Từ khóa: du lịch nông thôn; du lịch bền vững; phát triển bền vững.

Abstract: Rural tourism development has emerged as an important policy priority shared by both the tourism sector and the agriculture and rural development sector in Vietnam in recent years. Nevertheless, putting these policies into practice remains challenging, particularly in terms of ensuring the stable and sustainable management and development of rural tourism destinations and maximizing their contribution to local and rural economic development. Addressing these challenges requires practical, coordinated efforts from both sectors. This paper reviews and analyzes the existing policies related to rural tourism development in Vietnam and, on that basis, proposes a number of solutions for the sustainable management and development of rural tourism destinations. The emphasis is placed on establishing effective tools and mechanisms for implementation within the current context of Vietnam’s development.

Keywords: rural tourism; sustainable tourism; sustainable development.

  

a1 bo sung.jpg
Những nếp nhà sàn lợp ngói âm dương ở Làng Văn hóa Du lịch cộng đồng Quỳnh Sơn - Ảnh tư liệu minh họa: Tuấn Minh

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế nông thôn theo hướng bền vững, du lịch nông thôn (DLNT) tại Việt Nam đang nổi lên như một động lực quan trọng để đa dạng hóa sản phẩm du lịch, bảo tồn văn hóa bản địa và nâng cao thu nhập cộng đồng. Định hướng này được thể hiện rõ qua “Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045”, cùng Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Theo đó, việc tích hợp phát triển DLNT gắn với nông nghiệp sạch, công nghệ cao và làng nghề truyền thống đang được ưu tiên nhằm tận dụng tối đa lợi thế hạ tầng và đặc sản địa phương. Trên bình diện quốc tế, các mô hình như “Du lịch nông trại” (Agritourism) tại châu Âu hay “Mỗi làng một sản phẩm” (OVOP) tại Nhật Bản đã khẳng định giá trị của việc thương mại hóa trải nghiệm văn hóa và sản xuất nông nghiệp, vừa gia tăng giá trị kinh tế, vừa góp phần bảo tồn di sản và đa dạng sinh học trước sức ép đô thị hóa.

Tuy nhiên, dù đã có hơn 600 mô hình DLNT hoạt động đến 2025, việc phát triển vẫn tồn tại hạn chế như chính sách phân tán, thiếu tiêu chí đánh giá thống nhất theo hướng bền vững và triển khai thiếu đồng bộ giữa các địa phương, dẫn đến sản phẩm đơn điệu và chưa hội nhập quốc tế hiệu quả (Trường Thịnh, 2025).

Trước bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu đặt ra đối với quản lý phát triển DLNT tại Việt Nam là cần nhanh chóng chuẩn hóa khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn chất lượng theo hướng tiệm cận các tiêu chuẩn du lịch bền vững toàn cầu như Hội đồng Du lịch bền vững toàn cầu - Global Sustainable Tourism Council (GSTC). Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý, kết nối hạ tầng DLNT vào mạng lưới dịch vụ quốc tế, đồng thời xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ về tác động môi trường và xã hội, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế của cộng đồng địa phương với các cam kết quốc tế về bảo vệ tài nguyên và phát triển xanh.

Bài viết phân tích thực trạng chính sách DLNT, xác định khoảng trống quản lý và đề xuất giải pháp cụ thể để phát triển bền vững, góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia về kinh tế xanh và nông thôn mới. Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi các mục tiêu quốc gia về kinh tế xanh và xây dựng nông thôn mới, việc quản lý DLNT cần tiếp cận theo các tiêu chuẩn quốc tế như GSTC hay UN Tourism. Điều này bao gồm việc xây dựng bộ tiêu chí thống nhất và có khả năng áp dụng rộng rãi trong thực tiễn để đánh giá và xếp hạng điểm đến dựa trên các yếu tố về hạ tầng, tài nguyên và quản trị bền vững, đồng thời tăng cường hệ thống giám sát các tác động môi trường, xã hội và kinh tế. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, thúc đẩy chuyển đổi số và đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hạn chế tình trạng phát triển tự phát (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2023).

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng, dựa trên nghiên cứu tài liệu thứ cấp cùng các hoạt động thực địa trực tiếp nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Thứ nhất, nghiên cứu tiến hành phân tích tài liệu thứ cấp thông qua việc thu thập và tổng hợp các văn bản chính sách, chiến lược, báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, cũng như các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến phát triển DLNT và du lịch bền vững. Phương pháp này giúp xây dựng cơ sở lý luận, làm rõ khái niệm, xu hướng và khung chính sách hiện hành.

Thứ hai, nghiên cứu thực hiện làm việc trực tiếp với các cơ quan quản lý địa phương, cụ thể là với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) cấp tỉnh nhằm thu thập thông tin thực tiễn về tình hình triển khai chính sách, khó khăn, thách thức và định hướng phát triển DLNT tại từng địa phương.

