Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình, vấn đề người lao động cần được tiếp cận không chỉ dưới góc độ kinh tế hay an sinh, mà còn từ phương diện văn hóa và phát triển con người. Điều đó có nghĩa là phải nhìn người lao động không chỉ như một yếu tố đầu vào của sản xuất, mà như chủ thể của sáng tạo, chủ thể của thụ hưởng, chủ thể của phát triển bền vững. Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững không thể chỉ dựa vào tài nguyên, vốn đầu tư hay công nghệ, mà phải dựa trước hết vào chất lượng con người, vào văn hóa lao động, vào năng lực học tập suốt đời, khả năng thích ứng và tinh thần sáng tạo của người lao động.
Trong bài nói chuyện với công nhân, người lao động Thành phố Hồ Chí Minh ngày 27/4/2026, nhân dịp kỷ niệm 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước và Ngày Quốc tế Lao động 1/5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu chăm lo cho công nhân không chỉ bằng hỗ trợ vật chất dịp lễ, Tết, mà quan trọng hơn là “tạo việc làm ổn định, thu nhập tốt hơn, môi trường lao động an toàn hơn, nhà ở tử tế hơn, trường học thuận lợi hơn, dịch vụ y tế gần hơn, đời sống văn hóa tinh thần phong phú hơn”; đồng thời khẳng định: “Công nhân phải được sống trong những điều kiện ngày càng tốt hơn”. Đây là một chỉ dẫn có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, đặt người lao động vào trung tâm của mô hình phát triển nhân văn trong giai đoạn mới.

1. Lao động như một giá trị văn hóa và nền tảng hình thành con người Việt Nam
Ở bình diện khái niệm, lao động không chỉ là hoạt động sản xuất nhằm tạo ra của cải vật chất và dịch vụ. Lao động còn là quá trình con người tác động vào tự nhiên, xã hội và chính bản thân mình để tạo ra giá trị, hình thành kỹ năng, chuẩn mực, quan hệ xã hội và bản sắc văn hóa. Thông qua lao động, con người không chỉ làm ra sản phẩm, mà còn tự kiến tạo phẩm chất của mình: sự cần cù, kỷ luật, sáng tạo, trách nhiệm, tinh thần hợp tác và ý thức cộng đồng.
Trong lịch sử Việt Nam, lao động luôn gắn với văn hóa cộng đồng. Nền văn minh nông nghiệp lúa nước hình thành trên cơ sở lao động tập thể, sự hợp tác trong trị thủy, canh tác, bảo vệ làng xóm và tổ chức đời sống cộng đồng. Từ đó, các giá trị như cần cù, chịu khó, tương trợ, nghĩa tình, bền bỉ, thích ứng với hoàn cảnh đã trở thành những phẩm chất bền sâu của con người Việt Nam. Trong các làng nghề truyền thống, lao động không chỉ tạo ra sản phẩm thủ công, mà còn tạo ra tri thức nghề, bí quyết truyền đời, đạo đức nghề nghiệp, thẩm mỹ dân gian và niềm tự hào cộng đồng. Trong văn hóa đô thị, lao động lại biểu hiện qua tính chuyên nghiệp, kỹ năng dịch vụ, khả năng tổ chức, trình độ giao tiếp và năng lực sáng tạo.
Nhìn từ góc độ này, người lao động là chủ thể bảo lưu và tái tạo văn hóa. Người nông dân không chỉ sản xuất nông sản, mà còn gìn giữ tri thức bản địa, tập quán canh tác, lễ hội nông nghiệp, văn hóa làng quê. Người thợ thủ công không chỉ làm ra hàng hóa, mà còn giữ gìn kỹ thuật, mỹ cảm, biểu tượng và ký ức của làng nghề. Người công nhân không chỉ vận hành dây chuyền sản xuất, mà còn tham gia hình thành tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động và văn hóa doanh nghiệp. Người nghệ sĩ, nghệ nhân, nhà thiết kế, kỹ thuật viên, người làm truyền thông số không chỉ tạo ra sản phẩm tinh thần, mà còn đóng góp vào công nghiệp văn hóa, sức mạnh mềm và năng lực kể chuyện quốc gia.
