Từ khóa: Bắc Ninh; công nghiệp văn hóa; gốm làng Ngòi; phát triển bền vững.

Abstract: In the context of cultural industries, traditional craft villages are facing the imperative to transform to adapt to the creative economy and modern markets. This article focuses on Ngòi village pottery (Bắc Ninh) to clarify its technical characteristics and assess its current state of development. Based on field surveys and documentary analysis, the study indicates that Ngòi pottery has initially established its brand and entered both domestic and international markets. However, several limitations persist, including small-scale production, unstable human resources, the lack of a fully developed value chain, and the underutilization of tourism potential. Accordingly, the article proposes solutions geared towards product innovation, brand building, experiential tourism development, technological application, and human resource quality improvement. The findings contribute to clarifying the transformation capacity of traditional craft villages within the cultural industries, while providing a solid foundation for sustainable development policy-making.

Keywords: Bắc Ninh; cultural industries; Ngòi pottery; sustainable development.

 

Anh Lưu Xuân Khuyến và tác phẩm tranh gốm Vinh quy bái tổ.jpg
Nghệ nhân Lưu Xuân Khuyến - chủ cơ sở sản xuất gốm làng Ngòi và tác phẩm tranh gốm Vinh quy bái tổ - Ảnh tư liệu minh họa

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế sáng tạo, công nghiệp văn hóa ngày càng được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo tồn bản sắc dân tộc. Tại Việt Nam, các làng nghề truyền thống, trong đó có nghề gốm không chỉ là không gian lưu giữ tri thức dân gian mà còn là nguồn lực tiềm năng để phát triển các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao.

Gốm làng Ngòi (Bắc Ninh) là một trường hợp tiêu biểu, phản ánh quá trình chuyển đổi từ sản xuất thủ công truyền thống sang thích ứng với cơ chế thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, làng nghề này đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc nhằm tham gia hiệu quả hơn vào chuỗi giá trị sáng tạo. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng, nhận diện những cơ hội và thách thức, đồng thời đề xuất giải pháp phát triển gốm làng Ngòi trong bối cảnh công nghiệp văn hóa hiện nay.

2. Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp được vận dụng nhằm hệ thống hóa các tài liệu lý luận và thực tiễn liên quan đến công nghiệp văn hóa và làng nghề gốm truyền thống. Trên cơ sở đó, tác giả tiến hành phân tích, chọn lọc và diễn giải các quan điểm khoa học làm nền tảng cho việc nhận diện và đánh giá trường hợp gốm làng Ngòi. Phương pháp khảo sát thực địa được triển khai trực tiếp tại làng nghề thông qua các kỹ năng như quan sát, trải nghiệm quy trình sản xuất, chụp ảnh tư liệu sản phẩm. Đồng thời, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu đối với nghệ nhân và các hộ sản xuất nhằm thu thập thông tin về kỹ thuật chế tác, tổ chức sản xuất, cũng như những biến đổi của nghề trong bối cảnh hiện nay. Phương pháp so sánh được sử dụng ở mức độ hỗ trợ, thông qua việc đặt gốm làng Ngòi trong tương quan với làng gốm Phù Lãng, gốm Bát Tràng. Cách tiếp cận này góp phần làm rõ những đặc điểm riêng cũng như những vấn đề chung của các làng nghề gốm truyền thống trong quá trình thích ứng với bối cảnh công nghiệp văn hóa.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Lịch sử hình thành và phát triển

Làng Ngòi là tên gọi dân gian của thôn Tân Ninh, xã Tư Mại, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang (nay là tổ dân phố Tân Ninh, phường Cảnh Thụy, tỉnh Bắc Ninh) được hình thành gắn với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đặc biệt là nguồn đất sét tại chỗ ven dòng sông Cầu - nơi có chất đất phù hợp cho sản xuất gốm truyền thống. Cùng với nguồn nguyên liệu phong phú, nhu cầu về đồ dùng sinh hoạt trong đời sống cư dân nông nghiệp đã tạo điều kiện cho nghề gốm hình thành và phát triển từ sớm. Trải qua quá trình lịch sử, gốm làng Ngòi từng có thời kỳ phát triển, nhưng cũng chịu sự gián đoạn và suy giảm do tác động của chiến tranh, biến động kinh tế, xã hội và sự cạnh tranh mạnh mẽ của các sản phẩm công nghiệp. Nghề gốm có giai đoạn gần như mai một, không còn duy trì được hoạt động sản xuất.

