Đặc trưng tư tưởng, quan điểm mỹ học và vị trí của thơ Mông lung trong lịch sử văn học Trung Quốc đương đại

Nhìn chung, sự xuất hiện của trào lưu thơ Mông lung đã tạo ra bước chuyển biến mạnh mẽ, tích cực trong lịch sử văn học Trung Quốc đương đại. Thơ Mông lung thể hiện những mâu thuẫn, xung đột cũng như những biến đổi đa dạng trong quan niệm và phương pháp sáng tác của văn học thời kỳ mới. Sự xuất hiện của thơ Mông Lung được đánh giá là “sự trỗi dậy của một mặt trận mới” (Tạ Miện, 1980, tr.9), “sự trỗi dậy của một nguyên tắc mĩ học mới” (Tôn Thiệu Chấn, 1998, tr.106), tạo nên một bầu không khí thuận lợi cho sự phát triển của văn học.

Trước khi trào lưu thơ Mông lung ra đời, nhóm “các nhà thơ trở về” (“quy lai thi nhân”) đã đi theo tiếng gọi của thời đại, xem thơ như là vũ khí để phê phán hậu quả do Cách mạng Văn hóa để lại. Tuy nhiên, khác với thơ ca thời kỳ Cách mạng Văn hóa và tác phẩm của “các nhà thơ trở về”, thơ Mông lung không những đặt câu hỏi chất vấn lại lịch sử mà còn phản tư “tự ngã” với tư cách là người tham gia và chứng kiến lịch sử. Ở khía cạnh này, nó đi sâu hơn vào nội tâm, tình cảm và suy nghĩ của cá nhân, đồng thời, ý thức tự vấn trong thơ được biểu hiện một cách chân thành, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Vương Khánh Sinh cho rằng: “Thơ Mông lung sau năm 1980 đã phá vỡ cục diện đơn nhất của trào lưu thơ hiện thực chủ nghĩa” (Vương Khánh Sinh, 1999, tr.318). Cùng quan điểm này, Hồng Tử Thành trong Lịch sử văn học đương đại Trung Quốc nhận định, thơ ca ở thập niên 80 - cụ thể là trào lưu thơ Mông lung - có xu hướng “nổi loạn” hơn nhiều so với chuẩn mực thơ ca đương thời. Trong sự kết hợp giữa ngôn ngữ và lựa chọn hình ảnh, thơ Mông lung mang tính hiện đại và tính tiên phong rõ rệt, nó thách thức lại nguyên tắc sáng tạo theo chủ nghĩa hiện thực kể từ khi Tân Trung Quốc được thành lập, mặt khác, tái khẳng định Chủ nghĩa nhân văn thời kỳ Ngũ Tứ. Như tinh thần nổi loạn thể hiện trong câu thơ của Bắc Đảo: “Nói cho ngươi hay, này thế giới! Ta không tin gì cả!”, thơ Mông lung cũng biểu lộ một thái độ tương tự ngay từ khi xuất hiện, gây chấn động cả giới văn học và dân chúng đương thời. Tuy nhiên, thơ Mông lung không chỉ là một sự kiện văn học thuần túy, cuộc tranh luận kéo dài xung quanh nó cũng không giới hạn trong phạm vi thơ ca. Đằng sau đó là sự va chạm giữa chủ nghĩa nhân văn và cơ chế kiểm soát văn hóa, giữa quan niệm văn học cũ và mới. Trong khi quan điểm chính thống cho rằng văn nghệ phải phục vụ nhân dân, dẫn dắt thơ ca đi theo chủ trương đi sâu vào “bốn hiện đại hóa”, thì thơ Mông lung khai thác những nội dung mang tính cá nhân, những suy nghĩ và cảm xúc riêng tư, chẳng hạn như thế giới nội tâm, ký ức và tưởng tượng. Về mặt quan điểm sáng tác, thơ Mông lung phá vỡ chủ trương “hai kết hợp” (chủ nghĩa hiện thực cách mạng với chủ nghĩa lãng mạn cách mạng), đánh dấu sự hình thành quan niệm mới của con người về thẩm mỹ. Thơ Mông lung thể hiện tinh thần phản tư trước lịch sử, từ chối việc công cụ hóa nghệ thuật, kêu gọi người viết đào sâu vào bản ngã, kiên trì theo đuổi chủ nghĩa hiện đại. Hầu hết các tác giả của thơ Mông lung khi mới xuất hiện đều là những trí thức trẻ. Những sáng tác ban đầu của họ hình thành trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa - ở thời điểm mà mọi phương diện của đời sống cá nhân còn chịu nhiều kiềm tỏa. Do đó, trong thơ Mông lung, người ta có thể đọc thấy tiếng nói cá nhân khao khát chống lại sự trói buộc và hướng đến tự do. Thư Đình thẳng thắn phát biểu: “Sự trung thực dũng cảm nhất, là sống, và lên tiếng!” (Phép tắc của nhân tâm), hoặc như Cố Thành tuyên bố thay cho cả một thế hệ trẻ, thể hiện lập trường kiên định và thái độ mạnh mẽ: “Đêm đen cho tôi đôi mắt đen/ Nhưng tôi dùng chúng để tìm ánh sáng” (Một thời đại).

