Từ khóa: di sản văn hóa; di sản sống; trải nghiệm du lịch; đồng kiến tạo giá trị; khu vực Sóc Trăng, thành phố Cần Thơ.
Abstract: This paper analyzes the transformation of cultural heritage among the Kinh, Hoa, and Khmer communities in the former Sóc Trăng area of Cần Thơ City, utilizing the lenses of living heritage and value co-creation (Poulios, 2014). Employing a case study approach with 24 in-depth interviews, the findings indicate that while local heritage resources are highly abundant, the resulting economic value and tourist experiences remain disproportionate. Three primary limitations are identified: lack of depth in heritage interpretation, fragmented linkages between destinations, and the insufficient role assigned to local communities. Consequently, this study proposes that local communities be recognized as primary actors directly participating in the preservation, interpretation, and value creation of their heritage. Furthermore, it suggests developing activities that enable tourists to observe, interact, and engage in hands-on practices at the destinations. This approach contributes to converting heritage values into tangible, experiential elements, thereby enhancing the appeal of cultural tourism in the Sóc Trăng area within the expanded tourism space of Cần Thơ City under Resolution No. 202/2025/QH15.
Keywords: cultural heritage; living heritage; tourist experience; value co-creation; Sóc Trăng area, Cần Thơ City.

1. Đặt vấn đề
Theo xu hướng của nền kinh tế trải nghiệm, du lịch văn hóa hiện nay không còn dừng ở việc tham quan hoặc tiếp cận di sản như những thực thể tĩnh, mà hướng đến tạo ra những trải nghiệm có ý nghĩa, giúp du khách mở rộng hiểu biết và kết nối với cộng đồng địa phương (Pine & Gilmore, 1999; Agapito & Sigala, 2024). Quá trình này cần sự phối hợp giữa cộng đồng, du khách và các bên liên quan, trong đó diễn giải di sản đóng vai trò kết nối du khách với giá trị và bản sắc của điểm đến (Richards, 2018). Khu vực Sóc Trăng, thành phố Cần Thơ là không gian di sản đa dân tộc được hình thành từ quá trình cộng cư và giao thoa lâu đời giữa các cộng đồng Kinh (64,59%), Hoa (5,20%) và Khmer (30,18%). Bản sắc văn hóa tại đây được thể hiện qua tín ngưỡng, làng nghề, ẩm thực và sinh kế sông nước đặc thù (Phạm Thị Hồng Nga, 2012; Hoàng Nam, 2013), tạo nên nguồn lực quan trọng có khả năng phát triển những trải nghiệm du lịch khác biệt.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: mặc dù Sóc Trăng đón hơn 3,1 triệu lượt khách trong năm 2024 nhưng doanh thu trực tiếp tại các điểm di sản hầu như bằng không (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Sóc Trăng, 2024). Điều này cho thấy, các giá trị di sản chưa được chuyển hóa hiệu quả thành trải nghiệm du lịch mang lại giá trị kinh tế và sinh kế cho cộng đồng. Nhiều di sản sống được khai thác như tài nguyên sẵn có, chủ yếu dừng ở việc tham quan bề mặt, thay vì được tổ chức thành các hoạt động có sự tương tác và tham gia của cộng đồng (Vargo & Lusch, 2008). Nếu thiếu cơ chế chuyển hóa phù hợp, di sản sống có thể bị giản lược thành những hình thức trình diễn phục vụ du lịch, làm giảm chiều sâu văn hóa và sức sống trong đời sống cộng đồng.
Tính cấp thiết của vấn đề càng rõ trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 202/2025/QH15. Việc đặt Sóc Trăng trong không gian phát triển của thành phố Cần Thơ mở rộng tạo ra cơ hội liên kết du lịch, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu gìn giữ bản sắc văn hóa đặc thù. Nếu cộng đồng không được tham gia một cách thực chất, mối liên hệ giữa bảo tồn di sản, sinh kế và phát triển du lịch sẽ khó được duy trì lâu dài (Poulios, 2014). Vì vậy, nghiên cứu tập trung phân tích quá trình chuyển hóa di sản đa dân tộc dưới góc nhìn di sản sống, nhận diện những hạn chế trong diễn giải, liên kết điểm đến và vai trò cộng đồng, từ đó đề xuất định hướng hình thành các trải nghiệm du lịch có chiều sâu.