Điện ảnh, truyền thông số và cơ chế lan tỏa sức mạnh mềm văn hóa
Sự phát triển của AI và truyền thông số đang làm thay đổi cơ chế lan tỏa của sức mạnh mềm văn hóa. Nếu trước đây ảnh hưởng văn hóa của điện ảnh chủ yếu được hình thành thông qua hệ thống phát hành truyền thống, ngoại giao văn hóa hoặc các sản phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, thì hiện nay ảnh hưởng ngày càng được quyết định bởi khả năng duy trì sự hiện diện liên tục của hình ảnh trong môi trường số. Điện ảnh và truyền thông số đang kết nối thành một không gian lan tỏa ảnh hưởng văn hóa nhiều tầng, trong đó, hình ảnh có thể tiếp tục tạo tác động sau khi đã vượt ra khỏi phạm vi của tác phẩm gốc (Jin, 2024, tr.161-177).
Quá trình dịch chuyển này cho thấy, sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường số không còn được hình thành theo logic tuyến tính từ sáng tạo đến tiếp nhận. Dữ liệu hình ảnh sau khi được số hóa có thể tiếp tục lưu thông, tái sử dụng và tái tạo trên nhiều nền tảng khác nhau, tạo nên quá trình tích lũy ảnh hưởng vượt ra ngoài vòng đời của từng sản phẩm văn hóa cụ thể. Trong cơ chế đó, dữ liệu hình ảnh trở thành điểm khởi đầu của một chuỗi chuyển hóa gồm: hiện diện số, ghi nhớ văn hóa, ảnh hưởng văn hóa và cuối cùng là sức mạnh mềm văn hóa (Van Dijck, 2014, tr.197-208). Nghĩa là, cách thức lan tỏa sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường nền tảng số đang cho thấy khả năng hiện diện liên tục của hình ảnh văn hóa dữ liệu hình ảnh trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng.
Trong quá trình đó, nền tảng số giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Thuật toán gợi ý của Netflix,TikTok, YouTube hay Instagram không chỉ phân phối nội dung mà còn góp phần định hình khả năng hiện diện của hình ảnh văn hóa trong đời sống số. Một bộ phim có thể không đạt doanh thu phòng vé lớn nhưng vẫn tạo ảnh hưởng rộng nếu hình ảnh của nó tiếp tục được lan truyền, chia sẻ và tái sử dụng trên các nền tảng số.
Thành công của Hallyu cho thấy rõ sự thay đổi này. Từ điện ảnh, truyền hình đến âm nhạc đại chúng, các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc đã được kết nối với hệ sinh thái truyền thông số toàn cầu, giúp hình ảnh văn hóa Hàn Quốc duy trì sự hiện diện thường xuyên trong đời sống số. Ảnh hưởng của Hallyu ,vì thế không chỉ được tạo ra từ từng tác phẩm riêng lẻ, sức mạnh của nó chính là khả năng duy trì dòng chảy hình ảnh văn hóa trên nhiều nền tảng và trong nhiều bối cảnh khác nhau (Jin, 2024, tr.161-177).
Điều tương tự cũng diễn ra với Anime Nhật Bản hay hệ sinh thái điện ảnh Marvel của Mỹ, nơi các nhân vật và biểu tượng văn hóa tiếp tục hiện diện thông qua sản phẩm thời trang, trò chơi điện tử, mạng xã hội và nhiều hình thức truyền thông khác. Sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường số theo đó không vận hành theo logic tuyến tính từ sản xuất đến tiếp nhận. Nó được chuyển hóa theo cơ chế lan tỏa liên tục thông qua mạng lưới nền tảng, cộng đồng người dùng và các hoạt động tái tạo nội dung. Trong cơ chế đó, quyền lực văn hóa không chỉ được quyết định bởi năng lực sáng tạo nội dung, mà còn bởi khả năng duy trì sự hiện diện, tổ chức sự lan tỏa và chuyển hóa hình ảnh văn hóa thành ký ức văn hóa trong không gian số. Nói cách khác, cạnh tranh sức mạnh mềm hiện nay ngày càng gắn với khả năng duy trì ảnh hưởng văn hóa trong môi trường nền tảng số toàn cầu.
