Phân tích điểm mạnh và hạn chế
Điểm mạnh nổi bật là Việt Nam có bề dày truyền thống lịch sử - văn hóa phong phú, tạo nguồn cảm hứng sáng tác dồi dào. Thị trường điện ảnh ngày càng mở rộng với sự tham gia của cả thành phần nhà nước lẫn tư nhân. Hệ thống pháp lý chuyên ngành được kiện toàn (Luật Điện ảnh năm 2022, Nghị định 131/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn thi hành) tạo nền tảng cho hợp tác quốc tế phát triển.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế rõ nét trên bốn phương diện chính.
Thứ nhất, hạn chế về thể chế và chính sách. Hệ thống pháp luật điện ảnh còn chưa hoàn chỉnh; đặc biệt còn nhiều nội dung chưa đồng bộ với hệ thống pháp luật liên quan, thiếu những cơ chế hỗ trợ cụ thể cho hoạt động quảng bá và hợp tác quốc tế. Việc cấp phép cho đoàn phim nước ngoài vẫn còn mất nhiều thời gian, quy trình hành chính đôi khi phức tạp. Việt Nam chưa có chính sách ưu đãi tài chính cụ thể như miễn giảm thuế hay hoàn tiền sản xuất để thu hút nhà đầu tư quốc tế, trong khi nhiều nước như Thái Lan, Hàn Quốc và Úc đã áp dụng rất hiệu quả. Tuy năm 2025 thị phần phim nội địa tại rạp tăng trưởng ở mức vượt trội so với phim ngoại (62%) được hy vọng là “đòn bẩy” đối với thị trường, nhưng việc xây dựng cơ chế ưu đãi tài chính và miễn giảm thuế có thể vẫn là thách thức trong thời gian tới.
Thứ hai, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật. Cơ sở kỹ thuật và công nghệ điện ảnh Việt Nam nhìn chung, chưa bắt kịp trình độ thế giới; thiếu phương tiện và thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, từ đó, hạn chế khả năng giới thiệu phim Việt Nam ra nước ngoài cũng như chiếu phim nước ngoài tại Việt Nam. Việt Nam chưa có studio lớn, hiện đại đáp ứng yêu cầu sản xuất phim “bom tấn”; công việc vận chuyển, hậu cần và bảo đảm an toàn tại các địa điểm quay phim xa đô thị còn nhiều thách thức. Bên cạnh đó, khó khăn về ngôn ngữ, kỹ năng làm việc quốc tế và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là những rào cản đáng kể.
Thứ ba, hạn chế về nguồn nhân lực. Điện ảnh Việt Nam thiếu đội ngũ nhân lực có khả năng tạo ra những tác phẩm có chất lượng và tiếng vang trên trường quốc tế; chưa có chương trình đào tạo chuyên ngành về quảng bá điện ảnh. Dù có nhiều nhân sự trẻ và sáng tạo, lực lượng này vẫn thiếu đào tạo bài bản, chưa đáp ứng được các yêu cầu cao về kỹ thuật, kỷ luật và bảo mật. Nhiều bộ phận như hậu kỳ, hiệu ứng hình ảnh và âm thanh vẫn phải thuê chuyên gia nước ngoài hoặc làm việc từ xa. Đội ngũ cán bộ làm công tác quảng bá và hợp tác quốc tế còn ít kinh nghiệm và hạn chế trình độ ngoại ngữ, chưa tạo được những kênh thông tin hiệu quả phục vụ quảng bá.
Thứ tư, hạn chế về cơ chế tài chính và bản quyền. Ngân sách hằng năm dành cho ngành Điện ảnh còn hạn chế; kinh phí nhà nước hỗ trợ quảng bá và hợp tác quốc tế hết sức eo hẹp, khiến khó tạo ra các sự kiện điện ảnh có sức thu hút và duy trì hoạt động quảng bá lâu dài. Ngân sách dành cho quảng bá điện ảnh chưa được bố trí riêng trong các dự án phim Nhà nước đặt hàng. Công tác huy động nguồn lực xã hội mới phát triển trong những năm gần đây, nên nguồn lực tạo ra chưa đủ để hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động hợp tác và quảng bá quốc tế. Hệ thống tổ chức cũng chưa hoàn thiện, chưa thành lập được Hiệp hội quảng bá điện ảnh và thiếu khung pháp lý rõ ràng cho nhà đầu tư nước ngoài.
