Từ khóa: giá trị phương Đông; văn hóa phương Đông; văn hóa Việt Nam; con người Việt Nam; bản sắc văn hóa.
Abstract: This article analyzes the fundamental Eastern values in the perception of culture and human beings, while clarifying the practical application of these values in the development of Vietnamese culture and the building of Vietnamese people today. From philosophical and cultural perspectives, the study affirms that values such as morality, community spirit, harmony between humans and nature, and social responsibility have become important foundations of Eastern cultural life. In the Vietnamese context, Eastern values have been selectively inherited and flexibly applied in the process of building an advanced culture imbued with national identity and developing well-rounded Vietnamese people. The article also points out challenges arising in the context of globalization, modernization, and digital transformation, thereby drawing several lessons for effectively promoting Eastern values in the sustainable development of Vietnam today.
Keywords: Eastern values; Eastern culture; Vietnamese culture; Vietnamese people; cultural identity.

1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, mỗi nền văn hóa đều hình thành cho mình một hệ giá trị đặc thù, phản ánh cách con người nhận thức thế giới và tổ chức đời sống xã hội. Phương Đông, với những nền văn minh lâu đời như Việt Nam, Trung Quốc… đã xây dựng một hệ giá trị văn hóa - tư tưởng phong phú, bền vững và có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành con người cũng như cấu trúc xã hội. Các giá trị như đề cao cộng đồng, coi trọng đạo đức, hướng tới sự hài hòa giữa con người với tự nhiên và xã hội đã trở thành nền tảng căn bản của đời sống văn hóa phương Đông. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số hiện nay, đứng trước yêu cầu vừa phải hội nhập sâu rộng, vừa phải giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, việc tiếp thu và vận dụng các giá trị phương Đông vào thực tiễn phát triển văn hóa Việt Nam là vấn đề cần quan tâm, nghiên cứu.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử làm cơ sở nghiên cứu. Trên nền tảng đó, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành như phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm làm rõ những giá trị cơ bản của phương Đông trong nhận thức về văn hóa và con người; phương pháp lịch sử và logic để xem xét quá trình hình thành, kế thừa và vận dụng các giá trị phương Đông trong tiến trình phát triển văn hóa Việt Nam; phương pháp so sánh, đối chiếu nhằm chỉ ra sự kế thừa, tiếp biến và sáng tạo trong việc vận dụng các giá trị phương Đông vào thực tiễn phát triển văn hóa và con người ở Việt Nam hiện nay. Đồng thời, bài viết sử dụng phương pháp khái quát hóa để rút ra những bài học và định hướng phát huy các giá trị phương Đông trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.
3. Kết quả và thảo luận
Giá trị phương Đông trong nhận thức về văn hóa và con người
Giá trị phương Đông được hình thành trên cơ sở tổng hòa của nhiều hệ tư tưởng như Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo… với các chuẩn mực xã hội như “nhân”, “nghĩa”, “lễ”, “trí”, “tín” trong Nho giáo, đạo đức, từ bi, hỉ xả… trong Phật giáo; sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên trong Đạo giáo… Những hệ tư tưởng này không tồn tại riêng rẽ mà có sự giao thoa, bổ sung và ảnh hưởng lẫn nhau trong suốt tiến trình phát triển lịch sử, từ đó hình thành nên một hệ giá trị mang tính tổng thể, ổn định và bền vững. Chính sự tổng hòa này đã tạo nên đặc trưng nổi bật của văn hóa phương Đông là tính hài hòa, cân bằng và hướng nội, đồng thời góp phần định hình cách thức con người nhận thức về bản thân, xã hội và thế giới xung quanh.
Nho giáo đề cao “nhân” (lòng nhân ái), “lễ” (trật tự, chuẩn mực ứng xử), “nghĩa” (lẽ phải). Khổng Tử từng nhấn mạnh “Nhân giả ái nhân” - người có đức nhân là người biết yêu thương con người. Đây không chỉ là nguyên tắc đạo đức cá nhân mà còn là cơ sở để duy trì sự hài hòa trong cộng đồng (Nguyễn Đăng Thục, 1997). Trên thực tế, tư tưởng này đã trở thành nền tảng cho việc xây dựng các mối quan hệ xã hội ổn định, trong đó mỗi cá nhân đều được định hướng hành vi theo các chuẩn mực đạo đức chung. Đồng thời, Nho giáo còn nhấn mạnh vai trò của giáo dục và tu dưỡng bản thân như con đường quan trọng để đạt tới sự hoàn thiện về nhân cách, từ đó góp phần xây dựng một xã hội có trật tự và kỷ cương.
Phật giáo lại hướng con người đến sự giải thoát khỏi khổ đau thông qua tu dưỡng tâm thức và thực hành lòng từ bi. Theo quan điểm của Phật giáo, hạnh phúc không nằm ở sự sở hữu vật chất mà nằm ở sự an lạc nội tâm và sự hiểu biết của con người (Nguyễn Đăng Thục, 1997). Điều này góp phần định hình nên một quan niệm sống đề cao giá trị tinh thần, hướng con người đến sự cân bằng nội tâm và hạn chế những ham muốn vật chất thái quá. Trong đời sống xã hội, tư tưởng này giúp con người biết sẻ chia, cảm thông và hướng thiện, qua đó góp phần xây dựng một môi trường xã hội nhân văn và ổn định hơn.