Đối với Việt Nam, đây là vấn đề có ý nghĩa chiến lược. Việt Nam đã tạo ra nhiều hình ảnh văn hóa có khả năng lan tỏa trong môi trường số, song quá trình chuyển hóa từ sự chú ý truyền thông thành ghi nhớ văn hóa và từ ghi nhớ văn hóa thành ảnh hưởng văn hóa vẫn chưa thực sự bền vững. Nhiều nội dung có thể tạo hiệu ứng lan truyền mạnh trong ngắn hạn nhưng chưa hình thành được khả năng tái lưu thông và tích lũy ảnh hưởng qua thời gian. Điều này cho thấy thách thức đang tập trung ở khả năng duy trì vòng đời của dữ liệu hình ảnh trong môi trường số. Giá trị của điện ảnh từ cách tiếp cận sức mạnh mềm văn hóa là quá trình tiếp nhận nhiều lớp, từ số lượng người xem, mức độ lan truyền tức thời, đến khả năng các hình ảnh văn hóa tiếp tục được ghi nhớ, tái sử dụng và tái diễn giải trong những bối cảnh xã hội khác nhau. Quá trình tích lũy giá trị và mở rộng ảnh hưởng đó đã tạo nên nền tảng bền vững của sức mạnh mềm văn hóa trong kỷ nguyên AI và truyền thông số.
Sự phát triển của AI, truyền thông số và những thách thức đặt ra đối với tài sản trí tuệ
Sự phát triển của AI tạo sinh đang làm thay đổi sâu sắc cách tiếp cận đối với tài sản trí tuệ trong lĩnh vực điện ảnh và truyền thông số. Trong môi trường truyền thống, vấn đề bản quyền thường gắn với việc sao chép hoặc sử dụng trái phép một tác phẩm tương đối hoàn chỉnh. Nhưng trong môi trường AI, ranh giới giữa sáng tạo, tái tạo và khai thác dữ liệu hình ảnh ngày càng trở nên khó xác định. Tranh luận hiện nay không còn xoay quanh quyền sở hữu tác phẩm cuối cùng, mà đã chuyển sang quyền đối với dữ liệu được sử dụng để tạo sinh nội dung. Sự dịch chuyển này cho thấy đối tượng trung tâm của bảo vệ tài sản trí tuệ đang thay đổi, từ sản phẩm sáng tạo sang các nguồn dữ liệu làm nền tảng cho quá trình sáng tạo (WIPO, 2024).
AI vận hành dựa trên khả năng tích lũy và xử lý khối lượng rất lớn dữ liệu hình ảnh, âm thanh và văn bản đã tồn tại trước đó. Điều này khiến dữ liệu trở thành nền tảng của toàn bộ quá trình tạo sinh nội dung. Một khuôn mặt, một giọng nói, một phong cách hình ảnh hoặc một phân đoạn điện ảnh đều có thể bị trích xuất thành dữ liệu huấn luyện AI mà không còn giữ nguyên mối liên hệ trực tiếp với chủ thể sáng tạo ban đầu. Giá trị của dữ liệu hình ảnh vì thế vượt ra ngoài phạm vi của bản quyền truyền thống và ngày càng gắn với quyền khai thác, sử dụng và kiểm soát dữ liệu (WIPO, 2024).
Sự xuất hiện của công nghệ deepfake, synthetic media và AI-generated content cho thấy mức độ phức tạp mới của vấn đề tài sản trí tuệ trong môi trường AI (Chesney, R., & Citron, D. K., 2019, tr.1753-1820). Công nghệ hiện nay cho phép tái tạo khuôn mặt, giọng nói, biểu cảm hoặc phong cách hình ảnh với độ chân thực rất cao. Một diễn viên có thể bị tái tạo hình ảnh mà không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất; một giọng nói có thể bị mô phỏng để tạo nội dung mới; một phong cách hình ảnh có thể bị AI học và tái tạo hàng loạt. Điều này làm mờ ranh giới giữa cảm hứng sáng tạo, mô phỏng kỹ thuật và xâm phạm quyền đối với tài sản trí tuệ.
