Họa sĩ, nhà phê bình mỹ thuật Nguyễn Quân.jpg
Họa sĩ, nhà phê bình mỹ thuật Nguyễn Quân

Sự chuyển dịch mô hình nghệ sĩ và định nghĩa về tư duy tạo hình

Mở đầu buổi tọa đàm, bà Bùi Thị Thanh Tâm, Phó trưởng Phòng Đào tạo, Quản lý Khoa học và Hợp tác quốc tế của Trường, đã khẳng định vai trò của khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo như một nền tảng động lực cho mô hình tăng trưởng mới. Tuy nhiên, trong không gian của nghệ thuật, “đổi mới” không chỉ nằm ở công nghệ mà quan trọng hơn cả là sự thay đổi trong hệ thống tư duy.

Dưới sự điều phối của họa sĩ, nhà phê bình mỹ thuật Vũ Huy Thông, cuộc thảo luận bắt đầu bằng việc nhận diện lại chân dung người nghệ sĩ đương đại. Nhà nghiên cứu mỹ thuật, họa sĩ Nguyễn Quân – tác giả của hơn 16 đầu sách chuyên luận – đã đưa ra một nhận định đầy “thách thức” về mô hình nghệ sĩ mới: “Nghệ sĩ ngày nay yêu cầu họ vừa phải là một nhà phản biện xã hội, vừa là một nhà triết học, vừa là một nhân vật của truyền thông”. Theo ông, nghệ thuật đương đại không chỉ dừng lại ở việc tạo ra cái đẹp đơn thuần, thậm chí nó còn dẫn đến “sự biến mất của tác giả, sự biến mất của tác phẩm, sự biến mất của người xem và sự xuất hiện của một anh giám tuyển (curator) đội mũ xung kích rất ngầu”.

Đi sâu vào bản chất của tư duy, họa sĩ Nguyễn Quân đã rạch ròi phân định giữa tư duy logic toán học và tư duy tạo hình. Ông cho rằng, tâm trí con người không bao giờ chỉ hoạt động duy nhất bằng logic. Trong nghệ thuật, có ba loại nhận thức chính: tư duy khoa học (đi tìm nghiệm đúng), tư duy triết học (nghiên cứu không gian tinh thần tổng quan) và tư duy tạo hình (tư duy của các giác quan). Ông nhấn mạnh: “Nếu chúng ta coi tư duy là một hành vi nhận thức, thì tình cảm cũng là một hành vi nhận thức, chứ không chỉ dừng lại ở việc thỏa mãn giác quan”. Đây là một quan điểm mang tính triết học cao, giải phóng nghệ thuật khỏi sự gò bó của kỹ thuật thuần túy để vươn tới tầm vóc của nhận thức nhân văn.

Nguyễn Quân, Đường lên Tây Bắc, sơn dầu, 1986.jpg
Nguyễn Quân, Đường lên Tây Bắc, sơn dầu, 1986

Từ “Form” đến “Megaform” - Hành trình của sự giác ngộ

Điểm nhấn quan trọng nhất trong hệ thống lý luận của Nguyễn Quân tại buổi tọa đàm chính là khái niệm “Megaform” (Siêu hình hay Siêu form). Dựa trên nền tảng của triết học Phật giáo về Ngũ uẩn (Sắc, Thụ, Tưởng, Hành, Thức), ông đã mã hóa quá trình sáng tạo nghệ thuật thành một tiến trình nhận thức bậc cao.

Trong quan niệm truyền thống, tác phẩm nghệ thuật thường được coi là cái cửa sổ nhìn ra thế giới hoặc nhìn vào tâm hồn. Sang thời kỳ hiện đại, tác phẩm trở thành một “đồ vật cụ thể” (concrete art), chỉ là chính nó mà không đại diện cho điều gì khác. Đến nghệ thuật đương đại, yếu tố thời gian và sự kiện được đẩy lên hàng đầu. Nguyễn Quân đã dùng tên cuốn sách mới nhất của mình để đúc kết lộ trình này: “Nhìn - Thấy - Yêu - Hiểu”.

Theo ông, ở bề mặt thị giác, hình khối và đường nét chỉ là cái “Form” (tương ứng với phần “Tưởng” trong Ngũ uẩn). Nhưng để từ cái Form đó đạt đến được cái “Thức” (giác ngộ về chân lý), người nghệ sĩ phải đi qua việc “Yêu” và “Hiểu”. Ông chia sẻ: “Khi yêu và hiểu, nó kích hoạt được vô thức, tiềm thức và bản năng… Chỉ có tình yêu chân thành với đời sống tinh thần, sự hiểu biết và trực giác thì mới đến được trạng thái cực khoái - một hành động hạnh phúc toàn vẹn. Đó chính là siêu form”.

