trình diễn trong hang động có khả năng gây ra tác động vật lý (dựng sàn diễn, lắp đặt thiết bị công suất lớn, hệ thống ánh sáng… làm thay đổi vách nhũ đá) mà còn phản ánh sự ưu tiên lợi ích kinh doanh. Khi có dư luận, lãnh đạo địa phương đã thừa nhận rằng việc loại bỏ ngay lập tức loại hình dịch vụ này là rất khó, bởi nó sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến lợi ích của các doanh nghiệp đã nhận đơn đặt hàng của du khách(13). Các danh lam thắng cảnh khác như Hương Sơn hay Yên Tử thì gặp vấn nạn trong xử lý rác thải nói riêng và bảo vệ môi trường nói chung khi đó là những nơi tập trung lượng khách tham quan khổng lồ, nhất là vào mùa lễ hội.
Thực tế này phác họa một vòng luẩn quẩn của thách thức bảo tồn: Di tích xuống cấp nhanh chóng do hoạt động và tác động của con người bên cạnh của thiên nhiên dẫn đến nhu cầu vốn đầu tư khổng lồ cho bảo tồn. Áp lực huy động vốn tăng cao buộc phải tăng cường khai thác kinh tế (du lịch, PPP). Nhà đầu tư tư nhân, với nhu cầu thu hồi vốn nhanh, thúc đẩy thương mại hóa quá mức, khiến di sản tiếp tục bị tổn hại. Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, cần thiết lập các cơ chế vốn khác nhau, không phụ thuộc hoàn toàn vào doanh thu du lịch ngắn hạn.
c. Bảo tồn tính chân thực (authenticity)
Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn chỉ có thể đạt được khi tuân thủ hai nguyên tắc chính:
Thứ nhất, việc khai thác chỉ thực sự hiệu quả khi hài hòa được lợi ích của người dân - chủ thể của di sản - với việc bảo tồn và lan tỏa giá trị(7). Khi người dân địa phương không hưởng lợi, họ thiếu động lực để bảo vệ và giám sát hoạt động này nói riêng và bản thân di sản nói chung.
Thứ hai, mọi sản phẩm, dịch vụ tạo ra từ di sản phải đảm bảo tính chân thực và độc đáo của di sản(8). Tính chân thực là giá trị cốt lõi làm nên sức hấp dẫn của di sản. Bất kỳ hoạt động "tái sinh" hoặc sáng tạo nào (như sử dụng công nghệ số) cũng phải tôn trọng và làm nổi bật giá trị gốc, tránh làm biến dạng hoặc tầm thường hóa nội dung di sản.
IV. Một số khuyến nghị
Để thúc đẩy hoạt động kinh tế trong di sản văn hóa một cách bền vững, đòi hỏi phải thực hiện một loạt các giải pháp đồng bộ và liên ngành, tập trung vào hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực và phát huy công nghệ.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và quản trị
a. Sửa đổi và cập nhật Luật Di sản văn hóa: Cần luật hóa khái niệm và phạm vi điều chỉnh của “Kinh tế di sản”. Luật phải phù hợp hơn với những thay đổi về kinh tế, xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cung cấp hành lang pháp lý vững chắc cho các hoạt động kinh tế sáng tạo. Ngoài ra, các quy định pháp lý khác cũng cần xem xét lại hoặc phát triển mới, nhất là đối với các loại di sản có tính chất kết hợp giữa lịch sử - văn hóa và tín ngưỡng, tôn giáo. Công luận gần đây cũng lên tiếng về sao kê, minh bạch chi tiêu tiền thu được, tiền công đức, ở các công trình có tính chất như vậy. Hay như, một vị tu hành đã xuất tu nêu yêu cầu được quyền sử dùng tải sản do vị đó tích cóp trong suốt quá trình ở trụ trì của mình ở ngôi chùa. Vậy về pháp lý, vị đó được phép hay không được phép? Đó là những khoảng trống pháp lý khá nhạy cảm, cần có quy định rõ ràng để đảm bảo hoạt động Kinh tế di sản đi đúng đường hướng trông đợi.
b. Tăng cường phân cấp đi kèm kiểm soát rủi ro: Tăng cường phân cấp quản lý di sản, trao quyền tự chủ và linh hoạt hơn cho các địa phương trong việc quản lý và khai thác di sản(7). Tuy nhiên, cơ chế phân cấp phải đi kèm với hệ thống tiêu chuẩn bảo tồn quốc gia chặt chẽ và công cụ giám sát độc lập để ngăn chặn tình trạng chính quyền địa phương ưu tiên lợi ích doanh nghiệp hơn lợi ích bảo tồn.
c. Thể chế hóa mô hình hợp tác công tư (PPP): Cần xây dựng các quy định chi tiết cho các dự án PPP trong lĩnh vực di sản. Quy định phải bao gồm các điều khoản rõ ràng về trách nhiệm bảo tồn, nghĩa vụ tài chính và cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch. Đặc biệt, cần quy định nghiêm ngặt về cơ chế rút lui, thu hồi dự án, và chế tài nặng khi xảy ra hành vi xâm hại di sản, nhằm tránh lặp lại các tranh cãi về chuyển nhượng quyền khai thác tài sản Nhà nước.
