Các định hướng phát triển điểm đến DLNT đang được triển khai

Trên nền tảng hệ thống chính sách hiện hành về phát triển DLNT gắn với xây dựng nông thôn mới, nông nghiệp sinh thái và phát triển bền vững, có thể nhận thấy giai đoạn đến năm 2030 và các năm tiếp theo đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và cách tiếp cận chính sách của Việt Nam đối với DLNT. Do đó, các định hướng chính sách cần được cụ thể hóa thành những nhóm chính sách rõ ràng, có tính khả thi, gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững, kinh tế xanh và lấy cộng đồng làm trung tâm.

Thứ nhất, định hướng chiến lược tổng thể về phát triển DLNT bền vững: định hướng phát triển DLNT đến năm 2030 được đặt trong chiến lược phát triển du lịch Việt Nam theo hướng chuyên nghiệp, bền vững và có giá trị gia tăng cao. Các chiến lược quốc gia xác định phát triển các loại hình du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp và du lịch văn hóa tại khu vực nông thôn, gắn với bảo tồn tài nguyên và phát huy bản sắc địa phương. Tư duy phát triển đang chuyển từ khai thác tài nguyên sẵn có sang phát huy giá trị bản địa và năng lực cộng đồng, coi văn hóa, tri thức truyền thống và lối sống nông nghiệp là nền tảng của sản phẩm du lịch.

Các chính sách trọng tâm gồm tích hợp DLNT vào quy hoạch phát triển kinh tế, xã hội và chương trình nông thôn mới; xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng dựa trên nông nghiệp, làng nghề và văn hóa địa phương; đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá điểm đến và chất lượng dịch vụ. Mục tiêu không chỉ tăng số lượng điểm đến và khách du lịch mà nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và đóng góp của du lịch đối với phát triển nông thôn bền vững, thông qua sự tham gia của Nhà nước, địa phương và cộng đồng.

Thứ hai, phát triển DLNT gắn với kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và thích ứng với biến đổi khí hậu: DLNT được định hướng phát triển theo mô hình kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, nhằm sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và bảo vệ môi trường sinh thái nông thôn. Các chính sách khuyến khích phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ, du lịch làng nghề thân thiện môi trường và các mô hình du lịch có trách nhiệm, đồng thời xây dựng tiêu chí đánh giá và công nhận điểm đến du lịch xanh.

Kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy thông qua liên kết chuỗi giữa sản xuất nông nghiệp, chế biến và dịch vụ du lịch, đặc biệt là tiêu thụ nông sản và sản phẩm OCOP tại điểm đến. Điều này không chỉ nâng cao giá trị nông sản địa phương mà còn góp phần tái cấu trúc kinh tế nông thôn theo hướng đa giá trị, trong đó du lịch trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển dịch lao động và phát triển dịch vụ tại khu vực nông thôn.

Thứ ba, lấy cộng đồng làm trung tâm và nâng cao năng lực chủ thể địa phương: Chính sách phát triển DLNT xác định cộng đồng địa phương là chủ thể trung tâm, vừa tham gia bảo tồn tài nguyên, vừa trực tiếp cung cấp dịch vụ và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Năng lực cộng đồng cần được nâng cao trên ba phương diện chính: kinh tế, tổ chức - thể chế và văn hóa - xã hội. Điều này bao gồm khả năng cung ứng dịch vụ du lịch, quản lý tài chính, liên kết trong chuỗi giá trị và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa.

Các chính sách tập trung vào đào tạo nghề du lịch, kỹ năng quản lý, ngoại ngữ và kiến thức bảo vệ môi trường cho người dân; đồng thời khuyến khích hình thành hợp tác xã du lịch, tổ hợp tác và doanh nghiệp cộng đồng nhằm tăng cường liên kết, nâng cao năng lực tổ chức và đảm bảo phân phối lợi ích công bằng. Việc trao quyền cho cộng đồng trong quá trình quy hoạch và quản lý du lịch được xem là yếu tố quan trọng để bảo vệ bản sắc văn hóa và phát triển du lịch bền vững.

Thứ tư, chuyển đổi số và phát triển du lịch thông minh trong khu vực nông thôn: chuyển đổi số được xác định là một trụ cột quan trọng hỗ trợ phát triển DLNT trong giai đoạn đến năm 2030, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và cải thiện trải nghiệm của du khách. Trong bối cảnh nguồn lực của các điểm DLNT còn hạn chế, việc ứng dụng công nghệ số được xem là giải pháp mang tính đột phá nhằm thu hẹp khoảng cách giữa khu vực nông thôn và đô thị.