Mặt khác, sự xuất hiện của thơ Mông lung đã chấm dứt vị thế độc tôn của thơ trữ tình lãng mạn và thơ hiện thực chủ nghĩa phổ biến trước đó. Nó cũng thoát ly mô hình diễn ngôn mang tính tuyên truyền, tụng ca và đại chúng hóa một cách đơn giản, nhằm mở rộng không gian tưởng tượng cho cả người viết lẫn người đọc. Bên cạnh sự cởi mở về mặt tư tưởng, việc tiếp thu và vận dụng các phương thức nghệ thuật của thơ hiện đại phương Tây đã giúp thơ Mông lung xây dựng nên một quan điểm mỹ học mới và khẳng định khả năng của thơ ca trong việc thăm dò các tầng bậc tư duy, triết lý lẫn chiều kích trí tuệ của con người. Sau sự xuất hiện của thơ Mông lung, từ thập niên 1980 trở đi, thơ ca Trung Quốc cũng chuyển sang chú trọng hơn đến trải nghiệm cá nhân và khám phá chiều sâu nghệ thuật. Chính sự chuyển hướng này đã góp phần bù đắp những thiếu hụt của thơ ca Trung Quốc trong thập niên 1950-1960.

Sự xuất hiện của thơ Mông lung đã thổi một luồng sinh khí mới cho văn đàn Trung Quốc, đồng thời mang lại sự chuyển biến sâu rộng trong nền văn học tân thời đại. Trong tiến trình này, Bắc Đảo được xem như lá cờ tiên phong - “một trong những người tạo ra một truyền thống mới trong thơ ca Trung Quốc” (Klein, 2003). Sáng tác của ông, một mặt nhấn mạnh khẳng định giá trị độc lập của cá nhân và quyền tự do biểu đạt của chủ thể sáng tạo, mặt khác lại hướng đến việc đối thoại với di sản văn hóa rộng lớn của nhân loại. Từ cuối những năm 1970, tên tuổi Bắc Đảo đã trở thành biểu tượng của trào lưu thơ Mông lung với nhiều thi phẩm có sức ảnh hưởng đến xã hội như: Trả lời, Mọi thứ, Đêm mưa, Tuyên bố, Thuyền buồm đỏ, Lạc lối, Ranh giới, Kết thúc hay bắt đầu, Bước tới mùa Đông… Đặc điểm nổi bật nhất trong thơ ông là tinh thần hoài nghi cùng ý thức phê phán mạnh mẽ. Những sáng tác ấy mang tính chất vấn và phản tư lịch sử, khám phá xã hội và bản ngã con người giữa vô vàn nghịch lý của thời đại, vì thế, nhanh chóng nhận được sự cộng hưởng mạnh mẽ trong giới trí thức đương thời. Những câu thơ trong bài Trả lời: “Ty tiện là giấy thông hành của kẻ ty tiện/ Cao thượng là bia mộ chí của người cao thượng” của ông đã trở thành khẩu hiệu của lớp thanh niên trí thức vào cuối thập niên 1970 (Zhao Hua, 2007, tr.3). Do đó, thơ Bắc Đảo thường thể hiện một thái độ chất vấn hiện thực phi lý: “Ta không tin gì cả!”, “Anh không muốn an ủi em nữa/ Trên chiếc lá phong run rẩy/ Viết đầy những lời dối trá về mùa xuân” (Thuyền buồm đỏ). Đồng thời, thơ ông cũng tuyên bố sự trưởng thành trong nhận thức của một thế hệ mới: “Chân trời tĩnh lặng/ phân chia ranh giới sống chết/ Tôi chỉ có thể chọn bầu trời/ tôi sẽ không bao giờ quỳ dưới đất“ (Tuyên bố). Bắc Đảo nhận ra rằng, cần có một thế hệ tiên phong cải tạo cái cũ và mở ra tiến trình lịch sử mới: “Tôi đã từng đi qua quảng trường/ cạo trọc đầu/ để dễ dàng tìm thấy mặt trời” (Bản tóm tắt). Vì vậy, thơ Bắc Đảo thường xây dựng hình tượng người anh hùng văn hóa - một người dám bộc lộ thái độ của mình, kêu gọi sự phục nguyên của lương tri nhân loại. Với tinh thần hoài nghi và ý thức phê phán mạnh mẽ, thơ Bắc Đảo đã trở thành tín hiệu báo trước cho sự xuất hiện của một kỷ nguyên khai sáng mới.