4.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và Kinh tế Sáng tạo
a. Khuyến khích "tái sinh" di sản thông qua sáng tạo: Cần tạo điều kiện thuận lợi và cơ chế ưu đãi cho các chuyên gia, giới trẻ, các nhà thiết kế và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tham gia vào việc "tái sinh" di sản. Việc tạo ra các sản phẩm phái sinh, dịch vụ trải nghiệm số hóa hoặc các hình thức nghệ thuật đương đại dựa trên di sản phải luôn đổi mới và hấp dẫn nhưng vẫn đảm bảo tính chân thực và bền vững của di sản.
b. Tận dụng công nghệ số: Đẩy mạnh phát triển kinh tế di sản gắn liền với kinh tế số. Điều này bao gồm việc đầu tư vào số hóa di sản (3D, AR/VR) không chỉ phục vụ du lịch trải nghiệm mà còn cho mục đích lưu trữ, nghiên cứu khoa học. Ứng dụng công nghệ giúp lan tỏa giá trị di sản trên phạm vi toàn cầu, giảm áp lực tải trọng lên các di tích vật thể.
4.3. Nguồn nhân lực và nghiên cứu liên ngành
a. Đào tạo chuyên sâu và đa lĩnh vực: Để kinh tế di sản phát triển chuyên nghiệp, cần xây dựng đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản, hiểu biết đa lĩnh vực (Quản lý di sản, Kinh tế di sản, Du lịch, Công nghệ). Đối với khách du lịch quốc tế, người làm du lịch cần có sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng mình phục vụ để phân loại khách theo nhu cầu của họ nhằm đưa ra sản phẩm đúng với thị hiếu của họ. Ví dụ, khi xây dựng tour tham quan hay trải nghiệm, cần phân biệt khách châu Á khác với khách châu Âu như thế nào để tránh đưa ra sản phẩm không thích hợp. Cần mở các chương trình đào tạo chuyên ngành tại các trường đại học và viện nghiên cứu, đồng thời tổ chức thường xuyên các khóa tập huấn ngắn hạn cho cán bộ văn hóa, chủ doanh nghiệp du lịch, và người dân địa phương về kỹ năng bảo tồn và phát huy di sản.
b. Nghiên cứu khoa học liên ngành: Kinh tế di sản là lĩnh vực giao thoa phức tạp. Cần huy động đội ngũ các nhà nghiên cứu, chuyên gia giỏi trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, để đẩy mạnh các nghiên cứu liên ngành. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho việc hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách hiệu quả. Đặc biệt, nên gắn kinh tế di sản với đối ngoại về văn hóa để thấy sự đóng góp của kinh tế di sản vào xây dựng quyền lực mềm và thương hiệu, vị thế quốc gia trong mối quan hệ quốc tế.
c. Hợp tác quốc tế: Tăng cường giao lưu và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến, tiếp cận với những tri thức và công nghệ mới nhất của thế giới, đảm bảo đội ngũ nhân lực có đủ tri thức và kỹ năng để quản lý di sản một cách bền vững. Chúng tôi thấy Hàn Quốc có chương trình Temple-stay (Lưu trú tại chùa) với các hoạt động trải nghiệm - tất nhiên có thu phí - rất thú vị, hấp dẫn và có hiệu quả. Có những ngôi chùa là điểm di tích quốc gia mà khách nước ngoài phải đăng ký cho chương trình Temple-stay ở đó trước hàng tháng trời, thậm chí là hàng nửa năm.
4.4. Vai trò cộng đồng
Cộng đồng đóng vai trò chủ thể: Chính sách cần ưu tiên hỗ trợ các cộng đồng địa phương, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số, để họ có thể chủ động tham gia vào quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của chính họ. Điều này đảm bảo rằng người dân địa phương được hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động của dự án và như vậy mới khai thác nguồn nhân lực này một cách bền vững và hiệu quả thực sự.
Nói cách khác, cần chia sẻ lợi ích minh bạch và công bằng, hợp lý: Thiết lập cơ chế tài chính rõ ràng và minh bạch nhằm đảm bảo sao cho lợi ích kinh tế thu được từ di sản (thu từ du lịch, dịch vụ) được phân bổ công bằng, gắn trực tiếp sinh kế của cư dân địa phương với sự thành công và sự tồn tại lâu dài của di sản. Khi cộng đồng có trách nhiệm và được hưởng lợi thì họ sẽ trở thành hàng rào bảo vệ vững chắc nhất cho di sản. Nhưng nếu việc xử lý tài chính không ổn thỏa thì sẽ gây ra tranh cãi, mâu thuẫn, chia rẽ ngay trong bản thân cộng đồng đó, nhất là những người có trách nhiệm trong Ban Quản lý di sản do dân bầu ra hay do cấp quản lý văn hóa ở địa phương chỉ định, chưa nói đến mâu thuẫn với người dân địa phương.
