1. Văn hóa biển - tầng sâu của bản sắc và nguồn lực nội sinh của dân tộc
Có những giá trị chỉ khi đặt trong chiều dài lịch sử mới thấy hết sức nặng của chúng. Văn hóa biển Việt Nam là một trường hợp như vậy. Biển không chỉ hiện diện trên bản đồ tự nhiên mà từ rất sớm đã đi vào đời sống tinh thần của cộng đồng người Việt, tạo nên những lớp văn hóa đặc thù gắn với quá trình cư trú, lao động, giao thương, thích nghi với thiên nhiên, mở mang không gian sinh tồn và bảo vệ đất nước. Dọc theo bờ biển từ Bắc vào Nam, trong những làng chài, cửa biển, thương cảng, đảo gần bờ và quần đảo xa bờ, chúng ta bắt gặp một hệ thống di sản phong phú: lễ hội cầu ngư, tục thờ cá Ông, các hình thức thờ thần biển, nghề đóng thuyền, làm nước mắm, đánh bắt và chế biến hải sản, những tri thức dân gian về mùa gió, con nước, dòng chảy, ngư trường, cùng vô số câu chuyện, huyền thoại, dân ca, nghi lễ và ký ức cộng đồng. Tất cả tạo thành một không gian văn hóa vừa đa dạng theo từng vùng, vừa thống nhất trong tinh thần vươn khơi, đoàn kết và gắn bó với biển.
Nếu chỉ nhìn văn hóa biển như tập hợp một số lễ hội, nghề truyền thống hay di tích ven bờ thì chúng ta sẽ thu hẹp một khái niệm vốn có nội hàm rất rộng. Văn hóa biển cần được hiểu là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo trong mối quan hệ lâu dài với biển, bao gồm không chỉ sản phẩm hữu hình mà cả tri thức, lối sống, chuẩn mực ứng xử, ký ức, cảm thức thẩm mỹ, kinh nghiệm sinh tồn và những biểu tượng tinh thần được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong đó có những phẩm chất đáng chú ý của con người Việt Nam: khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt, tinh thần cộng đồng, sự gan góc trước rủi ro, ý chí tìm kiếm cơ hội từ phía biển và ý thức sâu sắc về quê hương, lãnh thổ. Bởi vậy, nghiên cứu văn hóa biển cũng chính là nghiên cứu một phần quan trọng của căn tính văn hóa Việt Nam trong lịch sử và trong quá trình hiện đại hóa hôm nay.
Từ góc độ phát triển, điều đáng quan tâm là vị trí của văn hóa biển đang có cơ hội được xác lập lại. Trong một thời gian dài, khi nói đến tiềm năng biển, chúng ta thường ưu tiên những nguồn lực có thể đo đếm trực tiếp bằng sản lượng và doanh thu như dầu khí, thủy sản, vận tải biển, cảng biển, năng lượng hay du lịch nghỉ dưỡng. Đây đều là những lĩnh vực có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh của một vùng biển không chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên mà còn ở khả năng tạo ra giá trị khác biệt từ văn hóa, sáng tạo và bản sắc. Cùng một bãi biển, nhưng nơi nào có câu chuyện hấp dẫn hơn, có không gian văn hóa đặc sắc hơn, có cộng đồng bản địa tham gia sâu hơn và có khả năng chuyển di sản thành trải nghiệm thì nơi đó thường tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và bền vững hơn.
Ở đây có một chuyển đổi tư duy rất quan trọng: từ coi văn hóa là phần cần được bảo vệ sau khi phát triển kinh tế, sang coi văn hóa là một trong những điều kiện làm nên chất lượng của phát triển. Khi Nghị quyết 20-NQ/TW đặt yêu cầu xây dựng văn hóa biển giàu bản sắc trong chiến lược xây dựng quốc gia biển mạnh, có thể thấy biển đang được tiếp cận như một không gian phát triển tổng hợp, nơi kinh tế, xã hội, môi trường, văn hóa, khoa học - công nghệ, quốc phòng, an ninh và đối ngoại tương tác với nhau. Văn hóa vừa cung cấp hệ giá trị định hướng cho cách con người ứng xử với biển, vừa tạo ra những nguồn lực mới cho du lịch, công nghiệp văn hóa, thương hiệu địa phương và sức mạnh mềm quốc gia. Đây chính là cơ sở để chuyển từ tư duy “khai thác văn hóa” sang tư duy “kích hoạt vốn văn hóa” trong phát triển.