Do đó, khi bàn về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, cần đặt văn hóa lao động vào vị trí xứng đáng. Văn hóa lao động không phải là một khái niệm phụ trợ, mà là một thành tố quan trọng của văn hóa phát triển. Một xã hội có văn hóa lao động lành mạnh sẽ biết tôn trọng lao động chân chính, đề cao đạo đức nghề nghiệp, khuyến khích sáng tạo, bảo vệ phẩm giá người lao động và phân phối thành quả phát triển theo hướng công bằng hơn. Ngược lại, nếu lao động bị xem nhẹ, nếu người lao động chỉ được nhìn như công cụ sản xuất, nếu đời sống vật chất và tinh thần của họ không được chăm lo tương xứng, thì sự phát triển sẽ thiếu nền tảng nhân văn và khó bền vững.
Ngày Quốc tế Lao động 1/5 vì vậy không chỉ là một ngày lễ quốc tế của phong trào công nhân và người lao động, mà còn là dịp để nhận diện lại vị trí của lao động trong hệ giá trị xã hội. Tôn vinh người lao động chính là tôn vinh phẩm giá con người; chăm lo cho người lao động chính là chăm lo cho nền tảng đạo đức, văn hóa và xã hội của phát triển; nâng cao chất lượng người lao động chính là nâng cao năng lực cạnh tranh và sức mạnh nội sinh của quốc gia.
2. Những yêu cầu mới đối với văn hóa lao động trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp văn hóa
Bước vào kỷ nguyên mới, lao động Việt Nam đang vận động trong một bối cảnh có nhiều thay đổi căn bản. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, dữ liệu lớn, kinh tế nền tảng, kinh tế xanh và chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc việc làm, mô hình sản xuất, quan hệ lao động và yêu cầu kỹ năng. Những công việc mang tính lặp lại có nguy cơ bị thay thế; những kỹ năng truyền thống có thể nhanh chóng lạc hậu; trong khi đó, các nghề mới liên quan đến công nghệ, sáng tạo, dịch vụ chất lượng cao, công nghiệp văn hóa, kinh tế số lại đòi hỏi năng lực thích ứng liên tục.
Trong bối cảnh ấy, văn hóa lao động Việt Nam cần được nâng cấp từ truyền thống cần cù, chịu khó sang hệ giá trị lao động hiện đại: chuyên nghiệp, kỷ luật, sáng tạo, trách nhiệm, hợp tác, học tập suốt đời và tôn trọng chất lượng. Chăm chỉ là một phẩm chất quý, nhưng trong cạnh tranh toàn cầu, chăm chỉ phải đi cùng năng suất. Khéo léo là một lợi thế, nhưng phải đi cùng tiêu chuẩn. Linh hoạt là một phẩm chất đáng quý, nhưng phải đi cùng kỷ luật và cam kết. Tình nghĩa là một nét đẹp văn hóa, nhưng trong môi trường lao động hiện đại, tình nghĩa cần được bổ sung bằng minh bạch, công bằng và tính chuyên nghiệp.
Đây là thách thức không nhỏ, bởi nó đòi hỏi sự thay đổi đồng thời từ nhiều phía. Người lao động phải được hỗ trợ để học tập suốt đời, nâng cao kỹ năng, thích ứng với công nghệ mới. Doanh nghiệp phải coi đào tạo, an toàn lao động, điều kiện làm việc và đời sống văn hóa tinh thần của người lao động là đầu tư cho phát triển bền vững, chứ không phải chi phí phụ thêm. Nhà nước phải hoàn thiện thể chế lao động, bảo đảm an sinh xã hội, mở rộng bao phủ chính sách đối với lao động phi chính thức, lao động nền tảng số, lao động di cư và các nhóm dễ bị tổn thương. Tổ chức công đoàn phải thực sự là chỗ dựa của người lao động, đại diện cho tiếng nói chính đáng của họ trong quan hệ lao động mới.
Một điểm đáng chú ý là trong nền kinh tế hiện đại, ranh giới giữa lao động vật chất và lao động tinh thần, giữa sản xuất kinh tế và sáng tạo văn hóa ngày càng trở nên linh hoạt. Công nghiệp văn hóa là ví dụ tiêu biểu. Trong lĩnh vực này, người lao động không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất hay dịch vụ giải trí đơn thuần, mà còn tạo ra biểu tượng, ký ức, trải nghiệm, câu chuyện và giá trị nhận diện. Một bộ phim, một vở diễn, một sản phẩm thiết kế, một trò chơi điện tử, một chương trình nghệ thuật, một sản phẩm du lịch văn hóa hay một nội dung số đều là kết quả của lao động sáng tạo phức hợp, bao gồm tác giả, nghệ sĩ, đạo diễn, kỹ thuật viên, nhà sản xuất, nhà thiết kế, nhà quản trị, truyền thông, phân phối và nhiều lực lượng hỗ trợ khác.