V. Kết luận
Kinh tế di sản là một định hướng chiến lược mang tính đột phá của Việt Nam, chuyển đổi di sản từ một tài sản mang tính bảo tồn tĩnh sang một nguồn lực phát triển kinh tế năng động và bền vững. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong du lịch mà còn mở rộng sang kinh tế sáng tạo và kinh tế số, dựa trên nguyên tắc cốt lõi là sự truyền thừa giá trị và sáng tạo không ngừng.
Tuy nhiên, thực tế chỉ ra rằng, hiệu quả và sự bền vững của kinh tế di sản phụ thuộc vào khả năng quản trị và thể chế hóa của chính chúng ta. Thách thức lớn nhất không nằm ở tiềm năng di sản hay công nghệ mà nằm ở bất cập trong kiểm soát đạo đức kinh doanh và quản lý. Sự ưu tiên lợi ích kinh doanh ngắn hạn có thể nhanh chóng dẫn đến sự suy giảm chất lượng và tính chân thực của di sản, làm suy yếu thương hiệu quốc gia đã đạt được.
Để đảm bảo kinh tế di sản thực sự là con đường hiện thực hóa mục tiêu "kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển”, chúng ta cần tập trung xây dựng chiến lược dài hạn trong chiến lược tổng thể phát triển quốc gia cũng như kế hoạch ngắn hạn hướng vào phát triển ngành kinh tế này, hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo như đã trình bày trong dự thảo Văn kiện trình Đại hội Đảng lần thứ XIV sắp tới(17).
________________________
Tài liệu tham khảo
1. Dự thảo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
2. Luật Di sản Văn hóa (2001); Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản Văn hóa (2009); Luật Di sản Văn hóa (2024), chinhphu.vn.
3. Tô Thị Phương Dung, Di sản văn hóa là gì? Giá trị của di sản văn hóa?, luatminhkhue.vn, 13/10/2023.
4. Thách thức trong bảo tồn, phát huy giá trị di sản, hanoionline.vn, 24/12/2024.
5. Trần Thị Ngọc Quyên, Phạm Vân Nhi, Ngô Hà Phương, Phát triển kinh tế di sản trong nền kinh tế số: Kinh nghiệm tại một số quốc gia tại châu Á và bài học cho Việt Nam, tapchicongsan.org.vn, 6/12/2024.
6. Lê Quang Minh, Lê Nguyên Phương, Lê Hoàng Phương, Mô hình kinh tế di sản: Từ khái niệm đến thực tiễn và trường hợp Hạ Long “Khi trí tuệ con người muốn, không có gì là không thể làm được” (Leonardo da Vinci), tapchicongsan.org.vn, 5/12/2024.
7. Nguyễn Hồng Diên, Kinh tế di sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay, moit.gov.vn, 14/1/2025.
8. Nguyễn Xuân Thắng, Phát triển kinh tế di sản: Con đường hiện thực hóa mục tiêu kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, dan gcongsan.org.vn, 29/7/2025.
9. Ngành Du lịch Việt Nam cán đích mục tiêu tăng trưởng, đón 17,5 triệu lượt khách quốc tế năm 2024, thongke.tourism.vn, 6/1/2025.
10. Ngành Du lịch có thể đóng góp kỷ lục 11.100 tỷ USD vào GDP toàn cầu, bvhttdl.gov.vn, 4/9/2024.
11. S.Thùy, Gần 2,8 triệu lượt khách đến tham quan di sản Huế trong năm 2024, thongke.tourism.vn, 8/1/2025.
12. Hạ Vĩ, Hội An, Năm 2024, doanh thu toàn ngành Du lịch ước đạt 5.200 tỷ đồng, tapchicongthuong.vn, 19/12/2024.
13. Thiên Phương, Về yếu tố kinh tế trong khai thác di sản văn hóa, nhandan.vn, 8/12/2016.
14. Triển lãm về du lịch, di sản và thủ công truyền thống Việt Nam, cgshow.vn.
15. VQL, Hợp tác công tư PPP (Public Private Partnerships) – Lời giải cho bài toán huy động vốn đầu tư hạ tầng, hfic.vn.
16. Thách thức di sản văn hóa cộng đồng (2021–2023), britishcouncil.v.n
17. Tham luận tại Hội thảo “Những quan điểm mới của Đảng về xây dựng và phát triển văn hóa trong Dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV” do Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật tổ chức ngày 30-10-2025.
TS TRẦN ĐOÀN LÂM, Nguyên Giám đốc Nhà xuất bản Thế Giới
Nguồn: Tạp chí VHNT số 628, tháng 12-2025