Điều chỉnh tổ chức sản xuất trong bối cảnh phát triển du lịch

Trước xu thế phát triển du lịch, tổ chức sản xuất nghề gốm ở làng Bàu Trúc có những điều chỉnh theo hướng linh hoạt nhằm thích ứng với yêu cầu của thị trường. Những điều chỉnh này thể hiện qua sự biến đổi trong sử dụng nguyên liệu, quy trình và kỹ thuật chế tác, phương thức nung, cũng như sự thay đổi trong phân công lao động và bước đầu hình thành các liên kết trong sản xuất và tiêu thụ.

Trước hết, sự biến động về nguồn nguyên liệu đã tác động trực tiếp đến tổ chức sản xuất. Gốm Bàu Trúc truyền thống được chế tác từ đất sét pha cát theo những tỷ lệ khác nhau tùy loại sản phẩm. Chẳng hạn, làm lu thường sử dụng tỷ lệ 1 đất 1 cát; khương, khạp dùng 3 đất 2 cát; nồi, trã phổ biến ở tỷ lệ 2 đất 1 cát (Phan Xuân Biên và cộng sự, 1991), phản ánh kinh nghiệm lâu đời của người thợ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự suy giảm nguồn cát sông phù hợp đã trở thành một thách thức, buộc các hộ phải điều chỉnh cách thức sử dụng nguyên liệu nhằm duy trì chất lượng và hiệu quả sản xuất. Việc tìm nguồn nguyên liệu từ bên ngoài không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến tính ổn định của sản phẩm.

Bên cạnh đó, quy trình và kỹ thuật chế tác gốm vẫn duy trì nền tảng thủ công truyền thống, không sử dụng bàn xoay, với các thao tác tạo hình trên những bệ kê đơn giản như đế gỗ hoặc lu úp ngược. Các công cụ truyền thống như vòng quơ và vòng pnuk tiếp tục được sử dụng trong quá trình hoàn thiện sản phẩm. Tuy nhiên, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, một số công đoạn đã được rút gọn hoặc điều chỉnh, như rút ngắn thời gian xử lý nguyên liệu. Theo như trao đổi, những thay đổi này có thể ảnh hưởng nhất định đến chất lượng sản phẩm, khi các sản phẩm làm theo quy trình rút gọn có xu hướng kém bền hơn so với phương thức truyền thống (PVS 19, 30/7/2025). Trong một số trường hợp, người thợ còn sử dụng bàn xoay ở công đoạn cạo nhằm tăng độ cân đối hình khối và độ nhẵn bề mặt. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong thực hành nghề, phản ánh xu hướng kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và các yếu tố hỗ trợ hiện đại.

Phương thức nung có những điều chỉnh đáng chú ý. Bên cạnh hình thức nung lộ thiên truyền thống vốn tạo nên đặc trưng thẩm mỹ của gốm Chăm, một số hộ đã sử dụng lò nung để chủ động hơn về nhiệt độ và thời gian, đặc biệt khi đáp ứng các đơn hàng lớn. Sự điều chỉnh này phản ánh quá trình cân bằng giữa hiệu quả sản xuất và việc duy trì giá trị thẩm mỹ truyền thống. Nung lộ thiên mang lại màu sắc tự nhiên nhưng tiềm ẩn rủi ro, trong khi nung lò giúp ổn định sản xuất nhưng làm giảm phần nào sắc thái đặc trưng của sản phẩm. Như một chủ cơ sở chia sẻ: “Chúng tôi biết nung lộ thiên cho màu đẹp, loang tự nhiên, nhưng phụ thuộc nhiều vào gió và thời tiết. Những lúc đông khách hoặc có đơn hàng lớn, buộc phải dùng lò nung để chủ động, bảo đảm tiến độ” (PVS 13, 10/10/2024).