Từ nhận thức đó, văn hóa biển cần được nhìn như một dạng vốn văn hóa của quốc gia. Vốn văn hóa khác với tài nguyên hữu hạn ở chỗ, nếu được bảo tồn và sáng tạo đúng cách, nó có thể không ngừng được làm giàu. Một câu chuyện cổ có thể được kể lại bằng điện ảnh, sân khấu, truyện tranh, trò chơi điện tử hay không gian số; một nghề truyền thống có thể gặp gỡ thiết kế đương đại để tạo ra sản phẩm mới; một lễ hội có thể trở thành điểm nhấn cho thương hiệu điểm đến mà vẫn giữ được tính thiêng; tri thức dân gian về biển có thể được số hóa và trở thành chất liệu cho giáo dục môi trường. Quá trình ấy không làm nghèo di sản nếu giữ được giá trị cốt lõi, ngược lại còn mở rộng đời sống xã hội của di sản, giúp nó tiếp tục hiện diện trong ngôn ngữ và nhu cầu của thời đại mới.
Vì vậy, nói đến một quốc gia biển mạnh không nên chỉ nghĩ đến những đội tàu hiện đại, những cảng biển lớn hay các trung tâm năng lượng ngoài khơi. Một quốc gia biển mạnh còn phải có một nền văn hóa biển mạnh, nghĩa là có cộng đồng hiểu biển, yêu biển, biết khai thác biển có trách nhiệm, có khả năng sáng tạo từ di sản biển và có ý thức rằng biển là một phần của tương lai dân tộc. Nền văn hóa ấy chính là tầng sâu tạo nên sức bền cho mọi chiến lược phát triển biển, bởi cuối cùng mọi chiến lược đều phải được con người thực hiện, còn cách con người hành động luôn chịu sự chi phối của hệ giá trị, tri thức và bản sắc văn hóa mà họ mang theo.

2. Từ bảo tồn đến sáng tạo giá trị: đặt cộng đồng vào trung tâm
Khi chuyển hóa văn hóa biển thành nguồn lực phát triển, điều cần tránh trước hết là tư duy khai thác đơn tuyến, trong đó di sản được xem như “nguyên liệu” cho du lịch, còn cộng đồng chỉ giữ vai trò cung cấp dịch vụ. Cách tiếp cận đó có thể tạo lợi ích ngắn hạn nhưng dễ làm suy yếu chính nền tảng văn hóa mà du lịch muốn dựa vào. Cộng đồng không phải phông nền của điểm đến. Họ là chủ thể sáng tạo, thực hành và truyền nối văn hóa. Những ngư dân, nghệ nhân, người cao tuổi, người thực hành tín ngưỡng hay các gia đình gắn với nghề truyền thống chính là những người nắm giữ ký ức, tri thức và kỹ năng làm nên giá trị riêng của từng vùng biển. Nếu họ không được tham gia quyết định cách kể câu chuyện, tổ chức không gian và phân chia lợi ích, văn hóa rất dễ bị biến thành một màn trình diễn xa lạ với chính những người đã tạo ra nó.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: mọi mô hình phát triển văn hóa biển phải bảo đảm cộng đồng được tham gia từ đầu và hưởng lợi công bằng. Giá trị kinh tế của di sản không thể chỉ được đo bằng doanh thu bán vé, phòng nghỉ hay dịch vụ ăn uống; nó còn phải được đo bằng việc người dân có thêm sinh kế hay không, thanh niên có cơ hội ở lại quê hương hay không, nghệ nhân có điều kiện truyền nghề hay không, không gian văn hóa có được duy trì và niềm tự hào cộng đồng có được củng cố hay không. Tôi cho rằng cách bảo tồn tốt nhất là làm cho người dân thấy rằng gìn giữ di sản tốt hơn thì cuộc sống của họ cũng tốt hơn. Khi di sản tạo sinh kế, sinh kế củng cố cộng đồng và cộng đồng tiếp tục bảo vệ di sản, chúng ta sẽ tạo được một vòng tròn phát triển bền vững thay vì một quan hệ khai thác ngắn hạn.