Một trường hợp đáng chú ý là tranh cãi liên quan tới việc mô phỏng giọng nói của nữ diễn viênScarlett Johansson trong các hệ thống AI hội thoại. Vấn đề đặt ra không chỉ là việc sao chép giọng nói, mà là khả năng AI khai thác các đặc điểm nhận diện cá nhân như một dạng dữ liệu có thể tiếp tục được sử dụng ngoài phạm vi kiểm soát của chủ thể sở hữu. Trường hợp này cho thấy dữ liệu nhận diện cá nhân đang trở thành một đối tượng mới của bảo vệ tài sản trí tuệ trong môi trường AI (Johansson, 2024).
Các tranh chấp liên quan tới dữ liệu huấn luyện AI cũng ngày càng gia tăng. Vụ kiện giữa The New York Times và OpenAI phản ánh tranh luận toàn cầu về việc liệu các nền tảng AI có quyền sử dụng dữ liệu đã được bảo hộ để huấn luyện mô hình hay không. Trong trường hợp của điện ảnh và truyền thông số, mức độ phức tạp còn cao hơn bởi dữ liệu hình ảnh thường được cắt ghép, tái sử dụng và lưu thông liên tục trên nhiều nền tảng khác nhau, khiến việc xác định chủ thể quyền và phạm vi khai thác hợp pháp trở nên khó khăn hơn đáng kể. Một hình ảnh điện ảnh sau nhiều lần cắt ghép, chia sẻ và tái sử dụng có thể trở thành dữ liệu huấn luyện AI nhưng rất khó xác định nguồn gốc, chủ thể quyền và phạm vi khai thác hợp pháp (The New York Times v. OpenAI, 2023).
Điều đáng chú ý là AI đang làm thay đổi đối tượng trung tâm của bảo vệ tài sản trí tuệ. Nếu trước đây trọng tâm là tác phẩm hoàn chỉnh và hệ thống phát hành, thì hiện nay dữ liệu, dữ liệu nhận diện và dữ liệu hình ảnh đang trở thành những đối tượng cần được bảo vệ và quản trị (WIPO, 2024). Chính sự dịch chuyển này đang đặt ra những yêu cầu mới đối với chính sách tài sản trí tuệ trong môi trường số.
Trước những thay đổi đó, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã bắt đầu điều chỉnh chính sách tài sản trí tuệ đối với AI. Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành EU AI Act nhằm thiết lập cơ chế quản lý đối với dữ liệu, tính minh bạch và trách nhiệm của các hệ thống AI. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cũng mở rộng các diễn đàn thảo luận về quyền dữ liệu, AI-generated content và quyền đối với sản phẩm do AI tạo ra. Những động thái này cho thấy vấn đề tài sản trí tuệ trong môi trường AI đã vượt ra ngoài phạm vi pháp lý thuần túy, gắn trực tiếp với quản trị dữ liệu và cạnh tranh ảnh hưởng văn hóa (WIPO, 2024).
Đối với Việt Nam, khoảng trống lớn hiện nay nằm ở việc dữ liệu hình ảnh văn hóa và điện ảnh đang mở rộng nhanh trong môi trường số nhưng cơ chế bảo vệ và kiểm soát vẫn còn hạn chế. Luật Sở hữu trí tuệ đã từng bước được sửa đổi để phù hợp với môi trường số, tuy nhiên các quy định liên quan tới dữ liệu huấn luyện AI, quyền đối với dữ liệu hình ảnh hay cơ chế kiểm soát AI-generated content hiện vẫn chưa thực sự rõ ràng (Quốc hội, 2022). Trong khi đó, dữ liệu điện ảnh, dữ liệu di sản và dữ liệu hình ảnh văn hóa Việt Nam ngày càng có nguy cơ bị khai thác hoặc tái sử dụng ngoài phạm vi kiểm soát.