Các chính sách chuyển đổi số trong DLNT tập trung vào việc số hóa tài nguyên và điểm đến, xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch, phát triển các nền tảng quảng bá, đặt dịch vụ và thanh toán điện tử phù hợp với quy mô cộng đồng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý điểm đến thông minh cho phép kiểm soát lượng khách, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh, an toàn, qua đó góp phần nâng cao tính bền vững của hoạt động du lịch. Quan trọng hơn, chuyển đổi số còn giúp giảm sự phụ thuộc vào các khâu trung gian, tăng khả năng tiếp cận thị trường trực tiếp và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương.

Thứ năm, hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp liên ngành trong phát triển DLNT. DLNT là lĩnh vực liên ngành, liên quan đến nông nghiệp, văn hóa, môi trường, giao thông và thương mại. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương là điều kiện quan trọng để đảm bảo hiệu quả quản lý và phát triển. Các quy hoạch và chương trình phát triển du lịch quốc gia đã tạo cơ sở pháp lý nhằm định hướng không gian phát triển du lịch, trong đó xác định vai trò của các vùng nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn gặp một số thách thức như chênh lệch năng lực giữa các địa phương, sự phân tán nguồn lực và thiếu cơ chế giám sát thống nhất. Vì vậy, cần tiếp tục tăng cường điều phối liên ngành, hoàn thiện hệ thống đánh giá và nâng cao năng lực quản trị của địa phương và cộng đồng nhằm đảm bảo phát triển DLNT theo hướng bền vững trong dài hạn.

3.2. Thảo luận

Đánh giá chung về thực trạng chính sách phát triển điểm đến DLNT theo hướng bền vững

Nhìn chung, hệ thống chính sách hiện hành đã bước đầu hình thành khung pháp lý liên ngành, định hướng sự gắn kết chặt chẽ giữa du lịch, nông nghiệp và văn hóa nông thôn. Tuy nhiên, trên thực tiễn triển khai, các chính sách này vẫn còn mang tính định hướng chung, thiếu các chiến lược tổng thể chuyên biệt cho DLNT và chưa đi kèm với bộ công cụ đánh giá, kiểm soát chất lượng điểm đến. Sự phân tán trong các chương trình lồng ghép, kết hợp với cơ chế phối hợp liên ngành chưa hiệu quả và sự thiếu đồng bộ giữa các địa phương, đã khiến vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị còn hạn chế. Điều này dẫn đến các mô hình phát triển còn manh mún, thiếu chuyên nghiệp và hiệu quả thực thi chưa cao.

Từ thực tế tại làng rau Trà Quế, làng cổ Phong Nam và làng Bích họa Tam Thanh, có thể thấy sự phân hóa rõ rệt trong năng lực phát triển. Trong khi Trà Quế khẳng định được vị thế nhờ kết hợp chuyên nghiệp giữa nông nghiệp truyền thống và trải nghiệm du lịch, thì các mô hình còn lại vẫn đang loay hoay chuyển đổi từ tự phát sang bài bản. Các điểm đến này hiện phụ thuộc quá lớn vào tài nguyên đơn lẻ, thiếu vắng các dịch vụ chuyên sâu và trải nghiệm về đêm, dẫn đến tính cạnh tranh thấp và khó giữ chân du khách. Đặc biệt, sự thiếu hụt các quy định cụ thể về đất đai cho hợp tác xã du lịch và nguồn lực duy tu hạ tầng đang tạo ra những “nút thắt” nghiêm trọng, khiến nhiều mô hình bị xuống cấp hoặc chững lại sau giai đoạn đầu phát triển. Để khắc phục những hạn chế trên và hội nhập quốc tế, DLNT Việt Nam cần sớm thoát khỏi tư duy “khai thác dựa trên trào lưu” để chuyển sang mô hình “kiến tạo hệ sinh thái trải nghiệm”. Yêu cầu cấp thiết là phải hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng đồng bộ, lấy cộng đồng làm trung tâm và áp dụng các bộ tiêu chí xanh về môi trường, văn hóa, kinh tế theo chuẩn mực toàn cầu (như GSTC). Song song với đó, việc đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường năng lực quản trị cho cộng đồng địa phương và thiết lập cơ chế giám sát chất lượng chặt chẽ sẽ là chìa khóa để nâng cao tính chuyên nghiệp, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Dưới góc độ phát triển bền vững, hệ thống chính sách hiện hành dù đã có những định hướng căn bản về môi trường, văn hóa và kinh tế nhưng vẫn chưa thiết lập được các công cụ lượng hóa để giám sát và đánh giá chất lượng điểm đến. Việc thiếu vắng một bộ tiêu chí thống nhất đã khiến công tác quản lý DLNT còn mang tính cảm tính, dẫn đến sự phát triển thiếu đồng bộ và hạn chế khả năng kiểm soát tác động tiêu cực tại các địa phương. Do đó, yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn tới là xây dựng và ban hành bộ tiêu chí đánh giá điểm đến theo hướng bền vững, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế như GSTC. Đây chính là chìa khóa để chuẩn hóa khung pháp lý, tạo cơ sở thực tiễn cho công tác giám sát, nâng cao năng lực quản trị cho cộng đồng và tích hợp chuyển đổi số, nhằm đảm bảo DLNT phát triển chuyên nghiệp, hài hòa và có khả năng cạnh tranh cao trên bản đồ du lịch thế giới.

