Từ khóa: quản lý văn hóa; văn hóa nghệ thuật; văn hóa phương Đông; ứng dụng thực tiễn.
Abstract: In the context of globalization and digital transformation, cultural and artistic management in Vietnam faces numerous challenges that require a harmonious integration of tradition and modernity. This paper explores the potential of applying Eastern cultural values-particularly those derived from Confucianism and Daoist thought-to the practical management of cultural and artistic institutions in Vietnam. Using qualitative methods, including literature analysis and comparative approaches, the study demonstrates that these values are not only philosophical perspectives but also practical tools for human resource management, organizational governance, and sustainable strategic planning. The paper proposes orientations and applicable models to improve the effectiveness of cultural and artistic organizations in Vietnam’s current context.
Keywords: cultural management; cultural and artistic institutions; Eastern cultural values; practical application.

1. Đặt vấn đề
Trong ba thập kỷ đổi mới, đời sống văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam đã chứng kiến những thay đổi sâu sắc cả về hình thức, nội dung lẫn phương thức quản lý. Các đơn vị văn hóa nghệ thuật như nhà hát, đoàn nghệ thuật, trung tâm văn hóa, bảo tàng… vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là môi trường lưu giữ và truyền tải những giá trị tinh hoa của dân tộc. Tuy nhiên, các đơn vị này cũng đang đối diện nhiều thách thức: cơ chế tự chủ, áp lực thị trường, sự thay đổi trong thị hiếu công chúng, cũng như cạnh tranh với các loại hình giải trí mới trong thời đại số.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để quản lý văn hóa nghệ thuật vừa hiệu quả, vừa giữ được tính đặc thù và bản sắc dân tộc? Các lý thuyết quản trị phương Tây như quản trị theo mục tiêu (MBO), quản trị chất lượng toàn diện (TQM), quản trị tri thức (KM)… đã và đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, nhưng đôi khi tỏ ra thiếu linh hoạt khi đặt trong môi trường đặc thù của văn hóa nghệ thuật. Ngược lại, các hệ giá trị văn hóa phương Đông - vốn đã nuôi dưỡng đời sống tinh thần Á Đông qua nhiều thế hệ - có thể cung cấp những góc nhìn bổ sung, giúp việc quản lý trở nên hài hòa hơn, gần gũi với đặc thù con người và bối cảnh xã hội Việt Nam.
Do đó, bài viết lựa chọn hướng tiếp cận kết hợp: vừa kế thừa những thành tựu lý luận của khoa học quản lý hiện đại, vừa khai thác và vận dụng tinh hoa của văn hóa phương Đông để kiến tạo những mô hình quản lý mới mẻ, bền vững và phù hợp cho các đơn vị văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn trong quản lý văn hóa nghệ thuật. Các nguồn tài liệu được khai thác bao gồm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quản lý văn hóa, lý thuyết quản trị và các giá trị của văn hóa phương Đông.
Bên cạnh đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích, diễn giải nhằm làm rõ nội hàm của các khái niệm và giá trị văn hóa trong bối cảnh quản lý hiện đại. Phương pháp đối chiếu, so sánh cũng được vận dụng để làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các cách tiếp cận quản lý, từ đó, đề xuất các hướng vận dụng phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam.
Ngoài ra, tác giả sử dụng cách tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, triết học và khoa học quản lý nhằm đảm bảo cái nhìn toàn diện, phù hợp với đặc thù của đối tượng nghiên cứu.
3. Kết quả và thảo luận
Văn hóa phương Đông như nền tảng tư tưởng trong quản lý
Văn hóa phương Đông, được hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm lịch sử, chứa đựng hệ thống giá trị phong phú liên quan đến cách con người tổ chức xã hội, điều chỉnh hành vi và kiến tạo các mối quan hệ cộng đồng. Những hệ giá trị này không chỉ mang tính triết lý mà còn có khả năng chuyển hóa thành các nguyên tắc thực tiễn trong quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật - nơi yếu tố con người và tính sáng tạo giữ vai trò trung tâm.
