Từ khóa: trí tuệ nhân tạo; điện ảnh; truyền thông số; tài sản trí tuệ; sức mạnh mềm văn hóa.
Abstract: The Fourth Industrial Revolution has accelerated the integration of artificial intelligence into the film industry and digital media, fundamentally transforming the ways in which cultural images are created, reconstructed, and disseminated. Rather than existing solely as self-contained artistic works, films have increasingly become sources of visual data that circulate and are continuously reused across digital environments, thereby reinforcing their function as vehicles of cultural soft power. This transformation has reshaped the mechanisms through which cultural identity is communicated, cultural values are represented, and national branding is constructed, while simultaneously raising critical concerns regarding the ownership of visual data and the capacity to regulate its exploitation and use. In the Vietnamese context, strengthening cultural soft power requires not only the strategic promotion of cultural resources but also the establishment of rights over visual data and the development of legal and institutional frameworks to safeguard intellectual property and cultural expression within the digital ecosystem.
Keywords: artificial intelligence; cinema; digital media; intellectual property; cultural soft power.

1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các nền tảng truyền thông số đang làm thay đổi căn bản cấu trúc vận hành của các ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh. Điện ảnh không còn tồn tại như một tác phẩm khép kín mà ngày càng trở thành hệ thống dữ liệu hình ảnh có khả năng tiếp tục được xử lý, tái cấu trúc và lưu thông trong môi trường số. Sự chuyển dịch này làm thay đổi phương thức sáng tạo và phổ biến điện ảnh, đồng thời tác động trực tiếp đến cơ chế hình thành ảnh hưởng văn hóa trong bối cảnh mới (UNESCO, 2022; UNESCO, 2023).
Trong nghiên cứu này, dữ liệu hình ảnh được hiểu là các lớp dữ liệu thị giác hình thành từ tác phẩm điện ảnh và sản phẩm truyền thông số, bao gồm hình ảnh động, hình ảnh tĩnh, nhân vật, biểu tượng, bối cảnh và các yếu tố nhận diện văn hóa có thể được lưu trữ, xử lý, tái sử dụng và tái tạo trong môi trường số (UNESCO, 2022; UNESCO, 2023).
Trong bối cảnh đó, ảnh hưởng văn hóa ngày càng phụ thuộc vào khả năng duy trì sự hiện diện và lan tỏa của dữ liệu hình ảnh trên các nền tảng số (Jin, 2024, tr.161-177). Đồng thời, sự phát triển của deepfake,AI-generated content và synthetic media đang đặt ra những thách thức mới đối với bảo vệ tài sản trí tuệ, quyền biểu đạt văn hóa và sức mạnh mềm văn hóa quốc gia (UNESCO, 2023). Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là chủ động xây dựng, quản trị và khai thác dữ liệu hình ảnh văn hóa trong quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế nhằm gia tăng sức mạnh mềm văn hóa (Nguyễn Thị Thu Phương và Nguyễn Cao Đức, 2021). Trên cơ sở đó, bài viết phân tích tác động của AI đối với điện ảnh, tài sản trí tuệ và cơ chế lan tỏa sức mạnh mềm văn hóa trong môi trường số.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết vận dụng cách tiếp cận liên ngành giữa nghiên cứu văn hóa, điện ảnh, truyền thông số, sở hữu trí tuệ và sức mạnh mềm để phân tích mối quan hệ giữa dữ liệu hình ảnh, quyền biểu đạt văn hóa và cơ chế hình thành ảnh hưởng văn hóa trong môi trường AI. Một số trường hợp tiêu biểu được sử dụng như minh chứng thực tiễn nhằm hỗ trợ lập luận và thảo luận các hàm ý đối với chiến lược phát triển điện ảnh, truyền thông số và gia tăng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.
Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích vào phân tích tài liệu và phân tích nội dung. Nguồn tư liệu bao gồm các công bố của UNESCO, WIPO, các nghiên cứu quốc tế về AI, điện ảnh, truyền thông số, sức mạnh mềm văn hóa; tham khảo các văn bản pháp luật, chính sách và định hướng phát triển văn hóa của Việt Nam liên quan đến chuyển đổi số, công nghiệp văn hóa và sở hữu trí tuệ. Trên cơ sở đó, bài viết tiến hành hệ thống hóa, tổng hợp và phân tích các quan điểm lý luận, xu hướng phát triển và những vấn đề đặt ra trong thực tiễn.