Để minh họa cho sức mạnh của “Siêu form”, ông lấy ví dụ về lý thuyết màu sắc. Môn tâm lý học màu sắc chỉ ra tới 42 thang bậc tình cảm, nhưng không phải ai dùng màu tím cũng vẽ ra được sự đau khổ. “Để dùng màu tím mà vẽ ra được sự đau khổ, thì chỉ có ông Munch (Edvard Munch) mới vẽ được”. Điều này khẳng định rằng, kỹ thuật hay giáo trình (như của trường Bauhaus) có thể dạy cách tạo ra Form, nhưng chỉ có trực giác và trải nghiệm nội giới mãnh liệt của nghệ sĩ mới tạo ra được Megaform.

Họa sĩ Đặng Xuân Hòa.jpg
Họa sĩ Đặng Xuân Hòa

Đối thoại giữa hiện thực xã hội chủ nghĩa và bản sắc cá nhân

Nếu Nguyễn Quân mang đến những luồng gió triết học uyên bác, thì họa sĩ Đặng Xuân Hòa lại đem đến những trải nghiệm thực tế đầy sống động của một nghệ sĩ bước ra từ giai đoạn chuyển giao lịch sử. Ông thừa nhận rằng, nền tảng nghệ thuật Hiện thực Xã hội chủ nghĩa với những năm tháng đi thực tế tại công trường, hợp tác xã đã giúp thế hệ ông xây dựng một thế giới quan thực tiễn quý báu.

Tuy nhiên, Đặng Xuân Hòa cũng thẳng thắn chỉ ra “gánh nặng” của đào tạo bài bản: “Phải nói là khi đụng đến giấy bút, màu sơn, toan hay bất kỳ chất liệu nào trong nghệ thuật, trước tiên, tôi hay bất cứ người làm nghệ thuật nào cũng đều muốn có một sự thay đổi… Đó là gánh nặng ban đầu, một gánh nặng thực sự cho đến khi cầm bút lên để làm một việc gì đó với nghệ thuật”. Quá trình thoát khỏi những lối mòn tư duy cũ để tìm thấy tiếng nói cá nhân là một sự gạn lọc đau đớn nhưng cần thiết.

Một trong những đóng góp quan trọng của họa sĩ Đặng Xuân Hòa trong tư duy tạo hình là việc từ bỏ phối cảnh viễn cận Phục Hưng để tìm về cách nhìn Á Đông. Ông giải thích về loạt tranh tĩnh vật của mình: “Tôi bỏ những cái gọi là hình họa, đường xa gần, tiếp cận cách nhìn viễn cận cổ điển, để nhìn theo cách của các cụ nhà mình ngày xưa. Cách nhìn tẩu mã, tức là nhìn từ trên cao xuống, không có đồ vật nào che khuất đồ vật nào”. Quan niệm này đề cao sự công bằng cho mọi vật thể trong không gian tranh, một tư duy mang đậm tính nhân văn và tự tôn văn hóa.

Đặng Xuân Hòa, Vật dụng của con người ngày hè, sơn dầu, 2003.jpg
Đặng Xuân Hòa, Vật dụng của con người ngày hè, sơn dầu, 2003

Lời cảnh báo từ “biển lớn” và khát vọng của thế hệ trẻ

Buổi tọa đàm trở nên nóng hơn khi các nghệ sĩ và các bạn sinh viên trực tiếp chia sẻ và đặt câu hỏi. Họa sĩ Lê Huy Văn (nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Mỹ thuật Công Nghiệp Hà Nội), người từng học thiết kế công nghiệp tại Cộng hòa Dân chủ Đức, đã đưa ra một lời cảnh báo lạnh lùng nhưng chân thực cho các sinh viên: “Tôi bảo đảm rằng ở trong số này 50% sẽ bỏ nghề. Bởi vì khi ra biển lớn các em sẽ chết đuối. Khi chúng ta chưa được trang bị, chúng ta chưa học những cái cơ bản của nghệ thuật tạo hình”. Ông nhấn mạnh rằng trong thời đại bùng nổ thông tin, nếu không nắm vững nguyên lý gốc, nghệ sĩ trẻ sẽ dễ dàng bị “loạn” và lạc lối.