Trong môi trường AI và truyền thông số, mất quyền kiểm soát dữ liệu hình ảnh không chỉ làm suy giảm lợi ích kinh tế của chủ thể sáng tạo, mà còn làm suy giảm khả năng duy trì quyền biểu đạt văn hóa. Một quốc gia có thể sở hữu kho dữ liệu hình ảnh phong phú nhưng vẫn đánh mất khả năng định hình ảnh hưởng nếu dữ liệu đó bị khai thác, tái cấu trúc và lưu thông bởi các nền tảng hoặc hệ thống AI nằm ngoài quyền kiểm soát của mình. Vì vậy, bảo vệ tài sản trí tuệ trong thời đại AI cần được nhìn nhận như một công cụ bảo vệ quyền lợi pháp lý và là một bộ phận của chiến lược bảo vệ dữ liệu hình ảnh văn hóa, duy trì quyền biểu đạt, củng cố sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường số.
Dữ liệu hình ảnh và cơ hội gia tăng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam: hàm ý chính sách
Quá trình chuyển đổi số và phát triển AI đang mở ra những điều kiện mới cho điện ảnh và truyền thông số Việt Nam. Trong những năm gần đây, điện ảnh Việt Nam đã mở rộng đáng kể sự hiện diện trên các nền tảng Streaming, mạng xã hội và hệ sinh thái video số. Một số bộ phim Việt Nam từng bước tiếp cận thị trường quốc tế thông qua Netflix, YouTube và các nền tảng phân phối trực tuyến; trong khi nhiều nội dung hình ảnh văn hóa Việt Nam được lan truyền với tốc độ cao trên TikTok, Facebook và các nền tảng video ngắn. Tuy nhiên, sự mở rộng về phạm vi tiếp cận chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã hình thành được lợi thế ổn định về sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường số. Thách thức hiện nay chính là khả năng duy trì sự hiện diện, khả năng được ghi nhớ và tiếp tục lan tỏa của hình ảnh văn hóa Việt Nam trong không gian số toàn cầu. Nhiều sản phẩm điện ảnh hoặc nội dung văn hóa sau khi tạo được sự chú ý trên mạng xã hội nhanh chóng bị thay thế bởi dòng chảy nội dung mới mà chưa hình thành được cơ chế tích lũy ảnh hưởng đủ mạnh để tạo nên tác động văn hóa dài hạn.
Trong môi trường AI, điện ảnh và truyền thông số không chỉ tạo ra các sản phẩm văn hóa, mà đồng thời tạo ra các lớp dữ liệu hình ảnh có khả năng tiếp tục được lưu thông, tái sử dụng và tái tạo trong nhiều bối cảnh khác nhau. Chính khả năng kéo dài vòng đời của hình ảnh văn hóa đang trở thành một yếu tố quan trọng của sức mạnh mềm văn hóa trong thời đại số. Vì vậy, dữ liệu hình ảnh còn là nguồn lực tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập và duy trì ảnh hưởng văn hóa. Quốc gia nào có khả năng tổ chức, quản trị và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu hình ảnh văn hóa sẽ có nhiều lợi thế hơn trong cạnh tranh sức mạnh mềm văn hóa.
Những định hướng lớn của Đảng và Nhà nước gần đây đều nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số, công nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm văn hóa trong chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị xác định yêu cầu đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, xây dựng hệ sinh thái sáng tạo và phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Điều này cho thấy, văn hóa không chỉ được nhìn nhận như lĩnh vực bảo tồn hay hưởng thụ tinh thần, mà đang trở thành nguồn lực phát triển và năng lực cạnh tranh quốc gia trong môi trường toàn cầu hóa số (Bộ Chính trị, 2026).