Sang đầu thế kỷ XXI, gốm làng Ngòi được khôi phục và tái thiết lập như một dòng sản phẩm mang bản sắc riêng, gắn với vai trò của cộng đồng làng Ngòi trong đó có nghệ nhân Lưu Xuân Khuyến. Từ nền tảng kỹ thuật truyền thống kết hợp với quá trình nghiên cứu, cải tiến và sáng tạo, nghệ nhân đã góp phần phục hồi lại nghề gốm của làng như một thương hiệu gốm độc lập, đánh dấu bước chuyển từ nghề truyền thống mang tính tự cung tự cấp sang hướng sản xuất hàng hóa. Trong quá trình phát triển, gốm làng Ngòi từng bước mở rộng thị trường, không chỉ phục vụ nhu cầu xây dựng và trang trí mà còn có mặt tại nhiều công trình kiến trúc trên phạm vi cả nước. Đáng chú ý, sản phẩm gốm làng Ngòi đã được xuất khẩu và giới thiệu đến một số thị trường quốc tế như Nhật Bản, Ấn Độ, Ai Cập,   châu Âu, cho thấy sự mở rộng đáng kể về phạm vi tiếp cận thị trường. Hiện nay, gốm làng Ngòi được xem là một dòng gốm mang tính đặc thù trong hệ thống gốm truyền thống Việt Nam. So với nhiều thương hiệu gốm cổ truyền của Việt Nam như: gốm Bát Tràng, gốm Quyết, gốm Phù Lãng… thì đây là một làng nghề còn khá non trẻ trong quá trình định danh thương hiệu. Tuy nhiên, qua sự nỗ lực duy trì và sáng tạo không ngừng của các nghệ nhân và những người thợ làm gốm, sản phẩm gốm làng Ngòi đã dần khẳng định được vị thế riêng bởi nét mộc mạc, chân chất nhưng rất độc đáo với hai màu đặc trưng là men nước dưa và xương đất. Đặc biệt, việc tái hiện lại bằng hình ảnh các nét văn hóa dân gian của dân tộc trên chất liệu gốm nâu sành đã mang lại sự khác biệt và sức hút mạnh mẽ cho sản phẩm. Chính những yếu tố này đã tạo nên phong cách riêng biệt, giúp gốm làng Ngòi từng bước được thị trường trong nước và quốc tế đón nhận.

Đặc trưng kỹ thuật và sản phẩm

Gốm làng Ngòi phát triển với điều kiện tự nhiên thuận lợi về cảnh quan, môi trường và nguồn nguyên liệu. Nằm ven sông Cầu, nơi này có trữ lượng đất sét dồi dào, với hai loại đất đặc trưng là đất sét màu vàng và xanh búp dong. Đây là loại nguyên liệu có độ dẻo cao, khả năng chịu nhiệt tốt, rất phù hợp để sản xuất gốm. Điều kiện tự nhiên cùng môi trường làng quê truyền thống đã góp phần duy trì phương thức sản xuất thủ công và hình thành bản sắc riêng cho gốm làng Ngòi.