Trong khi đó, Đạo giáo đề cao sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, khuyến khích con người sống thuận theo quy luật tự nhiên, khuyến khích con người sống một cách giản dị, thuận theo tự nhiênvà đề cao sự tự do, bình đẳng một cách tự nhiên (Nguyễn Đăng Thục, 1997). Quan niệm này không chỉ mang ý nghĩa triết học mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay khi vấn đề phát triển bền vững và bảo vệ môi trường đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Việc đề cao lối sống giản dị, tiết chế và hài hòa với tự nhiên góp phần tạo nên một phương thức sống cân bằng, hạn chế những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
Từ những nền tảng tư tưởng đó, nhận thức về con người trong văn hóa phương Đông mang tính tổng thể và hài hòa. Con người không phải là cá thể độc lập mà luôn gắn với gia đình, cộng đồng và xã hội. Giá trị cá nhân được đặt trong mối quan hệ với lợi ích chung, đồng thời đề cao trách nhiệm xã hội và đạo đức. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng khẳng định: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người” (Hồ Chí Minh, 2011, tr.528). Qua đó, nhấn mạnh vai trò của giáo dục và phát triển con người trong chiến lược phát triển lâu dài của quốc gia. Quan điểm này thể hiện sự kế thừa sâu sắc các giá trị phương Đông, đồng thời phản ánh tầm nhìn chiến lược về vai trò của con người trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Tư tưởng phương Đông lấy cộng đồng và trật tự xã hội, gia đình làm nền tảng, coi trọng sự ổn định và hòa hợp tự nhiên, xã hội, trong đó, phải gắn quyền lợi cá nhân với lợi ích chung. Những nguyên tắc này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn được thể hiện rõ trong đời sống thực tiễn, từ cách tổ chức xã hội đến các chuẩn mực ứng xử hằng ngày của con người.
Một là, sự coi trọng đạo lý, nhân nghĩa và tình cảm đạo đức là những đặc trưng để gắn kết con người với nhau trong xã hội. Trong văn hóa phương Đông, đạo lý và nhân nghĩa được xem là nền tảng cốt lõi để duy trì các mối quan hệ xã hội. Các chuẩn mực như “nhân - lễ - nghĩa” trong tư tưởng của Khổng Tử không chỉ định hướng hành vi cá nhân mà còn góp phần tạo nên sự ổn định và hài hòa trong cộng đồng. Con người được giáo dục phải biết yêu thương, tôn trọng và cư xử có tình có nghĩa, từ đó hình thành một xã hội đề cao đạo đức hơn là chỉ chạy theo lợi ích vật chất. Đồng thời, những giá trị này còn giúp củng cố niềm tin xã hội, tạo nên sự gắn bó bền chặt giữa các cá nhân và cộng đồng.
Hai là, tinh thần cộng đồng, coi trọng gia đình, làng xã tạo nên văn hóa gắn kết cộng đồng rõ rệt. Một đặc trưng nổi bật của phương Đông là ý thức cộng đồng sâu sắc, trong đó gia đình và làng xã đóng vai trò trung tâm. Cá nhân không tồn tại độc lập mà luôn gắn bó với tập thể, từ gia đình đến cộng đồng rộng lớn hơn. Mối quan hệ huyết thống, tình làng nghĩa xóm được coi trọng, tạo nên sự đoàn kết và tương trợ lẫn nhau. Điều này không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống mà còn góp phần duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội.
Ba là, đề cao sự gắn kết giữa con người và tự nhiên trong mối quan hệ hài hòa, cân bằng. Tư tưởng phương Đông luôn nhấn mạnh sự cân bằng giữa con người và tự nhiên, coi con người là một phần của tự nhiên chứ không phải chủ thể thống trị. Các học thuyết như Đạo gia của Lão Tử đề cao nguyên lý “thuận theo tự nhiên”, khuyến khích con người sống giản dị, hài hòa và không can thiệp quá mức vào quy luật tự nhiên. Điều này góp phần hình thành lối sống gần gũi với thiên nhiên và hướng tới sự phát triển bền vững, đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh hiện đại khi con người đang đối mặt với nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Bốn là, sự gắn kết giữa quyền và bổn phận, trách nhiệm của cá nhân đối với tập thể, với cộng đồng. Trong xã hội phương Đông, quyền lợi của cá nhân luôn đi kèm với nghĩa vụ và trách nhiệm đối với gia đình và cộng đồng. Con người không chỉ được hưởng quyền lợi mà còn phải thực hiện bổn phận của mình, như hiếu thảo với cha mẹ, trung thành với quốc gia, và sống có trách nhiệm với xã hội. Quan niệm này giúp duy trì trật tự xã hội và tạo nên ý thức kỷ luật, trách nhiệm cao trong mỗi cá nhân, từ đó góp phần xây dựng một xã hội ổn định và phát triển bền vững.
Năm là, coi trọng giáo dục và tinh thần học tập liên tục, học tập suốt đời để ngày càng tiến bộ. Giáo dục được xem là con đường quan trọng để hoàn thiện con người và phát triển xã hội. Truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo đã ăn sâu vào đời sống văn hóa phương Đông. Tư tưởng “học không biết chán, dạy không biết mỏi” của Khổng Tử phản ánh rõ tinh thần học tập suốt đời, coi việc học là quá trình liên tục để nâng cao tri thức và đạo đức (Nguyễn Hiến Lê dịch, 2006). Chính điều này đã góp phần tạo nên những thế hệ con người có ý thức tự rèn luyện và phát triển bản thân không ngừng, đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội trong mọi thời kỳ.