Thực trạng chuyển hóa: những điểm chạm và năng lực hội nhập văn hóa
Quá trình chuyển hóa di sản đa dân tộc tại địa phương đã bước đầu xác lập các “điểm chạm” qua ẩm thực, làng nghề và văn hóa tâm linh. Tuy nhiên, các điểm chạm này vận hành chưa đồng bộ, chủ yếu vẫn dựa trên logic tham quan thị giác và tiêu dùng nhanh, trong khi còn thiếu chuỗi trải nghiệm có khả năng kích hoạt tri thức, cảm xúc và tương tác sâu giữa du khách với cộng đồng chủ thể.
Ẩm thực là minh chứng rõ nét cho năng lực tiếp biến văn hóa bản địa, tiêu biểu qua món bún nước lèo, sự tích hợp giữa tri thức ẩm thực Khmer, Hoa và Kinh (Phạm Thị Hồng Nga, 2012). Dưới góc nhìn quản trị, món ăn này được xem là câu chuyện về sự hòa hợp dân tộc trên bàn ăn (M-01, 2026). Tuy nhiên, ẩm thực hiện chủ yếu mới dừng ở tầng tiêu dùng vị giác; do thiếu không gian diễn giải, kể chuyện và tương tác, du khách chưa thẩm thấu đầy đủ chiều sâu lịch sử cộng cư phía sau các biểu tượng ẩm thực giao thoa.
Làng nghề cũng cho thấy khả năng chuyển hóa di sản sống thành sinh kế cộng đồng, điển hình là mô hình Hợp tác xã Thủy Tuyết hỗ trợ 70 hộ dân Khmer tham gia nghề đan lát (L-02, 2026). Nội dung chuyển tải câu chuyện về bàn tay khéo léo của người Khmer vào trải nghiệm (L-03, 2026) cho thấy làng nghề có tiềm năng chuyển hóa từ không gian sản xuất thuần túy sang thực hành văn hóa nhập vai, gắn kết bảo tồn nghề, sinh kế và tạo giá trị cảm nhận của du khách. Trong khi đó, các cơ sở tôn giáo và di tích vẫn chủ yếu phục vụ tham quan. Dù có giá trị về kiến trúc, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng, nhiều điểm đến di sản vẫn thiếu nội dung diễn giải về các giai đoạn lịch sử, ký ức và mối liên hệ giữa di sản với đời sống địa phương. Vì vậy, cần tăng sự tham gia của cộng đồng để giúp du khách không chỉ nhìn thấy mà còn hiểu và cảm nhận sâu hơn giá trị di sản.
Theo kết quả tổng hợp từ dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực địa năm 2026, có thể nhận thấy, nguồn lực di sản văn hóa tại Sóc Trăng được hình thành từ sự cộng cư lâu đời của ba cộng đồng Kinh, Hoa và Khmer, tạo nên không gian văn hóa đa tầng, vừa có bản sắc riêng vừa giao thoa trong đời sống thường nhật. Cộng đồng Kinh gắn với sinh kế sông nước, chợ, ẩm thực dân gian và đờn ca tài tử, nhưng còn dễ hòa lẫn vào hình ảnh chung của Nam Bộ. Cộng đồng Hoa nổi bật qua hội quán, văn hóa thương mại, đạo đức “chữ Tín” và các đặc sản địa phương, song trải nghiệm du lịch vẫn chủ yếu dừng ở ẩm thực, mua sắm và tham quan. Trong khi đó, bản sắc Khmer có sức nhận diện cao qua chùa Khmer, Phật giáo Nam tông, lễ hội và nghệ thuật dân gian, nhưng chiều sâu tri thức bản địa và đời sống phum sóc chưa được diễn giải đầy đủ.
Nhìn chung, các điểm đến di sản tại địa phương hiện còn thiên về biểu tượng và tiêu dùng, chưa tạo được mạch kết nối rõ giữa tri thức, cảm xúc, tương tác và thụ hưởng cộng đồng. Phản hồi từ du khách cho thấy nhu cầu trải nghiệm đang chuyển sang mong muốn được trực tiếp tham gia đời sống địa phương qua các hoạt động như làm ruộng, giã cốm dẹp, học nghề thủ công hoặc cùng người dân sinh hoạt thường ngày (T-04; T-05, 2026). Vì vậy, giá trị đặc thù của Sóc Trăng không chỉ nằm ở từng lớp văn hóa riêng, mà ở khả năng tổ chức những điểm chạm liền mạch để du khách được “sống thật, làm thật” và cảm nhận sâu hơn không gian văn hóa cộng đồng.