 Giải pháp quản lý và phát triển điểm đến DLNT bền vững

 Nâng cao nhận thức về triển khai chương trình chứng nhận du lịch bền vững cho các điểm đến DLNT ở Việt Nam  

Một trong những giải pháp then chốt để thúc đẩy phát triển DLNT bền vững là nâng cao nhận thức của cộng đồng, chính quyền địa phương và các chủ thể du lịch về chương trình chứng nhận du lịch bền vững. Giải pháp này tập trung vào việc phổ biến thông tin về mục tiêu, lợi ích và các tiêu chí đánh giá của chương trình, đồng thời tổ chức các hội thảo, hội nghị, tập huấn và chiến dịch truyền thông nhằm giúp cộng đồng nhận thức rõ vai trò của du lịch bền vững trong việc phát triển kinh tế, xã hội nông thôn. Đồng thời, cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn thực hành và bộ tiêu chí cụ thể, dễ hiểu, phù hợp với đặc thù từng địa phương nhằm tạo thuận lợi cho việc áp dụng.

Việc triển khai hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng, chặt chẽ giữa Bộ VHTTDL, Sở VHTTDL các tỉnh, các tổ chức phi chính phủ và các hiệp hội du lịch; cùng nguồn lực tài chính và nhân lực đủ mạnh để thực hiện các hoạt động đào tạo, truyền thông và hướng dẫn cộng đồng.

 Hoàn thiện cơ chế chính sách nhằm triển khai chương trình chứng nhận du lịch bền vững cho các điểm đến DLNT

Để triển khai chương trình chứng nhận hiệu quả, cần hoàn thiện và bổ sung các chính sách liên quan, bao gồm các quy định về tiêu chuẩn đánh giá, cơ chế ưu tiên hỗ trợ điểm đến đạt chứng nhận, chính sách khuyến khích đầu tư và bảo vệ môi trường du lịch. Các chính sách mới có thể đề xuất như cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và tư vấn cho cộng đồng; ưu tiên xúc tiến, quảng bá và kết nối sản phẩm cho các điểm đến được chứng nhận; chính sách phối hợp liên ngành giữa du lịch, nông nghiệp, môi trường và văn hóa để đảm bảo sự thống nhất trong quản lý.

Để chương trình chứng nhận được triển khai hiệu quả, cần có hệ thống giám sát và đánh giá minh bạch, cơ sở dữ liệu quản lý điểm đến đầy đủ và quy trình vận hành rõ ràng. Đồng thời, có thể đề xuất thành lập một cơ quan chủ trì với thẩm quyền pháp lý và chuyên môn để đánh giá, cấp chứng nhận, cập nhật tiêu chí, đào tạo đánh giá viên và giám sát chất lượng triển khai, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đồng bộ và hiệu quả.

