Từ khóa: lối sống; văn hóa; làng quê; kể chuyện.

Abstract: With a national history of over 4.000 years intrinsically tied to agriculture and a communal way of life, many contemporary habits, lifestyles, and mindsets of the Vietnamese people are deeply rooted in the traditional village environment. Enduring values such as “respecting seniors and yielding to juniors”, “revering the elderly” and “filial piety”originated from traditional village conventions (hương ước), where they functioned as mandatory regulations rather than merely personal moral codes. Furthermore, contemporary modest lifestyles and consumption habits, epitomized by the idiom “liệu cơm gắp mắm” (living within one’s means), were profoundly shaped by a wet-rice agricultural civilization heavily dependent on nature and seasonal harvests. The cinematic works of the late director - People’s Artist Nguyễn Hữu Phần, namely Đất và người (The Land and the People, 2002), Ma làng (The Village Ghost, 2007) and Gió làng Kình (The Wind of Kình Village, 2008) - serve not merely as television dramas but as invaluable archival repositories of Vietnamese rural life and culture. These works chronicle three periods of profound socio-economic transformation: the subsidy period (bao cấp), the economic eeform (Đổi mới) and urbanization. Through relatable rural narratives, the director authentically portrayed the Vietnamese peasantry, the quintessential characteristics of rural existence, and enduring traditional values, thereby providing audiences with a profound understanding of rural culture and community life.

Keywords: lifestyle; culture; rural village; storytelling.

 

canh trong phim Dat va nguoi   bao Lao dong.jpg
Cảnh trong phim "Đất và người" - Ảnh minh họa: Báo Lao động

1. Đặt vấn đề

Theo số liệu từ các cuộc tổng điều tra dân số và nhà ở của Tổng cục Thống kê, làng, xã vẫn chiếm tỷ trọng dân cư lớn hơn đô thị trong xã hội Việt Nam. Năm 1999, có 76,5% dân số sống ở khu vực nông thôn; năm 2009 là 70,4% và 2019 là 65,6%. Vì vậy nông thôn vẫn là nơi sinh ra, nuôi dưỡng và tái tạo nguồn nhân lực cho đất nước.

Việc hiểu rõ về văn hóa, lối sống của làng quê thông qua phim ảnh cũng là một cách để chúng ta hiểu rõ về bản thân, về nguồn cội, chúng ta là ai, chúng ta đến từ đâu và điều gì ảnh hưởng đến tư tưởng, quan niệm sống của chúng ta hiện tại.

Các bộ phim truyền hình của cố đạo diễn - Nghệ sĩ Nhân dân (NSND) Nguyễn Hữu Phần có thể được xem là những tư liệu giàu giá trị về làng quê và cuộc sống nông thôn qua các thời kỳ. Những cảnh quay sinh động về các con đường làng, cánh đồng lúa, ngôi nhà tranh và dòng sông tạo nên một kho tàng hình ảnh đáng giá về làng quê Việt Nam. Các bộ phim của ông không chỉ mang chức năng giải trí mà còn đóng vai trò như những sản phẩm văn hóa, góp phần gìn giữ và truyền tải bản sắc văn hóa truyền thống đến các thế hệ sau.

Nghiên cứu về phim của đạo diễn - NSND Nguyễn Hữu Phần giúp làm sáng tỏ những đóng góp quan trọng của ông trong việc phát triển phong cách kể chuyện chân thực và phản ánh những xung đột của đời sống nông thôn. Thành công trong tái hiện đời sống của người dân với các phong tục, tập quán và lối sống truyền thống, phim của ông giúp khán giả cảm nhận được giá trị tinh thần của văn hóa làng quê, tạo nên sự kết nối mạnh mẽ với cội nguồn văn hóa dân tộc.

2. Phương pháp nghiên cứu

 Tác giả vận dụng phương pháp lý luận điện ảnh để nghiên cứu cách thức xây dựng và kể chuyện, tổ chức hình ảnh, âm thanh, các kỹ thuật và sự sáng tạo trong nghệ thuật kể chuyện. Trên cơ sở đó, phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng nhằm hệ thống hóa kết quả nghiên cứu, làm rõ những đặc điểm nổi bật, từ đó đưa ra các quan điểm và kết luận.

3. Kết quả và thảo luận

Nghệ thuật kể chuyện trong phim truyện truyền hình

Khác với phim điện ảnh chiếu rạp, phim truyền hình có đặc thù là dung lượng thời gian dài, cấu trúc nhiều lớp nhân vật, nhiều tuyến truyện đan xen và hướng tới khán giả đại chúng. Vì vậy, nghệ thuật kể chuyện trong phim truyền hình thường đòi hỏi sự bền bỉ, mạch lạc và khả năng duy trì sự hấp dẫn qua nhiều tập phim.