Những hạn chế này xuất phát từ các nguyên nhân cốt lõi gồm: hệ thống chính sách chưa đồng bộ, thiếu chiến lược phát triển dài hạn, nguồn lực đầu tư hạn chế và năng lực quản lý hội nhập còn yếu.
Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Kinh nghiệm của Hàn Quốc là điển hình thành công nhất trong khu vực. Từ năm 2001-2008, số lượng người xem phim tại Hàn Quốc tăng từ 89,4 triệu lên 150,8 triệu lượt/năm; thị phần phim nội địa đạt 42,1% - 63,8%. Kết quả này đến từ đầu tư có hệ thống vào Hội đồng Điện ảnh (KOFIC), chiến lược xuất khẩu Hallyu và mạng lưới LHP quốc tế (KOFIC, 2008).
Nước Pháp nổi tiếng với chính sách hỗ trợ sản xuất và quảng bá thông qua CNC (Centre National du Cinéma et de l’image animée - Trung tâm Trung tâm Điện ảnh và Hình ảnh Chuyển động quốc gia), áp dụng hạn ngạch chiếu phim nội địa và quỹ hỗ trợ xuất khẩu. Điện ảnh Mỹ thành công nhờ hệ thống studio lớn với mạng lưới phát hành toàn cầu và ngân sách marketing khổng lồ.
Từ những kinh nghiệm quốc tế nêu trên, có thể rút ra ba bài học cốt lõi cho Việt Nam. Một là, cần xây dựng một cơ quan chuyên trách quảng bá điện ảnh quốc gia - tương tự mô hình KOFIC của Hàn Quốc hay CNC của Pháp - với nhiệm vụ xúc tiến đầu tư, hỗ trợ hậu cần cho đoàn phim nước ngoài và làm cầu nối giữa nhà làm phim Việt Nam với đối tác quốc tế. Hai là, cần thiết lập cơ chế ưu đãi tài chính rõ ràng như miễn giảm thuế, hoàn tiền sản xuất và quỹ hỗ trợ xuất khẩu để thu hút đầu tư quốc tế, học theo mô hình đã được Thái Lan, Hàn Quốc và Úc áp dụng thành công. Ba là, cần phát triển có hệ thống mạng lưới LHP quốc tế và tuần phim ở nước ngoài, kết hợp với chiến lược quảng bá thương hiệu điện ảnh quốc gia trên các nền tảng truyền thông quốc tế.
Giai đoạn 2025-2030 được đánh giá là “cửa sổ cơ hội” đặc biệt quan trọng để điện ảnh Việt Nam tạo bước đột phá, chuyển mình từ tiềm năng thành một ngành CNVH trọng điểm. Một số yếu tố thuận lợi đang hội tụ: các phim Việt Nam đoạt giải tại LHP Cannes, Berlin, Busan đã giúp nâng cao hình ảnh và uy tín điện ảnh quốc gia; hệ sinh thái điện ảnh trong nước đang hình thành với sự tham gia sôi động của các hãng phim tư nhân, nền tảng số và cộng đồng làm phim trẻ; Luật Điện ảnh (2022, sửa đổi) đã được ban hành và đang bước vào giai đoạn triển khai, mở rộng không gian pháp lý cho hợp tác, sản xuất và phân phối; Nghị quyết 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa Việt Nam đã nhấn mạnh vai trò của CNVH, xác định điện ảnh là ngành cần được đầu tư có trọng điểm gắn với quảng bá hình ảnh quốc gia và sức mạnh mềm. Đặc biệt NQ 28-NQ/TW ban hành các chính sách đột phát để phát triển văn hóa, trong đó có điện ảnh sẽ là bước ngoặt quan trọng để tháo bỏ những rào cản mang tính thể chế và pháp lý giúp thúc đẩy, quảng bá điện ảnh Việt Nam ra nước ngoài.