Mặc dù có một hành trình sáng tác không dài so với Bắc Đảo, Dương Luyện, Đa Đa và các nhà thơ Mông lung khác, Cố Thành vẫn được xem là một gương mặt tiêu biểu về cả tài năng nghệ thuật lẫn cá tính sáng tạo độc đáo. Di sản của ông góp phần cung cấp một tầm nhìn văn học mới, đề cao tính cá nhân và tính nghệ thuật - đối lập với mô hình văn học giáo huấn của thập niên 1940-1950. Ngay từ khi xuất hiện, bài thơ Một thế hệ (1979) của Cố Thành đã tạo ra tiếng vang lớn và nhanh chóng được xem là lời tuyên bố của những thanh niên trưởng thành trong Cách mạng Văn hóa, thể hiện lập trường kiên định của họ, cũng như thái độ mạnh mẽ của họ trước nghịch cảnh (“Đêm đen trao cho tôi đôi mắt đen. Nhưng tôi dùng chúng để tìm ánh sáng”). Thơ Cố Thành thời kỳ đầu đi sâu vào chủ đề thiên nhiên và cảm xúc cá nhân lãng mạn. Cố Thành tuyên bố rằng ông đã trực tiếp học thơ từ thế giới tự nhiên và điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình xây dựng khả năng cảm thụ thẩm mỹ của nhà thơ (Allen, 2021, tr.25). Trong Những bông hoa vô danh (xuất bản năm 1979), Cố Thành sử dụng ẩn dụ một cách sáng tạo khi so sánh những bông hoa dại với những bài thơ của chính mình lúc chưa được công chúng biết đến. Bằng giọng điệu trữ tình trong sáng, ông nhận ra được vẻ đẹp của những bông hoa dại “Như những cái khuy áo bị đánh rơi/ rải rác bên vệ đường”, “hương thơm nhẹ nhàng của chúng/ tan loãng trong ngày xuân tuyệt đẹp” và ví những bài thơ của mình cũng như những bông hoa không tên, nở trong gió mưa, rồi lặng lẽ lụi tàn. Trong thơ Cố Thành, hình ảnh và ngôn từ thường được tinh chọn, ý tức sâu xa và giàu tính tượng hình. Lời thơ hàm súc, mỗi dòng thơ thường rất ngắn, có nhịp điệu đặc thù, khiến thơ ông đọc lên nghe như những bài đồng dao hoặc những ngụ ngôn nhỏ. Tiêu biểu nhất cho phong cách này là Xa và gần - thi phẩm được viết vào năm 1980: “Em/ Lúc nhìn anh/ Lúc nhìn mây/ Anh cảm thấy/ Lúc em nhìn anh rất xa/ Lúc em nhìn mây rất gần”. Vì lẽ đó, Cố Thành còn được mệnh danh là “thi nhân đồng thoại” - một khái niệm ám chỉ hình tượng đứa trẻ mơ mộng và cô đơn, lang thang ở xứ sở thần tiên trong thơ của ông. Trong Sơ yếu lý lịch, Cố Thành tự bạch: “Tôi là một đứa trẻ buồn bã. Chưa bao giờ trưởng thành”. Thơ Cố Thành tạo nên không gian đậm màu cổ tích với hình ảnh của “một tráng sĩ cổ xưa/ Dắt con tuấn mã/ Trên đường xung quanh mịt mờ” (Bóng núi). Đó là một thế giới nơi mà “người tuyết”, “cây kem mút”, “chú ong” cũng có cơ hội chứng kiến những phút giây ngọt ngào lẫn sầu khổ của hai người yêu nhau (Người tuyết). Nhìn chung, thiên nhiên trong thơ Cố Thành phản ánh “bản ngã” của chính nhà thơ, đó là không gian nội tâm mà Cố Thành tìm kiếm như một sự bù đắp và phản kháng lại những mất mát ở hiện thực, đồng thời cũng là sự truy cầu tinh thần của ông về tự do và vẻ đẹp trong sáng của thế giới: “Khi lần đầu tiên làm thơ là tôi đã hòa hợp với thiên nhiên, và những âm thanh của thiên nhiên đã trở thành ngôn ngữ trong trái tim tôi - đó là một điều hạnh phúc” (Cố Thành, 1995, tr. 920).