Nguyên liệu và quy trình sản xuất: nguyên liệu chính để sản xuất gốm làng Ngòi là nguồn đất sét tự nhiên khai thác tại khu vực ven sông Cầu. Sau khi được tuyển chọn, đất được xử lý qua các công đoạn như ngâm, lọc tạp chất, nhào luyện để đạt độ dẻo cần thiết. Quá trình tạo hình chủ yếu thực hiện bằng phương pháp thủ công, đặc biệt là kỹ thuật bàn xoay truyền thống, đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của người thợ. Sau khi tạo dáng, sản phẩm được phơi khô tự nhiên, tiến hành chỉnh sửa bề mặt và trang trí. Khâu trang trí là điểm nhấn quan trọng, trong đó các nghệ nhân trực tiếp tạo hình họa tiết bằng phương pháp đắp nổi, khắc hoặc gắn, làm nổi bật tính tạo hình và chiều sâu thẩm mỹ của sản phẩm. Tiếp đó, sản phẩm được phủ men (hoặc để mộc tùy loại) và đưa vào lò nung ở nhiệt độ cao để tạo độ bền và màu sắc đặc trưng. Khác với gốm Bát Tràng nổi bật với kỹ thuật vẽ và trang trí bằng màu men, hay gốm Phù Lãng chủ yếu sử dụng kỹ thuật vuốt tay kết hợp dội men, gốm làng Ngòi được nhận diện bởi kỹ thuật đắp nổi họa tiết trực tiếp trên bề mặt gốm sành nâu. Đây là yếu tố tạo nên sự khác biệt rõ rệt, thể hiện vai trò của người thợ không chỉ là người sản xuất mà còn là chủ thể sáng tạo nghệ thuật.

Đặc trưng kỹ thuật: từ nguồn nguyên liệu đặc thù và quy trình sản xuất thủ công, gốm làng Ngòi đã hình thành những quy chuẩn kỹ thuật khá rõ. Sản phẩm chủ yếu sử dụng chất liệu gốm sành nâu với nhiệt độ nung cao, tạo kết cấu chắc, độ bền lớn và khả năng ứng dụng đa dạng. Về men gốm, hai gam màu chủ đạo là men nước dưa và màu xương đất tạo nên vẻ đẹp giản dị, mộc mạc nhưng giàu tính biểu cảm. Quá trình chế tác vẫn duy trì phương thức thủ công truyền thống, đặc biệt là kỹ thuật bàn xoay kết hợp kinh nghiệm của người thợ. Điểm nổi bật trong trang trí là kỹ thuật đắp nổi họa tiết, mang lại hiệu ứng thị giác mạnh và góp phần định hình phong cách riêng của sản phẩm. Nhìn tổng thể, bề mặt gốm thường xù xì, thô mộc, thể hiện rõ dấu ấn thẩm mỹ dân gian và phản ánh sinh động đời sống văn hóa làng quê.

Sản phẩm: sản phẩm gốm làng Ngòi khá phong phú và đa dạng. Các sản phẩm như bình gốm, lọ hoa nghệ thuật, đèn vườn, gạch trang trí nội - ngoại thất thường được trang trí bằng các họa tiết quen thuộc như hoa sen, lá khoai, lá lúa, lá dáy hay họa tiết thổ cẩm. Điểm chung của các hoa văn này là đều được thể hiện bằng kỹ thuật đắp nổi, tạo nên hiệu ứng thị giác sinh động và giàu tính biểu cảm. Bên cạnh đó, một dòng sản phẩm nổi bật khác là gốm tượng dân gian hiện đang được thị trường ưa chuộng. Các tác phẩm thường phỏng theo hình tượng nhân vật văn học quen thuộc như Chí Phèo, Thị Nở, Lão Hạc… qua đó, phản ánh sinh động đời sống tinh thần và chiều sâu văn hóa của người Việt. Đặc biệt, thế mạnh nổi bật của gốm làng Ngòi là tranh gốm đắp nổi khổ lớn. Đây là loại hình sản phẩm mang tính nghệ thuật cao, được tạo thành từ các mảng gốm ghép, tái hiện lại các dòng tranh dân gian nổi tiếng như tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống hoặc các chủ đề văn hóa vùng miền. Những tác phẩm này không chỉ có giá trị trang trí mà còn góp phần bảo tồn và lan tỏa các giá trị văn hóa truyền thống đang có nguy cơ mai một.