Trong bối cảnh đó, ứng dụng AI trong điện ảnh và truyền thông số cần được đặt trong cấu trúc dài hạn của chiến lược gia tăng sức mạnh mềm văn hóa quốc gia. Trọng tâm không chỉ là sử dụng AI để nâng cao hiệu quả sản xuất, phân phối và quảng bá nội dung, mà còn là xây dựng khả năng duy trì sự hiện diện và lan tỏa của hình ảnh văn hóa Việt Nam trong môi trường số toàn cầu. Theo hướng đó, Việt Nam cần triển khai một số giải pháp chiến lược sau:
Xây dựng hệ thống dữ liệu hình ảnh văn hóa quốc gia: từng bước hình thành hệ thống dữ liệu điện ảnh, dữ liệu di sản và các kho dữ liệu hình ảnh số có khả năng lưu trữ, kết nối và tái lưu thông trong môi trường số.
Hoàn thiện cơ chế bảo vệ tài sản trí tuệ đối với dữ liệu hình ảnh: bổ sung các quy định liên quan tới dữ liệu huấn luyện AI, quyền đối với dữ liệu hình ảnh và cơ chế kiểm soát AI-generated content trong lĩnh vực điện ảnh và truyền thông số.
Thiết lập nguyên tắc kiểm soát việc khai thác và tái sử dụng dữ liệu văn hóa: hạn chế tình trạng dữ liệu hình ảnh văn hóa bị trích xuất, tái cấu trúc hoặc khai thác ngoài phạm vi kiểm soát của chủ thể sở hữu và cơ quan quản lý.
Gắn phát triển điện ảnh và truyền thông số với chiến lược công nghiệp văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia: thúc đẩy khả năng lan tỏa dài hạn của dữ liệu hình ảnh văn hóa Việt Nam trong hệ sinh thái nền tảng số toàn cầu.
Về dài hạn, chiến lược gia tăng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam không thể tách rời năng lực chủ động trong môi trường dữ liệu và nền tảng số. Điện ảnh và truyền thông số đang trở thành không gian cạnh tranh ảnh hưởng văn hóa ngày càng rõ nét, trong đó quyền lực không chỉ nằm ở năng lực sáng tạo nội dung, mà còn ở khả năng duy trì sự hiện diện, kiểm soát dữ liệu và tổ chức dòng chảy hình ảnh trong hệ sinh thái số toàn cầu.
4. Kết luận
AI và truyền thông số đang làm thay đổi cấu trúc vận hành của điện ảnh và cơ chế lan tỏa ảnh hưởng văn hóa trong môi trường số. Điện ảnh không còn được xác lập chủ yếu bởi tác phẩm hoàn chỉnh mà ngày càng được định hình bởi khả năng dữ liệu hình ảnh tiếp tục được lưu trữ, tái sử dụng và lưu thông trên quy mô toàn cầu. Vì vậy, sức mạnh mềm văn hóa ngày càng gắn với năng lực tổ chức và kiểm soát dòng chảy dữ liệu hình ảnh.
Trong bối cảnh đó, trọng tâm của bảo vệ tài sản trí tuệ cũng mở rộng từ tác phẩm hoàn chỉnh sang dữ liệu hình ảnh, dữ liệu nhận diện và dữ liệu được sử dụng trong quá trình tạo sinh nội dung. Quyền đối với dữ liệu hình ảnh vì thế không chỉ mang ý nghĩa kinh tế và pháp lý mà còn gắn với quyền biểu đạt văn hóa và khả năng định hình ảnh hưởng văn hóa trong môi trường số.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, thách thức đối với Việt Nam nằm ở năng lực tổ chức, quản trị và chuyển hóa các nguồn lực đó thành hệ sinh thái ảnh hưởng số có khả năng tích lũy giá trị dài hạn. Theo nghĩa đó, cạnh tranh sức mạnh mềm trong kỷ nguyên AI đang dịch chuyển từ cạnh tranh về sản phẩm văn hóa sang cạnh tranh về dữ liệu hình ảnh và năng lực tổ chức sự lưu thông của chúng trong không gian số toàn cầu. Đây cũng là yêu cầu chiến lược đối với phát triển điện ảnh, truyền thông số và gia tăng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong giai đoạn tới.