Kỹ thuật tạo màu có những điều chỉnh đáng kể. Trước đây, người thợ chủ yếu sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để tạo màu, tiêu biểu là phương pháp dùng “nước quả dông hoặc quả thị được ngâm và giã nhỏ, sau đó rảy lên sản phẩm vừa ra lò khi còn nóng; mặt gốm thấm nước quả tạo nên các vệt loang với sắc độ đen và nâu đậm nhạt khác nhau, gợi hiệu ứng như da báo” (Phan Xuân Biên và cộng sự, 1991). Phương pháp này không chỉ tạo nên màu sắc đặc trưng mà còn góp phần hình thành giá trị thẩm mỹ riêng của gốm Chăm. Hiện nay, người làm gốm sử dụng dung dịch từ vỏ hạt điều ngâm, được phun lên sản phẩm sau khi nung để tạo hiệu ứng màu sắc (PVS 4, 27/7/2025). Đồng thời, một số hộ còn sử dụng sơn công nghiệp theo yêu cầu của khách hàng. Như một chủ cơ sở chia sẻ: “Nhiều khi khách yêu cầu sơn màu gì thì mình thực hiện theo yêu cầu đó” (PVS 1, 26/7/2025). Những thay đổi này góp phần đa dạng hóa màu sắc sản phẩm, nhưng cũng đặt ra thách thức đối với việc duy trì đặc trưng thẩm mỹ truyền thống của gốm Chăm.

Bên cạnh đó, quá trình tái cấu trúc còn thể hiện qua sự điều chỉnh phân công lao động trong hộ gia đình và cộng đồng. Trong truyền thống, phụ nữ đảm nhận các công đoạn tạo hình và trang trí, còn nam giới phụ trách khai thác nguyên liệu, xử lý đất và nung gốm. Hiện nay, dưới tác động của du lịch và nhu cầu thị trường, sự phân công này trở nên linh hoạt hơn: nam giới tham gia nhiều hơn vào sản xuất, đặc biệt ở dòng gốm mỹ nghệ; phụ nữ tiếp tục đảm nhiệm các công đoạn đòi hỏi sự khéo léo; trong khi một bộ phận thanh niên tham gia thiết kế, quảng bá và bán hàng trực tuyến. Tuy nhiên, lực lượng trẻ còn hạn chế và chưa gắn bó lâu dài với nghề, trong khi nhiều nghệ nhân đã lớn tuổi, đặt ra thách thức đối với việc duy trì nguồn nhân lực (PVS 19, 30/7/2025). Những thay đổi này cho thấy cấu trúc lao động trong nghề gốm Bàu Trúc đang vận động theo hướng linh hoạt, phản ánh sự thích ứng của cộng đồng trong việc điều chỉnh quan hệ giới và thế hệ nhằm duy trì sinh kế trong bối cảnh phát triển du lịch.

Tổ chức sản xuất cũng cho thấy xu hướng bước đầu hình thành các mối liên kết. Một số hộ tập trung vào khâu sản xuất, trong khi hoạt động tiêu thụ và giới thiệu sản phẩm được mở rộng thông qua các cơ sở kinh doanh, điểm trưng bày và kênh phân phối gắn với du lịch. Sự phân công này phản ánh xu hướng chuyên môn hóa trong nội bộ làng nghề, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Đồng thời, các liên kết này còn có sự tham gia của chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch và các chương trình hỗ trợ phát triển, qua đó tạo điều kiện để các hộ từng bước thích ứng với những yêu cầu mới về sản phẩm và dịch vụ.

Từ góc độ tái cấu trúc văn hóa, những điều chỉnh trong tổ chức sản xuất không chỉ phản ánh quá trình tái sáng chế ở cấp độ kỹ thuật và thực hành, mà còn góp phần tái định vị vai trò của các chủ thể và tái trình hiện các giá trị văn hóa của nghề gốm. Qua đó, các yếu tố kỹ thuật, quy trình và quan hệ lao động được lựa chọn và tái cấu trúc theo hướng thích ứng với bối cảnh du lịch, đồng thời vẫn duy trì nền tảng tri thức truyền thống.