Nhận diện các điểm đứt gãy trong hệ thống vận hành
Dù sở hữu nguồn lực phong phú, quá trình chuyển hóa di sản tại khu vực nghiên cứu vẫn bộc lộ các điểm đứt gãy hệ thống cốt lõi.
Thứ nhất, đứt gãy tri thức trong diễn giải di sản
Hoạt động thuyết minh hiện còn phụ thuộc vào các dữ kiện vật thể như niên đại và kiến trúc, trong khi các lớp ý nghĩa phi vật thể, ký ức cộng đồng và ngôn ngữ bản địa chưa được giải mã đầy đủ. Chuyên gia E-01 (2026) cho rằng, điều này tạo ra khoảng trống tri thức, khiến du khách khó thấu cảm ý nghĩa nội hàm của di sản và làm cho di sản dễ bị tiếp nhận như thực thể tham quan tĩnh.
Thứ hai, vị thế phụ trợ của cộng đồng
Dưới lăng kính đồng kiến tạo, cộng đồng cần được đặt ở vị trí trung tâm, song thực tế họ chủ yếu vẫn tham gia với vai trò cung cấp tài nguyên, sản phẩm hoặc biểu diễn theo kịch bản có sẵn. Tâm lý rụt rè và thiếu kỹ năng kể chuyện của một bộ phận cộng đồng (E-03, 2026) làm gián đoạn dòng chảy giá trị, đồng thời hạn chế động lực phát huy giá trị di sản tại chỗ.
Thứ ba, nghịch lý “điểm dừng chân”
Dữ liệu từ L-01 (2026) cho thấy khoảng 80% số lượng khách lưu trú tại địa phương chỉ để trung chuyển qua Côn Đảo, điều này phản ánh sự thiếu hụt kịch bản văn hóa đêm và các điểm chạm tương tác đời thường với cộng đồng. Sự rời rạc giữa các không gian văn hóa khiến du khách khó kéo dài thời gian lưu trú và tham dự sâu vào đời sống thường nhật để hiểu hơn về văn hóa các cộng đồng.
Thứ tư, sự phối hợp phân mảnh giữa các chủ thể
Tình trạng mạnh ai nấy làm, cùng với hạ tầng kỹ thuật và kết nối số chưa đồng bộ (B-04; M-02, 2026), làm hạn chế khả năng cộng hưởng nguồn lực di sản văn hóa thành một hệ sinh thái có sức cạnh tranh.
Thứ năm, rủi ro suy giảm tính xác thực
Việc dàn dựng thực hành văn hóa hời hợt nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường (E-02, 2026) có thể dẫn đến nguy cơ “sân khấu hóa”, làm suy giảm ý nghĩa di sản khi nghi lễ và thực hành văn hóa bị tách rời khỏi niềm tin, ký ức và bối cảnh sống của cộng đồng.
Tóm lại, vấn đề không nằm ở việc địa phương thiếu tài nguyên, mà ở khả năng kết nối và phát huy các giá trị di sản trong hoạt động du lịch. Đây là cơ sở để đề xuất những giải pháp giúp du khách không chỉ nhìn thấy di sản mà còn được trực tiếp cảm nhận, tương tác và cùng cộng đồng tạo ra trải nghiệm trong không gian liên kết vùng mới.
3.2. Thảo luận
Trao quyền và định vị vai trò chủ thể của cộng đồng
Nghiên cứu đề xuất trao quyền chủ động hơn cho cộng đồng Kinh, Hoa và Khmer trong thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm du lịch. Cách tiếp cận này phù hợp với quản trị điểm đến, nhấn mạnh sự chia sẻ quyền quyết định, công bằng văn hóa và sự tham gia thực chất của cộng đồng (Dredge & Jenkins, 2011). Cộng đồng cần được trực tiếp xác định giới hạn giữa bảo tồn và khai thác, đồng thời xây dựng trải nghiệm gắn với sinh kế địa phương. Trường hợp Hợp tác xã Thủy Tuyết cho thấy khi thực hành văn hóa gắn với lợi ích kinh tế, di sản có thể trở thành nguồn lực phát triển tại chỗ và tạo ra những trải nghiệm chân thực, giàu tính nhân văn (L-02, 2026).