Muốn có vòng tròn ấy, cần chuyển từ phát triển sản phẩm đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái giá trị. Một làng chài không chỉ bán hải sản mà có thể tạo ra trải nghiệm nghề biển, ẩm thực, lưu trú cộng đồng, kể chuyện, nghệ thuật và giáo dục sinh thái; một làng nghề không chỉ bán vật phẩm mà còn bán kỹ năng, câu chuyện và quá trình sáng tạo; một lễ hội không chỉ diễn ra trong vài ngày mà có thể trở thành hạt nhân của chuỗi sản phẩm giáo dục, truyền thông và du lịch quanh năm. Khi các yếu tố được kết nối bằng một câu chuyện chung, văn hóa tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và lợi ích cũng có cơ hội lan tỏa tới nhiều chủ thể hơn. Đây là cách để du lịch văn hóa biển thoát khỏi mô hình “đến - xem - chụp ảnh - rời đi” và hướng tới những trải nghiệm sâu, có chiều dài và có khả năng hình thành thương hiệu.
Công nghiệp văn hóa và công nghệ số mở ra một không gian đặc biệt cho quá trình này. Văn hóa biển Việt Nam chứa đựng kho hình ảnh, biểu tượng, câu chuyện và chất liệu có khả năng đi vào điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thời trang, thiết kế, kiến trúc, xuất bản, quảng cáo, trò chơi điện tử và nội dung số. Những huyền thoại về biển, câu chuyện về hành trình vươn khơi, các mẫu hoa văn, kỹ thuật thủ công hay âm thanh của lễ hội có thể trở thành chất liệu cho sản phẩm đương đại. Chuyển đổi số cũng giúp số hóa lời kể, nghi lễ, kỹ thuật nghề, bản đồ ký ức và tri thức về thiên nhiên trước nguy cơ mai một. Một bản đồ số văn hóa biển Việt Nam, nếu được xây dựng có hệ thống, sẽ vừa là hạ tầng tri thức cho bảo tồn, vừa cung cấp dữ liệu cho nghiên cứu, giáo dục, du lịch và sáng tạo nội dung.
Phát triển văn hóa biển cũng không thể tách rời bảo vệ môi trường. Văn hóa của cư dân biển hình thành trong mối quan hệ cụ thể với hệ sinh thái; một lễ hội cầu ngư, một nghề đánh bắt truyền thống hay tri thức về con nước đều gắn với điều kiện tự nhiên nhất định. Nếu rạn san hô bị hủy hoại, nguồn lợi thủy sản suy kiệt, làng chài bị thay thế hoàn toàn bởi những khối xây dựng mới, môi trường văn hóa cũng sẽ biến đổi. Vì vậy, cần chuyển cách đo thành công của du lịch biển từ số lượng sang chất lượng: quan tâm đến sức chịu tải của điểm đến, mức độ hài lòng của cư dân, khả năng duy trì bản sắc, thời gian lưu trú, giá trị chi tiêu của du khách và phần lợi ích quay trở lại cộng đồng. Nguyên tắc phải rõ ràng: biển phải giàu lên nhưng người dân sống với biển cũng phải giàu lên; du lịch phải phát triển nhưng văn hóa và môi trường không thể nghèo đi.
Về chính sách, cần có cơ chế liên ngành đủ mạnh để kết nối văn hóa với du lịch, môi trường, quy hoạch, giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển doanh nghiệp. Một dự án ven biển có thể đồng thời tác động đến di sản, sinh kế, cảnh quan, môi trường và cấu trúc cộng đồng, vì vậy bên cạnh đánh giá tác động môi trường cần quan tâm đầy đủ đến tác động văn hóa và xã hội. Cũng cần thiết kế cơ chế chia sẻ lợi ích để một phần nguồn thu từ khai thác giá trị di sản được tái đầu tư cho bảo tồn, đào tạo chủ thể văn hóa và nâng cao đời sống cộng đồng. Xa hơn, nên hình thành những tuyến và hành lang văn hóa - du lịch biển liên vùng. Một “con đường di sản biển Việt Nam” kết nối làng chài, thương cảng cổ, di tích, bảo tàng, làng nghề, lễ hội, ẩm thực và cảnh quan sinh thái có thể trở thành một câu chuyện lớn về lịch sử dân tộc hướng ra biển, đồng thời giúp các địa phương hợp tác bằng sự khác biệt thay vì cạnh tranh bằng những sản phẩm giống nhau.