Vì vậy, phát triển công nghiệp văn hóa không thể tách rời chính sách phát triển người lao động văn hóa. Muốn có sản phẩm văn hóa chất lượng cao, cần có đội ngũ lao động văn hóa được đào tạo bài bản, có môi trường sáng tạo, có cơ chế đãi ngộ, có bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, có hạ tầng số và có thị trường lành mạnh. Muốn văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và sức mạnh mềm quốc gia, cần coi người lao động văn hóa là một bộ phận quan trọng của nguồn nhân lực quốc gia.
Ở đây, có thể thấy mối quan hệ hai chiều giữa văn hóa lao động và phát triển văn hóa. Một mặt, văn hóa lao động là nền tảng để hình thành tác phong, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp trong các ngành Văn hóa. Mặt khác, chính văn hóa và nghệ thuật có khả năng nuôi dưỡng tinh thần, làm giàu đời sống, củng cố bản sắc, tạo động lực và khơi dậy niềm tự hào trong người lao động. Khi công nhân, người lao động được tiếp cận các thiết chế văn hóa, các chương trình nghệ thuật, thư viện, không gian thể thao, hoạt động cộng đồng, họ không chỉ được giải trí, mà còn được bồi đắp đời sống tinh thần, tăng khả năng gắn kết xã hội và phát triển toàn diện hơn.
3. Chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động như một tiêu chí của phát triển nhân văn
Một trong những nội dung quan trọng của phát triển bền vững là bảo đảm để thành quả phát triển được phân phối công bằng hơn và phục vụ nâng cao chất lượng sống của con người. Đối với người lao động, chất lượng sống không chỉ bao gồm việc làm và thu nhập, mà còn bao gồm nhà ở, y tế, giáo dục, an toàn lao động, môi trường sống, cơ hội học tập, đời sống văn hóa tinh thần và khả năng tham gia vào các quyết định liên quan đến chính mình.
Thực tiễn cho thấy, ở nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, đô thị lớn, người lao động vẫn đối diện với không ít khó khăn: nhà ở chật hẹp, chi phí sinh hoạt tăng, điều kiện chăm sóc con nhỏ chưa thuận lợi, tiếp cận y tế còn hạn chế, đời sống văn hóa tinh thần nghèo nàn, áp lực việc làm và nguy cơ mất việc khi công nghệ thay đổi. Những khó khăn này nếu không được giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động, sự gắn bó với doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực và ổn định xã hội.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, trong bài nói chuyện với công nhân, người lao động Thành phố Hồ Chí Minh, đã chỉ rõ nhiều khó khăn mà công nhân còn phải đối mặt như thuê trọ trong những căn phòng nhỏ, điều kiện sinh hoạt chật chội, lo lắng về trường học cho con, khám chữa bệnh, chi phí sinh hoạt, an toàn lao động và tích lũy thấp; đồng thời đề nghị Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục xác định chăm lo đời sống công nhân, người lao động là nhiệm vụ chính trị quan trọng, thường xuyên và lâu dài. Cách đặt vấn đề này cho thấy chăm lo người lao động không phải là hoạt động phúc lợi nhất thời, mà là một nhiệm vụ chính trị, xã hội và văn hóa có tính chiến lược.
Từ góc độ văn hóa học, cần nhấn mạnh rằng đời sống văn hóa tinh thần của người lao động là một chỉ báo quan trọng của phát triển nhân văn. Một khu công nghiệp không thể chỉ được thiết kế như không gian sản xuất; nó cần được tổ chức như một không gian xã hội, nơi người lao động có thể làm việc, sinh sống, học tập, nghỉ ngơi, giao lưu và phát triển. Nhà ở xã hội, nhà lưu trú công nhân, trường học, nhà trẻ, trạm y tế, thiết chế văn hóa, thư viện, sân chơi, không gian thể thao, khu sinh hoạt cộng đồng cần được xem là cấu phần thiết yếu của quy hoạch phát triển công nghiệp và đô thị.