Tái định vị sản phẩm gốm trong bối cảnh du lịch

Trong điều kiện phát triển du lịch, sản phẩm gốm Bàu Trúc đang được tái định vị cả về công năng và ý nghĩa sử dụng. Nếu trước đây gốm chủ yếu phục vụ sinh hoạt và nghi lễ trong cộng đồng, thì hiện nay, ngoài dòng gốm gia dụng, các sản phẩm đã mở rộng sang lĩnh vực mỹ nghệ, bao gồm gốm trang trí cho không gian du lịch, lưu trú và các sản phẩm quà tặng, lưu niệm. Sự chuyển biến này cho thấy gốm không còn chỉ là hàng hóa phục vụ nhu cầu sử dụng, mà từng bước tham gia vào chuỗi giá trị du lịch như một phương tiện biểu đạt văn hóa. Ở bình diện rộng hơn, xu hướng này cũng tương đồng với các tiếp cận trong du lịch văn hóa, nơi các sản phẩm truyền thống được tái sáng tạo và tích hợp vào trải nghiệm du lịch, qua đó gia tăng giá trị và sức hấp dẫn đối với du khách (Richards & Wilson, 2007). Từ góc độ lý thuyết, quá trình này có thể được hiểu như một dạng tái trình hiện các giá trị truyền thống trong bối cảnh tiêu dùng mới (Nguyễn Thị Phương Châm và Hoàng Cầm, 2023). Trong tiến trình đó, cộng đồng chủ động đa dạng hóa mẫu mã, linh hoạt về kích thước và khả năng đáp ứng theo yêu cầu đặt hàng; đồng thời, một số sản phẩm gia dụng cũng được điều chỉnh công năng khi tham gia vào lĩnh vực dịch vụ ẩm thực, qua đó mở rộng không gian sử dụng và kênh tiêu thụ.

Ở phương diện thị trường, hoạt động tiêu thụ đang chuyển sang mô hình đa kênh, bao gồm bán trực tiếp, cung ứng cho các cơ sở dịch vụ và phân phối trực tuyến. Nhờ vậy, tính mùa vụ được giảm bớt và khả năng tiêu thụ trở nên ổn định hơn. Tuy nhiên, các mối liên kết trong sản xuất và phân phối vẫn còn phân tán, khiến lợi ích chưa được phân bổ đồng đều trong cộng đồng. Quan sát điền dã cho thấy, mặc dù hợp tác xã giữ vai trò đầu mối thu hút khách và có khả năng kết nối tiêu thụ, nhưng hoạt động sản xuất và kinh doanh giữa các hộ vẫn mang tính rời rạc, chủ yếu dựa trên các mối quan hệ linh hoạt. Do đó, lợi ích từ du lịch có xu hướng tập trung vào các đơn vị trực tiếp tiếp cận du khách, trong khi mức độ lan tỏa trong cộng đồng còn hạn chế.

Không chỉ dừng lại ở sự thay đổi về sản phẩm, quá trình tái định vị còn gắn với cách thức giới thiệu và diễn giải giá trị văn hóa. Người thợ vừa sản xuất vừa trực tiếp tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, qua đó truyền tải tri thức nghề và ý nghĩa biểu tượng của sản phẩm đến du khách. Điều này cho thấy sản phẩm gốm được nhìn nhận không chỉ như một hàng hóa mà còn như một phương tiện biểu đạt tri thức bản địa và bản sắc văn hóa.

Nhìn chung, những biến chuyển về công năng, danh mục sản phẩm và kênh tiêu thụ cho thấy nghề gốm Bàu Trúc đang vận động theo hướng tái cấu trúc trong chuỗi giá trị du lịch. Quá trình này không chỉ là sự thích ứng với thị trường, mà còn phản ánh vai trò chủ động của cộng đồng trong việc điều chỉnh và định hướng phát triển nghề.

Từ các phân tích trên, có thể khái quát các dạng thức tái cấu trúc chủ yếu của thực hành nghề gốm Bàu Trúc.

bieu N T H Nham   gom bau truc.jpg
 Bảng 1: Các dạng thức tái cấu trúc nghề gốm Bàu Trúc trong bối cảnh phát triển du lịch - Nguồn: Tác giả điền dã và các tài liệu nghiên cứu (2023-2025)

Bảng 1 cho thấy quá trình tái cấu trúc thực hành nghề gốm Bàu Trúc diễn ra trên nhiều phương diện, tương ứng với các tiến trình tái sáng chế, tái định vị và sự hình thành các hình thức tái trình hiện trong chuỗi giá trị du lịch. Những biến đổi này phản ánh sự thích ứng trước các điều kiện phát triển du lịch, đồng thời cho thấy cách thức cộng đồng chủ động lựa chọn, điều chỉnh và tái nghĩa các thực hành truyền thống trong quá trình tương tác với thị trường và các yếu tố bên ngoài.