_____________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7 tháng 1 năm 2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
2. Chesney, R., & Citron, D. K. (2019). Deep fakes: A looming challenge for privacy, democracy, and national security (Deepfake: Thách thức nổi lên đối với quyền riêng tư, dân chủ và an ninh quốc gia). California Law Review. 107(6).
3. European Union. (2024). Regulation laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act) (Quy định thiết lập các quy tắc hài hòa về trí tuệ nhân tạo - Đạo luật Trí tuệ nhân tạo). Official Journal of the European Union.
4. Jin, D. Y. (2024). The rise of digital platforms as a soft power apparatus in the New Korean Wave era (Sự trỗi dậy của các nền tảng số như một thiết chế sức mạnh mềm trong kỷ nguyên Hallyu mới). Communication and the Public. 9(2). https://doi.org/10.1177/20570473241234204
5. Johansson, S. (2024, May 20). Statement regarding OpenAI and the “Sky” voice controversy (Tuyên bố về tranh cãi liên quan đến giọng nói “Sky” của OpenAI). Reuters. https://www.reuters.com/technology/scarlett-johansson-says-openai-chatbot-voice-eerily-similar-hers-2024-05-21/
6. Henry Jenkins. (2006). Convergence culture: Where old and new media collide (Văn hóa hội tụ: Nơi giao thoa giữa truyền thông cũ và mới). New York University Press.
7. Nguyễn Thị Thu Phương và Nguyễn Cao Đức (đồng chủ biên). (2021). Sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.
8. Nye, J. S. Jr. (2004). Soft power: The means to success in world politics (Sức mạnh mềm: Phương tiện để thành công trong chính trị thế giới). PublicAffairs.
9. Nye, J. S. Jr. (2008). Public diplomacy and soft power (Ngoại giao công chúng và sức mạnh mềm). The ANNALS of the American Academy of Political and Social Science. 616(1).
10. Quốc hội. (2022). Luật Sở hữu trí tuệ số 07/2022/QH15.
11. SAG-AFTRA. (2023). SAG-AFTRA strike authorization and AI protections in the entertainment industry (Cho phép đình công và bảo vệ trước AI trong ngành công nghiệp giải trí). Screen Actors Guild-American Federation of Television and Radio Artists.
12. The New York Times Company. (2023). The New York Times Company v. Microsoft Corporation and OpenAI, Inc. (Vụ kiện giữa Công ty The New York Times với Microsoft Corporation và OpenAI, Inc). United States District Court, Southern District of New York.
13. UNESCO. (2022). The digital transformation and the cultural sector. In The Tracker Culture & Public Policy: Countdown to MONDIACULT 2022 (Chuyển đổi số và lĩnh vực văn hóa. Trong Theo dõi văn hóa và chính sách công: Đếm ngược tới MONDIACULT 2022).
14. UNESCO. (2023). Guidance for generative AI in education and research (Hướng dẫn về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu). UNESCO Publishing.
15. UNESCO. (2023). The film sector at the forefront: High-level discussion on artificial intelligence in the audiovisual industry (Ngành điện ảnh ở tuyến đầu: Thảo luận cấp cao về trí tuệ nhân tạo trong ngành công nghiệp nghe nhìn).
16. Van Dijck, J. (2014). Datafication, dataism and dataveillance: Big Data between scientific paradigm andideology (Dữ liệu hóa, chủ nghĩa dữ liệu và giám sát dữ liệu: Dữ liệu lớn giữa mô hình khoa học và hệ tư tưởng).Surveillance & Society. 12(2).
17. World Intellectual Property Organization. (2024). Generative Artificial Intelligence and Copyright: An Overview for Policymakers (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và bản quyền: Tổng quan dành cho nhà hoạch định chính sách). WIPO.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 12/6/2026; Ngày duyệt bài: 30/6/2026.
PGS, TS NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG - NGUYỄN LÊ TÔ CHIÊU
Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026