 Đào tạo nguồn nhân lực hoạt động trong lĩnh vực chứng nhận điểm DLNT

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định để chương trình chứng nhận thực sự hiệu quả. Giải pháp này tập trung vào việc xây dựng đội ngũ hợp lý về số lượng và chất lượng, gồm chuyên viên quản lý điểm đến, chuyên gia đánh giá và nhân viên hỗ trợ cộng đồng. Nhân lực cần có kiến thức vững về du lịch bền vững, quản lý môi trường, phát triển sản phẩm DLNT và kỹ năng truyền thông; đồng thời sở hữu phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm, kỹ năng làm việc nhóm và sức khỏe tốt. Việc đào tạo nên kết hợp lý thuyết với thực hành tại các điểm đến mẫu, giúp nhân lực nâng cao năng lực đánh giá, tư vấn và hướng dẫn cộng đồng thực hiện các tiêu chí bền vững, từ đó góp phần nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm DLNT.

 Xây dựng mạng lưới các điểm đến DLNT bền vững và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế

Một giải pháp chiến lược khác là phát triển mạng lưới các điểm đến DLNT bền vững tại Việt Nam, đồng thời hội nhập và áp dụng các tiêu chuẩn, chương trình chứng nhận quốc tế như GSTC hay các hướng dẫn của UN Tourism. Giải pháp này nhằm nâng cao năng lực quản lý điểm đến, chuẩn hóa quy trình vận hành, đảm bảo các tiêu chí môi trường, xã hội và kinh tế được thực hiện đồng bộ.

Việc xây dựng mạng lưới không chỉ giúp liên kết giữa các điểm đến trong nước, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực, mà còn hướng tới đạt chuẩn quốc tế, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của DLNT Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Đồng thời, giải pháp này thúc đẩy hợp tác với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương, tạo động lực bền vững cho phát triển DLNT theo hướng xanh, thân thiện môi trường và gắn kết xã hội.

4. Kết luận

Phát triển DLNT bền vững tại Việt Nam đòi hỏi tầm nhìn tổng thể, biến nông dân thành chủ thể kinh doanh du lịch đa giá trị, đảm bảo tăng trưởng kinh tế song hành với bảo tồn văn hóa và môi trường sinh thái. Trên nền tảng hệ thống chính sách đồng bộ, cần ưu tiên xây dựng Bộ tiêu chí du lịch bền vững cho các điểm đến nông thôn, nhằm chuẩn hóa hoạt động, nâng cao chất lượng sản phẩm và định vị thương hiệu DLNT Việt Nam trên bản đồ du lịch quốc tế.

Nhìn tổng thể, các định hướng chính sách phản ánh sự nhất quán trong phát triển bền vững, lấy du lịch làm động lực tái cơ cấu kinh tế nông thôn đa ngành. Để hiện thực hóa, Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế thực thi, nâng cao năng lực cộng đồng và giám sát liên ngành, biến DLNT thành trụ cột xây dựng nông thôn mới, góp phần thực hiện cam kết kinh tế xanh quốc gia đến năm 2030 và xa hơn.

_____________________

Tài liệu tham khảo

1. DA. (2023, 15 tháng 11). Tiềm năng du lịch nông thôn, du lịch cộng đồng của Việt Nam rất lớn. (2023, 15 tháng 11). Báo điện tử Chính phủ. https://baochinhphu.vn/tiem-nang-du-lich-nong -thon-du-lich-cong-dong-cua-viet-nam-rat-lon-102231115 15445574.htm

2. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2023). Kỷ yếu hội thảo khoa học: Xây dựng tiêu chí phát triển du lịch nông thôn Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.

3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2024). Dự thảo bộ tiêu chí du lịch nông thôn Việt Nam.

4. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 150/QĐ TTg phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050; Quyết định số 263/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025; Quyết định số 801/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021-2030; Quyết định số 922/QĐ-TTg về phê duyệt Chương trình phát triển du lịch nông thôn trong xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025.

5. Thủ tướng Chính phủ. (2023). Quyết định số 1058/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển ngành nghề nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

6. Tổng cục Du lịch. (2023). Tài liệu hội thảo “Xây dựng và hoàn thiện tiêu chí du lịch nông thôn Việt Nam”.

7. Trường Thịnh. (2025, 23 tháng 10). Du lịch gắn với nông thôn mới, nâng cao thu nhập người dân. Báo điện tử Dân Trí. https://dantri.com.vn/lao-dong-viec-lam/du-lich gan-voi-nong-thon-moi-nang-cao-thu-nhap-nguoi-dan 20251024123734185.htm

Ngày Tòa soạn nhận bài: 1/8/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/8/2026; Ngày duyệt bài: 30/8/2026.

VÕ THỊ KIM DUNG - LÊ THU TRANG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 654, tháng 9/2026