Dưới góc độ tái cấu trúc văn hóa, quá trình này còn thể hiện sự chuyển dịch về ý nghĩa và chức năng của sản phẩm gốm, khi sản phẩm không chỉ mang giá trị sử dụng mà còn tích hợp các giá trị thẩm mỹ và biểu đạt văn hóa trong bối cảnh tiêu dùng mới.

Tái cấu trúc thực hành nghề gốm từ góc nhìn chủ thể tự quyết

Trong bối cảnh du lịch phát triển, thực hành nghề gốm Bàu Trúc có thể được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc văn hóa thông qua ba tiến trình chính: tái sáng chế, tái định vị và tái trình hiện. Dưới góc nhìn chủ thể tự quyết, các tiến trình này không tồn tại tách biệt mà đan xen trong thực hành, phản ánh năng lực của cộng đồng trong việc chủ động lựa chọn, điều chỉnh và kiến tạo lại các yếu tố của nghề trong điều kiện kinh tế, xã hội đương đại.

Trước hết, tái sáng chế thể hiện ở khả năng điều chỉnh linh hoạt các yếu tố kỹ thuật và tri thức nghề trên nền tảng truyền thống. Những điều chỉnh này không đơn thuần là thay đổi ở cấp độ thao tác, mà còn phản ánh quá trình tái tổ chức tri thức nghề, trong đó các yếu tố truyền thống được lựa chọn và vận dụng lại nhằm đáp ứng các điều kiện sản xuất và sử dụng mới. Qua đó, cộng đồng không chỉ thích ứng với du lịch mà còn duy trì tính liên tục của thực hành văn hóa. Như một người Chăm chia sẻ: “Một số biến đổi mang lại giá trị tích cực, giúp nhiều khách du lịch biết đến; chúng tôi rất vui và tự hào về điều đó” (PVS 23, 31/7/2025).

Tiếp theo, tái định vị thể hiện ở việc cộng đồng chủ động xác lập lại vai trò và ý nghĩa của nghề gốm. Nếu trước đây gốm chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt và nghi lễ, thì hiện nay sản phẩm từng bước chuyển sang phục vụ du lịch và trải nghiệm văn hóa. Sự chuyển dịch này không chỉ làm thay đổi công năng sử dụng, mà còn kéo theo sự điều chỉnh trong cách nhìn nhận giá trị, khi gốm đồng thời mang giá trị sử dụng, giá trị thẩm mỹ và giá trị biểu đạt văn hóa. Song song đó, tổ chức lao động cũng được sắp xếp linh hoạt hơn, phù hợp với yêu cầu sản xuất và tiêu thụ. Qua đó, tái định vị còn là quá trình tái cấu trúc các ưu tiên trong thực hành nghề, cho phép cộng đồng khai thác các giá trị văn hóa như một nguồn lực sinh kế. Trong tiến trình này, cộng đồng giữ vai trò trung tâm khi chủ động lựa chọn hướng phát triển và điều tiết mối quan hệ giữa yêu cầu của thị trường với việc duy trì các đặc trưng văn hóa của nghề.

Cuối cùng, tái trình hiện thể hiện qua cách thức cộng đồng chủ động diễn giải lại các giá trị văn hóa của nghề trong không gian du lịch. Thông qua các hình thức trình diễn và tương tác với du khách, tri thức nghề và ý nghĩa biểu tượng của sản phẩm được truyền đạt và tái cấu trúc trong những bối cảnh tiếp nhận mới. Quá trình này cho thấy thực hành nghề không chỉ được “trình bày” mà còn được “diễn giải lại”, qua đó tạo ra những lớp nghĩa mới cho các yếu tố văn hóa truyền thống.