3. Văn hóa biển, chủ quyền và sự hình thành con người Việt Nam hướng biển
Nếu văn hóa biển chỉ tạo ra lợi ích kinh tế thì chúng ta đã có đủ lý do để đầu tư cho nó. Nhưng đối với Việt Nam, văn hóa biển còn gắn với một giá trị sâu sắc hơn: chủ quyền quốc gia. Chủ quyền trên biển trước hết được xác lập và bảo vệ bằng hệ thống pháp lý, năng lực quốc phòng - an ninh, đối ngoại, quản lý nhà nước và thực thi các quyền, lợi ích chính đáng của quốc gia phù hợp với luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh những nền tảng đó còn có một dạng sức mạnh xã hội rất bền bỉ: ý thức của Nhân dân về biển đảo, ký ức văn hóa về biển và tình cảm của mỗi người đối với phần lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc. Chính nền tảng tinh thần này giúp chủ quyền không chỉ tồn tại trong văn bản và bản đồ mà còn sống trong nhận thức và trách nhiệm công dân.
Qua nhiều thế hệ, biển đã hiện diện trong đời sống dân tộc bằng những dấu vết vừa cụ thể vừa tinh thần: đình, đền, miếu, sắc phong, gia phả, lễ hội, những câu chuyện về các đội dân binh, những chuyến đi biển và những gia đình nhiều đời bám biển. Các lớp trầm tích ấy phản ánh mối quan hệ lâu dài, liên tục giữa cộng đồng người Việt với không gian biển. Di sản văn hóa không thay thế chứng cứ pháp lý về chủ quyền, nhưng nó làm một việc rất quan trọng: đưa câu chuyện chủ quyền từ phạm vi của tài liệu và chính sách vào đời sống tình cảm. Một em nhỏ có thể chưa hiểu đầy đủ các khái niệm pháp lý về vùng biển, nhưng khi được nghe câu chuyện về những thế hệ cha ông vượt sóng ra Hoàng Sa, Trường Sa, em có thể cảm nhận rằng biển đảo là một phần của quê hương. Theo nghĩa đó, văn hóa biển đảo chính là những “cột mốc chủ quyền trong lòng người”.
Trong kỷ nguyên truyền thông số, xây dựng những “cột mốc” như vậy đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Thế hệ trẻ hôm nay tiếp nhận lịch sử và văn hóa không chỉ từ sách giáo khoa hay bài giảng mà còn từ phim ảnh, video ngắn, podcast, trò chơi, mạng xã hội, bảo tàng tương tác và các nền tảng số. Nếu những câu chuyện về biển được kể bằng ngôn ngữ chậm, khô cứng và thiếu hấp dẫn, khoảng trống nhận thức rất dễ bị lấp đầy bởi thông tin giản lược, sai lệch hoặc thiếu chiều sâu. Vì vậy, đổi mới cách kể chuyện về biển phải trở thành một nhiệm vụ văn hóa quan trọng. Chúng ta cần những bộ phim đủ hay để công chúng tự nguyện tìm xem, những cuốn sách có khả năng chạm tới cảm xúc, những trò chơi và trải nghiệm số giúp người trẻ khám phá lịch sử, những bảo tàng biết kể chuyện bằng công nghệ và thiết kế hiện đại. Khi đó, giáo dục tình yêu biển không còn là một mệnh lệnh mà trở thành một trải nghiệm văn hóa.