3. Kết quả và thảo luận
Trí tuệ nhân tạo và sự thay đổi cấu trúc của điện ảnh
AI đang làm thay đổi cấu trúc tồn tại của điện ảnh. Nếu trong mô hình truyền thống, điện ảnh vận hành theo chuỗi sáng tạo - sản xuất - phát hành - lưu trữ và tác phẩm được kiểm soát thông qua hệ thống phát hành và bản quyền, thì trong môi trường AI và truyền thông số, hình ảnh điện ảnh ngày càng được tách khỏi tác phẩm để trở thành dữ liệu có thể tiếp tục được xử lý, tái tạo và lưu thông độc lập (UNESCO, 2022; UNESCO, 2023).
Sự chuyển dịch này gắn liền với sự phát triển của AI tạo sinh, công nghệ xử lý hình ảnh và các nền tảng phân phối nội dung dựa trên thuật toán. AI hỗ trợ hậu kỳ, tham gia trực tiếp vào quá trình tạo nội dung, tái dựng khuôn mặt, tổng hợp giọng nói và mô phỏng hình ảnh, làm mờ ranh giới giữa hình ảnh thật và hình ảnh do AI tạo ra, đồng thời đặt lại vấn đề về chủ thể sáng tạo trong điện ảnh.
Nếu trước đây tác phẩm là đơn vị cơ bản để xác lập giá trị sáng tạo, quyền sở hữu và ảnh hưởng xã hội, thì hiện nay ảnh hưởng văn hóa ngày càng được duy trì thông qua các lớp dữ liệu hình ảnh có khả năng tiếp tục lưu thông sau khi tác phẩm kết thúc vòng đời khai thác. Một phân đoạn phim có thể đồng thời tồn tại dưới dạng video ngắn, meme, hình ảnh quảng bá, dữ liệu huấn luyện AI hoặc nội dung trên các nền tảng số. Khi tách khỏi cấu trúc tự sự ban đầu, những hình ảnh này vẫn tiếp tục được tái sử dụng và tái diễn giải trong nhiều bối cảnh truyền thông khác nhau, tạo nên “vòng đời thứ hai” của điện ảnh - vòng đời của dữ liệu hình ảnh (UNESCO, 2022).
AI cũng làm thay đổi cơ chế lan tỏa của điện ảnh. Trong môi trường streaming và mạng xã hội, khả năng hiện diện của một bộ phim ngày càng phụ thuộc vào thuật toán phân phối, dữ liệu người dùng và mức độ tương tác trên các nền tảng như Netflix, TikTok hay YouTube. Điều này tạo ra sự dịch chuyển trong cơ chế hình thành sức mạnh mềm văn hóa, khi lợi thế ngày càng thuộc về các quốc gia hoặc nền tảng có khả năng tổ chức, kiểm soát và tái lưu thông dữ liệu hình ảnh.
Xu hướng trên được thể hiện rõ qua sự phát triển của Hallyu. Theo Jin (2024, tr.161-177), ảnh hưởng của làn sóng văn hóa Hàn Quốc không còn được tạo lập chủ yếu từ từng tác phẩm riêng lẻ mà từ khả năng hình thành hệ sinh thái hình ảnh có tính kết nối và tái lưu thông cao trên các nền tảng số. Thành công của Squid Game (Trò chơi con mực) không chỉ nằm ở lượng người xem trên Netflix mà còn ở việc hình ảnh của bộ phim tiếp tục được lan tỏa thông qua meme, video ngắn, trò chơi, thời trang và các nội dung do người dùng sáng tạo. Trong trường hợp đó, dữ liệu hình ảnh trở thành phương tiện duy trì và tích lũy ảnh hưởng văn hóa vượt ra ngoài vòng đời của tác phẩm gốc.
Tại Việt Nam, các trích đoạn phim, chương trình âm nhạc hay hình ảnh văn hóa được lan truyền trên TikTok và YouTube. Tuy nhiên, dù sở hữu nguồn tài nguyên hình ảnh phong phú, Việt Nam vẫn chưa hình thành được hệ sinh thái dữ liệu đủ mạnh để chuyển hóa các nguồn lực này thành ảnh hưởng văn hóa bền vững. Nhiều nội dung chỉ tạo hiệu ứng ngắn hạn và vẫn phụ thuộc đáng kể vào các nền tảng số nước ngoài.
Như vậy, AI không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất và lưu thông của điện ảnh mà còn làm dịch chuyển cơ chế hình thành ảnh hưởng văn hóa từ tác phẩm sang dữ liệu hình ảnh. Trong bối cảnh đó, sức mạnh mềm văn hóa ngày càng được quyết định bởi khả năng duy trì, tổ chức và khai thác các dòng dữ liệu hình ảnh trong môi trường số. Đây cũng là cơ sở để xem xét lại cơ chế hình thành sức mạnh mềm văn hóa trong kỷ nguyên AI.