Thứ ba, nghiên cứu triển khai khảo sát điền dã tại các điểm đến DLNT tiêu biểu, qua đó quan sát trực tiếp điều kiện tài nguyên, cơ sở hạ tầng, hoạt động du lịch và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Phương pháp này giúp kiểm chứng và bổ sung cho dữ liệu thứ cấp.

Cuối cùng, nghiên cứu sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc với các bên liên quan, bao gồm cán bộ quản lý, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách. Các cuộc phỏng vấn được thiết kế linh hoạt nhằm khai thác sâu quan điểm, kinh nghiệm và đánh giá về phát triển DLNT bền vững.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Hiện trạng DLNT tại Việt Nam

Tại Việt Nam, chưa có định nghĩa chính thức về DLNT và trong Luật Du lịch 2017 cũng chỉ sử dụng khái niệm du lịch cộng đồng phổ biến hơn. Tuy nhiên, DLNT được hiểu là tập hợp các hoạt động du lịch tại khu vực nông thôn mà cư dân địa phương tổ chức, quản lý và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ vật chất cùng tinh thần đến khách du lịch trong và ngoài nước.

Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, DLNT ở Việt Nam có thể xếp vào ba loại hình cơ bản: du lịch cộng đồng, du lịch canh nông (hay du lịch trang trại nông nghiệp) và du lịch sinh thái (D.A, 2023).

Đến tháng 10/2025, cả nước có hơn 600 mô hình du lịch nông nghiệp, nông thôn đang hoạt động, tăng 1,64 lần so với năm 2021. Gần 400 điểm DLNT đã được công nhận theo Luật Du lịch, trong đó hơn 200 sản phẩm đạt từ 3 sao OCOP trở lên, thậm chí có hai sản phẩm đạt chuẩn 5 sao, minh chứng cho sự phát triển cả về chất và lượng.

Sản phẩm và trải nghiệm du lịch ngày càng phong phú, đa dạng. Từ những mô hình gắn với sản xuất nông nghiệp như tham quan vườn rau, đồi chè, làng hoa, vườn cây ăn trái, làng nghề truyền thống, đến du lịch cộng đồng với trải nghiệm văn hóa bản địa đặc sắc. Nhiều sản phẩm đã trở thành thương hiệu hấp dẫn, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước. Tuy nhiên, du lịch nông nghiệp, nông thôn tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế như phát triển tự phát, quy mô nhỏ và chưa tương xứng với tiềm năng. Một số nơi quy hoạch du lịch chưa đồng bộ, sản phẩm còn đơn điệu. Nguồn nhân lực còn thiếu chuyên môn, cơ chế chính sách về đất đai, hạ tầng, tín dụng chưa thật sự khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này. Dù đã có nhiều chính sách, nhưng vẫn thiếu chiến lược tổng thể cấp quốc gia, dẫn đến tình trạng triển khai thiếu đồng bộ giữa các địa phương (Bộ VHTTDL, 2024).

 Hiện trạng chính sách và định hướng phát triển DLNT ở Việt Nam

Thực trạng về chính sách

Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, phát triển DLNT đã trở thành một trong những định hướng quan trọng trong chính sách phát triển kinh tế, xã hội của Việt Nam. Nhà nước xác định DLNT không chỉ là động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế khu vực nông thôn, mà còn là công cụ bảo tồn văn hóa truyền thống, phát huy giá trị nông nghiệp và nâng cao chất lượng đời sống người dân. Từ sau năm 2020, Nhà nước đã ban hành nhiều chiến lược, chương trình và đề án nhằm thúc đẩy phát triển DLNT gắn với xây dựng nông thôn mới và tái cơ cấu ngành Nông nghiệp, như: Quyết định số 922/QĐ-TTg năm 2022 phê duyệt Chương trình phát triển DLNT trong xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025 đã định hướng phát triển DLNT theo hướng khai thác tài nguyên bản địa, đa dạng hóa sản phẩm (du lịch nông nghiệp, cộng đồng, sinh thái, làng nghề), đồng thời chú trọng nâng cấp hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý, quảng bá du lịch (Chính phủ, 2022); Quyết định số 150/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đã xác định DLNT là một cấu phần trong tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp, gắn với phát triển nông nghiệp sinh thái, kinh tế tuần hoàn và chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) (Chính phủ, 2022). Bên cạnh đó, các chính sách liên quan như Quyết định số 1058/QĐ-TTg về phát triển ngành nghề nông thôn (Chính phủ, 2023); Quyết định số 801/QĐ-TTg về bảo tồn và phát triển làng nghề (Chính phủ, 2022); Quyết định số 263/QĐ-TTg về Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025 (Chính phủ, 2022)… đã góp phần tạo nền tảng cho DLNT thông qua việc phát triển sản phẩm đặc trưng, bảo tồn giá trị văn hóa, cải thiện hạ tầng và nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn.