Giữa không gian đại ngàn của Lai Châu, nơi những cánh rừng nguyên sinh ôm trọn bản làng, đồng bào Giáy vẫn gìn giữ một nghi lễ cổ xưa là lễ cúng thần rừng (Háu Đoong). 

Trong thế giới quan của người Giáy, vạn vật đều có linh hồn: đất có thần đất, nước có thần nước, và đặc biệt rừng có thần rừng... che chở cho cả cộng đồng. Trong đó, thần rừng được coi là đấng bảo hộ trực tiếp cho mùa màng, nguồn nước, sức khỏe và sự bình yên của bản làng. Vì vậy, lễ cúng thần rừng được tổ chức đều đặn mỗi năm hai lần vào ngày mùng 3/3 và 6/6 (âm lịch) nhằm tạ ơn và cầu phúc. Người Giáy không xem đây là lễ hội để vui chơi. Họ gọi đó là “việc của bản”, việc hệ trọng liên quan đến sự sống còn của cộng đồng.

Điểm đặc biệt của lễ cúng thần rừng của người Giáy là không gian tổ chức ở những khu rừng cấm (Dong sía) trong rừng, thường là nơi có cây cổ thụ lớn hoặc nguồn nước đầu bản. Đây là những khu rừng được cộng đồng tuyệt đối bảo vệ, không ai được chặt cây, săn bắn hay khai thác. Chính hệ thống tín ngưỡng này đã hình thành nên một cơ chế bảo vệ môi trường mang tính cộng đồng từ rất sớm. Rừng không chỉ là tài nguyên mà trở thành "thực thể linh thiêng", gắn với sinh mệnh của bản làng.

Lễ cúng thần rừng thường bắt đầu từ sáng sớm. Trước đó, các gia đình trong bản cùng nhau góp lễ vật gồm thịt lợn, thịt gà, cùng hương, rượu, giấy tiền… Người chủ trì nghi lễ là thầy mo, người am hiểu phong tục được cộng đồng tín nhiệm. Khi nghi lễ bắt đầu, tiếng khấn vang lên giữa không gian rừng núi như lời giao tiếp giữa con người và thế giới siêu nhiên.

Một chi tiết đặc biệt trong thời gian hành lễ là người phụ nữ không được vào khu vực cúng (một quy định mang tính nghi lễ và tín ngưỡng cổ xưa). Sau khi kết thúc nghi lễ, thầy mo có thể xem chân gà, chân lợn để dự báo mùa màng và vận hạn của bản trong năm.

_PT_6351_copy.jpg
Bà mo thực hiện nghi lễ cúng thần rừng

Sau lễ cúng, lễ vật được chế biến ngay tại rừng và mọi người cùng nhau ăn một bữa cơm chung. Bữa cơm không đơn thuần là ăn uống mà đó là sự chia sẻ, là cách cộng đồng tái khẳng định sự gắn kết. Không có ranh giới giàu nghèo, không có sự khác biệt giữa các gia đình, tất cả cùng ngồi lại, cùng ăn, cùng nói chuyện. Nhưng điều đặc biệt nằm ở những ngày sau đó. Bản làng bước vào thời gian “cấm bản”. Trong vài ngày sau lễ (2 đến 3 ngày), người dân không đi làm nương, không vào rừng, không thực hiện những hoạt động lớn. Không có văn bản nào ghi chép cụ thể, nhưng mọi người đều biết không được xâm phạm rừng cấm, không được săn bắn bừa bãi, không được chặt phá cây rừng. Những quy định này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua lời dạy, qua chính các nghi lễ như lễ cúng thần rừng. Sự tuân thủ không đến từ sự cưỡng chế, mà từ niềm tin và chính niềm tin ấy tạo nên sức mạnh bền vững hơn bất kỳ quy định hành chính nào.

Trong nhiều trường hợp, khi có người vi phạm, cộng đồng sẽ tổ chức các hình thức xử lý mang tính tập thể, kết hợp giữa phê bình và yêu cầu bồi thường. Nhưng quan trọng hơn, người vi phạm thường tự cảm thấy “có lỗi” với thần rừng và với cả bản làng.

_PT_6388_copy.jpg
Nghi thức múa quạt hầu then trong lễ cúng thần rừng của đồng bào Giáy

Trong bối cảnh hiện đại hóa và biến đổi môi trường, lễ cúng thần rừng của người Giáy đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nghi lễ được phục dựng, quảng bá thông qua các hoạt động văn hóa – du lịch; mặt khác, nguy cơ "sân khấu hóa" hoặc mai một giá trị nguyên gốc. Vì vậy, việc bảo tồn nghi lễ này không chỉ là giữ lại một phong tục, mà còn là giữ gìn một triết lý sống "con người là một phần của tự nhiên, không phải kẻ thống trị".

Lễ cúng thần rừng của người Giáy ở Lai Châu là minh chứng sinh động cho sức sống bền bỉ của văn hóa dân gian Việt Nam. Giữa những biến động của xã hội hiện đại, những nghi lễ như thế chính là "ký ức sống" của cộng đồng – nơi con người tìm lại sự cân bằng với tự nhiên và với chính mình.