Ở cấp độ doanh nghiệp, chăm lo đời sống văn hóa của người lao động cũng là một phần của văn hóa doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có trách nhiệm không chỉ quan tâm đến sản lượng, đơn hàng và lợi nhuận, mà còn chú trọng môi trường làm việc, đối thoại với người lao động, an toàn lao động, đào tạo, phúc lợi, bình đẳng, tôn trọng và cơ hội phát triển. Khi người lao động được tôn trọng và được tạo điều kiện phát triển, họ sẽ gắn bó hơn, sáng tạo hơn và có trách nhiệm hơn với tổ chức.
Ở cấp độ xã hội, cần hình thành thái độ tôn trọng mọi lao động chân chính. Trong đời sống hiện đại, sự phân tầng nghề nghiệp, chênh lệch thu nhập và biến đổi xã hội có thể dẫn đến tâm lý xem nhẹ một số loại hình lao động, đặc biệt là lao động dịch vụ, lao động phổ thông, lao động phi chính thức. Một nền văn hóa tiến bộ phải khẳng định rằng mọi lao động hợp pháp, lương thiện, tạo ra giá trị cho cộng đồng đều đáng được tôn trọng. Tôn trọng người lao động không chỉ là tôn trọng công nhân trong nhà máy, mà còn là tôn trọng người lao công, người giao hàng, người bán hàng, người giúp việc, người lái xe, người làm dịch vụ, người lao động tự do, người sáng tạo nội dung, người nghệ nhân, nghệ sĩ và mọi chủ thể lao động khác.
Chính từ nhận thức ấy, chính sách phát triển người lao động cần được tiếp cận theo hướng liên ngành: lao động, giáo dục, y tế, nhà ở, văn hóa, thể thao, công nghệ, đô thị, an sinh xã hội và quản trị doanh nghiệp. Nếu chỉ giải quyết từng vấn đề riêng lẻ, chính sách sẽ khó tạo ra tác động tổng hợp. Nhưng nếu xây dựng được một hệ sinh thái phát triển người lao động, trong đó người lao động được bảo vệ, được đào tạo, được chăm sóc, được tiếp cận văn hóa, được tham gia và được thụ hưởng, thì đó sẽ là nền tảng quan trọng để phát triển bền vững.
Kết luận
Ngày Quốc tế Lao động 1/5, nhìn từ góc độ văn hóa học, không chỉ là dịp tôn vinh lực lượng lao động, mà còn là cơ hội để nhận thức sâu hơn về lao động như một giá trị văn hóa, một thước đo nhân văn và một nguồn lực nội sinh của phát triển. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, người lao động Việt Nam cần được nhìn nhận không chỉ với tư cách là lực lượng sản xuất, mà còn là chủ thể sáng tạo, chủ thể thụ hưởng và chủ thể kiến tạo tương lai.
Văn hóa lao động Việt Nam trong giai đoạn mới cần kế thừa những phẩm chất truyền thống như cần cù, bền bỉ, nghĩa tình, sáng tạo trong khó khăn; đồng thời phải được nâng cấp bằng những chuẩn mực hiện đại như chuyên nghiệp, kỷ luật, năng suất, kỹ năng số, học tập suốt đời, trách nhiệm xã hội và năng lực hội nhập. Đó là điều kiện để người lao động Việt Nam thích ứng với chuyển đổi số, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đóng góp hiệu quả hơn cho công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo và phát triển bền vững.
Quan trọng hơn, chăm lo cho người lao động phải trở thành một cam kết phát triển của quốc gia. Cam kết ấy không chỉ thể hiện ở việc làm, thu nhập và an sinh, mà còn ở nhà ở, y tế, giáo dục, an toàn lao động, đời sống văn hóa tinh thần và cơ hội phát triển toàn diện. Khi người lao động được sống trong những điều kiện ngày càng tốt hơn, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh, đó không chỉ là sự tiến bộ trong chính sách xã hội, mà còn là biểu hiện của một nền văn hóa phát triển lấy con người làm trung tâm.
Một đất nước biết tôn trọng lao động chân chính sẽ có nền tảng đạo đức vững chắc. Một xã hội biết chăm lo cho người lao động sẽ có sức mạnh đoàn kết lâu dài. Một nền văn hóa biết đề cao phẩm giá lao động sẽ tạo ra những con người tự tin, sáng tạo và có trách nhiệm hơn. Và khi hàng triệu người lao động Việt Nam được bảo vệ, được học tập, được sáng tạo và được thụ hưởng xứng đáng, đó chính là nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng để đất nước bước vào kỷ nguyên mới với tâm thế tự tin, nhân văn và bền vững.