Thứ nhất, kể chuyện trong phim truyền hình mang tính liên tục và tuần hoàn. Mỗi tập phim là một đơn vị tự sự độc lập nhưng vẫn gắn kết với tổng thể. Người đạo diễn phải đảm bảo vừa tạo được điểm nhấn trong từng tập, vừa giữ mạch xuyên suốt của toàn bộ câu chuyện.

Thứ hai, phim truyền hình khai thác chiều sâu tâm lý và không gian đời sống quen thuộc. Khác với phim điện ảnh thường hướng tới những sự kiện lớn, phim truyền hình tập trung vào những mảnh đời nhỏ, những mâu thuẫn bình dị mà sâu sắc. Đây cũng là đặc điểm khiến phim truyền hình dễ đi vào lòng khán giả, bởi nó gần gũi, chân thực và phản ánh đúng hơi thở đời sống.

Thứ ba, nghệ thuật kể chuyện trong phim truyền hình thể hiện ở khả năng tạo dựng “thế giới quen thuộc” nơi người xem nhận ra chính mình qua từng nhân vật, từng câu chuyện. Điều này đặc biệt đúng với phim Việt Nam đề tài nông thôn, vốn gắn liền với văn hóa làng xã, truyền thống gia đình và mối quan hệ cộng đồng.

Phim truyền hình, đặc biệt là phim truyện dài tập, vừa thừa hưởng vừa phát triển riêng ngôn ngữ kể chuyện của điện ảnh. Nếu điện ảnh thường giới hạn trong một cấu trúc ngắn gọn (90-120 phút), thì phim truyền hình nhiều tập mở rộng thời gian và không gian tự sự, cho phép khắc họa sâu sắc hơn tiến trình tâm lý, đời sống và xung đột nhân vật.

Kể chuyện trong phim truyền hình là một hình thức đặc thù của nghệ thuật tự sự điện ảnh, được phát triển trên nền tảng của phim truyện nhưng thích ứng với đặc điểm tiếp nhận tuần tự và kéo dài của khán giả truyền hình. Nếu kể chuyện trong phim điện ảnh thường cô đọng, tập trung vào một xung đột hoặc một hành trình tâm lý trong thời lượng giới hạn thì phim truyền hình đòi hỏi khả năng mở rộng tuyến truyện, phát triển nhân vật và duy trì sức hấp dẫn qua nhiều tập.

Đặc trưng của kể chuyện trong phim truyền hình là tính liên tục và mở rộng. Câu chuyện không khép lại sau một xung đột, mà phát triển theo chuỗi biến cố nối tiếp, khiến khán giả không chỉ theo dõi nội dung, mà còn gắn bó với nhân vật qua thời gian. Chính yếu tố “thời gian dài” này khiến kể chuyện trong truyền hình phải dựa vào nhịp điệu ổn định, sự phát triển tuyến tính của nhân vật và tính cộng đồng trong bối cảnh, điều khác biệt so với điện ảnh vốn thiên về cấu trúc cô đọng, biểu tượng.

Mỗi tập phim thường xoay quanh một sự kiện cụ thể, một mâu thuẫn trong gia đình, hoặc một biến cố xã hội nhưng tất cả đều gắn kết thành mạng lưới câu chuyện lớn. Chính sự đan xen này giúp phim truyền hình có khả năng phản ánh đời sống xã hội đa tầng và tạo sự quen thuộc cho người xem.

Phim truyền hình cũng đặc biệt ở chỗ tái tạo cảm giác “đời sống tiếp diễn” thay vì chỉ là một câu chuyện khép kín. Các tuyến nhân vật đan xen, xung đột mở rộng và các chi tiết đời thường được khai thác kỹ lưỡng, tạo nên một vũ trụ nhỏ của xã hội, nơi người xem có thể dõi theo nhân vật như người quen trong làng xóm hay phố phường mình.

Phim truyền hình Việt Nam, đặc biệt là những phim đề tài nông thôn như Đất và người, Ma làng, Gió làng Kình của đạo diễn - NSND Nguyễn Hữu Phần thể hiện một dạng thời gian kể chuyện mở rộng, không được đẩy nhanh bởi cốt truyện kịch tính, mà được “làm chậm” để khắc họa tâm lý, đời sống và bối cảnh xã hội.

Điều này phản ánh đúng tinh thần của truyền hình Việt Nam giai đoạn Đổi mới, khi người xem muốn nhìn thấy đời sống thật qua màn ảnh nhỏ. Các cảnh sinh hoạt, đối thoại dân dã, những chi tiết bình thường trong nếp sống được đạo diễn khai thác như chất liệu kể chuyện, khiến người xem có cảm giác đang sống cùng nhân vật.