Trong quá trình hình thành và phát triển của thơ Mông lung, sự hiện diện của Thư Đình - nhà thơ nữ duy nhất của trào lưu thơ này - mang một ý nghĩa biểu tượng quan trọng. Sự xuất hiện của bà trong bối cảnh lịch sử thơ ca Trung Quốc vốn kéo dài tình trạng thiếu vắng tiếng nói nữ giới đã đặt dấu mốc cho sự phát triển của thơ nữ Trung Quốc hiện đại, góp phần khẳng định bản sắc nữ giới và truyền cảm hứng cho các nhà thơ nữ sau này liên tục mở rộng không gian sáng tác. Ở thời kỳ Cách mạng Văn hóa, trong lúc “sách, đặc biệt là sách nước ngoài, gắn liền với tội ác và chống lại chính quyền” (Kubin, 1988, tr.150). Thư Đình cùng với nhóm thi sĩ tiên phong đã tìm đọc các tác phẩm của các nhà văn phương Tây như Beckett, Salinger, Sartre... nhằm tìm kiếm những phương thức biểu đạt mới. Câu thơ của Thư Đình “Ôi, cuối cùng tôi lại có thể bật khóc” (Quy mộng), viết về trải nghiệm của bản thân nhưng cũng là nói thay cho tâm trạng của tất cả những thanh niên trí thức cùng thế hệ, những người đã xem thơ ca như một cách để phá vỡ sự im lặng ngự trị trên đất nước Trung Quốc. Gửi cây sồi (1977) - xuất hiện ở số đầu tiên trên tạp chí Ngày nay vào ngày 23/12/1978 - là bài thơ nổi tiếng nhất của bà. Được viết bằng cảm hứng trữ tình lãng mạn, bài thơ cất lên tiếng nói mạnh mẽ của nữ giới, nhấn mạnh vai trò bình đẳng và giá trị nhân cách của người phụ nữ trong tương quan với nam giới. Như chính tác giả khẳng định, mặc dù sử dụng chủ đề tình yêu để gửi gắm thông điệp của mình, nhưng Gửi cây sồi không nên chỉ được đọc như một bài thơ tình. Cảm hứng và nội dung cốt lõi của bài thơ là sự thức tỉnh của ý thức nữ quyền, bộc lộ cảm xúc và tư tưởng của người phụ nữ trước thế giới bằng chính tiếng nói của họ. Vì vậy, bài thơ này cũng là tuyên ngôn về sự độc lập của văn chương nữ giới trong hệ thống văn học mà nam giới vốn chiếm vị trí chủ đạo. Bên cạnh đó, một số tác phẩm tiêu biểu khác của Thư Đình như Thuyền hai cột buồm, Người con gái Huệ An, Tổ quốc ơi, Tổ quốc thân yêu của tôi!... cũng đã trở thành những thi phẩm kinh điển của thơ ca đương đại Trung Quốc, đồng thời đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của diễn ngôn thơ nữ trong thời kỳ mới (Yeh, 1992, tr.382).

Như vậy, thơ Mông lung ban đầu xuất hiện với tư cách là đại diện chính cho trào lưu thơ mới, nhưng cuối cùng nó đã khẳng định được giá trị và vị thế của mình trong lịch sử văn học với tư cách là một trào lưu thơ ca mang tính kinh điển. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ nhiều khuynh hướng khác nhau của chủ nghĩa hiện đại phương Tây, nhưng các nhà thơ Mông lung không tiếp thu một cách máy móc mà thay vào đó, cố gắng phát huy nội lực tinh thần nghệ thuật phương Đông, nhấn mạnh vào tính siêu việt chủ quan, kiến tạo những quan hệ thẩm mỹ mới cũng như thiết lập các tiêu chuẩn riêng về giá trị nghệ thuật. Đặc biệt, trong bối cảnh “cơn sốt văn hóa” diễn ra mạnh mẽ vào những năm 1980, thơ Mông lung vừa thể hiện tinh thần khai phá vừa thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền văn học Trung Quốc.