Trước hết, tư tưởng Nho học đề cao các giá trị như “nhân”, “lễ”, “trung dung”, nhấn mạnh đến sự hài hòa trong các mối quan hệ xã hội. Trong quản lý văn hóa, những giá trị này có thể được cụ thể hóa thành nguyên tắc cân bằng giữa các yếu tố đối lập: giữa kỷ luật tổ chức và tự do sáng tạo, giữa lợi ích cá nhân và mục tiêu tập thể, giữa bảo tồn truyền thống và yêu cầu đổi mới. Không chỉ dừng lại ở mức định hướng, nguyên tắc “trung dung” còn gợi mở một phương thức điều hành linh hoạt, tránh cực đoan, cho phép nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.
Bên cạnh đó, tư tưởng Lão Trang nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng với hoàn cảnh. Quan niệm “thuận theo tự nhiên” có thể được diễn giải trong quản lý hiện đại như việc tôn trọng quy luật phát triển nội tại của tổ chức, hạn chế sự can thiệp mang tính áp đặt, đồng thời tạo điều kiện để các cá nhân phát huy năng lực sáng tạo. Trong môi trường nghệ thuật, nơi sự sáng tạo không thể bị chuẩn hóa cứng nhắc, cách tiếp cận này giúp mở rộng không gian tự do cho nghệ sĩ, đồng thời tạo ra động lực phát triển nội sinh cho tổ chức.
Từ góc độ tổng thể, có thể thấy rằng các giá trị của văn hóa phương Đông không tồn tại như những phạm trù trừu tượng, mà hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành các nguyên lý quản lý cụ thể. Khi được vận dụng một cách linh hoạt, những giá trị này không chỉ bổ sung cho các lý thuyết quản trị hiện đại mà còn góp phần hình thành một cách tiếp cận quản lý mang tính toàn diện, nhân văn và phù hợp với đặc thù văn hóa - xã hội của Việt Nam.
Sự giao thoa Đông - Tây trong khoa học quản lý
Trong những thập niên gần đây, khoa học quản lý hiện đại đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình quản trị mang tính cơ học sang mô hình quản trị linh hoạt, lấy con người làm trung tâm. Sự chuyển dịch này tạo ra nhiều điểm tương đồng với các giá trị cốt lõi của văn hóa phương Đông, từ đó mở ra khả năng đối thoại và tích hợp giữa hai hệ tư duy.
Trước hết, lý thuyết quản trị thay đổi (change management) nhấn mạnh khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến động của môi trường. Tư duy này có sự tương đồng với tinh thần linh hoạt và thích ứng vốn được đề cao trong văn hóa phương Đông, nơi sự vận động và biến đổi được nhìn nhận như một quy luật tất yếu. Việc tiếp cận thay đổi như một cơ hội, thay vì một rủi ro, giúp các tổ chức văn hóa nghệ thuật chủ động hơn trong việc điều chỉnh chiến lược và phương thức hoạt động.
Bên cạnh đó, mô hình lãnh đạo phục vụ (servant leadership) - trong đó người lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ và phát triển đội ngũ - cũng có nhiều điểm gần gũi với quan niệm lãnh đạo mềm trong truyền thống phương Đông. Thay vì áp đặt quyền lực, nhà quản lý hướng tới việc tạo điều kiện, khuyến khích và đồng hành cùng tập thể. Điều này đặc biệt phù hợp với môi trường nghệ thuật, nơi sự sáng tạo cá nhân cần được nuôi dưỡng trong một không gian cởi mở và tôn trọng.
Ngoài ra, các mô hình quản trị hiện đại như TQM hay KM đều hướng tới việc xây dựng một tổ chức học tập, nơi con người được phát triển toàn diện và có sự gắn kết chặt chẽ (Schein, 2010). Điều này tương hợp với quan niệm về cộng đồng, về sự hòa hợp và tính liên kết trong văn hóa phương Đông, nơi cá nhân luôn được đặt trong mối quan hệ với tập thể.
Từ góc độ này, việc vận dụng các giá trị văn hóa phương Đông trong quản lý không phải là sự thay thế hay phủ định khoa học quản lý hiện đại, mà là một quá trình bổ sung và điều chỉnh nhằm tạo ra mô hình quản lý phù hợp hơn với bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể của Việt Nam. Đây cũng là hướng tiếp cận mang tính liên ngành, góp phần làm phong phú thêm cả lý luận và thực tiễn quản lý văn hóa nghệ thuật trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Thực tiễn quản lý văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam
Các đơn vị văn hóa nghệ thuật trong bối cảnh đổi mới và hội nhập
Trong ba thập kỷ qua, hệ thống các đơn vị văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam đã có nhiều bước chuyển mình đáng kể cả về tổ chức, phương thức hoạt động và cơ chế quản lý. Các nhà hát cải lương, chèo, tuồng; các đoàn ca múa nhạc; các trung tâm văn hóa cấp tỉnh, thành phố; các bảo tàng, thư viện… đều đang từng bước thực hiện cơ chế tự chủ ở các mức độ khác nhau.