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hướng tiếp cận định tính thông qua chiến lược nghiên cứu tình huống nhằm diễn giải quá trình chuyển hóa di sản văn hóa đa dân tộc thành trải nghiệm du lịch tại không gian cộng cư Kinh, Hoa và Khmer khu vực Sóc Trăng (cũ), thành phố Cần Thơ. Theo Creswell (2014), phương pháp định tính cho phép tiếp cận chiều sâu bối cảnh, diễn giải kinh nghiệm thực tiễn và nhận diện các mẫu hình ý nghĩa phát sinh từ thực địa.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ ba nguồn chính. Thứ nhất, nghiên cứu phân tích tài liệu thứ cấp về đặc trưng văn hóa tộc người (Hoàng Nam, 2013), sử liệu địa phương (Phạm Thị Hồng Nga, 2012) và hệ thống chính sách liên vùng, bao gồm Nghị quyết 05/2020 và Nghị quyết 202/2025. Thứ hai, dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 3/2026 thông qua phỏng vấn bán cấu trúc 24 mẫu được lựa chọn có chủ đích, gồm 5 nhóm chủ thể: nhà quản lý (M), chuyên gia (E), doanh nghiệp (B), cộng đồng địa phương (L) và du khách (T). Quá trình phỏng vấn được thực hiện đến ngưỡng bão hòa thông tin nhằm bảo đảm tính đa chiều của dữ liệu. Thứ ba, dữ liệu được xử lý bằng phương pháp phân tích chủ đề theo logic quy nạp. Các đơn vị ý nghĩa được mã hóa, nhóm chủ đề và đối chiếu với khung lý thuyết về di sản sống và đồng kiến tạo giá trị, qua đó xác lập các điểm đến di sản cũng như nhận diện những hạn chế, rào cản trong hình thành trải nghiệm du lịch.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Hệ sinh thái nguồn lực: các lớp giá trị di sản từ sử liệu đến thực tại
Nền tảng của trải nghiệm du lịch tại khu vực nghiên cứu là sự tích hợp giữa ba lớp bản sắc Kinh, Hoa và Khmer. Theo Địa chí tỉnh Sóc Trăng, cấu trúc văn hóa địa phương không phải là sự tập hợp rời rạc của các tộc người, mà là hệ quả của lịch sử cộng cư lâu đời, hình thành nên một vùng văn hóa đa tầng, có sự giao thoa và liên kết nội tại bền chặt (Phạm Thị Hồng Nga, 2012). Chính quá trình lịch sử này đã kiến tạo một hệ sinh thái di sản sống, nơi các giá trị không chỉ tồn tại trong công trình và không gian văn hóa, mà còn được duy trì qua nếp sống, quan hệ cộng đồng, sinh kế và ký ức bản địa (bảng 1, tr.107).

Bảng 1 cho thấy các lớp giá trị di sản chủ đạo của cộng đồng Kinh, Hoa và Khmer được biểu hiện qua không gian cư trú, thiết chế cộng đồng, sinh kế, ẩm thực, tín ngưỡng và tiềm năng trải nghiệm. Bản sắc Kinh gắn với sinh kế sông nước, đời sống ven kênh rạch, nông nghiệp, chợ và đờn ca tài tử, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của cư dân vùng hạ lưu sông Hậu. Tuy nhiên, trong du lịch, lớp bản sắc này dễ bị hòa lẫn vào hình ảnh chung của Nam Bộ nếu thiếu cơ chế diễn giải riêng để chuyển hóa nếp sống bình dị thành trải nghiệm có chiều sâu nhận diện.
Bản sắc Hoa thể hiện qua hội quán, miếu, bang hội, văn hóa thương mại, ẩm thực đặc sản và đạo đức “chữ Tín”. Tín ngưỡng Thiên Hậu, Quan Công cùng ký ức di dân là chất liệu quan trọng để xây dựng kịch bản trải nghiệm về tinh thần bang hội, phố nghề và triết lý kinh doanh cộng đồng. Tuy nhiên, lớp giá trị này hiện vẫn thường bị thu hẹp trong hoạt động mua sắm, thưởng thức đặc sản hoặc tham quan bề mặt, chưa được giải mã sâu về quan hệ xã hội và ký ức văn hóa phía sau sản phẩm.
Bản sắc Khmer giữ vai trò hạt nhân với cấu trúc phum sóc, chùa chiền, Phật giáo Nam tông, lễ hội, nhạc ngũ âm, múa dân gian, cốm dẹp và nghề thủ công. Các biểu tượng như chùa Mahatup hay lễ hội Oóc Om Bóc có sức nhận diện cao, nhưng chiều sâu triết lý Phật giáo Nam tông, tri thức bản địa và mối liên hệ giữa chùa, phum sóc, sinh kế vẫn chưa được kịch bản hóa thành những điểm đến di sản có khả năng tạo tương tác. Vì vậy, nhiều giá trị Khmer mới được tiếp cận ở tầng biểu tượng, trong khi chiều sâu tri thức và cảm xúc văn hóa chưa được chuyển tải đầy đủ.
Điểm đặc thù của khu vực không nằm ở từng lớp bản sắc riêng lẻ, mà ở sự giao thoa trong đời sống thường nhật. Sự tiếp biến từ ẩm thực, tín ngưỡng đến sinh kế tạo nên lợi thế khác biệt của Sóc Trăng trong hệ sinh thái thành phố Cần Thơ mở rộng theo định hướng Nghị quyết 202/2025/QH15. Thách thức hiện nay là cấu trúc hóa lớp giao thoa này thành các tuyến trải nghiệm đặc thù, chuyển từ sự phong phú về hình thức sang năng lực cạnh tranh cốt lõi của điểm đến.