4. Kết luận

Nhìn chung, sự ra đời và phát triển của thơ Mông lung cho thấy rằng thơ ca luôn luôn là một phương thức quan trọng để con người tái tạo ý nghĩa trong một thế giới có nhiều biến động. Mặc dù, trên thực tế, các nhà thơ Mông lung không phải là những nhân vật đầu tiên tìm cách phá vỡ sự im lặng trong thời kỳ hậu Mao, nhưng ở phương diện này, họ đã vượt xa những thành tựu mà phong trào thơ ca thời kỳ Ngũ Tứ từng đạt được. Tác phẩm của họ mang đến một cách nhìn khác về thơ, đồng thời cũng là về cuộc sống, truyền thống lịch sử và văn hóa Trung Hoa, nhằm khẳng định một cách chắc chắn “lòng dũng cảm và quyết tâm giữ gìn sự độc lập và toàn vẹn của nghệ thuật” (Yeh, 1992, tr.382).

____________________

Tài liệu tham khảo

1. Allen, Joseph R. (2021). Gu Cheng (Viết về nhà thơ Cố Thành). Dictionary of Literary Biography (Từ điển Tiểu sử Văn học). (Tập 387). Middlebury College. A Bruccoli Clark Layman Book.

2. Bắc Đảo. (1978). Gửi độc giả. Hôm nay. Trích trong: Hồng Tử Thành (chủ biên). (2002). Tư liệu lịch sử văn học Trung Quốc đương đại. Nhà xuất bản Văn nghệ Trường Giang.

3. Trần Duy. (2012). Quá trình kinh điển hóa thơ Mông Lung. Luận văn Thạc sĩ, Đại học Sư phạm Hoa Trung.

4. Công Lưu. (1979). Đề tài mới - Bàn từ một số bài thơ của đồng chí Cố Thành. Tinh Tinh. Tháng 10.

5. Cố Thành. (1995). Toàn tập thơ Cố Thành. Nhà xuất bản Tam Liên Thượng Hải.

6. Hồng Tử Thành. (2004). Tuyển tập thơ Mông lung mới. Văn nghệ Trường Giang xuất bản. https://www.aisixing.com/data/35759.html

7. Klein, Lucas. (2003). Alphabets upside down: the voice of Bei Dao (Bảng chữ cái lộn ngược: giọng thơ của Bắc Đảo). Rain Taxi. Số Xuân 2003. https://raintaxi.com/alphabets-upside-down-the-voice-of-bei-dao/

8. Kubin, Wolfgang. (1988). Writing with your Body: Literature as a Wound - Remarks on the Poetry of Shu Ting (Viết bằng cơ thể: Văn chương như một vết thương - Vài lời bàn về thơ Thư Đình. Modern Chinese Literature. Vol. 4.

9. Pozzana, Claudia. (2007). Distances of Poetry: An Introduction to Bei Dao (Khoảng cách của thơ ca: Dẫn nhập về Bắc Đảo). Vol 15. No 1. Spring. doi:10.1215/10679847-2006-025.

10. Tôn Thiệu Chấn. (1981). Nguyên tắc mỹ học mới đang trỗi dậy. Thi San. Số 3. Trích trong: Diêu Gia Hoa (biên soạn) (1989). Tuyển tập những ý kiến tranh luận về thơ Mông Lung. Nhà xuất bản Học Uyển.

11. Tôn Thiệu Chấn. (1998, 3 tháng 12). Sự lựa chọn của lịch sử: Kỷ niệm 20 năm thơ Mông Lung. Báo Văn học.

12. Vương Khánh Sinh. (1999). Văn học Trung Quốc đương đại. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm Hoa Trung.

13. Tạ Miện. (1988). Thư Đình. Văn đàn phương Nam. Số 6 (3).

14. Tạ Miện. (1980). Trước sự trỗi dậy mới. Tạp chí Khám phá thơ. 01.

15. Yeh, M. (1992). Light a lamp in a rock: Experimental poetry in contemporary China (Thắp một ngọn đèn trong vách đá: Thơ thử nghiệm ở Trung Quốc đương đại). Modern China. 18(4).

16. Zhao, Hua. (2007). Khám phá thơ ca Bắc Đảo và sự tiếp nhận thơ ông ở Trung Quốc và phương Tây. Luận văn Thạc sĩ. Đại học Tân Cương.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa:1/8/2026; Ngày duyệt đăng: 10/8/2026.

TS NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 654, tháng 9/2026