Ngoài ra, xu thế toàn cầu đang tạo ra những cơ hội mới: sự bùng nổ của các nền tảng số (OTT), trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo mở ra cách tiếp cận mới trong sản xuất, phân phối và tương tác với khán giả; khán giả toàn cầu ngày càng quan tâm đến nội dung bản địa độc đáo, tạo điều kiện để phim Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, nếu biết phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Việt Nam cũng đang tích cực ký kết và thực hiện các hiệp định thương mại tự do (FTA) và thỏa thuận hợp tác song phương có nội dung về văn hóa và sáng tạo, trong khi các quỹ hỗ trợ điện ảnh quốc tế và mạng lưới chợ phim khu vực luôn tìm kiếm đối tác và tác phẩm từ các quốc gia mới nổi như Việt Nam. Với điều kiện “thiên thời - địa lợi - nhân hòa” như vậy, đây chính là thời điểm bản lề để đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đầu tư hạ tầng và đào tạo, phát triển nội dung chất lượng cao và nâng tầm quản lý, chính sách quảng bá điện ảnh.
4. Kết luận
Bài viết phân tích thực trạng hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam, chỉ ra những thành tựu bước đầu cùng những hạn chế cần khắc phục. Trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp ưu tiên gồm: (i) tăng cường tổ chức và tham gia liên hoan phim quốc tế, đặc biệt phát triển LHP Quốc tế Hà Nội thành sự kiện tầm khu vực và là thương hiệu quốc gia; (ii) từng bước hình thành công nghiệp quảng bá điện ảnh với hệ thống Ủy ban điện ảnh quốc gia và địa phương; (iii) bố trí ngân sách riêng cho quảng bá trong các đề án sản xuất phim; (iv) đào tạo nhân lực chuyên nghiệp, đưa môn học quảng bá điện ảnh vào chương trình đào tạo; (v) thành lập Hiệp hội quảng bá điện ảnh để huy động nguồn lực xã hội hóa; (vi) tăng cường ứng dụng công nghệ số và mạng xã hội trong quảng bá.
Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ với sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và toàn ngành điện ảnh. Đây là điều kiện tiên quyết để điện ảnh Việt Nam phát triển xứng tầm với tiềm năng văn hóa và vị thế ngày càng tăng của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế
____________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2010-2024). Báo cáo tổng kết Liên hoan phim Quốc tế Hà Nội lần thứ I đến lần thứ VII.
2. Bộ phận Tổng hợp, Văn phòng Cục Điện ảnh. (2009). Số liệu khảo sát loại hình giải trí và thể loại phim được khán giả yêu thích. Trung tâm Chiếu phim Quốc gia báo cáo.
3. Cục Điện ảnh, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2000-2025). Báo cáo thống kê hệ thống rạp chiếu phim toàn quốc và các số liệu về thị trường điện ảnh Việt Nam.
4. Korean Film Council. (2008). Korean Cinema Industry Statistics 2005-2008 (Thống kê ngành công nghiệp điện ảnh Hàn Quốc giai đoạn 2005-2008). KOFIC, Seoul, ROK.
5. Motion Picture Association of America (MPAA). (2009). Theatrical Market Statistics 2008 (Thống kê thị trường phim chiếu rạp năm 2008). MPAA, Washington D.C, USA.
6. Ngô Phương Lan. (2005). Tính dân tộc và hiện đại trong điện ảnh Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.
7. Lê Thị Hoài Phương (chủ biên). (2010). Hợp tác quốc tế về văn hóa trong thời kỳ Đổi mới ở Việt Nam. Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam.
8. Nguyễn Văn Tình. (2010). Ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam - Quy mô hiện trạng và hướng phát triển. Cục Hợp tác quốc tế, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
9. Phan Văn Tú. (1999). Đại cương về khoa học quản lý. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.
10. Trần Văn Tùng. (2002). Tính hai mặt của toàn cầu hóa. Nhà xuất bản Thế giới.
11. Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Văn hóa - Thông tin. (2003). Báo cáo công tác hợp tác quốc tế năm 2003 và phương hướng nhiệm vụ năm 2004.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 11/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/5/2026; Ngày duyệt bài: 27/5/2026.
Ths LÊ THỊ THU HÀ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026