Cấu trúc hóa các chuỗi trải nghiệm du lịch đa giác quan
Để khắc phục tình trạng nội dung trải nghiệm còn đơn giản và thiếu chiều sâu, địa phương cần chuyển từ việc chỉ giới thiệu tài nguyên sẵn có sang xây dựng các hoạt động trải nghiệm sinh động, giúp du khách được trực tiếp quan sát, lắng nghe và cùng tham gia thực hành với cộng đồng (L-01, 2026). Các kịch bản trải nghiệm cần được thiết kế theo đặc thù bản địa: sinh kế sông nước của cộng đồng Kinh, ký ức di dân và đạo đức hội quán của cộng đồng Hoa, tính thiêng phum sóc và tri thức Phật giáo Nam tông của cộng đồng Khmer. Việc thay thế lối thuyết minh thiên về dữ kiện vật thể bằng ngôn ngữ ký ức, cảm xúc và tương tác thực hành là yêu cầu cốt lõi để thu hẹp khoảng cách giữa di sản và du khách. Song song đó, phát triển đội ngũ “đại sứ văn hóa” tại chỗ là giải pháp then chốt nhằm bảo đảm tính xác thực trong trải nghiệm. Trong tiến trình này, công nghệ số nên đóng vai trò là công cụ hỗ trợ diễn giải, trong khi tương tác trực tiếp giữa cộng đồng chủ thể và du khách vẫn giữ vai trò quyết định sức sống của di sản sống.
Tích hợp hệ sinh thái liên vùng và giải quyết nghịch lý điểm dừng chân
Thực hiện Nghị quyết 202/2025/QH15, việc Sóc Trăng sáp nhập vào thành phố Cần Thơ cần được nhìn từ nguyên tắc về văn hóa: hòa nhập nhưng không hòa tan. Sóc Trăng không nên chỉ là một điểm dừng chân trong hành trình liên vùng, mà cần được định vị như một không gian văn hóa đặc thù, nơi chiều sâu di sản đa dân tộc có thể bổ sung cho lợi thế đô thị, dịch vụ và kết nối của Cần Thơ. Tuy nhiên, nghịch lý hiện nay là địa phương có nguồn lực di sản phong phú nhưng quá trình chuyển hóa thành trải nghiệm du lịch vẫn chưa đồng bộ. Văn hóa Khmer có sức nhận diện cao nhưng du khách chủ yếu tiếp cận ở tầng biểu tượng; văn hóa Hoa còn thiên về ẩm thực, mua sắm và hội quán; trong khi văn hóa Kinh dễ hòa lẫn vào hình ảnh chung của Nam Bộ. Vì vậy, du lịch Sóc Trăng (cũ) cần chuyển từ “tham quan và tiêu dùng” sang những trải nghiệm “cùng sống, cùng làm, cùng cảm nhận”, gắn với tri thức, cảm xúc và đời sống cộng đồng.
Theo xu hướng phát triển du lịch văn hóa nói chung, việc phát triển du lịch tại Sóc Trăng (cũ) cần nhấn mạnh vai trò tham gia thực chất của cộng đồng Kinh, Hoa và Khmer. Cộng đồng không chỉ là nơi lưu giữ di sản, mà còn là người kể chuyện, người thực hành và người truyền cảm xúc cho du khách. Các bên liên quan như chính quyền, doanh nghiệp, chuyên gia và hướng dẫn viên cần hỗ trợ để những giá trị văn hóa ấy được diễn giải đúng bối cảnh, tránh biến di sản thành những màn trình diễn rời xa đời sống thật. Công nghệ số có thể được sử dụng như công cụ hỗ trợ, nhưng không nên thay thế sự gặp gỡ trực tiếp giữa du khách và cộng đồng, bởi chính con người mới làm nên giá trị của di sản sống. Khi đó, tích hợp liên vùng không chỉ là kết nối tuyến điểm, mà còn là cách làm cho di sản biết kể chuyện, tạo cảm xúc, giữ chân du khách lâu hơn và đóng góp thiết thực cho sinh kế bền vững của cư dân địa phương.
4. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy, quá trình chuyển hóa di sản đa dân tộc tại khu vực Sóc Trăng, thành phố Cần Thơ hiện vẫn chủ yếu dừng ở tầng biểu tượng bề mặt. Dù bản sắc văn hóa Kinh, Hoa và Khmer hội tụ nhiều giá trị nội sinh đặc thù, các giá trị này phần lớn vẫn được khai thác như tài nguyên tham quan tĩnh, thiếu kịch bản trải nghiệm có chiều sâu và tính xác thực. Vấn đề không nằm ở sự thiếu hụt di sản, mà ở cơ chế tham gia của cộng đồng còn hạn chế, nội dung diễn giải chưa sâu và liên kết giữa các điểm đến còn rời rạc. Vì vậy, giá trị văn hóa chưa được chuyển hóa hiệu quả thành sản phẩm du lịch, sinh kế cộng đồng và động lực bảo tồn lâu dài. Qua đó, cần chú trọng cách giới thiệu và diễn giải di sản có chiều sâu, để di sản không chỉ được nhìn ngắm mà còn được thể hiện qua những hoạt động trải nghiệm cụ thể. Đồng thời, cộng đồng các dân tộc cần được xác định là chủ thể trực tiếp tham gia bảo tồn, giới thiệu và tạo ra giá trị từ di sản. Đây là hướng đi quan trọng để gìn giữ bản sắc văn hóa, nâng cao chất lượng trải nghiệm du lịch và tăng sức cạnh tranh cho du lịch khu vực Sóc Trăng, thành phố Cần Thơ trong bối cảnh thực hiện sáp nhập hành chính từ Nghị quyết 202/2025/QH15.
_________________________
Tài liệu tham khảo
1. Hoàng Nam (chủ biên). (2013). Đặc trưng văn hóa truyền thống 54 dân tộc Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc.
2. Hội đồng nhân dân tỉnh Sóc Trăng. (2020). Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND ngày 7/7/2020 về chính sách hỗ trợ phát triển du lịch tỉnh Sóc Trăng giai đoạn 2020-2025.
3. Phạm Thị Hồng Nga (chủ biên). (2012). Địa chí tỉnh Sóc Trăng. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Quốc hội Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 1/7/2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh giai đoạn 2023-2030.
5. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Sóc Trăng. (2024). Báo cáo số 2742/BC-SVHTTDL ngày 13/12/2024 về Công tác văn hóa, thể thao và du lịch năm 2024.
6. Agapito, D., và Sigala, M. (2024). A systematic review of the experience economy in tourism and hospitality(Đánh giá hệ thống về nền kinh tế trải nghiệm trong ngành du lịch và khách sạn). Journal of Hospitality and Tourism
Management. 58.
7. Bui, H. T., Le, T. A., và Tran, M. (2020). Adaptive resilience of living cultural heritage in tourism destinations (Khả năng thích ứng linh hoạt của di sản văn hóa sống tại các điểm đến du lịch). Journal of Heritage Tourism. 15(3). https://doi.org/10.1080/13527258.2019.1675200
8. Creswell, J. W. (2014). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (4th ed) (Thiết kế nghiên cứu: Các cách tiếp cận định tính, định lượng và phương pháp hỗn hợp) (ấn bản thứ 4). SAGE Publications.
9. Dredge, D., và Jenkins, J. (2011). Stories of practice: Tourism policy and planning (Những câu chuyện thực tiễn: Chính sách và quy hoạch du lịch). Ashgate.
10. Pine, B. J., và Gilmore, J. H. (1999). The experience economy: Work is theatre & every business a stage (Nền kinh tế trải nghiệm: Công việc là sân diễn và mọi doanh nghiệp là một sân khấu). Harvard Business School Press.
11. Poulios, I. (2014). The past in the present: A living heritage approach (Quá khứ trong hiện tại: Tiếp cận theo hướng di sản sống). Ubiquity Press.
12. Quang, T. D và cộng sự. (2024). Can tourism enhance inclusivity for indigenous peoples? (Du lịch có thể tăng cường tính bao trùm cho các cộng đồng bản địa?). Equality, Diversity and Inclusion. 43(6).
13. Richards, G. (2018). Cultural tourism: A review of recent research and trends (Du lịch văn hóa: Đánh giá các nghiên cứu và xu hướng gần đây). Journal of Hospitality and Tourism Management. 36.
14. Tilden, F. (1957). Interpreting our heritage (Diễn giải di sản). University of North Carolina Press.
15. UNESCO. (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage (Công ước về Bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể).
16. Vargo, S. L., và Lusch, R. F. (2008). Service-dominant logic: Continuing the evolution (Logic lấy dịch vụ làm trọng tâm: Tiếp tục tiến trình phát triển). Journal of the Academy of Marketing Science. 36(1).
Ngày Tòa soạn nhận bài: 10/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/6/2026; Ngày duyệt bài: 30/6/2026.
NCS LÝ NGỌC ĐÔNG – PGS, TS HUỲNH QUỐC THẮNG – TS NGUYỄN PHƯỚC HIỀN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026