Quá trình này góp phần gia tăng tính năng động, chủ động trong tổ chức hoạt động nghệ thuật, đồng thời thúc đẩy các đơn vị tìm kiếm nguồn lực xã hội hóa. Tuy nhiên, cơ chế tự chủ cũng đặt ra không ít áp lực, đặc biệt trong việc cân đối tài chính, duy trì lượng khán giả ổn định và bảo đảm chất lượng nghệ thuật.
Trong thực tiễn, nhiều đơn vị nghệ thuật truyền thống đang gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động, do sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu công chúng, đặc biệt là giới trẻ - những đối tượng ngày càng bị thu hút bởi các loại hình giải trí hiện đại, đa phương tiện. Trong khi đó, các chương trình nghệ thuật mang tính thử nghiệm, đổi mới sáng tạo thường gặp hạn chế về nguồn lực và thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp, dẫn đến tình trạng khó triển khai hoặc không duy trì được lâu dài. Những biến đổi này phản ánh rõ quá trình chuyển dịch văn hóa trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế (Nguyễn Mạnh Dũng, 2022).
Thách thức trong quản lý
Trong bối cảnh hiện nay, công tác quản lý các đơn vị văn hóa nghệ thuật đang phải đối diện với nhiều thách thức mang tính hệ thống.
Thứ nhất, về nguồn lực tài chính, ngân sách nhà nước có xu hướng thu hẹp, trong khi nguồn thu từ bán vé và dịch vụ chưa đủ bù đắp chi phí vận hành. Điều này khiến nhiều đơn vị rơi vào tình trạng phụ thuộc hoặc thiếu ổn định trong hoạt động.
Thứ hai, về nguồn nhân lực, tồn tại sự chênh lệch giữa các thế hệ nghệ sĩ. Lực lượng nghệ sĩ kỳ cựu giàu kinh nghiệm nhưng đang dần giảm sút về số lượng, trong khi lớp trẻ tuy năng động nhưng còn thiếu môi trường đào tạo bài bản và cơ chế phát triển dài hạn.
Thứ ba, về khán giả, nhu cầu và thị hiếu công chúng ngày càng đa dạng, phân hóa mạnh, đòi hỏi các đơn vị phải có chiến lược tiếp cận linh hoạt và phù hợp hơn. Tuy nhiên, nhiều đơn vị vẫn chưa xây dựng được hệ thống nghiên cứu công chúng hiệu quả.
Thứ tư, về cơ chế quản lý, phương thức điều hành ở một số nơi vẫn mang nặng tính hành chính, thiếu tính linh hoạt và chưa tạo điều kiện thuận lợi cho sáng tạo nghệ thuật. Điều này làm giảm khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến động nhanh chóng của môi trường.
Cơ hội từ chuyển đổi số và toàn cầu hóa
Sự phát triển của công nghệ số đã mở ra những kênh tiếp cận công chúng đa dạng như biểu diễn trực tuyến, phát hành nội dung số, bán vé điện tử và quảng bá qua các nền tảng mạng xã hội. Điều này giúp các đơn vị mở rộng không gian hoạt động, vượt qua giới hạn về địa lý và thời gian.
Quá trình hội nhập quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu, hợp tác và trao đổi nghệ thuật, góp phần nâng cao chất lượng chuyên môn cũng như mở rộng tầm ảnh hưởng của văn hóa nghệ thuật Việt Nam. Ngoài ra, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu trong xã hội kéo theo nhu cầu ngày càng cao đối với các sản phẩm văn hóa - nghệ thuật có chất lượng. Đây là cơ sở quan trọng để các đơn vị văn hóa nghệ thuật phát triển theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Chính trong bối cảnh đan xen giữa thách thức và cơ hội này, việc tìm kiếm một mô hình quản lý hài hòa, linh hoạt - vừa dựa trên nền tảng văn hóa truyền thống, vừa thích ứng với yêu cầu của thời đại - trở nên đặc biệt cần thiết đối với các đơn vị văn hóa nghệ thuật ở Việt Nam.