Đồng quan điểm đó, họa sĩ Lý Trực Sơn đặt một câu hỏi cốt tử cho một sinh viên nữ: “Bạn đã yêu nghệ sĩ nào trong giới nghệ thuật? Bạn đã có nghệ sĩ nào để yêu thích chưa?”. Theo ông, sự thiếu hụt lớn nhất hiện nay là các bạn trẻ quá chú trọng vào thực hành bài tập mà quên mất nguồn dinh dưỡng từ lịch sử nghệ thuật, âm nhạc và văn chương. Nghệ sĩ cần phải biết “ngưỡng mộ” một ai đó, cần phải “choáng váng” trước một phong cách để từ đó mới khai mở được tư duy riêng. “Các bạn trẻ cần sửa lại cách tiếp cận của mình, phải xem và đọc tranh của những người đi trước thật nhiều. Tôi cho rằng đây là một sự thiếu hụt hiện nay” - họa sĩ Lý Trực Sơn chia sẻ.

Câu hỏi gây trăn trở nhất đến từ một sinh viên khoa Lý luận: Làm sao để ra trường có thể tìm được con đường riêng mà không bị rơi vào cái bóng của người thầy?. Đáp lại băn khoăn này, họa sĩ Hồ Trọng Minh cho rằng việc bị ảnh hưởng từ người khác trong giai đoạn đầu đôi khi là một lời khen. Ông dùng hình ảnh đầy thi vị: “Con ong hút mật hoa cải thì mật sẽ có mùi hoa cải, hút mật hoa túc phiến thì phải có mùi hoa túc phiến. Người nghệ sĩ… cũng giống như con ong đi hút mật của hàng trăm vạn loài hoa, để rồi kết tinh lại thành thứ mật mang tên chính mình”.

Đặng Xuân Hòa, Nghệ sĩ và người mẫu, sơn dầu, 2003.jpg

Khi đối thoại học thuật khai mở bản sắc sáng tạo

Buổi tọa đàm “Tư duy sáng tạo nghệ thuật tạo hình” đã vượt khỏi khuôn khổ một sự kiện thông thường để trở thành không gian kết nối giữa lý thuyết hàn lâm và thực hành nghệ thuật. Đây là cơ hội quý giá để sinh viên trực tiếp tháo gỡ những vướng mắc như “cách thoát khỏi cái bóng của người thầy” hay “ranh giới giữa trực giác và kỹ thuật”. Đồng thời, diễn đàn cũng mang lại cho đội ngũ giảng viên những chất liệu tư duy mới mẻ từ các góc nhìn triết học, tâm lý học để làm giàu thêm phương pháp giải dạy.

Thực tế cho thấy, môi trường đào tạo nghệ thuật không thể chỉ đóng khung trong những bài tập khô cứng. Những diễn đàn đối thoại trực diện, sự va đập tư tưởng và giải đáp học thuật kịp thời như thế này cần trở thành hoạt động thường xuyên. Đó chính là “nguồn dinh dưỡng” thiết yếu giúp người học định vị bản ngã, tránh sa đà vào lối mòn hay bị nhiễu loạn giữa thời đại bùng nổ thông tin.

Buổi tọa đàm khép lại bằng một bầu không khí gợi mở. Họa sĩ Nguyễn Quân đã mượn một câu thơ để đúc kết phương pháp sáng tác tuyệt vời nhất:

“Hai chúng tôi nằm trên cỏ

Chúng tôi nói chuyện bằng hơi thở

Dần dần hơi thở hóa ra thơ”.

Đó chính là sự giác ngộ cao nhất của tư duy nghệ thuật. Khi tri thức, kỹ thuật và tình cảm đã ngấm sâu vào bản năng, nghệ thuật không còn là sự gán ghép câu chuyện hay phô diễn hình mảng, mà nó tự nhiên như hơi thở.

Buổi tọa đàm “Tư duy sáng tạo nghệ thuật tạo hình” đã thực hiện được sứ mệnh quan trọng nhất của mình: không phải là đưa ra một công thức sẵn có, mà là kích thích tư duy, buộc mỗi cá nhân phải tự vấn về mục đích sáng tác của mình. Nghệ thuật, sau cùng, là một con đường để đạt đến hạnh phúc toàn vẹn thông qua sự nhận thức và sáng tạo cái đẹp.

Hy vọng dư âm từ sự kiện này sẽ tiếp tục lan tỏa, gợi mở thêm nhiều cuộc đối thoại khoa học, góp phần xây dựng một môi trường học thuật năng động, đậm bản sắc và khát vọng tại môi trường đào tạo nghệ thuật.

ĐỨC MINH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 644, tháng 5-2026