Nhìn chung, ba tiến trình tái sáng chế, tái định vị và tái trình hiện cho thấy thực hành nghề gốm Bàu Trúc đang được tái cấu trúc như một quá trình chủ động. Cộng đồng không chỉ thích ứng với các điều kiện bên ngoài, mà còn linh hoạt lựa chọn, điều chỉnh và tái nghĩa các yếu tố truyền thống trong mối quan hệ với thị trường du lịch. Qua đó, vai trò chủ thể tự quyết được thể hiện rõ, không chỉ trong việc duy trì tính liên tục của nghề mà còn trong việc mở ra các hướng phát triển phù hợp với bối cảnh đương đại. Thực tiễn này tương thích với cách tiếp cận tái cấu trúc văn hóa của Nguyễn Thị Phương Châm và Hoàng Cầm (2023).

4. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy sự tác động của du lịch đã thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thực hành nghề gốm Bàu Trúc trên nhiều phương diện như tổ chức sản xuất, kỹ thuật chế tác, sản phẩm, thị trường tiêu thụ và sự tham gia của các chủ thể. Những biến đổi này không chỉ phản ánh cơ chế vận động linh hoạt của nghề, mà còn làm nổi bật vai trò chủ thể của cộng đồng trong quá trình định hướng và điều chỉnh thực hành. Từ đó, nghề gốm Bàu Trúc có thể được nhìn nhận như một không gian văn hóa mở, nơi các yếu tố truyền thống và hiện đại liên tục được thương lượng và tái định hình.

Trong bối cảnh đó, nghề gốm không chỉ được duy trì như một “di sản sống”, mà còn trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế du lịch địa phương. Các động lực biến đổi chủ yếu bắt nguồn từ chính cộng đồng, dựa trên việc khai thác tri thức bản địa và sự điều chỉnh phù hợp trong thực hành, góp phần mở rộng các hình thức biểu đạt văn hóa trong mối liên hệ với thị trường du lịch, qua đó phản ánh quá trình kiến tạo các cơ chế văn hóa mới trên nền tảng tri thức bản địa.

Kết quả nghiên cứu làm rõ cách thức các cộng đồng địa phương chủ động tham gia vào quá trình tái cấu trúc văn hóa, qua đó gợi mở hướng tiếp cận trong nghiên cứu, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ theo hướng phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng, gắn bảo tồn nghề thủ công truyền thống với phát triển du lịch bền vững.

____________________

Tài liệu tham khảo

1. Bourdieu, P. (1977). Outline of a theory of practice (Phác thảo lý thuyết thực hành). Cambridge University Press.

2. Kirshenblatt-Gimblett, B. (1998). Destination culture: Tourism, museums, and heritage (Văn hóa điểm đến: Du lịch, bảo tàng và di sản). University of California Press.

3. MacCannell, D. (1976). The tourist: A new theory of the leisure class (Khách du lịch: Một lý thuyết mới về giai cấp nhàn rỗi). University of California Press.

4. Nguyễn Thị Phương Châm và Hoàng Cầm. (2023). Tái cấu trúc văn hóa của cư dân vùng biên trong bối cảnh phát triển thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

5. Phan Xuân Biên, Phan An và Phan Văn Dốp. (1991). Văn hóa Chăm. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

6. Richards, G., & Wilson, J. (2007). Tourism, creativity and development (Du lịch, sáng tạo và phát triển). Routledge.

7. Smith, L. (2006). Uses of heritage (Sử dụng di sản). Routledge.

8. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Ninh Thuận. (2022). Báo cáo ngành văn hóa, thể thao và du lịch năm 2022.

9. Trương Văn Món. (2023). Văn hóa – lịch sử Chăm Pa (II): Vùng Panduranga và sự kiến tạo bản sắc. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

10. Ủy ban nhân dân huyện Ninh Phước. (2023). Báo cáo triển khai dự án “Phát triển du lịch cộng đồng dựa vào di sản tại làng Bàu Trúc”.

11. UNESCO. (2022). Decision of the 17th session (Rabat, 29 November 2022): Inscription of the “Art of pottery making of the Cham people in Viet Nam(Ghi danh “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm ở Việt Nam”). https://ich.unesco.org/en/decisions/17.COM/7.A.3

Ngày Tòa soạn nhận bài: 1/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/5/2026; Ngày duyệt đăng: 5/6/2026.

Ths NGUYỄN THỊ HỒNG NHÂM

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026