Cùng với giáo dục trong nước, văn hóa biển còn có giá trị đối với sức mạnh mềm và truyền thông đối ngoại. Thế giới hiểu một quốc gia không chỉ qua tuyên bố chính thức mà còn qua những câu chuyện, sản phẩm văn hóa và trải nghiệm mà quốc gia đó mang đến. Một nền văn hóa biển giàu bản sắc, một cộng đồng có lịch sử gắn bó lâu đời với biển, một cách ứng xử có trách nhiệm với đại dương và những sản phẩm sáng tạo có chất lượng sẽ góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia hòa bình, nhân văn, năng động và có trách nhiệm. Phim ảnh, triển lãm, bảo tàng, nghệ thuật, ẩm thực, thiết kế và du lịch văn hóa vì thế không chỉ tạo doanh thu mà còn trở thành những kênh đối thoại, giúp câu chuyện Việt Nam đến với thế giới bằng ngôn ngữ của cảm xúc và sáng tạo.
Từ góc độ xây dựng con người, văn hóa biển còn gợi mở những phẩm chất cần được nuôi dưỡng trong kỷ nguyên mới: tinh thần cởi mở, bản lĩnh trước rủi ro, khả năng hợp tác, ý thức kỷ luật, năng lực khoa học - công nghệ và khát vọng khám phá. Nhiều phẩm chất ấy vốn đã tồn tại trong đời sống của cư dân biển truyền thống nhưng cần được tái diễn giải cho xã hội hiện đại. Tinh thần vươn khơi hôm nay không chỉ là ra khơi đánh bắt mà còn là bước vào những ngành kinh tế mới, nghiên cứu khoa học biển, công nghệ đại dương, logistics, năng lượng tái tạo, công nghiệp sáng tạo và hội nhập quốc tế. Văn hóa biển, theo nghĩa đó, không chỉ kể lại quá khứ mà có thể truyền cảm hứng cho lựa chọn nghề nghiệp, tinh thần khởi nghiệp và khát vọng phát triển của thế hệ trẻ.
Điều quan trọng nhất là tinh thần của Nghị quyết 20-NQ/TW phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể ở từng vùng biển. Không nên có một mô hình giống nhau cho tất cả. Mỗi địa phương cần xác định giá trị đặc sắc nhất của mình, lựa chọn một số sản phẩm dẫn dắt, kết nối cộng đồng với doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và nghệ sĩ để tạo mô hình phù hợp; có nơi thế mạnh nằm ở di sản thương cảng, có nơi ở lễ hội và tín ngưỡng, có nơi ở nghề biển truyền thống, cảnh quan sinh thái hay lịch sử chủ quyền. Thước đo cuối cùng không chỉ là số lượng sự kiện hay sản phẩm, mà là việc chúng ta có tạo ra được mối quan hệ mới giữa con người Việt Nam với biển hay không: một mối quan hệ dựa trên hiểu biết, tôn trọng, trách nhiệm và sáng tạo. Khi cộng đồng có thể sống tốt hơn nhờ gìn giữ bản sắc, khi di sản trở thành chất liệu cho kinh tế sáng tạo, khi người trẻ xem biển là không gian của cơ hội và khi chủ quyền hiện diện như một phần tự nhiên trong ý thức công dân, lúc đó chúng ta mới thực sự có nền tảng văn hóa của một quốc gia biển mạnh.
Biển đã cho dân tộc Việt Nam sinh kế, những con đường giao thương, những đô thị và vùng đất trù phú; biển cũng thử thách ý chí, nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết và ghi dấu những hy sinh trong lịch sử giữ nước. Trách nhiệm của thế hệ hôm nay không chỉ là bảo tồn những gì cha ông để lại mà còn phải tạo cho di sản một đời sống mới trong xã hội hiện đại. Chúng ta cần vừa giữ được tiếng nói của cộng đồng, vừa mở ra không gian cho sáng tạo; vừa phát triển kinh tế, vừa gìn giữ hệ sinh thái; vừa khai thác giá trị của biển, vừa nuôi dưỡng tình yêu biển. Khi làm được điều đó, biển sẽ không chỉ là không gian tài nguyên hay không gian kinh tế mà trở thành không gian văn hóa, không gian chủ quyền, không gian sáng tạo và không gian tương lai của dân tộc Việt Nam. Đó cũng chính là tầng sâu văn hóa của khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh trong kỷ nguyên mới.